Fancy là từ tiếng Anh đa nghĩa. Là tính từ, fancy nghĩa là “cầu kỳ, sang trọng, công phu” (fancy restaurant – nhà hàng sang); là động từ, fancy nghĩa là “thích, muốn, cảm mến” (Do you fancy a coffee? – Bạn có muốn uống cà phê không?); là danh từ, fancy là “sự yêu thích, trí tưởng tượng”. Fancy gốc từ fantasy. Cách đọc: /ˈfænsi/ ≈ “phen-xi”.
Thông tin nhanh về từ Fancy
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Từ loại | Tính từ, động từ, danh từ |
| Nguồn gốc | Rút gọn từ fantasy (tiếng Anh Trung cổ, gốc Hy Lạp phantasia – sự tưởng tượng) |
| Nghĩa chính | Cầu kỳ, sang trọng; thích, muốn; trí tưởng tượng |
| Cách đọc | /ˈfænsi/ ≈ “PHEN-xi” |
| Dùng làm tên | Biệt danh, tên shop, tên thú cưng; hiếm làm tên chính |
| Tên liên quan | Fanny, Frances, Fantasia |
Fancy nghĩa là gì trong từng ngữ cảnh?
Fancy là tính từ: cầu kỳ, sang chảnh
Đây là nghĩa người Việt hay gặp nhất. Fancy mô tả thứ gì đó được trang trí công phu, đắt tiền hoặc “sang” hơn bình thường. Tuỳ giọng điệu, từ này có thể khen (đẹp, sang) hoặc hơi châm biếm (màu mè, cầu kỳ quá mức).
- Fancy restaurant: nhà hàng sang trọng.
- Fancy dress (Anh – Anh): trang phục hoá trang. Tiệc fancy dress party là tiệc hoá trang, không phải tiệc váy sang.
- Fancy food / fancy cake: đồ ăn, bánh trang trí cầu kỳ.
- Nothing fancy: không có gì cầu kỳ, đơn giản thôi.
Fancy là động từ: thích, muốn
Phổ biến trong tiếng Anh – Anh. Ví dụ: “I fancy pizza tonight” – Tối nay tôi thèm pizza. “I think he fancies you” – Mình nghĩ anh ấy thích cậu đấy (thích theo kiểu cảm nắng). Ngoài ra còn có câu cảm thán “Fancy that!” nghĩa là “Ai mà ngờ!”, “Thật không thể tin được!”.
Fancy là danh từ: sở thích, trí tưởng tượng
Cụm take a fancy to nghĩa là “bỗng nhiên thích ai/cái gì”; flight of fancy là “ý tưởng viển vông”. Trong văn học cổ, fancy còn chỉ trí tưởng tượng bay bổng.
“Fancy + gì” – các cụm hay được tìm
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| Fancy dress | Trang phục hoá trang |
| Fancy pants | (Lóng, đùa) người ra vẻ sang chảnh, “làm màu” |
| Fancy font | Phông chữ trang trí, kiểu cách |
| Fancy goods | Đồ lưu niệm, hàng trang trí nhỏ |
| Fancy-free | Vô tư, không vướng bận (thường trong “footloose and fancy-free”) |
| Fancy someone | Thích, cảm nắng ai đó |
Có nên dùng Fancy làm tên, biệt danh?
Làm tên chính thức: không nên. Người bản xứ thấy Fancy giống một tính từ hơn là tên người, và đôi khi gợi sắc thái “màu mè”.
Làm biệt danh, tên mạng xã hội: được, nếu bạn muốn hình ảnh vui vẻ, điệu đà, thích làm đẹp. Ví dụ: Fancy Linh, Miss Fancy.
Làm tên shop: khá hợp với tiệm phụ kiện, quà tặng, bánh kem, thời trang nữ – vì gợi sự xinh xắn, cầu kỳ. Hãy tra trùng nhãn hiệu trước khi dùng. Xem thêm gợi ý tên shop quần áo tiếng Anh.
Làm tên thú cưng: rất dễ thương, đặc biệt cho mèo hay chó nhỏ lông xù.
Tên tiếng Anh thay thế nếu bạn thích âm “Fancy”
| Tên | Ý nghĩa | Giới tính |
|---|---|---|
| Frances | Người tự do, đến từ nước Pháp | Nữ |
| Fanny | Tên thân mật của Frances (lưu ý: ở Anh từ này có nghĩa lóng tế nhị, nên tránh) | Nữ |
| Faith | Niềm tin | Nữ |
| Felicity | Hạnh phúc, may mắn | Nữ |
| Fiona | Trắng, trong sáng | Nữ |
| Francis | Người tự do | Nam |
Bạn có thể xem thêm tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F, ý nghĩa tên Charm hoặc thử tạo tên tiếng Anh theo tính cách.
Ví dụ câu dùng Fancy
- “We had dinner at a fancy hotel.” – Chúng tôi ăn tối ở một khách sạn sang trọng.
- “Fancy meeting you here!” – Không ngờ lại gặp bạn ở đây!
- “I don’t fancy going out in the rain.” – Tôi không muốn ra ngoài khi trời mưa.
- “Just a simple party, nothing fancy.” – Chỉ là bữa tiệc đơn giản thôi, không có gì cầu kỳ.
Lưu ý khi dùng Fancy
- Fancy đọc “phen-xi”, không đọc “phan-xi”.
- Trong tiếng Anh – Mỹ, “fancy dress” có thể bị hiểu là “váy sang”; trong tiếng Anh – Anh, đó là “đồ hoá trang” – cẩn thận khi viết thiệp mời.
- Gọi ai đó là “fancy pants” mang ý trêu chọc, đừng dùng trong môi trường trang trọng.






