Legacy là một danh từ tiếng Anh nghĩa là “di sản” – tài sản, giá trị, tiếng tăm hoặc ảnh hưởng mà một người, một thế hệ để lại cho người đến sau. Khi dùng như tính từ (nhất là trong công nghệ), legacy chỉ những hệ thống, phần mềm cũ nhưng vẫn đang vận hành. Cách đọc: /ˈleɡəsi/ ≈ “le-gơ-xi”.
Thông tin nhanh về từ Legacy
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Từ loại | Danh từ; tính từ (trong công nghệ, kinh doanh) |
| Nguồn gốc | Tiếng Pháp cổ legacie, từ Latin trung cổ legatia (liên quan đến legare – để lại theo di chúc) |
| Nghĩa chính | Di sản; gia tài thừa kế; giá trị để lại |
| Cách đọc | /ˈleɡəsi/ ≈ “le-gơ-xi” |
| Từ gần nghĩa | heritage, inheritance, bequest, tradition |
| Dùng làm tên người? | Rất hiếm; phù hợp làm tên thương hiệu, tên nhóm, biệt danh |
Legacy là gì? Các nghĩa thường gặp
1. Di sản, gia tài để lại
Nghĩa gốc của legacy là khoản tiền hoặc tài sản được để lại qua di chúc. Ví dụ: She received a small legacy from her grandmother. – Cô ấy nhận được một khoản thừa kế nhỏ từ bà.
2. Giá trị, ảnh hưởng để lại cho đời sau
Đây là nghĩa phổ biến nhất hiện nay, mang sắc thái tích cực: những điều tốt đẹp một người hay một thế hệ để lại. Ví dụ: His greatest legacy is the school he built. – Di sản lớn nhất của ông là ngôi trường ông xây dựng.
3. “Legacy” trong công nghệ
Legacy system, legacy code: hệ thống hoặc mã nguồn cũ, đã lỗi thời nhưng vẫn được duy trì vì khó thay thế. Ở nghĩa này, legacy thường hơi tiêu cực (cũ kỹ, khó bảo trì).
4. “Legacy” trong tuyển sinh và thể thao
Ở Mỹ, legacy student là sinh viên có cha mẹ từng học tại trường đó. Trong thể thao và giải trí, “legacy” dùng để nói về dấu ấn sự nghiệp của một vận động viên, nghệ sĩ.
Legacy khác Heritage thế nào?
- Legacy: nhấn mạnh thứ được để lại bởi một người/nhóm cụ thể, có thể tốt hoặc xấu.
- Heritage: di sản chung của một cộng đồng, quốc gia (văn hoá, kiến trúc…). Ví dụ “di sản văn hoá thế giới” là World Heritage.
Có nên dùng Legacy làm tên?
Legacy không phải là tên riêng truyền thống. Một số gia đình ở Mỹ có dùng làm tên con, nhưng rất hiếm. Với người Việt, Legacy phù hợp hơn ở các vai trò:
- Tên thương hiệu: gợi sự bền vững, uy tín lâu năm – hợp với tiệm đồ da, đồng hồ, nội thất gỗ, quán cà phê phong cách cổ điển. Hãy kiểm tra trùng thương hiệu vì “Legacy” đã được nhiều công ty sử dụng. Tham khảo gợi ý tên thương hiệu tiếng Anh.
- Tên nhóm, đội, clan game: “Legacy” nghe mạnh mẽ, có chiều sâu; xem thêm cách đặt tên nhóm bằng tiếng Anh.
- Biệt danh: dùng cho người được kỳ vọng tiếp nối truyền thống gia đình.
Lưu ý: vì trong công nghệ “legacy” còn mang nghĩa “cũ kỹ, lỗi thời”, nếu thương hiệu của bạn thuộc lĩnh vực phần mềm, nên cân nhắc tên khác.
Tên tiếng Anh thay thế mang nghĩa “di sản, truyền thống”
- Prince – hoàng tử, người kế vị; xem ý nghĩa tên Prince.
- Royal – hoàng gia, gợi dòng dõi; xem ý nghĩa tên Royal.
- Fortune – vận may, tài sản; xem tên Fortune.
- Gloria – vinh quang (cho nữ).
Tên tiếng Việt tương đồng với Legacy
Nếu tên bạn là Kế, Thừa, Tự, Truyền, Bảo (kế thừa, nối tiếp, gìn giữ) thì Legacy có thể dùng làm biệt danh vui hoặc tên tài khoản. Để có tên tiếng Anh dùng giao tiếp hằng ngày, hãy thử công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh.
Cách dùng Legacy trong câu
- leave a legacy – để lại di sản: She wants to leave a legacy of kindness.
- a lasting legacy – di sản lâu dài.
- legacy of the past – di sản của quá khứ (có thể tốt hoặc xấu).






