Agape (tiếng Hy Lạp: ἀγάπη) là từ chỉ tình yêu vô điều kiện, vị tha – thứ tình yêu cho đi mà không đòi hỏi đáp lại. Đây là một trong những khái niệm “tình yêu” quan trọng nhất của người Hy Lạp cổ và được dùng nhiều trong thần học Kitô giáo. Agape đọc là /əˈɡɑːpeɪ/ ≈ “ơ-ga-pây” hoặc theo Hy Lạp “a-ga-pi”.
Agape là gì? Một trong những “kiểu tình yêu” của người Hy Lạp
Tiếng Việt chỉ có một chữ “yêu”, nhưng tiếng Hy Lạp cổ có nhiều từ để nói về các sắc thái tình cảm. Phổ biến nhất là:
| Từ Hy Lạp | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Agape | Tình yêu vô điều kiện, vị tha | Tình thương dành cho mọi người, lòng bác ái |
| Eros | Tình yêu lãng mạn, đam mê | Tình yêu đôi lứa |
| Philia | Tình bạn, tình thân hữu | Tình bạn bè, đồng chí |
| Storge | Tình thân gia đình | Tình cha mẹ – con cái |
Trong bốn kiểu này, agape được xem là cao thượng nhất: yêu thương không vì lợi ích, không vì sắc đẹp, không cần được đáp lại. Trong Tân Ước, “agape” là từ dùng để diễn tả tình yêu của Thiên Chúa với con người và tình bác ái giữa người với người. Các cộng đồng Kitô hữu thời sơ khai còn gọi bữa ăn chung, chia sẻ với người nghèo là “bữa agape”.
Ngày nay, ngoài nghĩa tôn giáo, “agape” còn được dùng trong tâm lý học và đời sống để chỉ tình yêu bao dung, sự tử tế với người khác.
Thông tin nhanh về từ/tên Agape
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Loại từ | Danh từ (tiếng Hy Lạp), dùng như tên riêng hiếm gặp |
| Giới tính khi làm tên | Thường là nữ (Agapi ở Hy Lạp) |
| Ý nghĩa | Tình yêu vô điều kiện, bác ái, vị tha |
| Cách đọc | /əˈɡɑːpeɪ/ ≈ “ơ-ga-pây”; Hy Lạp hiện đại: “a-ga-pi” |
| Biến thể tên | Agapi (Hy Lạp), Agapia, Agapetus (nam, Latinh) |
| Từ dễ nhầm | “agape” trong tiếng Anh /əˈɡeɪp/ nghĩa là “há hốc miệng” |
Cẩn thận: “agape” trong tiếng Anh còn một nghĩa khác
Trong tiếng Anh, có một từ viết giống hệt là agape nhưng đọc khác: /əˈɡeɪp/ ≈ “ơ-gêp”, nghĩa là “há hốc miệng” (vì ngạc nhiên), ví dụ “He stood there, mouth agape” – anh ta đứng đó, miệng há hốc. Vì vậy, khi viết Agape làm tên, người bản xứ có thể đọc thành “ơ-gêp” nếu không biết bạn muốn nói nghĩa Hy Lạp. Hãy giới thiệu kèm cách đọc “a-ga-pây” để tránh nhầm.
Có nên dùng Agape làm tên, biệt danh hay tên thương hiệu?
- Làm tên người: Agape ít phổ biến làm tên chính thức trong tiếng Anh. Ở Hy Lạp có tên nữ Agapi. Nếu bạn thích ý nghĩa này nhưng muốn tên dễ dùng, có thể chọn tên Charity (lòng bác ái – chính là bản dịch Latinh của agape) hoặc tên Amanda (đáng được yêu thương).
- Làm biệt danh, tên mạng xã hội: rất hợp với người làm thiện nguyện, chăm sóc, giáo dục, vì mang thông điệp yêu thương vô điều kiện.
- Làm tên thương hiệu: “Agape” được nhiều tổ chức từ thiện, nhà thờ, trung tâm chăm sóc dùng. Nếu đặt cho doanh nghiệp, nên kiểm tra trùng tên đã đăng ký trước.
Tên tiếng Việt có nghĩa tương đồng
Agape gần với những tên Việt mang nghĩa nhân ái, bao dung:
- Ái, Thương: yêu thương.
- Nhân, Từ, Bác: lòng nhân ái, từ bi.
- Hiền, Thiện, Tâm: hiền lành, tấm lòng tốt.
Người tên Ái, Thương hoặc Nhân Ái có thể dùng Agape như một biệt danh ý nghĩa, hoặc chọn tên tiếng Anh dễ đọc hơn bằng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh.
Lưu ý văn hoá khi dùng Agape
Vì agape gắn chặt với thần học Kitô giáo, khi dùng trong bối cảnh thương mại hoặc đùa vui, bạn nên giữ thái độ tôn trọng. Với người Công giáo muốn dùng làm tên thánh, hãy hỏi linh mục giáo xứ; Agape không phải tên vị thánh phổ biến, nhưng có các vị thánh tên Agape/Agapê trong lịch sử Giáo hội sơ khai.
Bạn có thể tìm thêm các tên mang nghĩa tình yêu, hạnh phúc tại tên tiếng Anh mang ý nghĩa may mắn, hạnh phúc.






