Bạch Tuyết tên tiếng Anh là Snow White, đọc /ˌsnəʊ ˈwaɪt/ ≈ “xnâu oai”, nghĩa đen là “trắng như tuyết” – đúng như nghĩa Hán Việt Bạch (trắng) + Tuyết (tuyết). Truyện Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn có tên tiếng Anh là Snow White and the Seven Dwarfs; các nhân vật chính gồm Snow White, Hoàng hậu độc ác (the Evil Queen), Hoàng tử (the Prince), người thợ săn (the Huntsman), chiếc gương thần (the Magic Mirror) và bảy chú lùn Doc, Grumpy, Happy, Sleepy, Bashful, Sneezy, Dopey.
Vì sao Bạch Tuyết lại có tên là Snow White?
Câu chuyện được biết rộng rãi qua tuyển tập truyện cổ của anh em nhà Grimm (Đức), với tên gốc tiếng Đức là Schneewittchen, nghĩa là “cô bé trắng như tuyết”. Trong truyện, hoàng hậu mẹ ước có một đứa con “da trắng như tuyết, môi đỏ như máu, tóc đen như gỗ mun”, và cô công chúa sinh ra được đặt tên theo điều ước đó. Khi dịch sang tiếng Anh, tên trở thành Snow White; sang tiếng Việt, người dịch chọn hai chữ Hán Việt Bạch Tuyết để giữ nguyên hình ảnh.
| Thông tin nhanh | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Việt | Bạch Tuyết |
| Tên tiếng Anh | Snow White |
| Tên gốc tiếng Đức | Schneewittchen |
| Ý nghĩa | Trắng như tuyết |
| Cách đọc | /ˌsnəʊ ˈwaɪt/ ≈ “xnâu oai” |
| Tên truyện tiếng Anh | Snow White and the Seven Dwarfs |
| Phiên bản phổ biến nhất | Truyện cổ Grimm; phim hoạt hình Disney năm 1937 |
Những tên tiếng Anh hay thường có điểm chung: ngắn gọn, ý nghĩa tích cực và không mang nghĩa lóng khi dùng ở nước ngoài.
Tên tiếng Anh của bảy chú lùn và ý nghĩa
Trong truyện Grimm, bảy chú lùn không có tên riêng. Những cái tên quen thuộc ngày nay đến từ bộ phim hoạt hình Snow White and the Seven Dwarfs của Disney năm 1937, mỗi tên mô tả đúng một nét tính cách. “Chú lùn” tiếng Anh là dwarf /dwɔːf/ ≈ “đờ-uo-ph”, số nhiều dwarfs (hoặc dwarves trong một số tác phẩm giả tưởng).
| Tên tiếng Anh | Nghĩa | Tên tiếng Việt thường gọi | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Doc | Bác sĩ, người hiểu biết (gọi tắt của doctor) | Bác Sĩ / Thông Thái | Đeo kính, là người dẫn dắt nhóm, hay nói nhịu |
| Grumpy | Cáu kỉnh, gắt gỏng | Cau Có | Hay càu nhàu nhưng tốt bụng |
| Happy | Vui vẻ | Vui Vẻ | Luôn cười tươi, lạc quan |
| Sleepy | Buồn ngủ | Ngái Ngủ | Lúc nào cũng ngáp |
| Bashful | Bẽn lẽn, hay ngượng | Bẽn Lẽn / Mắc Cỡ | Đỏ mặt khi được khen |
| Sneezy | Hay hắt hơi | Hắt Xì | Bị dị ứng, hắt hơi rất to |
| Dopey | Ngơ ngác, khờ khạo | Ngố / Đần Đần | Nhỏ tuổi nhất, không nói, rất đáng yêu |
Các bản lồng tiếng và sách tiếng Việt có thể dịch tên chú lùn khác nhau đôi chút; tên tiếng Anh ở trên là tên chuẩn trong phim Disney.
Các nhân vật khác trong Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn
| Nhân vật | Tiếng Anh | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hoàng hậu độc ác / Mụ dì ghẻ | The Evil Queen, the Wicked Queen | Mẹ kế của Bạch Tuyết. Khi cải trang bán táo, bà được gọi là the Old Hag hoặc the Witch (bà phù thuỷ) |
| Hoàng tử | The Prince | Trong phim Disney 1937 không có tên riêng; một số tài liệu về sau gọi là Prince Florian nhưng đây không phải tên chính thức trong phim |
| Người thợ săn | The Huntsman | Được lệnh hãm hại Bạch Tuyết nhưng đã tha cho nàng |
| Gương thần | The Magic Mirror | Gắn với câu nổi tiếng “Mirror, mirror on the wall…” (Gương kia ngự ở trên tường…) |
| Nhà vua | The King | Cha của Bạch Tuyết, chỉ được nhắc đến |
| Quả táo độc | The Poisoned Apple | Vật biểu tượng của câu chuyện |
Câu thoại nổi tiếng của Hoàng hậu trong phim Disney là “Magic mirror on the wall, who is the fairest one of all?” – “Gương thần trên tường kia, ai là người đẹp nhất trên đời?”. Chữ fairest ở đây nghĩa là “đẹp nhất”, không phải “công bằng nhất”.
Snow White có phải là tên người thật không?
Snow White không được dùng làm tên khai sinh ở các nước nói tiếng Anh; nó gắn quá chặt với nhân vật cổ tích. Tuy vậy, chữ Snow đứng riêng vẫn có người dùng làm tên hoặc biệt danh, và tiếng Anh có nhiều tên mang nghĩa “trắng, tuyết” tương tự:
- Blanche – trắng (tiếng Pháp).
- Bianca – trắng (tiếng Ý).
- Gwen, Gwendolyn – trắng, thánh thiện (xứ Wales).
- Fiona – trắng, trong trẻo (Scotland).
- Neva – tuyết (gốc Tây Ban Nha).
- Yuki – tuyết (tiếng Nhật).
- Winter – mùa đông.
Bạn có thể đọc thêm bài tên Neva có ý nghĩa là gì và tên Yuki nếu thích nhóm tên này.
Người tên Tuyết, Bạch nên đặt tên tiếng Anh gì?
Nếu tên thật của bạn là Tuyết, Bạch Tuyết hay Ánh Tuyết, Snow White có thể là biệt danh vui, nhưng để làm tên tiếng Anh dùng hằng ngày thì nên chọn một tên người tự nhiên:
| Tên Việt | Gợi ý tên tiếng Anh | Vì sao hợp |
|---|---|---|
| Tuyết | Neva, Yuki, Snow | Cùng nghĩa “tuyết” |
| Bạch Tuyết | Bianca, Blanche | Cùng nghĩa “trắng” |
| Ánh Tuyết | Lucy, Elena | “Ánh” là ánh sáng |
| Thanh Tuyết | Clara, Fiona | Trong trẻo, thanh khiết |
| Tuyết Mai | Winter, Blossom | Ghép hình ảnh tuyết và hoa |
Khi viết tên giấy tờ, bạn vẫn giữ tên không dấu theo hộ chiếu, ví dụ Nguyễn Thị Tuyết → Tuyet Thi Nguyen. Muốn thử nhiều phương án, hãy dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh.
Dùng tên nhân vật Bạch Tuyết làm biệt danh, tên nhóm
Bộ tên bảy chú lùn rất hợp để đặt biệt danh cho nhóm bạn 7 người hoặc đặt tên cho búp bê, thú bông theo bộ: mỗi người nhận một tính cách (Happy cho người vui nhất, Sleepy cho người hay ngủ gật…). Hãy dùng trong tinh thần vui vẻ; tránh gán Dopey hay Grumpy cho ai đó nếu họ dễ phật lòng. Tham khảo thêm cách đặt tên cho búp bê bằng tiếng Anh và đặt tên nhóm bằng tiếng Anh.
Lưu ý: Snow White và các tên nhân vật theo phiên bản Disney gắn với thương hiệu của hãng, nên không nên dùng làm tên sản phẩm hay cửa hàng kinh doanh.






