Fortune trong tiếng Anh là danh từ, có hai nghĩa chính: vận may, số phận (good fortune – điều may mắn) và gia tài, khối tài sản lớn (make a fortune – kiếm được bộn tiền). Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin fortuna, tên nữ thần may mắn của La Mã. Khi dùng làm tên hay biệt danh, Fortune mang ý chúc may mắn, sung túc.
Thông tin nhanh về Fortune
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Từ loại | Danh từ |
| Nghĩa chính | Vận may, số phận; gia tài lớn |
| Nguồn gốc | Latin fortuna, qua tiếng Pháp cổ |
| Cách đọc | /ˈfɔːrtʃuːn/ ≈ “pho-chun” |
| Khi là tên | Tên hiếm, có dùng ở một số nước châu Phi; phổ biến làm biệt danh, tên thương hiệu |
| Tên cùng gốc | Fortuna, Fortunato, Fortunata |
Fortune là gì? Các nghĩa phổ biến
- Vận may, may mắn: I had the good fortune to meet her. – Tôi may mắn được gặp cô ấy.
- Số phận, vận mệnh: The company’s fortunes changed. – Vận mệnh của công ty đã thay đổi.
- Gia tài, khối tài sản lớn: He made a fortune in real estate. – Anh ấy kiếm được cả gia tài nhờ bất động sản.
- Một khoản tiền rất lớn (cách nói phóng đại): This bag cost a fortune! – Cái túi này đắt kinh khủng!
Cụm từ hay với Fortune
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| fortunate | may mắn |
| unfortunately | thật không may |
| fortune cookie | bánh may mắn (có mảnh giấy lời chúc bên trong) |
| fortune favors the brave | may mắn mỉm cười với người dũng cảm |
| fortune teller | thầy bói |
| a small fortune | một khoản tiền không nhỏ |
Cách đọc Fortune
Fortune đọc là /ˈfɔːrtʃuːn/ (Mỹ), gần “pho-chun”, nhấn âm đầu; chữ t kết hợp với u tạo thành âm “ch”. Tiếng Anh – Anh đọc /ˈfɔːtʃuːn/, gần như không nghe âm r. Tránh đọc thành “pho-tu-nờ”.
Nguồn gốc: nữ thần Fortuna
Trong thần thoại La Mã, Fortuna là nữ thần của may mắn và số phận, thường được khắc họa cầm bánh xe – “bánh xe vận mệnh” (Wheel of Fortune) – tượng trưng cho việc vận may luôn xoay vần. Hình ảnh này về sau đi vào văn học châu Âu và được dùng làm tên một gameshow truyền hình nổi tiếng của Mỹ.
Có nên dùng Fortune làm tên?
Fortune ít khi là tên khai sinh ở Anh, Mỹ, nhưng vẫn có thể dùng trong các vai trò sau:
- Biệt danh, tên mạng xã hội: mang lời chúc may mắn, tích cực.
- Tên công ty, cửa hàng: gợi sự thịnh vượng. Tuy nhiên Fortune là tên của một tạp chí kinh doanh lớn và nhiều thương hiệu khác, nên cần ghép thêm từ riêng và kiểm tra nhãn hiệu.
- Tên thú cưng: “bé May Mắn” phiên bản tiếng Anh.
Nếu muốn một tên tiếng Anh chính thức có cùng ý nghĩa, bạn có thể chọn:
- Felix (nam) – may mắn, hạnh phúc.
- Felicity (nữ) – niềm hạnh phúc, may mắn.
- Fortunato / Fortunata – dạng tên tiếng Ý, nghĩa “người may mắn”.
- Lucky – may mắn; xem tên Lucky.
- Destiny – định mệnh; xem tên Destiny.
Fortune và Luck khác nhau thế nào?
Luck thường chỉ may mắn nhất thời, ngẫu nhiên (Good luck! – Chúc may mắn!). Fortune trang trọng hơn và rộng hơn: vừa là vận may, vừa là vận mệnh lâu dài, vừa là tài sản. Vì vậy, chúc thi cử người ta nói “Good luck”, còn trong văn viết, diễn văn hay thiệp chúc mừng có thể dùng “May good fortune be with you” để tăng sự trang trọng.
Ví dụ câu chúc với Fortune
- Wishing you good fortune in the new year. – Chúc bạn năm mới nhiều may mắn.
- May fortune smile on you. – Mong may mắn luôn mỉm cười với bạn.
Những câu này rất hợp để viết thiệp Tết, thiệp khai trương bằng tiếng Anh.
Fortune hợp với tên tiếng Việt nào?
Fortune đặc biệt hợp với người tên Phúc, Lộc, Phước, Hạnh, Tài, Phú – những tên mang nghĩa may mắn, phúc lộc. Ví dụ, bạn Lâm Bảo Lộc có thể dùng biệt danh “Fortune Lam” hoặc tên giao tiếp chính thức Felix Loc Lam. Xem thêm bài tên Phước trong tiếng Anh, danh sách tên tiếng Anh mang ý nghĩa may mắn, hạnh phúc hoặc dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh.






