Những tên thánh cho nữ được chọn nhiều là Maria, Anna, Têrêsa (Teresa), Cêcilia (Cecilia), Lucia, Mônica, Rosa, Catarina (Catherine) và Agnès (Agnes). Mỗi tên gắn với một vị thánh có cuộc đời và ngày lễ riêng; người Công giáo thường chọn vị thánh mình muốn noi gương làm bổn mạng. Bài viết dưới đây giới thiệu khoảng 70 tên thánh nữ và nam, kèm dạng tiếng Anh và ý nghĩa.
Tên thánh là gì và vì sao nhiều người tìm dạng tiếng Anh?
Tên thánh (tên rửa tội) là tên của một vị thánh được đặt cho người nhận bí tích Rửa tội hoặc Thêm sức. Vị thánh đó trở thành thánh bổn mạng, và người mang tên thường mừng lễ quan thầy vào ngày lễ của vị thánh.
Ở Việt Nam, tên thánh được viết theo cách phiên âm quen thuộc trong sách lễ (Giuse, Phêrô, Têrêsa…). Khi đi học, làm việc ở nước ngoài hoặc sinh hoạt trong cộng đoàn quốc tế, nhiều người muốn biết dạng tiếng Anh tương ứng (Joseph, Peter, Teresa…). Một số người cũng dùng luôn tên thánh làm tên tiếng Anh trong giao tiếp vì vừa quen thuộc vừa có ý nghĩa.
Tiêu chí chọn tên thánh
- Noi gương nhân đức: chọn vị thánh có đức tính bạn mong muốn, như lòng thương người, sự kiên nhẫn, khiêm nhường.
- Ngày sinh hoặc ngày rửa tội: nhiều gia đình chọn vị thánh có lễ gần ngày sinh hoặc ngày em bé được rửa tội.
- Truyền thống gia đình: lấy tên thánh của ông bà, cha mẹ hoặc thánh bổn mạng giáo xứ.
- Tên Việt Nam: có thể chọn trong 117 Thánh Tử Đạo Việt Nam để gắn bó với lịch sử đức tin trong nước.
Ngày lễ trong bảng chỉ mang tính tham khảo theo lịch phụng vụ phổ biến; lịch cụ thể có thể khác nhau tùy nơi, bạn nên đối chiếu với lịch Công giáo của giáo phận.
Tên thánh cho nữ hay và ý nghĩa
| Cách viết ở Việt Nam | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa tên / đôi nét về vị thánh | Lễ (tham khảo) |
|---|---|---|---|
| Maria | Mary | Đức Mẹ Maria, Mẹ Chúa Giêsu; tên gốc Do Thái Miriam | 1/1 và nhiều lễ khác |
| Anna | Anne / Anna | Ân sủng, ơn lành; mẹ của Đức Maria | 26/7 |
| Têrêsa Hài Đồng Giêsu | Thérèse of Lisieux | Nữ tu Cát Minh người Pháp, nổi tiếng với “con đường thơ ấu thiêng liêng” | 1/10 |
| Têrêsa Avila | Teresa of Ávila | Nữ tu Tây Ban Nha, nhà cải tổ dòng Cát Minh, Tiến sĩ Hội Thánh | 15/10 |
| Têrêsa Calcutta | Teresa of Calcutta | Mẹ Têrêsa, phục vụ người nghèo ở Ấn Độ | 5/9 |
| Cêcilia | Cecilia | Thánh nữ tử đạo Rôma, bổn mạng âm nhạc – hợp người yêu ca hát | 22/11 |
| Agnès (Anê) | Agnes | Trong sạch, thuần khiết; thánh nữ tử đạo trẻ tuổi ở Rôma | 21/1 |
| Lucia | Lucy | Ánh sáng; thánh nữ tử đạo ở Sicilia | 13/12 |
| Mônica | Monica | Người mẹ kiên trì cầu nguyện cho con là thánh Augustinô | 27/8 |
| Catarina Siena | Catherine of Siena | Tinh khiết; Tiến sĩ Hội Thánh người Ý | 29/4 |
| Rosa Lima | Rose of Lima | Hoa hồng; vị thánh đầu tiên của châu Mỹ | 23/8 |
| Clara | Clare | Trong sáng, rạng rỡ; đồng sáng lập dòng Clara cùng thánh Phanxicô | 11/8 |
| Elisabeth (Isave) | Elizabeth | Lời hứa của Thiên Chúa; thánh Elisabeth Hungari tận tụy giúp người nghèo | 17/11 |
| Mácta | Martha | Bà chủ nhà; chị của Lazarô, bổn mạng người nội trợ | 29/7 |
| Maria Mađalêna | Mary Magdalene | Người đầu tiên gặp Chúa Phục Sinh theo Tin Mừng | 22/7 |
| Faustina | Faustina | May mắn; nữ tu Ba Lan gắn với lòng sùng kính Lòng Chúa Thương Xót | 5/10 |
| Gioanna Đa | Joan of Arc | Ơn Chúa ban; nữ anh hùng Pháp | 30/5 |
| Bênađetta | Bernadette | Dũng cảm như gấu; người được Đức Mẹ hiện ra ở Lộ Đức | 16/4 |
| Rita | Rita | Ngọc trai (từ Margarita); bổn mạng những hoàn cảnh khó khăn | 22/5 |
| Agata | Agatha | Tốt lành; thánh nữ tử đạo ở Sicilia | 5/2 |
| Scolastica | Scholastica | Học giả; em gái thánh Bênêđictô | 10/2 |
| Gemma | Gemma | Viên ngọc quý; thánh nữ Ý thời hiện đại | 11/4 |
| Maria Goretti | Maria Goretti | Thiếu nữ tử đạo Ý, gương tha thứ | 6/7 |
| Angela Merici | Angela | Sứ giả, thiên thần; sáng lập dòng Ursula chăm lo giáo dục nữ giới | 27/1 |
| Giêtrudê | Gertrude | Ngọn giáo mạnh mẽ; nữ đan sĩ người Đức | 16/11 |
| Josephine Bakhita | Josephine Bakhita | Bakhita nghĩa là “may mắn”; thánh nữ người Sudan | 8/2 |
| Magarita Maria | Margaret Mary | Ngọc trai; nữ tu Pháp gắn với lòng sùng kính Thánh Tâm | 16/10 |
| Elisabeth Seton | Elizabeth Ann Seton | Vị thánh sinh ra tại Hoa Kỳ, sáng lập trường học công giáo | 4/1 |
| Hildegard | Hildegard | Người bảo vệ trong trận chiến; nữ đan viện trưởng, Tiến sĩ Hội Thánh | 17/9 |
| Kateri | Kateri Tekakwitha | Vị thánh người bản địa Bắc Mỹ | 14/7 |
| Brigitta | Bridget of Sweden | Sức mạnh; thánh nữ Thụy Điển, bổn mạng châu Âu | 23/7 |
| Catarina Labouré | Catherine Labouré | Nữ tu Pháp gắn với Ảnh Phép Lạ | 28/11 |
| Gianna | Gianna Beretta Molla | Bác sĩ người Ý, gương người mẹ hiến mình cho con | 28/4 |
| Anê Lê Thị Thành | Agnes Le Thi Thanh | Thánh nữ tử đạo Việt Nam, người mẹ hiền đức | 12/7 |
| Barbara (Bácbara) | Barbara | Người phương xa; thánh nữ tử đạo theo truyền thống, bổn mạng thợ mỏ, pháo binh | 4/12 |
Nếu muốn dùng tên thánh làm tên tiếng Anh hằng ngày, bạn có thể đọc kỹ ý nghĩa các tên gốc như Anne, Catherine, Angela hay Sophia.
Tên thánh cho nam hay và ý nghĩa
| Cách viết ở Việt Nam | Tên tiếng Anh | Ý nghĩa tên / đôi nét về vị thánh | Lễ (tham khảo) |
|---|---|---|---|
| Giuse | Joseph | Thiên Chúa sẽ thêm lên; bạn trăm năm của Đức Maria, bổn mạng người lao động | 19/3 |
| Phêrô | Peter | Tảng đá; Tông đồ trưởng | 29/6 |
| Phaolô | Paul | Nhỏ bé, khiêm nhường; Tông đồ dân ngoại | 29/6 |
| Gioan Tông đồ | John | Thiên Chúa nhân từ; tác giả Tin Mừng thứ tư | 27/12 |
| Gioan Baotixita | John the Baptist | Người dọn đường cho Chúa | 24/6 |
| Giacôbê | James | Người theo sau; Tông đồ | 25/7 |
| Anrê | Andrew | Nam tính, can đảm; Tông đồ, anh của Phêrô | 30/11 |
| Tôma | Thomas | Sinh đôi; Tông đồ | 3/7 |
| Mátthêu | Matthew | Quà tặng của Thiên Chúa; tác giả Tin Mừng | 21/9 |
| Luca | Luke | Ánh sáng; tác giả Tin Mừng, bổn mạng thầy thuốc | 18/10 |
| Marcô | Mark | Liên quan thần Mars; tác giả Tin Mừng | 25/4 |
| Batôlômêô | Bartholomew | Con của Tolmai; Tông đồ | 24/8 |
| Micae | Michael | Ai sánh bằng Thiên Chúa; Tổng lãnh thiên thần | 29/9 |
| Gabriel | Gabriel | Thiên Chúa là sức mạnh; Tổng lãnh thiên thần truyền tin | 29/9 |
| Raphael | Raphael | Thiên Chúa chữa lành; Tổng lãnh thiên thần | 29/9 |
| Phanxicô Assisi | Francis of Assisi | Người tự do; sống nghèo khó, yêu thiên nhiên | 4/10 |
| Phanxicô Xaviê | Francis Xavier | Nhà truyền giáo lớn ở châu Á | 3/12 |
| Antôn Padua | Anthony of Padua | Vô giá; nhà giảng thuyết, bổn mạng người tìm đồ thất lạc | 13/6 |
| Đaminh | Dominic | Thuộc về Chúa; sáng lập dòng Anh Em Giảng Thuyết | 8/8 |
| Têphanô | Stephen | Vương miện; vị tử đạo tiên khởi | 26/12 |
| Augustinô | Augustine | Uy nghi, đáng kính; giám mục, Tiến sĩ Hội Thánh | 28/8 |
| Vinh Sơn Phaolô | Vincent de Paul | Chiến thắng; tông đồ bác ái | 27/9 |
| Gioan Bosco | John Bosco | Người cha của giới trẻ, sáng lập dòng Salêdiêng | 31/1 |
| Lôrensô | Lawrence | Đến từ Laurentum, gắn với nguyệt quế; phó tế tử đạo | 10/8 |
| Sêbastianô | Sebastian | Đáng kính trọng; người lính tử đạo | 20/1 |
| Ignatiô Loyola | Ignatius of Loyola | Ngọn lửa; sáng lập dòng Tên | 31/7 |
| Bênêđictô | Benedict | Được chúc phúc; cha của đời sống đan tu phương Tây | 11/7 |
| Martinô Porres | Martin de Porres | Tu sĩ dòng Đaminh người Peru, gương khiêm nhường | 3/11 |
| Gioan Phaolô II | John Paul II | Giáo hoàng người Ba Lan | 22/10 |
| Phaolô Miki | Paul Miki | Thánh tử đạo Nhật Bản | 6/2 |
| Anrê Dũng Lạc | Andrew Dung-Lac | Linh mục tử đạo Việt Nam, đại diện 117 Thánh Tử Đạo Việt Nam | 24/11 |
| Tôma Aquinô | Thomas Aquinas | Nhà thần học, bổn mạng học sinh, sinh viên | 28/1 |
| Alphongsô | Alphonsus Liguori | Sẵn sàng; sáng lập dòng Chúa Cứu Thế | 1/8 |
| Gioakim | Joachim | Thiên Chúa nâng đỡ; cha của Đức Maria | 26/7 |
| Grêgôriô Cả | Gregory | Tỉnh thức; thánh Grêgôriô Cả, giáo hoàng | 3/9 |
Tên tiếng Anh của nhiều vị thánh nam cũng là tên phổ biến ngày nay, ví dụ Michael hay Peter.
Gợi ý chọn tên thánh theo mong muốn
- Mong con hiền hòa, thương người: Têrêsa Calcutta, Vinh Sơn Phaolô, Elisabeth Hungari, Martinô Porres.
- Mong con học giỏi, ham hiểu biết: Tôma Aquinô, Catarina Siena, Têrêsa Avila, Hildegard.
- Mong con can đảm, ngay thẳng: Gioanna Đa, Têphanô, Anrê Dũng Lạc, Sêbastianô.
- Yêu âm nhạc, nghệ thuật: Cêcilia.
- Gắn với gia đình: Giuse, Anna, Gioakim, Mônica.
Lưu ý khi chọn tên thánh
- Việc đặt tên thánh là một phần của bí tích, vì vậy bạn nên hỏi linh mục hoặc ban giáo lý giáo xứ để được hướng dẫn tên phù hợp và cách viết đúng trong sổ rửa tội.
- Một tên có thể ứng với nhiều vị thánh khác nhau (ví dụ Têrêsa, Gioan, Phanxicô); hãy ghi rõ vị thánh nào để biết ngày mừng lễ quan thầy.
- Cách viết tiếng Việt có thể khác nhau giữa các giáo phận (Isave/Elisabeth, Anê/Agnès); thống nhất một cách viết trên giấy tờ giáo xứ.
- Tên thánh không thay thế họ tên trên giấy khai sinh, hộ chiếu. Khi cần dùng tên tiếng Anh trong giao tiếp, bạn có thể dùng tên thánh hoặc tra thêm bằng công cụ tra cứu ý nghĩa tên tiếng Anh.






