Ella là tên dành cho nữ, thường được giải thích theo gốc German alia/alles nghĩa là “tất cả, trọn vẹn”, được người Norman mang vào nước Anh. Ella cũng được xem là dạng ngắn của Eleanor, Ellen, Gabriella, Isabella, nên thường gắn với nghĩa “ánh sáng, tỏa sáng” (từ Helen/Eleanor). Cách đọc: /ˈelə/ ≈ “e-lơ”. Ellie là tên thân mật cùng nhóm, mang nghĩa tương tự.
Thông tin nhanh về tên Ella
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Giới tính | Nữ |
| Nguồn gốc | German (Norman) – alia; đồng thời là tên rút gọn của Eleanor, Ellen, Isabella, Gabriella |
| Ý nghĩa | Tất cả, trọn vẹn; ánh sáng, tỏa sáng |
| Cách đọc | /ˈelə/ ≈ “E-lơ” |
| Biến thể | Ellie, Elle, Ela, Ellah |
| Tên đầy đủ có thể gọi tắt là Ella | Eleanor, Ellen, Isabella, Gabriella, Daniella, Cinderella |
Ella nghĩa là gì?
Ella có “hai nguồn” song song:
- Ella độc lập (gốc German): xuất hiện ở Anh từ thời Trung cổ, liên hệ với từ alia – “tất cả, khác”. Nghĩa thường được diễn giải thành “trọn vẹn, đầy đủ”.
- Ella là tên rút gọn: của các tên kết thúc bằng “-ella” (Isabella, Gabriella) hoặc bắt đầu bằng “El-” (Eleanor, Ellen). Eleanor và Ellen thường được liên hệ với Helen – tiếng Hy Lạp nghĩa “ánh sáng, ngọn đuốc”.
Thêm một thông tin thú vị: trong tiếng Tây Ban Nha, ella là đại từ “cô ấy”. Vì vậy với người nói tiếng Tây Ban Nha, Ella nghe vừa là tên vừa như “she”.
Ellie nghĩa là gì? Ella và Ellie khác nhau thế nào?
Ellie /ˈeli/ ≈ “e-li” là tên gọi thân mật của Eleanor, Ellen, Elizabeth, Ella. Ellie mang các nghĩa của tên gốc: “ánh sáng” (Eleanor, Ellen) hoặc “lời hứa của Thượng đế” (Elizabeth). So với Ella, Ellie trẻ con, đáng yêu hơn một chút; Ella tinh tế, trưởng thành hơn. Nhiều gia đình đặt Ella làm tên chính và gọi bé là Ellie ở nhà.
| Tên | Cách đọc | Cảm giác |
|---|---|---|
| Ella | /ˈelə/ “e-lơ” | Thanh lịch, nhẹ nhàng |
| Ellie | /ˈeli/ “e-li” | Dễ thương, trẻ trung |
| Elle | /el/ “eo” | Thời thượng, phong cách Pháp (nghĩa “cô ấy”) |
| Eleanor | /ˈelənɔːr/ “e-lơ-no” | Trang trọng, quý tộc |
Người nổi tiếng tên Ella
- Ella Fitzgerald – nữ ca sĩ nhạc jazz huyền thoại người Mỹ.
- Ella Purnell – nữ diễn viên người Anh.
- Ella – nhân vật chính trong Cinderella (bản phim 2015).
Tên đệm tiếng Anh hợp với Ella
Ella ngắn, kết thúc bằng nguyên âm “a”, nên ghép với tên đệm bắt đầu bằng phụ âm sẽ rõ ràng hơn:
- Ella Grace – duyên dáng.
- Ella Rose – hoa hồng.
- Ella Louise – chiến binh nổi tiếng, cá tính.
- Ella Maeve – người khiến người khác say mê (gốc Ireland).
- Ella Catherine – trong sáng, thuần khiết.
Tên tiếng Việt nào hợp với Ella?
- Toàn, Vẹn, Trọn (ít dùng cho nữ) hoặc Viên, Mãn: trọn vẹn, viên mãn.
- Minh, Ánh, Quang, Hy: ánh sáng.
- Tên có âm “L” như Linh, Lan, Liên, Ly: hợp về âm.
Ví dụ: Phạm Ánh Linh có thể dùng tên Ella Pham. Tra thêm bằng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh.
Dùng Ella làm tên ở nhà hay tên chính?
Ella phù hợp cả hai. Làm tên ở nhà, Ella ngắn, dễ gọi, bé tập nói cũng phát âm được. Làm tên tiếng Anh chính thức khi đi học, đi làm, Ella vẫn đủ trang nhã. Đây là ưu điểm hiếm của những tên hai âm tiết “vừa vặn”.
Gợi ý tên cho anh chị em đi cùng Ella
Nếu bạn đặt tên tiếng Anh cho nhiều bé trong nhà, có thể chọn tên có cùng “nhịp” hai âm tiết, kết thúc bằng nguyên âm:
- Ella – Ava: hai tên ngắn, nhẹ, cùng âm “a”.
- Ella – Mia: trẻ trung, dễ gọi.
- Ella – Leo: chị gái – em trai, “Leo” nghĩa là sư tử.
- Ella – Noah: cổ điển, hiền hoà.
Tránh ghép Ella với Ellie hoặc Elle trong cùng gia đình vì dễ nhầm khi gọi.
Lưu ý khi dùng tên Ella
- Ella đọc “e-lơ”, không đọc “e-la” kéo dài.
- Tên phổ biến ở Anh, Mỹ, Úc trong những năm gần đây, nên có thể trùng nhiều; ghép với họ hoặc tên đệm để tạo khác biệt.
- Không có nghĩa lóng tiêu cực.
Nếu thích tên nữ ngắn, nhẹ nhàng, xem thêm Elsie, Bella hoặc Isabella.






