Pride là danh từ tiếng Anh nghĩa là niềm tự hào, lòng tự trọng; trong một số ngữ cảnh lại mang nghĩa tiêu cực là tính kiêu ngạo, tự cao. Ngoài ra, a pride of lions nghĩa là “một bầy sư tử”. Pride đọc là /praɪd/ ≈ “prai-đ”. Đây là một từ chung, hiếm khi được dùng làm tên người.
Pride nghĩa là gì trong tiếng Anh?
- Niềm tự hào: She takes pride in her work – cô ấy tự hào về công việc của mình.
- Lòng tự trọng, sĩ diện: His pride was hurt – lòng tự trọng của anh ấy bị tổn thương.
- Sự kiêu ngạo: trong truyền thống phương Tây, pride được xem là một thói xấu lớn, như câu tục ngữ Pride comes before a fall (Kiêu ngạo đi trước sự sụp đổ).
- Người/vật đáng tự hào: He is the pride of the family – cậu ấy là niềm tự hào của gia đình.
- Bầy sư tử: a pride of lions.
Tiểu thuyết kinh điển Pride and Prejudice (Kiêu hãnh và định kiến) của Jane Austen cũng dùng chữ này theo nghĩa “sự kiêu hãnh”.
Thông tin nhanh về từ Pride
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Từ loại | Danh từ; động từ (pride oneself on) |
| Nguồn gốc | Tiếng Anh cổ prȳde, liên quan đến proud |
| Nghĩa chính | Tự hào, tự trọng, kiêu ngạo, bầy sư tử |
| Cách đọc | /praɪd/ ≈ “prai-đ” |
| Tính từ | Proud (tự hào) |
| Trái nghĩa | Humility (khiêm tốn), shame (xấu hổ) |
Cụm từ thông dụng với Pride
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| take pride in sth | tự hào về điều gì |
| pride oneself on sth | lấy làm tự hào về điều gì |
| swallow one’s pride | gạt bỏ sĩ diện |
| pride and joy | báu vật, niềm tự hào lớn nhất |
| national pride | niềm tự hào dân tộc |
Cách đọc Pride
Pride chỉ có một âm tiết: /praɪd/. Đọc gần đúng là “prai-đ”, âm “ai” rõ, phụ âm cuối /d/ chỉ chạm nhẹ đầu lưỡi. Phân biệt với price /praɪs/ (giá cả) và prize /praɪz/ (giải thưởng).
Có nên dùng Pride làm tên hoặc biệt danh?
Pride hầu như không được dùng làm tên khai sinh ở các nước nói tiếng Anh. Lý do là từ này vừa tích cực (tự hào) vừa tiêu cực (kiêu ngạo), nên đặt cho người dễ bị hiểu là “kẻ kiêu căng”. Ngoài ra, ở nhiều nước, chữ Pride còn gắn với tên các sự kiện, phong trào xã hội cụ thể, nên khi dùng làm tên nhóm hay thương hiệu dễ khiến người đọc liên tưởng ngoài ý muốn.
Một số cách dùng hợp lý hơn:
- Trong cụm từ: “Pride of Vietnam”, “Family Pride” cho khẩu hiệu đội nhóm, đội bóng.
- Tên thú cưng là mèo lớn, chó dáng uy nghi – gợi hình ảnh bầy sư tử.
- Biệt danh trong game: kết hợp như PrideLion, nhưng hãy chọn cách ghép trung tính.
Pride mang nghĩa tốt hay xấu?
Nghĩa của pride phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh và từ đi kèm. Bảng dưới giúp bạn phân biệt nhanh:
| Sắc thái | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Tích cực | We take great pride in our team. | Chúng tôi rất tự hào về đội của mình. |
| Tích cực | Have some pride! | Hãy có chút tự trọng chứ! |
| Tiêu cực | His pride stopped him from apologizing. | Sự sĩ diện khiến anh ta không chịu xin lỗi. |
| Tiêu cực | Pride comes before a fall. | Kiêu ngạo ắt sẽ thất bại. |
Muốn nói về sự tự hào một cách rõ ràng tích cực, người bản xứ thường dùng tính từ proud (“I’m proud of you”). Còn khi muốn chê ai đó kiêu căng, họ dùng arrogant hoặc full of pride.
Gợi ý tên thay thế mang nghĩa tự hào, vinh quang
- Glory, Gloria – vinh quang. Xem tên Glory, tên Gloria.
- Royal – hoàng gia, cao quý. Xem tên Royal.
- Leo – sư tử, hợp nếu bạn thích hình ảnh “a pride of lions”.
- Charisma – sức hút, khí chất. Xem tên Charisma.
Người Việt tên Vinh, Hiển, Kiêu, Hào (hào kiệt, tự hào) muốn tìm tên tiếng Anh có thể cân nhắc Glory hoặc Victor thay vì Pride. Hãy thử thêm công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh.






