TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Gợi ý đặt tên

100+ tên nhà hàng hay bằng tiếng Anh: độc đáo, dễ nhớ, chia theo phong cách

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 5 phút đọc
100+ tên nhà hàng hay bằng tiếng Anh: độc đáo, dễ nhớ, chia theo phong cách
Nội dung chính
  1. Thế nào là một tên nhà hàng tiếng Anh hay?
  2. Tên nhà hàng sang trọng bằng tiếng Anh
  3. Tên nhà hàng ấm cúng cho gia đình
  4. Tên nhà hàng món Việt bằng tiếng Anh
  5. Tên nhà hàng nướng, lẩu, BBQ
  6. Tên nhà hàng hải sản tiếng Anh
  7. Tên nhà hàng chay, healthy
  8. Tên bistro, nhà hàng Âu và fusion
  9. Tên nhà hàng món Á: Nhật, Hàn, Hoa, Thái
  10. Công thức tự đặt tên nhà hàng tiếng Anh
  11. Những lưu ý trước khi chốt tên nhà hàng

Một tên nhà hàng hay bằng tiếng Anh thường ngắn (2–3 từ), dễ đọc với cả khách Việt lẫn khách nước ngoài và gợi ngay món ăn hoặc không khí quán, ví dụ Salt & Shell cho quán hải sản, Ember Grill cho quán nướng, The Velvet Table cho nhà hàng sang trọng. Dưới đây là hơn 100 gợi ý chia theo 8 phong cách, mỗi tên đều có nghĩa tiếng Việt để bạn chọn hoặc biến tấu. Trước khi dùng, hãy tra cứu xem tên đã có ai đăng ký nhãn hiệu chưa.

Thế nào là một tên nhà hàng tiếng Anh hay?

Khách thường nhớ quán qua tên trước khi nhớ món. Một cái tên làm tốt việc của nó khi đạt được mấy tiêu chí sau:

  • Dễ đọc, dễ gõ: người Việt đọc được mà không cần đánh vần, gõ lên Google Maps hay mạng xã hội không sai chính tả. Tránh các từ như “Gourmand”, “Bouillabaisse”.
  • Gợi món hoặc không khí: Grill, Pot, Kitchen, Bistro, Table, Harbor… cho khách đoán được quán bán gì.
  • Ngắn: 1–3 từ, vừa với biển hiệu, logo và tên trang mạng xã hội.
  • Có câu chuyện: tên gắn với nguồn gốc món, quê hương chủ quán hay một kỷ niệm sẽ dễ kể khi làm truyền thông.
  • Chưa bị trùng: nhất là trùng với nhãn hiệu đã đăng ký hoặc một quán nổi tiếng gần bạn.

Cũng như nhiều tên tiếng Anh khác, ý nghĩa của tên phụ thuộc vào nguồn gốc ngôn ngữ, vì vậy một tên có thể có hơn một cách giải thích.

Tên nhà hàng sang trọng bằng tiếng Anh

Dành cho fine dining, nhà hàng tiệc cưới, khách sạn. Từ khóa thường dùng: Room, Hall, Table, Cellar, Maison, Velvet, Silver, Golden.

Tên Nghĩa
The Velvet Table Bàn tiệc nhung, cảm giác êm ái, cao cấp
Silver Fork Chiếc nĩa bạc
Golden Ladle Chiếc muôi vàng
The Crystal Room Căn phòng pha lê
Ivory Hall Sảnh ngà, trắng thanh lịch
Maison Lumière Ngôi nhà ánh sáng (tiếng Pháp)
The Grand Plate Chiếc đĩa lớn, bữa tiệc thịnh soạn
Royal Thyme Chơi chữ thyme (cỏ xạ hương) và time (thời gian)
Noble Oak Dining Phòng ăn gỗ sồi quý phái
The Gilded Spoon Chiếc thìa mạ vàng
Opal Dining Room Phòng ăn ngọc opal
Crimson Cellar Hầm rượu đỏ thẫm
Saffron & Silk Nghệ tây và lụa, sang trọng kiểu phương Đông

Tên nhà hàng ấm cúng cho gia đình

Tên Nghĩa
Mom’s Table Bàn ăn của mẹ
Family Pot Nồi cơm gia đình
Sunday Supper Bữa tối Chủ nhật sum họp
Hearth & Home Bếp lửa và mái nhà
The Cozy Corner Góc nhỏ ấm áp
Little Porch Kitchen Căn bếp hiên nhà
Warm Bowl Bát cơm nóng
Grandma’s Recipe Công thức của bà
The Kitchen Door Cửa bếp luôn mở
Happy Table Bàn ăn vui vẻ
Together House Ngôi nhà sum vầy
Open Window Kitchen Căn bếp cửa sổ mở
Homestead Dining Bữa ăn kiểu nhà vườn

Tên nhà hàng món Việt bằng tiếng Anh

Phù hợp khi khách mục tiêu có du khách nước ngoài. Giữ một từ Việt quen thuộc (Pho, Saigon, Hanoi, Mekong) giúp khách hiểu ngay đây là ẩm thực Việt.

Tên Nghĩa
Lotus Kitchen Căn bếp hoa sen
Bamboo Lane Con ngõ tre
Saigon Corner Góc Sài Gòn
Hanoi Table Bàn ăn Hà Nội
Mekong Table Mâm cơm miền Tây
Paddy Field Kitchen Căn bếp đồng lúa
Lantern Street Phố đèn lồng
Lemongrass Kitchen Căn bếp sả
Sticky Rice House Nhà xôi
Clay Pot Story Chuyện nồi đất (cơm niêu, cá kho)
Heritage Pho House Quán phở truyền thống
Fish Sauce & Friends Nước mắm và bạn bè, vui và đậm chất Việt
Old Quarter Kitchen Căn bếp phố cổ

Tên nhà hàng nướng, lẩu, BBQ

Tên Nghĩa
Smoke & Fire Khói và lửa
Ember Grill Bếp nướng than hồng
The Charcoal House Ngôi nhà than củi
Sizzle Street Phố xèo xèo
Grill Republic Cộng hòa đồ nướng, vui và mạnh
Flame Garden Khu vườn lửa, hợp quán nướng sân vườn
Hot Pot Lab Phòng thí nghiệm lẩu, hợp lẩu tự chọn
Bubbling Pot Nồi lẩu sôi lục bục
Steam & Spice Hơi nóng và gia vị
Burnt Ends Club Hội mê phần thịt cháy cạnh
Iron Skillet Chảo gang
Red Coal BBQ Than đỏ
Midnight Grill Quán nướng nửa đêm

Tên nhà hàng hải sản tiếng Anh

Tên Nghĩa
Salt & Shell Muối biển và vỏ sò
Ocean Catch Mẻ lưới từ đại dương
The Lobster Pot Nồi tôm hùm
Blue Harbor Bến cảng xanh
Tide Table Bàn ăn theo con nước (cũng là “bảng thủy triều”)
Fisherman’s Deck Boong tàu của ngư dân
Coral Kitchen Căn bếp san hô
Pearl Bay Seafood Hải sản vịnh ngọc trai
Driftwood Grill Quán nướng gỗ trôi dạt
Captain’s Table Bàn của thuyền trưởng
Seaside Plate Đĩa ăn bên biển
Sea Breeze Kitchen Căn bếp gió biển
Shell & Claw Vỏ sò và càng cua

Tên nhà hàng chay, healthy

Tên Nghĩa
Green Leaf Kitchen Căn bếp lá xanh
Pure Plate Đĩa ăn thuần khiết
Garden Bowl Bát rau vườn
Herb & Harvest Thảo mộc và mùa gặt
Sprout House Nhà mầm non
Fresh Field Cánh đồng tươi
Zen Garden Kitchen Căn bếp vườn thiền
Lotus Pond Vegan Quán chay hồ sen
The Daily Greens Rau xanh mỗi ngày
Root & Grain Củ và hạt
Simple Leaf Chiếc lá giản dị
Mindful Bowl Bát ăn chánh niệm
Bloom Kitchen Căn bếp nở hoa

Tên bistro, nhà hàng Âu và fusion

Tên Nghĩa
Bistro Lune Quán bistro mặt trăng (lune: tiếng Pháp)
Le Petit Coin Góc nhỏ (tiếng Pháp)
The Olive Branch Cành ô liu
Rustic Fork Chiếc nĩa mộc mạc
Copper Pan Bistro Bistro chảo đồng
Thyme & Table Cỏ xạ hương và bàn ăn
The Corner Bistro Bistro góc phố
Basil & Butter Húng tây và bơ
Brick Oven House Nhà lò gạch, hợp quán pizza
Vino & Vine Rượu vang và giàn nho
Café Soleil Quán mặt trời (tiếng Pháp)
The Hungry Fox Chú cáo đói bụng
Wild Rosemary Hương thảo dại

Tên nhà hàng món Á: Nhật, Hàn, Hoa, Thái

Tên Nghĩa
Sakura Table Bàn ăn hoa anh đào
Umami House Ngôi nhà vị umami (vị ngọt thịt)
Kimchi Corner Góc kim chi
Bento Box Club Câu lạc bộ cơm hộp
Ramen Lane Ngõ mì ramen
Dragon Bowl Bát rồng
Jade Garden Vườn ngọc bích
Silk Road Kitchen Căn bếp Con đường tơ lụa
Ginger & Garlic Gừng và tỏi
Tamarind House Nhà me, hợp món Thái chua cay
Spice Route Con đường gia vị
Wok & Roll Chơi chữ chảo wok và “rock and roll”
Lucky Dumpling Bánh bao may mắn

Công thức tự đặt tên nhà hàng tiếng Anh

Nếu chưa ưng tên nào ở trên, bạn có thể tự ghép theo các công thức sau rồi thử đọc to vài lần:

  1. Nguyên liệu + Không gian: Lemongrass Kitchen, Basil Room, Pepper House.
  2. A & B (hai hình ảnh bổ trợ nhau): Salt & Shell, Smoke & Fire, Root & Grain. Kiểu tên này dễ làm logo.
  3. The + Tính từ + Danh từ: The Hungry Fox, The Cozy Corner. Nghe thân thiện, có “nhân vật”.
  4. Địa danh + Từ chỉ món: Hanoi Table, Mekong Table. Rõ ràng, tốt cho khách du lịch.
  5. Tên người thân + ‘s: Lan’s Kitchen, Mom’s Table. Tạo cảm giác gia đình; nên dùng tên không dấu để khách nước ngoài đọc được.
  6. Chơi chữ: Royal Thyme, Wok & Roll. Chỉ nên dùng khi khách hiểu được ý đùa.

Muốn lấy tên mình hoặc tên người thân làm tên quán, bạn có thể dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh để tìm một tên tiếng Anh cùng nghĩa (ví dụ Ngọc thành Pearl, Lan thành Orchid).

Những lưu ý trước khi chốt tên nhà hàng

  • Tra trùng nhãn hiệu: tìm tên trên cơ sở dữ liệu nhãn hiệu của Cục Sở hữu trí tuệ, Google Maps và mạng xã hội. Tên trùng với nhãn hiệu đã đăng ký cho dịch vụ ăn uống có thể khiến bạn phải đổi biển hiệu sau này.
  • Biển hiệu có tiếng Việt: theo quy định về quảng cáo, biển hiệu cần có tên tiếng Việt; phần chữ nước ngoài thường đặt nhỏ hơn và bên dưới. Hãy hỏi đơn vị làm biển hoặc cơ quan đăng ký kinh doanh địa phương để làm đúng.
  • Kiểm tra nghĩa khác: tra từ điển và Urban Dictionary để chắc tên không có nghĩa lóng khó chịu.
  • Kiểm tra tên miền và tên trang: tên càng ngắn càng dễ còn trống trên mạng xã hội.
  • Thử phát âm: nhờ vài người lớn tuổi trong gia đình đọc; nếu họ đọc được, khách cũng sẽ nhớ.

Nếu bạn đang mở thêm quán đồ uống, có thể xem tên quán cà phê tiếng Anh hoặc tên quán trà sữa tiếng Anh. Làm khách sạn, homestay thì tham khảo tên tiếng Anh cho khách sạn; còn kinh doanh online thì có bài cách đặt tên shop bằng tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Đặt tên nhà hàng bằng tiếng Anh có cần tên tiếng Việt không?

Có. Khi đăng ký kinh doanh và làm biển hiệu, bạn vẫn cần tên tiếng Việt; tên tiếng Anh thường được trình bày nhỏ hơn và đặt bên dưới. Nên hỏi cơ quan đăng ký kinh doanh địa phương để làm đúng quy định.

Tên nhà hàng sang trọng bằng tiếng Anh nên dùng từ gì?

Các từ như Room, Hall, Table, Cellar, Maison, Velvet, Silver, Golden tạo cảm giác cao cấp, ví dụ The Velvet Table, Ivory Hall, Maison Lumière.

Tên nhà hàng tiếng Anh nên dài bao nhiêu từ?

Tốt nhất 1–3 từ để vừa biển hiệu, logo và dễ tìm trên bản đồ, mạng xã hội.

Làm sao biết tên nhà hàng đã có người dùng chưa?

Tra trên cơ sở dữ liệu nhãn hiệu của Cục Sở hữu trí tuệ, tìm trên Google Maps, Facebook, Instagram và kiểm tra tên miền trước khi làm biển.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm