Jacob nghĩa là gì? Ý nghĩa tên Jacob, nguồn gốc và cách đọc
Jacob là tên nam gốc Hebrew Ya'aqov, nghĩa đen là “người nắm gót chân”, gắn với tổ phụ Jacob trong Kinh Thánh. Tên cổ…
Giải thích ý nghĩa, nguồn gốc, giới tính và cách đọc của từng tên tiếng Anh – từ tên phổ biến như Peter, Lucy, Emma đến những tên hiếm như Eira, Calantha. Mỗi bài có bảng thông tin nhanh, phiên âm cho người Việt và lưu ý khi dùng tên. Muốn xem tổng quan trước khi đi vào từng tên, bạn có thể bắt đầu từ trang chủ TênTiếngAnh.vn.
Jacob là tên nam gốc Hebrew Ya'aqov, nghĩa đen là “người nắm gót chân”, gắn với tổ phụ Jacob trong Kinh Thánh. Tên cổ…
Raid trong tiếng Anh nghĩa là cuộc đột kích, tập kích; trong game là trận đánh boss theo nhóm. Ngoài ra Raid (Ra'id) còn…
Ruth là tên nữ gốc Hebrew, thường được hiểu là “người bạn, tình bạn”; trùng với từ cổ ruth trong tiếng Anh nghĩa là…
Thomas là tên nam gốc tiếng Aram, nghĩa là “người song sinh”. Bài viết giải thích nguồn gốc, cách đọc chuẩn, biến thể và…
Ronald là tên nam gốc Bắc Âu cổ (Rögnvaldr), nghĩa là “người cai trị có lời khuyên sáng suốt”. Tên được dùng nhiều ở…
Charlene là tên nữ hình thành từ Charles, mang nghĩa “người phụ nữ tự do, mạnh mẽ”. Tên nghe mềm mại, thanh lịch, đọc…
Louise là dạng nữ của Louis, gốc German, nghĩa là “chiến binh lừng danh” – một tên Pháp cổ điển, dịu dàng mà vẫn…
Jeremy là tên nam gốc Do Thái (từ Jeremiah), nghĩa là “Thiên Chúa nâng đỡ, tôn cao”. Bài viết giải thích nguồn gốc, cách…
Wanda là tên nữ gắn với truyền thuyết Ba Lan, thường được hiểu là “người lữ hành, tự do”. Tên ngắn, mạnh mẽ và…
Jesse là tên nam gốc Do Thái (Yishai), thường được hiểu là “món quà”. Trong Kinh Thánh, Jesse là cha của vua David. Tên…
Brandon là tên nam gốc tiếng Anh cổ, nghĩa là “ngọn đồi phủ cây đậu chổi”, sau này còn gắn với tên Brendan của…
Shelia là cách viết biến thể của Sheila, tên nữ gốc Ireland (Síle) – dạng Ireland của Cecilia. Đọc là “si-lờ”, tên cổ điển,…
Connie là tên gọi thân mật của Constance, gốc Latinh constantia nghĩa “kiên định, bền lòng”. Tên ngắn, dễ thương, hợp làm tên giao…
Andy là tên thân mật của Andrew (gốc Hy Lạp, nghĩa “dũng cảm, nam tính”), cũng có thể là tên gọi của Andrea hay…
Hikari (光) là tên tiếng Nhật nghĩa là “ánh sáng”, dùng được cho cả nam lẫn nữ. Bài viết giải thích chữ Hán, cách…
Amelia là tên nữ gốc German (amal – lao động), nghĩa là “siêng năng, chăm chỉ, kiên trì” – cổ điển mà vẫn rất…
Lillie là tên nữ tiếng Anh, cách viết khác của Lily (hoa huệ tây, hoa ly), đồng thời từng là tên gọi thân mật…
Xavier là tên nam có gốc tiếng Basque, nghĩa là “ngôi nhà mới”, nổi tiếng nhờ Thánh Phanxicô Xaviê. Tên hiếm, sang và có…
Nicole là tên nữ gốc Hy Lạp, dạng nữ tiếng Pháp của Nicolas, nghĩa là “chiến thắng của nhân dân”. Bài viết giải thích…
Joshua là tên nam gốc tiếng Hebrew Yehoshua, nghĩa là “Chúa là sự cứu rỗi”. Bài viết giải thích nguồn gốc, cách đọc, biến…
Lauren là tên nữ phát triển từ Laurence, gắn với cây nguyệt quế – biểu tượng của chiến thắng và vinh quang. Xem cách…
Margaret là tên nữ cổ điển gốc Hy Lạp, nghĩa là “ngọc trai”. Bài viết giải thích nguồn gốc, cách đọc, các biến thể…
Elizabeth là tên nữ gốc Do Thái Elisheva, nghĩa là “Chúa là lời thề của tôi” – tên hoàng gia kinh điển với hàng…
Kaito là tên nam Nhật Bản, ý nghĩa tuỳ chữ Hán: 海斗 “biển cả và sao Đẩu”, 快斗 “nhanh nhẹn, vượt trội”. Kaitō 怪盗…