TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Gợi ý đặt tên

Tên biệt danh tiếng Anh hay: cách đặt và 120 gợi ý cho bạn bè, người yêu, gia đình

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Tên biệt danh tiếng Anh hay: cách đặt và 120 gợi ý cho bạn bè, người yêu, gia đình
Nội dung chính
  1. Biệt danh tiếng Anh khác tên tiếng Anh thế nào?
  2. 5 cách đặt biệt danh tiếng Anh
  3. Bảng biệt danh rút gọn từ tên tiếng Anh phổ biến
  4. Biệt danh tiếng Anh cho người yêu
  5. Biệt danh tiếng Anh cho bạn thân
  6. Biệt danh tiếng Anh cho bé (tên ở nhà)
  7. Biệt danh tiếng Anh theo tính cách
  8. Biệt danh từ tên tiếng Việt
  9. Biệt danh tiếng Anh cho bố mẹ, ông bà, anh chị em
  10. Cách đọc một số biệt danh phổ biến
  11. Lưu ý khi đặt biệt danh tiếng Anh

Tên biệt danh tiếng Anh (nickname) là tên gọi thân mật, thường được tạo bằng cách rút gọn tên thật (Elizabeth → Lizzie), lấy từ chỉ tính cách (Sunny, Smiley) hoặc từ ngọt ngào như Honey, Bunny. Dưới đây là 5 cách đặt biệt danh và 120 gợi ý có nghĩa tiếng Việt cho người yêu, bạn thân và các bé.

Biệt danh tiếng Anh khác tên tiếng Anh thế nào?

Tên tiếng Anh (English name) là tên bạn dùng ổn định khi giới thiệu bản thân, ví dụ “Hi, I’m Daniel”. Còn biệt danh là tên gọi thân mật do người quen đặt, mang sắc thái trìu mến hoặc vui nhộn, như gọi Daniel là “Danny” hay “Dan the Man”. Một người có thể có một tên tiếng Anh nhưng nhiều biệt danh tùy nhóm bạn.

Nếu bạn chưa có tên tiếng Anh, hãy chọn tên trước bằng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh, rồi mới nghĩ biệt danh.

Những tên tiếng Anh hay thường có điểm chung: ngắn gọn, ý nghĩa tích cực và không mang nghĩa lóng khi dùng ở nước ngoài.

5 cách đặt biệt danh tiếng Anh

  1. Rút gọn tên tiếng Anh: lấy âm tiết đầu rồi thêm -y/-ie: Katherine → Katie, Thomas → Tommy.
  2. Từ tên tiếng Việt: lấy âm gần giống: Ngân → “Nancy”, Minh → “Mint”, Bảo → “Bo”.
  3. Theo tính cách: người hay cười là “Smiley”, người lạc quan là “Sunny”, người trầm tính là “Shadow”.
  4. Theo ngoại hình, sở thích: tóc xoăn → “Curly”, mê đọc sách → “Bookworm”, thích bánh → “Cupcake”.
  5. Từ ngữ âu yếm: Honey, Sweetie, Babe, Pumpkin – dùng cho người yêu và con nhỏ.

Bảng biệt danh rút gọn từ tên tiếng Anh phổ biến

Tên đầy đủ Biệt danh thường gặp Tên đầy đủ Biệt danh thường gặp
Elizabeth Liz, Lizzie, Beth, Betty William Will, Bill, Billy, Liam
Katherine Kate, Katie, Kathy Robert Rob, Bob, Bobby
Jennifer Jen, Jenny Michael Mike, Mikey, Mick
Margaret Maggie, Meg, Peggy Alexander Alex, Xander, Sasha
Victoria Vicky, Tori Christopher Chris, Kit
Rebecca Becky, Becca Benjamin Ben, Benny
Samantha Sam, Sammy Nicholas Nick, Nicky
Isabella Bella, Izzy Matthew Matt, Matty

Bạn có thể đọc thêm câu chuyện quanh các biệt danh như Jenny hay Kate.

Biệt danh tiếng Anh cho người yêu

Biệt danh Nghĩa tiếng Việt Hợp gọi
Honey Mật ong – cưng ơi Cả hai
Sweetheart Trái tim ngọt ngào Cả hai
Babe / Baby Bé yêu Cả hai
Darling Người yêu dấu Cả hai
Sunshine Ánh nắng Cả hai
Cupcake Bánh cupcake Bạn nữ
Princess Công chúa Bạn nữ
Angel Thiên thần Bạn nữ
Sugar Đường – ngọt ngào Cả hai
Pumpkin Bí ngô – cục cưng tròn trịa Cả hai
Teddy Bear Gấu bông Bạn nam
Handsome Anh đẹp trai Bạn nam
Hero Người hùng Bạn nam
My King Vua của em Bạn nam
Love Bug Con bọ tình yêu Cả hai
Sweet Pea Hạt đậu ngọt Bạn nữ
Snuggle Bear Gấu ôm Bạn nam
Cutie Pie Bánh dễ thương Cả hai
Bunny Thỏ con Bạn nữ
Captain Thuyền trưởng – người dẫn đường Bạn nam

Mới “thả thính” chưa thành đôi? Xem thêm cách đặt tên crush bằng tiếng Anh.

Biệt danh tiếng Anh cho bạn thân

Biệt danh Nghĩa tiếng Việt
Bestie Bạn thân nhất
Buddy Bạn hiền
Partner in Crime Đồng phạm – cạ cứng làm gì cũng có nhau
Bro / Sis Anh em / chị em
Sidekick Trợ thủ đắc lực
Twin Sinh đôi – giống nhau đến lạ
Chatterbox Cái máy nói
Sleepyhead Con sâu ngủ
Foodie Tín đồ ăn uống
Drama Queen Nữ hoàng làm quá (dùng đùa giữa bạn thân)
Joker Cây hài
Brainy Bộ não của nhóm
Rockstar Ngôi sao nhạc rock – luôn nổi bật
Night Owl Cú đêm
Early Bird Chim dậy sớm
Bookworm Mọt sách
Shopaholic Người nghiện mua sắm
Coffee Addict Người nghiện cà phê
Captain Late Đội trưởng đến muộn
Mr. / Ms. Fix-it Người sửa được mọi thứ

Biệt danh tiếng Anh cho bé (tên ở nhà)

Biệt danh Nghĩa tiếng Việt Biệt danh Nghĩa tiếng Việt
Bean Hạt đậu Peanut Đậu phộng
Bubbles Bong bóng Button Cúc áo – nhỏ xinh
Cookie Bánh quy Muffin Bánh nướng xốp
Tiger Hổ con Teddy Gấu bông
Kiwi Quả kiwi Mochi Bánh mochi
Bambi Chú nai con Pudding Bánh pudding
Sunny Rạng rỡ Star Ngôi sao
Bunny Thỏ con Cub Gấu con, sư tử con
Tom Tom Bé Tôm (gọi theo âm Việt) Bin Tên ngắn dễ gọi
Pickle Dưa chuột muối – nghịch ngợm Noodle Sợi mì

Xem thêm bộ tên tiếng Anh ở nhà cho bé gái nếu bạn đang tìm tên cho con.

Biệt danh tiếng Anh theo tính cách

Biệt danh Nghĩa Biệt danh Nghĩa
Smiley Hay cười Sunny Lạc quan
Rocky Lì lợm, vững vàng Spark Tia lửa – nhiệt huyết
Whiz Thần đồng Chill Điềm tĩnh, thư thái
Boss Sếp – thích dẫn dắt Angel Hiền lành
Ninja Lặng lẽ, nhanh nhẹn Firecracker Pháo nổ – sôi nổi
Shadow Trầm tính, ít nói Sparkle Lấp lánh, nổi bật
Lucky Luôn gặp may Ace Giỏi giang
Brownie Đáng yêu, ấm áp Hurricane Năng lượng cuồng nhiệt

Biệt danh từ tên tiếng Việt

Tên Việt Biệt danh tiếng Anh Lý do
Minh Mint Âm gần, nghĩa bạc hà tươi mát
Ngân Nancy / Silver Âm gần; Ngân nghĩa là bạc
Bảo Bo / Jewel Âm ngắn; Bảo là báu vật
Hà River Hà là sông
Vy Vivi Lặp âm dễ thương
Long Drago Long là rồng
Tuyết Snowy Tuyết là snow
Nhung Velvet Nhung là vải nhung
Khoa Koa Âm gần, ngắn gọn
Lan Orchid / Lana Lan là hoa lan

Biệt danh tiếng Anh cho bố mẹ, ông bà, anh chị em

Biệt danh không chỉ dành cho người yêu hay bạn bè. Trong gia đình, cách gọi tiếng Anh thân mật cũng tạo không khí vui vẻ, nhất là khi các bé đang học tiếng Anh:

Người được gọi Biệt danh Sắc thái
Mẹ Mom, Mommy, Mama Mommy dùng nhiều với trẻ nhỏ
Bố Dad, Daddy, Papa, Pops Pops nghe vui, thân thiện
Bà Grandma, Granny, Nana Nana rất phổ biến ở Anh, Mỹ
Ông Grandpa, Gramps, Grandad Gramps dí dỏm, gần gũi
Anh, em trai Bro, Little Bro, Big Bro Thân mật giữa anh em
Chị, em gái Sis, Sissy, Big Sis Gọi chị em gái

Cách đọc một số biệt danh phổ biến

Biệt danh hay bị đọc sai do người Việt quen đọc theo mặt chữ. Một vài ví dụ:

  • Sweetie /ˈswiːti/ ≈ “xuy-ti” (không đọc “xuýt-ti-e”).
  • Pumpkin /ˈpʌmpkɪn/ ≈ “păm-kin”.
  • Darling /ˈdɑːrlɪŋ/ ≈ “đa-linh”.
  • Buddy /ˈbʌdi/ ≈ “bấ-đi”.
  • Bestie /ˈbesti/ ≈ “bét-ti”.

Lưu ý khi đặt biệt danh tiếng Anh

  • Kiểm tra nghĩa lóng: một số từ dễ thương trong từ điển lại có nghĩa lóng khác ở nước ngoài; tra cứu trước khi dùng công khai.
  • Biệt danh trêu chọc phải được đồng ý: những tên như “Drama Queen” hay “Sleepyhead” chỉ vui khi người được gọi thấy thoải mái. Tránh biệt danh chê ngoại hình.
  • Phân biệt nơi dùng: “Babe”, “Honey” hợp nói riêng; ở nơi làm việc nên dùng tên tiếng Anh chính.
  • Không dùng biệt danh trên giấy tờ: hồ sơ, hộ chiếu, email công việc nên dùng tên đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

Biệt danh tiếng Anh cho người yêu nào phổ biến nhất?

Honey, Babe, Sweetheart, Darling và Sunshine là những biệt danh rất thông dụng. Bạn có thể kết hợp với sở thích riêng của hai người để độc đáo hơn.

Làm sao tạo biệt danh từ tên tiếng Anh?

Cách phổ biến là lấy âm tiết đầu rồi thêm -y hoặc -ie, ví dụ Thomas → Tommy, Katherine → Katie. Một số tên có biệt danh truyền thống khác hẳn như William → Bill, Margaret → Peggy.

Có nên dùng biệt danh làm tên Facebook, Instagram?

Được, biệt danh ngắn và dễ nhớ rất hợp mạng xã hội. Tuy nhiên trang dùng cho công việc nên để tên thật hoặc tên tiếng Anh chính để người khác dễ tìm.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm