Hoa hồng tên tiếng Anh là rose, đọc /rəʊz/ ≈ “râu-dờ”; khi làm tên riêng, bạn có thể chọn Rose, Rosie, Rosa hoặc Rosalind, đều mang nghĩa đẹp đẽ, yêu thương. Ngoài hoa hồng, tiếng Anh còn rất nhiều tên nữ lấy từ loài hoa như Lily (loa kèn), Daisy (cúc), Jasmine (nhài), Lotus (sen). Dưới đây là hơn 50 tên hoa chia theo nhóm, kèm ý nghĩa và gợi ý chọn theo tên tiếng Việt.
Bảng tên tiếng Anh của các loài hoa quen thuộc
Đây là bảng tra nhanh cho những bạn muốn biết “hoa X tiếng Anh là gì” trước khi chọn tên:
| Hoa (tiếng Việt) | Tiếng Anh | Dùng làm tên nữ |
|---|---|---|
| Hoa hồng | rose | Rose, Rosie, Rosa, Rosalie |
| Hoa cúc | daisy (cúc trắng), chrysanthemum (cúc đại đoá) | Daisy |
| Hoa loa kèn / huệ tây | lily | Lily, Lillian |
| Hoa nhài | jasmine | Jasmine, Yasmin |
| Hoa sen | lotus | Lotus |
| Hoa lan | orchid | Orchid |
| Hoa mai / hoa đào | apricot blossom / peach blossom | Blossom |
| Hoa anh đào | cherry blossom (sakura) | Sakura, Cherry |
| Hoa trà | camellia | Camellia |
| Hoa oải hương | lavender | Lavender |
| Hoa tử đinh hương | lilac | Lilac |
| Hoa thuỷ tiên | daffodil, narcissus | Daffodil |
| Hoa diên vĩ | iris | Iris |
| Hoa violet | violet | Violet |
Bạn có thể tra cứu thêm các tên có ý nghĩa tương tự trên trang chủ TênTiếngAnh.vn.
Các tên tiếng Anh từ hoa hồng
Vì “hoa hồng tên tiếng Anh” là câu hỏi được tìm nhiều nhất, nhóm Rose xứng đáng có phần riêng. Đây là một trong những gốc tên nữ lâu đời và phổ biến nhất ở các nước nói tiếng Anh.
| Tên | Cách đọc | Ý nghĩa / sắc thái |
|---|---|---|
| Rose | /rəʊz/ ≈ “râu-dờ” | Hoa hồng, cổ điển, hay dùng làm tên đệm (Emma Rose, Lily Rose) |
| Rosie | /ˈrəʊzi/ ≈ “râu-di” | Đoá hồng nhỏ, đáng yêu, hợp tên ở nhà |
| Rosa | /ˈrəʊzə/ ≈ “râu-dơ” | Hoa hồng trong tiếng Latin, Tây Ban Nha, Ý |
| Rosalie | /ˈrəʊzəli/ ≈ “râu-dơ-li” | Biến thể kiểu Pháp, mềm mại |
| Rosalind | /ˈrɒzəlɪnd/ ≈ “ro-dơ-lin” | Thường hiểu là “đoá hồng xinh đẹp”; tên nhân vật trong kịch Shakespeare |
| Rosemary | /ˈrəʊzməri/ ≈ “râu-dơ-me-ri” | Cây hương thảo; thường được ghép giải thích là Rose + Mary |
| Roxanne | /rɒkˈsæn/ ≈ “rốc-xen” | Gốc Ba Tư, nghĩa “bình minh, toả sáng” – không cùng gốc nhưng hay được xếp chung nhóm |
Có thể đọc thêm bài tên Rosy có ý nghĩa là gì để hiểu sắc thái của biến thể này. Ý nghĩa của hoa hồng cũng thay đổi theo màu: hồng đỏ – tình yêu, hồng vàng – tình bạn, hồng trắng – sự trong sáng, hồng phấn – sự dịu dàng, biết ơn.
Tên tiếng Anh từ các loài hoa phổ biến (20 tên)
| Tên | Loài hoa | Ý nghĩa thường gắn |
|---|---|---|
| Lily | Hoa loa kèn | Thuần khiết, trong trắng |
| Daisy | Hoa cúc trắng | Ngây thơ, vui tươi |
| Jasmine | Hoa nhài | Duyên dáng, thơm ngát |
| Violet | Hoa violet | Khiêm nhường, chung thuỷ |
| Iris | Hoa diên vĩ | Cầu vồng, sứ giả (theo thần thoại Hy Lạp) |
| Poppy | Hoa anh túc đỏ | Tưởng nhớ, an yên |
| Ivy | Cây thường xuân | Gắn bó, trung thành |
| Holly | Cây nhựa ruồi | Gắn với Giáng sinh, may mắn |
| Hazel | Cây phỉ | Trí tuệ, che chở |
| Heather | Hoa thạch nam | Ngưỡng mộ, may mắn (Scotland) |
| Camellia | Hoa trà | Ngưỡng mộ, hoàn hảo |
| Lavender | Hoa oải hương | Thanh lịch, thư thái |
| Magnolia | Hoa mộc lan | Cao quý, bền bỉ |
| Dahlia | Hoa thược dược | Thanh lịch, gắn bó |
| Azalea | Hoa đỗ quyên | Nữ tính, mong manh |
| Marigold | Hoa cúc vạn thọ | Ấm áp, rực rỡ |
| Lilac | Hoa tử đinh hương | Tình yêu đầu |
| Orchid | Hoa lan | Sang trọng, tinh tế |
| Lotus | Hoa sen | Thanh khiết, vươn lên |
| Blossom | Hoa nở (nói chung) | Tươi mới, nở rộ |
Một số tên trong bảng có bài chi tiết: Daisy, Camellia, Lavender, Jasmine.
Tên hoa độc đáo, ít người dùng (15 tên)
- Aster – hoa cúc tây, nghĩa gốc “ngôi sao”.
- Briar – hoa hồng dại.
- Clover – cỏ ba lá, biểu tượng may mắn.
- Calla – hoa rum, gốc Hy Lạp “xinh đẹp”.
- Zinnia – hoa cúc ngũ sắc.
- Peony – hoa mẫu đơn, sung túc, phú quý.
- Primrose – hoa anh thảo, “bông hoa đầu tiên” của mùa xuân.
- Linnea – hoa song hoa (Thuỵ Điển).
- Juniper – cây bách xù.
- Lantana – hoa ngũ sắc.
- Verbena – hoa cỏ roi ngựa.
- Freesia – hoa lan Nam Phi, thơm nhẹ.
- Acacia – hoa keo, mimosa.
- Willow – cây liễu, mềm mại.
- Fern – cây dương xỉ, giản dị.
Tên hoa trong các ngôn ngữ khác thường dùng ở nước nói tiếng Anh (10 tên)
- Flora – nữ thần hoa trong thần thoại La Mã.
- Florence – nở hoa, thịnh vượng.
- Susanna – hoa huệ (gốc Do Thái).
- Leilani – hoa trên trời (Hawaii).
- Yasmin – hoa nhài (Ba Tư).
- Sakura – hoa anh đào (Nhật).
- Hana – hoa (Nhật).
- Fleur – hoa (Pháp).
- Chloris – nữ thần hoa trong thần thoại Hy Lạp.
- Anthea – như hoa, nở rộ (Hy Lạp).
Cộng lại 7 tên nhóm Rose, 20 tên phổ biến, 15 tên độc đáo và 10 tên đa ngôn ngữ, bạn có 52 tên hoa không trùng lặp, chưa kể các tên phụ như Cherry, Daffodil, Lillian trong bảng tra.
Chọn tên hoa tiếng Anh theo tên tiếng Việt
Người Việt có rất nhiều tên đặt theo hoa, nên cách đơn giản nhất là dịch thẳng loài hoa trong tên mình:
| Tên Việt | Gợi ý tên tiếng Anh |
|---|---|
| Hồng | Rose, Rosie, Rosa |
| Cúc | Daisy, Marigold, Aster |
| Lan | Orchid, hoặc theo âm: Lana |
| Huệ, Ly | Lily, Susanna |
| Liên, Sen | Lotus |
| Mai, Đào | Blossom, Sakura |
| Trà | Camellia |
| Thảo | Fern, Clover, Flora |
| Hoa | Flora, Fleur, Hana, Blossom |
Muốn chuyển đầy đủ họ tên, hãy dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh.
Ghép tên hoa thành tên đệm cho trang nhã
Tên hoa ngắn rất hợp làm tên đệm. Một số tổ hợp nghe tự nhiên: Lily Rose, Emma Rose, Grace Ivy, Anna Violet, Sophie Iris, Clara Jasmine, Mia Daisy, Ella Magnolia. Khi đi kèm họ Việt, giữ họ ở cuối: Lily Rose Nguyen.
Chọn tên hoa theo tháng sinh
Ở Anh và Mỹ có truyền thống “hoa tháng sinh” (birth flowers), tương tự đá quý tháng sinh. Danh sách có khác nhau đôi chút giữa các nguồn, nhưng bảng dưới đây là phiên bản thường gặp, bạn có thể dùng làm gợi ý vui khi chọn tên:
| Tháng | Hoa | Tên gợi ý |
|---|---|---|
| Tháng 1 | Cẩm chướng (carnation), giọt tuyết (snowdrop) | Carna, Snow |
| Tháng 2 | Violet, anh thảo | Violet, Primrose |
| Tháng 3 | Thuỷ tiên vàng | Daffodil |
| Tháng 4 | Cúc trắng, đậu ngọt | Daisy |
| Tháng 5 | Linh lan (lily of the valley) | Lily |
| Tháng 6 | Hoa hồng | Rose, Rosie |
| Tháng 7 | Phi yến, hoa súng | Lotus |
| Tháng 8 | Lay ơn, anh túc | Poppy |
| Tháng 9 | Cúc tây | Aster |
| Tháng 10 | Cúc vạn thọ | Marigold |
| Tháng 11 | Hoa cúc (chrysanthemum) | Daisy, Aster |
| Tháng 12 | Nhựa ruồi, thuỷ tiên trắng | Holly |
Ví dụ, bạn sinh tháng 6 và tên thật là Hồng – Rose gần như là lựa chọn “hai trong một”. Còn nếu sinh tháng 12, Holly vừa là hoa tháng sinh vừa gợi không khí Giáng sinh, rất dễ nhớ với bạn bè nước ngoài.
Lưu ý khi đặt tên theo loài hoa
- Ý nghĩa ngôn ngữ loài hoa (flower language) khác nhau theo văn hoá và nguồn; đừng quá bận tâm, hãy chọn tên bạn thấy đẹp.
- Poppy ở Anh gắn với ngày tưởng niệm người đã khuất trong chiến tranh – đây là ý nghĩa trang trọng, không phải điềm xấu.
- Lotus, Orchid ít được dùng làm tên người ở phương Tây; hợp hơn làm tên shop, nickname.
- Nếu dùng làm tên shop hoa tiếng Anh, hãy kiểm tra xem tên đã được đăng ký nhãn hiệu trong ngành chưa.






