Búp bê tiếng Anh là doll, phiên âm /dɒl/ (Anh – Anh) hoặc /dɑːl/ (Anh – Mỹ), đọc gần đúng là “đon”. Gấu bông là teddy bear hoặc stuffed animal / plush toy (thú nhồi bông). Nếu bạn đang tìm tên để đặt cho búp bê, bên dưới là 100 tên tiếng Anh chia theo phong cách: cổ điển, công chúa, búp bê em bé, gấu bông và cặp đôi – kèm nghĩa tiếng Việt.
Các từ vựng tiếng Anh về búp bê cần biết
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Cách đọc gần đúng |
|---|---|---|
| Búp bê | doll | /dɒl/ ≈ “đon” |
| Búp bê em bé | baby doll | ≈ “bây-bi đon” |
| Búp bê vải | rag doll | ≈ “rắc đon” |
| Búp bê sứ | porcelain doll / china doll | ≈ “po-xơ-lin đon” |
| Búp bê gỗ Nga | matryoshka / nesting doll | ≈ “ma-tri-ốt-ka” |
| Gấu bông | teddy bear | /ˈtedi beə(r)/ ≈ “te-đi be” |
| Thú nhồi bông | stuffed animal, plushie | ≈ “xtắp-phờ a-ni-mồ”, “plắt-si” |
| Nhà búp bê | dollhouse (Mỹ) / doll’s house (Anh) | ≈ “đon-hao-xơ” |
| Quần áo búp bê | doll clothes | ≈ “đon clâu-dờ” |
Từ “doll” còn được dùng như cách gọi thân mật kiểu “cô bé xinh xắn” trong văn nói, và cụm dress up là “thay đồ, hoá trang” – hoạt động quen thuộc khi chơi búp bê.
Chọn tên cho búp bê thế nào cho hay?
- Theo ngoại hình: tóc vàng → Goldie, tóc đỏ → Ginger, váy hồng → Rosie, mắt xanh → Skye.
- Theo “tính cách” bé tưởng tượng: hiền → Grace, tinh nghịch → Pixie, mạnh mẽ → Jade.
- Theo người tặng hoặc kỷ niệm: búp bê mua dịp Giáng sinh → Holly, Noelle; dịp sinh nhật tháng 6 → June.
- Dễ gọi với trẻ nhỏ: tên 1–2 âm tiết, có âm lặp (Lulu, Mimi) giúp bé phát âm được.
Tên búp bê cổ điển, thanh lịch (20 tên)
| Tên | Ý nghĩa | Tên | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Alice | Cao quý | Clara | Trong sáng, rạng rỡ |
| Emma | Trọn vẹn | Charlotte | Nhỏ nhắn, tự do |
| Victoria | Chiến thắng | Eleanor | Ánh sáng |
| Margaret | Ngọc trai | Beatrice | Người mang lại niềm vui |
| Rose | Hoa hồng | Violet | Hoa violet, màu tím |
| Annabelle | Duyên dáng và xinh đẹp | Josephine | Sẽ thêm lên, sinh sôi |
| Matilda | Mạnh mẽ trong chiến trận | Lydia | Người đến từ xứ Lydia |
| Dorothy | Món quà của Chúa | Florence | Nở hoa, thịnh vượng |
| Harriet | Người cai quản ngôi nhà | Adeline | Cao quý |
| Evelyn | Được mong đợi | Pearl | Ngọc trai |
Tên búp bê công chúa, lấp lánh (20 tên)
- Aurora – bình minh
- Bella – xinh đẹp
- Belle – người đẹp (tiếng Pháp)
- Princess – công chúa
- Tiara – vương miện nhỏ
- Crystal – pha lê
- Diamond – kim cương
- Jewel – châu báu
- Stella – ngôi sao
- Celeste – thuộc về bầu trời
- Seraphina – thiên thần rực rỡ
- Isabella – lời thề với Chúa
- Sophia – trí tuệ
- Elsa – lời hứa
- Ariel – sư tử của Chúa
- Fiona – trắng, trong trẻo
- Glitter – lấp lánh
- Angel – thiên thần
- Snow – tuyết trắng
- Lilibet – cách gọi thân mật của Elizabeth
Tên cho búp bê em bé, búp bê vải (20 tên)
Búp bê em bé thường được bé “chăm” như em ruột, nên tên ngắn, dễ thương, lặp âm là hợp nhất.
- Baby – em bé
- Lulu – tên lặp âm vui tai
- Mimi – bé nhỏ dễ thương
- Bonnie – xinh xắn (tiếng Scotland)
- Dolly – búp bê nhỏ; gọi thân của Dorothy
- Molly – gọi thân của Mary
- Polly – gọi thân của Mary, vần với Molly
- Daisy – hoa cúc
- Poppy – hoa anh túc đỏ
- Penny – đồng xu nhỏ
- Tilly – gọi thân của Matilda
- Annie – duyên dáng
- Nellie – ánh sáng
- Sunny – nắng ấm
- Peach – quả đào
- Cherry – quả anh đào
- Button – cúc áo nhỏ xinh
- Raggedy – búp bê vải sờn, gợi búp bê vải truyền thống
- Tiny – bé xíu
- Pip – hạt nhỏ, tí hon
Nhiều tên trong nhóm này có bài giải nghĩa riêng như tên Dolly hay tên Barbie (vốn là tên dòng búp bê nổi tiếng, gọi tắt của Barbara).
Tên cho gấu bông và thú nhồi bông (20 tên)
| Tên | Ý nghĩa | Tên | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Teddy | Gấu bông (từ tên Theodore) | Fuzzy | Lông xù |
| Fluffy | Mềm mịn, bông xù | Snuggles | Ôm ấp, rúc vào |
| Cuddles | Những cái ôm | Bubbles | Bong bóng |
| Honey | Mật ong | Cocoa | Ca cao, màu nâu |
| Biscuit | Bánh quy | Marshmallow | Kẹo dẻo trắng xốp |
| Caramel | Đường thắng màu nâu vàng | Brownie | Bánh sô-cô-la nâu |
| Bunny | Thỏ con | Paws | Bàn chân thú |
| Barney | Con trai của sự an ủi | Bruno | Màu nâu |
| Oscar | Ngọn giáo của thần | Hugo | Tâm trí, trí tuệ |
| Benji | Gọi thân của Benjamin | Bear Bear | Gấu gấu (lặp âm) |
Tên búp bê theo cặp hoặc theo bộ (20 tên)
Nếu bé có búp bê đôi, búp bê chị em hay một nam một nữ, đặt tên theo cặp sẽ rất vui:
- Ken & Kelly – cùng chữ K
- Jack & Jill – cặp tên trong bài đồng dao tiếng Anh quen thuộc
- Sugar & Spice – đường và gia vị
- Salt & Pepper – muối và tiêu, hợp búp bê một trắng một đen
- Sun & Moon – mặt trời và mặt trăng
- Lily & Lola – chị em vần L
- Ruby & Sapphire – hồng ngọc và lam ngọc
- Coco & Kiki – lặp âm vui tai
- Peanut & Butter – đậu phộng và bơ
- Romeo & Juliet – cặp đôi văn học kinh điển của Shakespeare
Nếu bé thích chủ đề truyện cổ tích, bài Bạch Tuyết tên tiếng Anh là gì có danh sách tên các nhân vật để đặt theo bộ.
Một số câu tiếng Anh đơn giản khi chơi búp bê cùng bé
Chơi búp bê là dịp rất tốt để bé làm quen tiếng Anh một cách tự nhiên. Bạn có thể lồng vài câu ngắn vào lúc chơi:
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| What’s your doll’s name? | Búp bê của con tên là gì? |
| Her name is Lily. | Bạn ấy tên là Lily. |
| Let’s dress up your doll. | Mình thay đồ cho búp bê nhé. |
| Brush her hair, please. | Con chải tóc cho bạn ấy đi. |
| Is Teddy sleepy? | Gấu Teddy buồn ngủ rồi à? |
| Time to go to bed, Molly! | Đến giờ đi ngủ rồi, Molly! |
| Give your teddy bear a hug. | Con ôm gấu bông một cái nào. |
| Put the dolls in the dollhouse. | Cất búp bê vào nhà búp bê nhé. |
Khi búp bê đã có tên tiếng Anh, bé sẽ tự nhiên gọi tên đó mỗi ngày, nên hãy chọn tên mà cả bạn lẫn bé đều đọc dễ. Với trẻ dưới 4 tuổi, ưu tiên tên 2 âm tiết có nguyên âm rõ như Lulu, Molly, Teddy; với trẻ lớn hơn, có thể chọn tên dài và “sang” hơn như Annabelle, Seraphina, Josephine – bé thường rất thích cảm giác búp bê của mình có “tên công chúa”.
Mẹo nhỏ khi đặt tên búp bê cùng con
- Cho bé chọn giữa 3–4 tên bạn gợi ý; trẻ thường gắn bó hơn với tên tự chọn.
- Dùng tên để dạy từ vựng: búp bê tên Rose → dạy chữ “rose” (hoa hồng), gấu tên Honey → “honey” (mật ong).
- Làm thẻ tên nhỏ treo vào cổ búp bê giúp bé nhận mặt chữ.
- Tránh trùng tên người trong nhà để không gây nhầm lẫn khi gọi.
Muốn đặt tên tiếng Anh cho chính con mình theo tên thật, bạn có thể thử công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh hoặc xem tên tiếng Anh dễ thương.






