Holiday trong tiếng Anh nghĩa là ngày lễ, ngày nghỉ (ví dụ public holiday – ngày nghỉ lễ chính thức) và, theo cách dùng của người Anh, còn nghĩa là kỳ nghỉ, chuyến du lịch. Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ hāligdæg = “holy day”, tức ngày thánh. Holiday cũng là một họ và đôi khi được dùng làm tên riêng mang ý vui vẻ, thư thái.
Holiday nghĩa là gì?
- Ngày lễ: ngày nghỉ do nhà nước hoặc tôn giáo quy định. Ví dụ: “Tet is the biggest holiday in Vietnam” – Tết là ngày lễ lớn nhất ở Việt Nam.
- Kỳ nghỉ (Anh – Anh): “We’re going on holiday to Da Nang” – chúng tôi đi nghỉ ở Đà Nẵng. Người Mỹ trong trường hợp này thường nói vacation.
- The holidays (Anh – Mỹ): mùa lễ cuối năm, từ Lễ Tạ ơn đến Năm mới. Câu chúc “Happy Holidays” dùng trong giai đoạn này.
Kho tên tiếng Anh theo ý nghĩa được cập nhật thường xuyên, kèm cách đọc gần đúng cho người Việt.
Phân biệt holiday, vacation và day off
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| holiday | Ngày lễ; kỳ nghỉ (Anh – Anh) | a bank holiday, summer holiday |
| vacation | Kỳ nghỉ, chuyến đi chơi (Anh – Mỹ) | a two-week vacation |
| day off | Một ngày nghỉ làm cá nhân | I have a day off tomorrow |
| leave | Nghỉ phép theo chế độ | annual leave, sick leave |
Nguồn gốc của từ Holiday
Trong tiếng Anh cổ, hālig nghĩa là “thánh thiện” và dæg là “ngày”. Ban đầu holiday chỉ những ngày lễ tôn giáo, khi mọi người nghỉ làm để tham dự nghi lễ. Dần dần, từ này mở rộng thành mọi ngày nghỉ và cả chuyến đi chơi. Cách viết và cách đọc cũng thay đổi: âm “holy” rút gọn thành “holi”.
Thông tin nhanh về tên Holiday
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Loại | Danh từ; cũng là họ (Holiday, Holliday) |
| Giới tính khi làm tên | Trung tính, nghiêng về nữ |
| Nguồn gốc | Tiếng Anh cổ hāligdæg |
| Ý nghĩa | Ngày thánh, ngày lễ, niềm vui nghỉ ngơi |
| Cách đọc | /ˈhɒlədeɪ/ (Anh) ≈ “ho-lơ-đây”; /ˈhɑːlədeɪ/ (Mỹ) ≈ “ha-lơ-đây” |
| Tên thân mật | Holly, Holi, Day |
Người nổi tiếng mang tên Holiday
Billie Holiday là ca sĩ nhạc jazz người Mỹ nổi tiếng thế kỷ 20; Holiday là nghệ danh lấy từ họ của bà. Tên này cũng xuất hiện trong nhiều bài hát, ví dụ ca khúc “Holiday” của Madonna (1983). Những liên tưởng này khiến Holiday mang cảm giác vui tươi, cổ điển.
Có nên dùng Holiday làm tên?
Holiday không phải tên người phổ biến, nhưng có thể dùng trong một số trường hợp:
- Tên ở nhà, biệt danh cho bé sinh vào dịp lễ (Tết, Giáng sinh, Quốc khánh). Bạn có thể rút gọn thành Holly – một tên nữ thật sự phổ biến, xem tên Holly có ý nghĩa là gì.
- Tên thương hiệu homestay, tour du lịch, quán cà phê: “Holiday” gợi ngay cảm giác thư giãn. Tuy nhiên, từ này đã được nhiều thương hiệu khách sạn lớn dùng, nên cần ghép thêm yếu tố riêng và tra cứu nhãn hiệu trước. Tham khảo tên tiếng Anh cho khách sạn.
- Tên thú cưng nhận nuôi đúng dịp lễ.
Không nên dùng Holiday làm tên tiếng Anh đi làm, vì người nước ngoài sẽ thấy giống họ hoặc nghệ danh hơn tên gọi.
Một số cụm từ hay với holiday
- public holiday / bank holiday: ngày nghỉ lễ chính thức (bank holiday dùng ở Anh).
- on holiday: đang đi nghỉ (Anh – Anh). Ví dụ: “She’s on holiday this week.”
- holiday season: mùa lễ hội cuối năm.
- holiday home: nhà nghỉ dưỡng, căn nhà dùng vào kỳ nghỉ.
- Lunar New Year holiday: kỳ nghỉ Tết Nguyên đán – cách nói tự nhiên khi giới thiệu Tết với bạn bè quốc tế.
Khi viết email công việc, câu “I will be on holiday from 1 to 5 May” (Anh) hoặc “I’ll be on vacation…” (Mỹ) là cách báo nghỉ phổ biến và lịch sự.
Tên tiếng Anh có ý nghĩa vui tươi tương tự
| Tên | Ý nghĩa | Giới tính |
|---|---|---|
| Joy | Niềm vui | Nữ |
| Sunny | Rạng rỡ như nắng | Trung tính |
| Noel | Giáng sinh | Nam/nữ |
| Felix | May mắn, hạnh phúc | Nam |
| Hilary | Vui vẻ | Nữ |
Người Việt tên Lạc, Vui, An, Hân có thể tham khảo các tên trên. Xem thêm tên Joy, tên Christmas hoặc thử công cụ tra cứu ý nghĩa tên tiếng Anh.






