TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Gợi ý đặt tên

Đặt tên cho chó cưng bằng tiếng Anh: 120 tên hay cho chó đực, chó cái

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 5 phút đọc
Đặt tên cho chó cưng bằng tiếng Anh: 120 tên hay cho chó đực, chó cái
Nội dung chính
  1. Chọn tên tiếng Anh cho chó thế nào để chó dễ nhận tên?
  2. Tên tiếng Anh cho chó đực
  3. Tên tiếng Anh cho chó cái
  4. Tên cho chó theo màu lông
  5. Tên cho chó theo đồ ăn đáng yêu
  6. Tên cho chó theo tính cách
  7. Tên tiếng Anh cho chó theo giống chó
  8. Tên đôi cho hai bé chó nuôi cùng nhau
  9. Tên tiếng Anh cho mèo, thỏ, hamster và thú cưng khác
  10. Tên tiếng Anh cho chó lấy cảm hứng từ phim, truyện
  11. Mẹo nhỏ khi đặt tên cho thú cưng

Tên tiếng Anh cho chó cưng dễ dùng nhất là tên ngắn 1–2 âm tiết, có âm rõ như Max, Lucky, Coco, Milo, Luna hay Bella. Tên ngắn giúp chó nhận ra nhanh khi được gọi và khác hẳn các khẩu lệnh như “ngồi”, “không”. Dưới đây là 120 tên tiếng Anh cho chó đực, chó cái và các thú cưng khác, chia theo nhóm kèm nghĩa.

Chọn tên tiếng Anh cho chó thế nào để chó dễ nhận tên?

Một cái tên đẹp nhưng chó không phản ứng thì cũng khó dùng. Các huấn luyện viên thường khuyên:

  • 1–2 âm tiết: Max, Bella, Teddy. Tên dài như Maximilian thì cuối cùng cả nhà cũng gọi tắt.
  • Có âm bật, âm sắc (k, t, b, p) hoặc kết thúc bằng nguyên âm “i/o”: Kiki, Toby, Milo. Những âm này nổi bật hơn giữa tiếng ồn trong nhà.
  • Không giống khẩu lệnh: tên “Kit” dễ lẫn với “sit”, “Bo” dễ lẫn với “no” nếu bạn huấn luyện bằng tiếng Anh. Huấn luyện bằng tiếng Việt thì tránh tên giống “ngồi”, “nằm”, “đi”.
  • Không trùng tên người trong nhà hoặc tên hàng xóm hay gọi, để chó không bị bối rối.
  • Cả nhà gọi thống nhất một tên trong vài tuần đầu, sau đó mới thêm biệt danh.

Bạn có thể tra cứu thêm các tên có ý nghĩa tương tự trên trang chủ TênTiếngAnh.vn.

Tên tiếng Anh cho chó đực

Tên Nghĩa / cảm giác
Max Vĩ đại nhất
Rocky Rắn rỏi như đá
Buddy Bạn thân
Charlie Người tự do
Milo Hiền hòa, đáng yêu
Duke Công tước
Bruno Màu nâu, mạnh mẽ
Leo Sư tử
Oscar Ngọn giáo thần thánh
Toby Chúa tốt lành
Jack Tên thân mật, năng động
Teddy Gấu bông
Bear Con gấu, to khỏe
Zeus Vị thần tối cao Hy Lạp
Thor Thần sấm Bắc Âu
Rex Vua (tiếng Latin)
Bentley Đồng cỏ xanh
Cooper Thợ đóng thùng
Tucker Thợ dệt vải
Bailey Người quản lý
Hunter Thợ săn
Ace Quân át, số một
Archie Chân thật, dũng cảm
Rocco Nghỉ ngơi (gốc Ý)
Diesel Mạnh mẽ như động cơ

Tên tiếng Anh cho chó cái

Tên Nghĩa / cảm giác
Luna Mặt trăng
Bella Xinh đẹp
Daisy Hoa cúc
Lucy Ánh sáng
Molly Đáng yêu, thân thiện
Lola Nhỏ nhắn, đáng yêu
Rosie Hoa hồng nhỏ
Sadie Công chúa
Bonnie Xinh xắn
Ruby Hồng ngọc
Stella Ngôi sao
Zoe Sự sống
Lily Hoa ly
Penny Đồng xu nhỏ
Lady Quý cô
Princess Công chúa
Gigi Tên láy dễ gọi
Nala Món quà (gốc Swahili)
Hazel Nâu hạt dẻ
Ivy Cây thường xuân
Mia Của tôi, người yêu dấu
Roxy Bình minh
Dixie Tên vui tai kiểu miền Nam nước Mỹ
Belle Người đẹp
Poppy Hoa anh túc đỏ

Tên cho chó theo màu lông

Màu lông Gợi ý tên
Trắng Snow (tuyết), Snowy, Cotton (bông), Pearl (ngọc trai), Ghost (bóng ma trắng), Marshmallow (kẹo dẻo)
Đen Shadow (cái bóng), Coal (than), Onyx (đá mã não đen), Midnight (nửa đêm), Raven (quạ đen), Ink (mực)
Nâu, vàng Mocha (cà phê sữa), Brownie (bánh sô-cô-la), Caramel, Honey (mật ong), Ginger (gừng), Goldie (vàng óng)
Xám Smoky (khói), Ash (tro), Silver (bạc), Storm (cơn bão), Pepper (tiêu)
Đốm, nhiều màu Domino (quân cờ domino), Patch (miếng vá), Oreo (bánh quy hai màu), Dotty (lấm chấm)

Tên cho chó theo đồ ăn đáng yêu

Nhóm tên này rất được chuộng ở Việt Nam vì dễ gọi và vui tai:

Tên Nghĩa
Cookie Bánh quy
Mochi Bánh dẻo
Peanut Hạt đậu phộng
Biscuit Bánh quy bơ
Nugget Miếng gà chiên nhỏ
Pudding Bánh pudding
Muffin Bánh nướng xốp
Bean Hạt đậu
Waffle Bánh tổ ong
Tofu Đậu phụ
Sushi Món sushi
Butter Bơ
Noodle Sợi mì
Pumpkin Bí ngô
Mango Quả xoài

Tên cho chó theo tính cách

Tính cách Gợi ý tên
Hiếu động, nghịch ngợm Zippy (nhanh nhảu), Rocket (tên lửa), Bolt (tia chớp), Dash (lao vút), Bouncy (nhún nhảy)
Hiền lành, quấn chủ Cuddles (âu yếm), Sweetie (ngọt ngào), Angel (thiên thần), Lovey (người thương), Snuggle (rúc vào lòng)
Oai vệ, giữ nhà King (vua), Chief (thủ lĩnh), Major (thiếu tá), Titan (người khổng lồ), Ranger (kiểm lâm)
Thông minh, lanh lợi Einstein, Sherlock, Smarty (lanh lợi), Sage (hiền triết)
Mang lại may mắn Lucky (may mắn), Lotto, Fortune (vận may), Penny (đồng xu)

Tên tiếng Anh cho chó theo giống chó

Mỗi giống chó có ngoại hình và tính khí riêng, nên tên cũng có thể “đo ni đóng giày”:

Giống chó Đặc điểm Gợi ý tên
Poodle Lông xoăn, thông minh, điệu đà Bella, Fluffy, Curly, Coco
Corgi Chân ngắn, mông tròn, hiếu động Biscuit, Butter, Waffle, Peanut
Husky Mắt xanh, lông xám trắng, nghịch Storm, Ghost, Blizzard, Luna
Golden Retriever Lông vàng, hiền, thân thiện Honey, Goldie, Sunny, Buddy
Pug Mặt xệ, tròn trịa, lười Mochi, Dumpling, Potato, Pudding
Chihuahua Nhỏ xíu, lanh lợi Tiny, Pip, Peanut, Chico
Becgie (German Shepherd) Oai vệ, trung thành Rex, Ranger, Major, Duke
Phốc sóc (Pomeranian) Lông xù như cục bông Cotton, Puff, Marshmallow, Teddy
Chó cỏ, chó ta Khỏe, khôn, gắn bó với nhà Lucky, Buddy, Bin, Bon

Những tên ngắn như Bin, Bon rất hợp với chó ta vì cả người lớn tuổi trong nhà cũng gọi dễ dàng.

Tên đôi cho hai bé chó nuôi cùng nhau

Nếu nhà bạn nuôi một cặp, đặt tên theo cặp vừa vui vừa dễ nhớ:

  • Salt & Pepper (muối và tiêu) — hợp một bé trắng, một bé đen.
  • Milk & Cookie (sữa và bánh quy).
  • Sun & Moon (mặt trời và mặt trăng).
  • Bonnie & Clyde, Romeo & Juliet — cặp tên từ phim, truyện quen thuộc.
  • Tom & Jerry — cho hai bé hay rượt đuổi nhau.
  • Mocha & Latte, Oreo & Vanilla — cho người mê cà phê, đồ ngọt.

Lưu ý chọn hai tên có âm đầu khác nhau (tránh Bin và Bon nếu muốn chó phân biệt rõ khi gọi riêng).

Tên tiếng Anh cho mèo, thỏ, hamster và thú cưng khác

Nếu bạn nuôi mèo, có hẳn danh sách riêng tên tiếng Anh hay cho mèo. Với thú cưng nhỏ, chọn tên nhỏ xinh tương ứng:

  • Thỏ: Bunny (thỏ con), Thumper (chân dậm dậm), Clover (cỏ ba lá), Carrot (cà rốt), Fluffy (lông xù).
  • Hamster: Nibbles (gặm gặm), Squeaky (chít chít), Pip (hạt nhỏ), Hammy, Chip (miếng khoai).
  • Chim: Kiwi, Sunny, Tweety (líu lo), Rio, Mango.
  • Cá cảnh: Bubbles (bong bóng), Nemo, Goldie, Splash (té nước), Finn (vây cá).
  • Rùa: Shelly (mai rùa), Speedy (đặt ngược cho vui), Tank (xe tăng), Sheldon.

Tên Nemo vốn là một từ tiếng Latin có nghĩa thú vị; bạn có thể đọc thêm tại bài tên Nemo có ý nghĩa là gì.

Tên tiếng Anh cho chó lấy cảm hứng từ phim, truyện

Nhiều chủ nuôi thích lấy tên từ nhân vật quen thuộc. Bạn có thể dùng làm tên gọi trong nhà thoải mái; chỉ cần tránh dùng nguyên tên nhân vật có bản quyền nếu định mở kênh kinh doanh cho thú cưng:

  • Hachiko: chú chó Akita nổi tiếng về lòng trung thành ở Nhật Bản.
  • Lassie: chú chó Collie trong loạt phim, truyện kinh điển.
  • Scooby, Snoopy, Pluto: các chú chó hoạt hình quen thuộc.
  • Balto: chú chó kéo xe trượt tuyết có thật, từng được dựng thành phim hoạt hình.
  • Simba, Nala: hai nhân vật sư tử, hợp với chó lông vàng.

Mẹo nhỏ khi đặt tên cho thú cưng

  • Gọi thử 10 lần trước khi chốt: tên nào bạn thấy ngượng miệng khi gọi to ngoài công viên thì nên bỏ.
  • Gắn với ngoại hình hoặc kỷ niệm: chó nhặt về ngày mưa có thể tên Rainy, chó lông vàng như mật có thể tên Honey.
  • Dùng tên khi có chuyện vui: gọi tên trước khi cho ăn, khen thưởng; tránh gọi tên khi mắng để chó không sợ tên mình.
  • Ghi tên lên thẻ đeo cổ kèm số điện thoại để người khác có thể gọi và liên hệ nếu chó đi lạc.
  • Tránh tên thô tục hoặc dễ gây hiểu lầm khi ra đường, ví dụ tên trùng tên người quen hay tên mang nghĩa xúc phạm.

Thích các tên dễ thương dùng được cho cả người lẫn thú cưng? Xem thêm tên tiếng Anh dễ thương hoặc tra nghĩa bất kỳ tên nào tại tra cứu ý nghĩa tên tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Tên tiếng Anh nào cho chó được dùng nhiều nhất?

Ở Anh, Mỹ, các tên như Max, Bella, Luna, Charlie, Lucy, Cooper và Daisy rất phổ biến cho chó. Ở Việt Nam, các tên đồ ăn như Mochi, Cookie, Bơ cũng được nhiều người chọn.

Tên cho chó nên dài bao nhiêu?

Tốt nhất 1–2 âm tiết, ví dụ Max, Milo, Bella. Tên ngắn giúp chó nhận ra nhanh và cả nhà gọi thống nhất.

Chó lớn rồi có đổi tên được không?

Được, nhưng cần kiên nhẫn vài tuần: gọi tên mới kèm phần thưởng, đồ ăn, và cả nhà cùng dùng một tên, chó sẽ dần quen.

Đặt tên tiếng Anh cho mèo có khác chó không?

Nguyên tắc tương tự: ngắn, dễ gọi. Mèo thường hợp với tên có âm "i" hoặc "s" như Kitty, Misty, Mimi; xem bài tên tiếng Anh hay cho mèo để có thêm gợi ý.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm