Tên tiếng Anh có nghĩa là bình an quen thuộc nhất gồm Irene (hoà bình, gốc Hy Lạp), Frida (hoà bình, gốc Đức), Salome, Solomon (từ shalom trong tiếng Do Thái), Wilfred (ý chí hoà bình) và Paloma, Jonah (chim bồ câu – biểu tượng hoà bình). Bài viết dưới đây liệt kê 61 tên nam, nữ mang nghĩa an yên, chỉ giữ những nghĩa có nguồn gốc rõ ràng.
Người Việt đặt tên An, Bình, Yên, Thái, Hoà, Ninh với mong muốn một cuộc đời êm ả. Ở các ngôn ngữ châu Âu, mong ước này cũng rất phổ biến, nhưng thường ẩn trong gốc từ: eirene (Hy Lạp), fridu (Đức cổ), shalom (Do Thái), salam (Ả Rập), pax (Latin). Biết các gốc này, bạn sẽ dễ nhận ra “họ hàng” của chúng trong rất nhiều tên.
Tên mang nghĩa hoà bình gốc Hy Lạp và Latin
| Tên | Giới | Nghĩa | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Irene | Nữ | Hoà bình (Hy Lạp eirene); tên nữ thần hoà bình | /aɪˈriːn/ ≈ “ai-rin” |
| Irina | Nữ | Dạng Nga, Đông Âu của Irene | /ɪˈriːnə/ ≈ “i-ri-na” |
| Irenaeus | Nam | Người ôn hoà, yêu hoà bình | /ˌaɪrɪˈniːəs/ ≈ “ai-ri-ni-ớt” |
| Galen | Nam | Điềm tĩnh (Hy Lạp galene: mặt biển lặng) | /ˈɡeɪlən/ ≈ “ghây-lần” |
| Galina | Nữ | Tên Nga, thường được cho là cùng gốc “lặng yên” | /ɡəˈliːnə/ ≈ “ga-li-na” |
| Pax | Nam/Nữ | Hoà bình (Latin) | /pæks/ ≈ “péc-x” |
| Paz | Nữ | Hoà bình (Tây Ban Nha) | /pɑːθ/ ≈ “pát” |
| Serena | Nữ | Thanh thản, trong lành (Latin serenus) | /səˈriːnə/ ≈ “xơ-ri-na” |
| Serenity | Nữ | Sự thanh thản (từ tiếng Anh dùng làm tên) | /səˈrenəti/ ≈ “xơ-re-nơ-ti” |
| Placido | Nam | Hiền hoà, điềm đạm (Latin placidus) | /ˈplɑːsɪdoʊ/ ≈ “pla-xi-đô” |
| Placida | Nữ | Dạng nữ của Placido | /ˈplɑːsɪdə/ ≈ “pla-xi-đa” |
| Clement | Nam | Ôn hoà, nhân từ (Latin clemens) | /ˈklemənt/ ≈ “cle-mần” |
| Clementine | Nữ | Dạng nữ của Clement | /ˈkleməntaɪn/ ≈ “cle-mần-tai” |
| Concordia | Nữ | Hoà thuận (Latin); nữ thần hoà hợp La Mã | /kənˈkɔːrdiə/ ≈ “cần-co-đi-a” |
| Harmony | Nữ | Sự hài hoà (từ tiếng Anh) | /ˈhɑːrməni/ ≈ “ha-mơ-ni” |
Irene là lựa chọn kinh điển: ngắn, dễ đọc, nghĩa rõ ràng. Với người tên Yên hay Tĩnh, tên Serena mang sắc thái “thanh thản” rất gần. Còn Harmony hợp người tên Hoà.

Tên có gốc “fridu” – hoà bình trong tiếng Đức cổ
Yếu tố fridu (hoà bình) xuất hiện trong rất nhiều tên nam châu Âu. Thường nó đứng cuối tên dưới dạng “-fred”, “-frid”, “-frey”.
| Tên | Giới | Nghĩa | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Frida | Nữ | Hoà bình | /ˈfriːdə/ ≈ “phri-đa” |
| Frederick | Nam | Người trị vì trong hoà bình | /ˈfredrɪk/ ≈ “phre-đrích” |
| Fred | Nam | Gọi tắt của Frederick, Alfred | /fred/ ≈ “phrét” |
| Frederica | Nữ | Dạng nữ của Frederick | /ˌfredəˈriːkə/ ≈ “phre-đơ-ri-ca” |
| Friedrich | Nam | Dạng Đức của Frederick | /ˈfriːdrɪx/ ≈ “phri-đrích” |
| Federico | Nam | Dạng Ý, Tây Ban Nha của Frederick | /ˌfedəˈriːkoʊ/ ≈ “phe-đê-ri-cô” |
| Wilfred | Nam | Ý chí hoà bình (will + frith) | /ˈwɪlfrɪd/ ≈ “uyu-phrịt” |
| Winifred | Nữ | Niềm vui và hoà bình (ảnh hưởng tiếng Anh cổ) | /ˈwɪnɪfrɪd/ ≈ “uy-ni-phrịt” |
| Godfrey | Nam | Sự bình an của Chúa | /ˈɡɒdfri/ ≈ “got-phri” |
| Geoffrey | Nam | Phần “-frey” bắt nguồn từ fridu | /ˈdʒefri/ ≈ “giép-phri” |
| Jeffrey | Nam | Cách viết khác của Geoffrey | /ˈdʒefri/ ≈ “giép-phri” |
| Humphrey | Nam | Chiến binh của hoà bình | /ˈhʌmfri/ ≈ “hâm-phri” |
| Siegfried | Nam | Chiến thắng và hoà bình | /ˈsiːɡfriːd/ ≈ “xích-phrít” |
| Manfred | Nam | Con người của hoà bình | /ˈmænfrɪd/ ≈ “men-phrịt” |
Frida mang sắc thái nghệ thuật, cá tính; Wilfred, Godfrey nghe cổ điển kiểu Anh. Nếu thích Jeffrey, đọc thêm ý nghĩa tên Jeffrey để biết các cách giải thích khác.

Tên mang nghĩa bình an gốc Do Thái và Ả Rập
Lời chào shalom (Do Thái) và salam (Ả Rập) đều nghĩa là bình an, và cùng sinh ra nhiều tên đẹp.
| Tên | Giới | Nghĩa | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Solomon | Nam | Hoà bình (từ shalom) | /ˈsɒləmən/ ≈ “xo-lơ-mần” |
| Salome | Nữ | Hoà bình | /səˈloʊmi/ ≈ “xơ-lâu-mi” |
| Absalom | Nam | Người cha của hoà bình | /ˈæbsələm/ ≈ “ép-xơ-lầm” |
| Shalom | Nam/Nữ | Bình an (tiếng Do Thái) | /ʃəˈloʊm/ ≈ “sa-lôm” |
| Salem | Nam/Nữ | Bình an, trọn vẹn | /ˈseɪləm/ ≈ “xây-lầm” |
| Noah | Nam | Nghỉ ngơi, an ủi (tiếng Do Thái) | /ˈnoʊə/ ≈ “nâu-a” |
| Salam | Nam/Nữ | Hoà bình (tiếng Ả Rập) | /sæˈlɑːm/ ≈ “xa-lam” |
| Salim | Nam | An toàn, lành lặn | /sæˈliːm/ ≈ “xa-lim” |
| Salma | Nữ | An toàn, bình yên | /ˈsælmə/ ≈ “xeo-ma” |
| Sakina | Nữ | Sự tĩnh tâm, thanh thản | /səˈkiːnə/ ≈ “xa-ki-na” |
| Aman | Nam/Nữ | Sự an toàn, che chở | /əˈmɑːn/ ≈ “a-man” |
| Selam | Nữ | Hoà bình (tiếng Amhara, Ethiopia) | /səˈlɑːm/ ≈ “xơ-lam” |
Tên Solomon thú vị ở chỗ nghĩa gốc là hoà bình nhưng lại nổi tiếng nhờ hình ảnh vị vua thông thái. Noah thì rất phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, gọn và dễ đọc với người Việt.
Tên lấy cảm hứng từ chim bồ câu và cành ô liu
Bồ câu ngậm cành ô liu là biểu tượng hoà bình quen thuộc trên toàn thế giới. Nhóm tên này mang nghĩa “bồ câu” hoặc gắn với cây ô liu.
| Tên | Giới | Nghĩa | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Paloma | Nữ | Chim bồ câu (Tây Ban Nha) | /pəˈloʊmə/ ≈ “pa-lâu-ma” |
| Colombe | Nữ | Chim bồ câu (Pháp) | /kɒˈlɒmb/ ≈ “cô-lôm” |
| Columba | Nam | Chim bồ câu (Latin); tên một vị thánh Ireland | /kəˈlʌmbə/ ≈ “cơ-lâm-ba” |
| Callum | Nam | Dạng Scotland bắt nguồn từ Columba | /ˈkæləm/ ≈ “ke-lầm” |
| Colm | Nam | Dạng Ireland của Columba | /ˈkʌləm/ ≈ “câ-lầm” |
| Columbine | Nữ | “Giống bồ câu”; cũng là tên hoa | /ˈkɒləmbaɪn/ ≈ “co-lầm-bai” |
| Jonah | Nam | Chim bồ câu (tiếng Do Thái) | /ˈdʒoʊnə/ ≈ “giâu-na” |
| Jemima | Nữ | Chim bồ câu (tiếng Do Thái) | /dʒəˈmaɪmə/ ≈ “giơ-mai-ma” |
| Dove | Nữ | Chim bồ câu (từ tiếng Anh) | /dʌv/ ≈ “đắp” |
| Olive | Nữ | Cây ô liu | /ˈɒlɪv/ ≈ “o-líp” |
| Olivia | Nữ | Thường gắn với cây ô liu | /əˈlɪviə/ ≈ “ơ-li-vi-a” |
| Oliver | Nam | Thường gắn với cây ô liu (gốc còn tranh luận) | /ˈɒlɪvər/ ≈ “o-li-vơ” |
Paloma và Jonah là hai tên “kể chuyện” hay nhất nhóm này. Bạn cũng có thể đọc Dove nghĩa là gì nếu muốn dùng làm tên shop hoặc biệt danh.
Tên an yên từ các ngôn ngữ khác
| Tên | Giới | Nghĩa | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Shanti | Nữ | Bình an (tiếng Phạn) | /ˈʃɑːnti/ ≈ “san-ti” |
| Amani | Nữ | Hoà bình (tiếng Swahili) | /əˈmɑːni/ ≈ “a-ma-ni” |
| Mirna | Nữ | Bình yên (Nam Slav, từ mir) | /ˈmɪərnə/ ≈ “mia-na” |
| Heddwyn | Nam | Hoà bình và thánh thiện (xứ Wales) | /ˈheðwɪn/ ≈ “he-đuyn” |
| Shizuka | Nữ | Tĩnh lặng (tiếng Nhật) | /ʃɪˈzuːkə/ ≈ “si-du-ka” |
| Zen | Nam/Nữ | Thiền, sự tĩnh tâm | /zen/ ≈ “den” |
| Haven | Nữ | Nơi trú ẩn an toàn | /ˈheɪvən/ ≈ “hây-vần” |
| Halcyon | Nữ | “Halcyon days”: những ngày êm ả | /ˈhælsiən/ ≈ “heo-xi-ần” |
Gợi ý theo tên Việt: An, Bình, Yên, Thái, Hoà
- An (bình an, an toàn): Irene, Salma, Aman, Haven. Ví dụ Nguyễn Thanh An → Irene Nguyen.
- Bình (hoà bình, bình ổn): Frederick, Wilfred, Solomon, Noah. Ví dụ Lê Đức Bình → Noah Le.
- Yên (yên ả, tĩnh lặng): Serena, Shizuka, Galen. Xem thêm tên tiếng Anh hay cho bạn nữ tên Yến nếu tên bạn dễ bị nhầm giữa Yên và Yến.
- Thái (thái bình): Pax, Frida, Salem. Tham khảo cách dịch tên Thái trong tiếng Anh.
- Hoà (hoà thuận): Harmony, Concordia, Clement.
Bạn cũng có thể nhập tên thật vào công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh để xem thêm gợi ý theo nghĩa Hán Việt.
Cần lưu ý gì khi chọn tên mang nghĩa bình an?
- Salem cũng là tên thành phố ở bang Massachusetts (Mỹ), gắn với các vụ xét xử phù thuỷ năm 1692. Không phải nghĩa xấu, nhưng nên biết khi giới thiệu tên.
- Salome trong Kinh Thánh có một nhân vật gắn với câu chuyện cái chết của Gioan Tẩy Giả, nên một số gia đình Công giáo cân nhắc khi đặt tên.
- Dove trùng tên một thương hiệu chăm sóc cá nhân; hợp làm biệt danh, không nên dùng làm tên shop mỹ phẩm.
- Zen, Shanti có gốc tôn giáo phương Đông; dùng làm tên gọi là bình thường, chỉ nên tránh dùng đùa cợt.
- Fred, Humphrey nghe khá “cổ” với người trẻ ở Anh – hợp với ai thích phong cách cổ điển.






