Cách đặt tên crush bằng tiếng Anh đơn giản nhất là chọn một từ gợi cảm xúc hoặc đặc điểm của người ấy, ví dụ Sunshine (ánh nắng), My Star (ngôi sao của tôi), Dimples (người có má lúm) hay Mr. Smile. Nếu muốn giữ bí mật, hãy dùng tên “mật mã” như Wifi, Coffee, Page 394. Bài dưới đây có 80 gợi ý chia theo crush nam, crush nữ, tên kín đáo và tên theo chữ cái đầu.
Crush là gì và vì sao nên đặt tên crush bằng tiếng Anh?
Crush /krʌʃ/ ≈ “crắt” trong tiếng Anh nghĩa gốc là “ép, nghiền”, còn trong văn nói, have a crush on someone nghĩa là “cảm nắng, thích thầm ai đó”. Người Việt mượn luôn “crush” để chỉ người mình thích thầm.
Đặt tên crush bằng tiếng Anh có vài cái lợi rất thực tế:
- Kín đáo: bạn bè liếc qua điện thoại sẽ khó đoán ra ai.
- Dễ thương hơn so với tên thật hoặc tên tiếng Việt đặt kiểu “Người ấy”.
- Dùng được nhiều nơi: tên danh bạ, biệt danh trong Messenger/Zalo, tên trong nhật ký, playlist nhạc.
Cũng như nhiều tên tiếng Anh khác, ý nghĩa của tên phụ thuộc vào nguồn gốc ngôn ngữ, vì vậy một tên có thể có hơn một cách giải thích.
Tiêu chí đặt tên crush vừa đáng yêu vừa an toàn
- Gắn với một kỷ niệm riêng: lần đầu gặp ở quán cà phê → Latte; gặp ngày mưa → Rainy.
- Không xúc phạm ngoại hình: tránh những biệt danh trêu cân nặng, màu da, nếu lỡ crush đọc được sẽ mất điểm ngay.
- Không quá lộ nếu bạn chưa muốn tỏ tình: “My Love”, “Future Husband” rất dễ bị phát hiện.
- Có thể “nâng cấp” sau này: Mr. Smile → My Smile khi hai người đã thành đôi.
Tên tiếng Anh đặt cho crush nam (25 gợi ý)
| Tên | Nghĩa | Hợp với crush… |
|---|---|---|
| Sunshine | Ánh nắng | Luôn vui vẻ, tích cực |
| Mr. Smile | Chàng hay cười | Có nụ cười đẹp |
| Dimples | Má lúm đồng tiền | Có má lúm |
| Prince Charming | Hoàng tử trong mơ | Lịch sự, ga lăng |
| Captain | Đội trưởng, thuyền trưởng | Hay dẫn dắt, làm lớp trưởng |
| Hero | Người hùng | Từng giúp bạn lúc khó |
| Teddy Bear | Gấu bông | To cao, hiền lành |
| Mr. Cool | Chàng lạnh lùng | Ít nói, điềm tĩnh |
| Ice Prince | Hoàng tử băng giá | Lạnh lùng nhưng tốt bụng |
| Superman | Siêu nhân | Làm gì cũng giỏi |
| Genius | Thiên tài | Học giỏi |
| Rockstar | Ngôi sao nhạc rock | Chơi đàn, hát hay |
| MVP | Cầu thủ xuất sắc nhất | Mê thể thao |
| Coffee | Cà phê | Cuốn hút như một ly cà phê sáng |
| Mr. Right | Người phù hợp | Bạn thấy “đúng người” |
| Starboy | Chàng trai ngôi sao | Nổi bật trong đám đông |
| Tiger | Con hổ | Mạnh mẽ, quyết đoán |
| Puppy | Cún con | Hiền, mắt tròn |
| Chef | Đầu bếp | Nấu ăn ngon |
| Gamer | Game thủ | Mê game |
| Bookworm | Mọt sách | Thích đọc sách |
| Sky | Bầu trời | Phóng khoáng |
| Moonlight | Ánh trăng | Trầm lặng, dịu dàng |
| Handsome | Đẹp trai | Đẹp trai, dĩ nhiên |
| Hot Choco | Sô-cô-la nóng | Ấm áp |
Tên tiếng Anh đặt cho crush nữ (25 gợi ý)
| Tên | Nghĩa | Hợp với crush… |
|---|---|---|
| Angel | Thiên thần | Hiền, tốt bụng |
| Princess | Công chúa | Dịu dàng, nữ tính |
| Cutie | Cô bé dễ thương | Đáng yêu |
| Sweetie | Người ngọt ngào | Nói chuyện ngọt |
| Honey | Mật ong | Ấm áp |
| Bunny | Thỏ con | Nhỏ nhắn, răng thỏ |
| Kitty | Mèo con | Tinh nghịch, hơi “chảnh” |
| Little Star | Ngôi sao nhỏ | Nổi bật mà khiêm tốn |
| Moon | Mặt trăng | Dịu dàng, bí ẩn |
| Daisy | Hoa cúc | Trong trẻo, giản dị |
| Rosie | Đoá hồng nhỏ | Thích màu hồng |
| Cherry | Quả anh đào | Môi đỏ, vui tươi |
| Peach | Quả đào | Da hồng hào, đáng yêu |
| Cupcake | Bánh cupcake | Ngọt ngào |
| Bubble Tea | Trà sữa | Mê trà sữa |
| Butterfly | Con bướm | Nhẹ nhàng, hay cười |
| Snow White | Bạch Tuyết | Da trắng, hiền |
| Miss Sunshine | Cô nắng | Lạc quan |
| Smarty | Cô nàng thông minh | Học giỏi |
| Melody | Giai điệu | Giọng hay, thích hát |
| Pearl | Ngọc trai | Thanh lịch |
| Dreamy | Mơ mộng | Lãng mạn |
| Wonder Woman | Nữ siêu anh hùng | Mạnh mẽ, giỏi giang |
| Bambi | Nai con | Mắt to tròn |
| Marshmallow | Kẹo dẻo | Mềm mại, dễ thương |
Muốn biết thêm ý nghĩa của các tên kiểu này, có thể đọc tên Angel hoặc tên Sunshine.
Tên “mật mã” để giữ bí mật crush (20 gợi ý)
Nếu bạn sợ bạn bè phát hiện, những cái tên dưới đây trông vô hại nhưng chỉ bạn hiểu ý nghĩa thật:
- Wifi – “thấy là kết nối ngay”.
- Charger – cục sạc, “nạp năng lượng” cho bạn.
- Battery 100% – nói chuyện xong là đầy pin.
- Vitamin C – liều thuốc tinh thần.
- Oxygen – không thể thiếu.
- Magnet – nam châm, sức hút.
- Homework – ngày nào cũng “nghĩ tới”.
- Page 394 – một số trang sách ngẫu nhiên chỉ bạn biết lý do.
- Bus 07 – tuyến xe buýt hai người hay đi chung.
- Table 5 – bàn ngồi cạnh nhau.
- Latte – món đồ uống trong lần gặp đầu.
- Rainy Day – gặp vào ngày mưa.
- Morning Star – sao mai, người khiến bạn muốn dậy sớm.
- Lucky – may mắn khi gặp được.
- Butterflies – từ cụm butterflies in my stomach: cảm giác bồn chồn khi thích ai.
- Heartbeat – nhịp tim.
- Secret – bí mật.
- Someone – một người nào đó.
- Destiny – định mệnh.
- Serendipity – sự tình cờ may mắn.
Đặt tên crush theo chữ cái đầu tên thật (10 gợi ý)
Đây là cách vừa kín đáo vừa có “dấu vết” riêng. Lấy chữ cái đầu của tên crush rồi ghép với một từ dễ thương:
| Tên thật | Gợi ý | Nghĩa |
|---|---|---|
| Minh, My | M & Me / Mr. M | M và tôi |
| Hà, Hải | H for Happy | H là hạnh phúc |
| Linh, Long | L for Love | L là yêu thương |
| Sơn, Sương | Sunny S | S ấm áp |
| Trang, Tú | T-Rex | Khủng long nhỏ đáng yêu |
| Anh, An | A+ | Điểm A cộng |
| Bảo, Bình | Bee | Chú ong (đọc như chữ B) |
| Kiên, Khánh | Special K | Chữ K đặc biệt |
| Nam, Ngân | Number One | Số một (N) |
| Phúc, Phương | Mr./Miss P | Người tên P |
Muốn biết tên crush khi chuyển sang tiếng Anh nghe thế nào, thử dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh rồi chọn một tên gọi tắt dễ thương từ kết quả.
Gắn emoji cho tên crush thêm sinh động
Trong danh bạ hoặc biệt danh Messenger, một emoji nhỏ sau tên tiếng Anh sẽ khiến cái tên có “hồn” hơn mà vẫn kín đáo. Một vài cặp ghép dễ thương:
- Sunshine ☀️, Moonlight 🌙, Little Star ⭐ – nhóm bầu trời.
- Latte ☕, Bubble Tea 🧋, Cupcake 🧁 – nhóm đồ ăn thức uống.
- Bunny 🐰, Puppy 🐶, Kitty 🐱 – nhóm thú nhỏ.
- Wifi 📶, Battery 100% 🔋, Magnet 🧲 – nhóm “mật mã”.
Mẹo nhỏ: nếu bạn hay bị bạn bè “soi” điện thoại, đừng dùng emoji trái tim. Một ly cà phê hay một ngôi sao nhìn hoàn toàn vô tư, chỉ bạn biết vì sao người ấy được “xếp hạng” như vậy.
Từ vựng tiếng Anh về “cảm nắng” nên biết
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| have a crush on someone | thích thầm ai đó |
| secret admirer | người thầm ngưỡng mộ |
| butterflies in my stomach | bồn chồn, hồi hộp khi gặp người mình thích |
| love at first sight | yêu từ cái nhìn đầu tiên |
| ask someone out | rủ ai đó đi chơi / hẹn hò |
| confess | tỏ tình, thú nhận |
Nếu một ngày bạn muốn tỏ tình bằng tiếng Anh, câu đơn giản và chân thành nhất có lẽ là: “I’ve had a crush on you for a while.” – “Mình thích bạn được một thời gian rồi.”
Một vài lưu ý nhỏ khi đặt tên crush
- Biệt danh trên Messenger/Zalo hiển thị cho cả hai người trong cuộc trò chuyện. Đặt “My Love” cho crush khi chưa thân có thể khiến người ấy ngại.
- Tránh từ dễ hiểu lầm như Babe, Daddy, Sexy nếu hai người chưa là người yêu.
- Đừng chế giễu ngoại hình hay hoàn cảnh của crush dù chỉ lưu trong máy.
- Khi đã thành đôi, có thể chuyển sang tên cặp đôi; tham khảo 100 tên tiếng Anh cho các cặp đôi hoặc tên tiếng Anh dễ thương.






