Tên các màu cơ bản trong tiếng Anh gồm red (đỏ), blue (xanh dương), green (xanh lá), yellow (vàng), white (trắng), black (đen), pink (hồng), purple (tím) và orange (cam). Nhiều sắc thái màu đã trở thành tên người đẹp như Scarlet (đỏ tươi), Azure (xanh da trời), Hazel (nâu hạt dẻ), Ivory (trắng ngà), Jade (xanh ngọc bích) hay Rory (vua tóc đỏ). Bài viết tổng hợp hơn 60 tên màu sắc dùng được làm tên người, biệt danh hoặc tên thương hiệu.
Bảng tên màu cơ bản trong tiếng Anh
| Màu | Tiếng Anh | Phiên âm | Đọc gần đúng |
|---|---|---|---|
| Đỏ | red | /rɛd/ | rét |
| Xanh dương | blue | /bluː/ | blu |
| Xanh lá | green | /ɡriːn/ | grin |
| Vàng | yellow | /ˈjɛloʊ/ | ye-lâu |
| Trắng | white | /waɪt/ | quai-t |
| Đen | black | /blæk/ | blách |
| Hồng | pink | /pɪŋk/ | pinh-k |
| Tím | purple | /ˈpɜːrpəl/ | pơ-pồ |
| Cam | orange | /ˈɒrɪndʒ/ | o-rinh-giơ |
| Nâu | brown | /braʊn/ | brao-n |
| Xám | grey / gray | /ɡreɪ/ | grây |
| Bạc | silver | /ˈsɪlvər/ | xiu-vơ |
| Vàng kim | gold | /ɡoʊld/ | gâu-đ |
Phần lớn các từ trên là từ vựng thông thường, ít khi dùng làm tên khai sinh. Những tên người lấy cảm hứng từ màu sắc thường dùng sắc thái cụ thể hơn, như dưới đây.
Kho tên tiếng Anh theo ý nghĩa được cập nhật thường xuyên, kèm cách đọc gần đúng cho người Việt.
Tên màu đỏ, hồng
| Tên | Sắc màu / ý nghĩa | Giới tính |
|---|---|---|
| Scarlet | Đỏ tươi, rực rỡ | Nữ |
| Ruby | Đỏ hồng ngọc | Nữ |
| Rose | Hồng hoa hồng | Nữ |
| Rosy | Hồng hào, tươi tắn | Nữ |
| Coral | Hồng san hô | Nữ |
| Cherry | Đỏ anh đào | Nữ |
| Garnet | Đỏ ngọc hồng lựu | Unisex |
| Rory | Vua tóc đỏ (Ireland) | Nam/unisex |
| Russell | Tóc đỏ nhỏ | Nam |
| Flynn | Con trai người tóc đỏ | Nam |
| Reed | Tóc đỏ (Anh cổ) | Nam |
| Blush | Ửng hồng | Nữ |
| Peach | Hồng đào | Nữ |
Tên màu xanh dương, xanh trời
| Tên | Sắc màu / ý nghĩa | Giới tính |
|---|---|---|
| Azure | Xanh da trời trong | Unisex |
| Sky | Xanh bầu trời | Unisex |
| Indigo | Xanh chàm | Unisex |
| Navy | Xanh hải quân | Unisex |
| Cyan | Xanh lơ | Unisex |
| Teal | Xanh mòng két | Unisex |
| Sapphire | Xanh ngọc bích lam | Nữ |
| Cerulean | Xanh thiên thanh | Unisex |
| Bluebell | Hoa chuông xanh | Nữ |
| Marine | Xanh biển | Unisex |
| Blue | Xanh dương | Unisex |
Tên màu xanh lá
| Tên | Sắc màu / ý nghĩa | Giới tính |
|---|---|---|
| Jade | Xanh ngọc bích | Nữ |
| Emerald | Xanh lục bảo | Nữ |
| Olive | Xanh ô liu | Nữ |
| Sage | Xanh lá xô thơm, dịu | Unisex |
| Mint | Xanh bạc hà | Unisex |
| Fern | Xanh dương xỉ | Nữ |
| Ivy | Xanh dây thường xuân | Nữ |
| Forest | Xanh rừng | Nam |
| Verdant | Xanh tươi mát | Unisex |
| Kelly | Xanh lá tươi (kelly green) | Nữ/unisex |
Tên màu vàng, cam, nâu
| Tên | Sắc màu / ý nghĩa | Giới tính |
|---|---|---|
| Goldie | Vàng óng | Nữ |
| Amber | Vàng hổ phách | Nữ |
| Saffron | Vàng nghệ tây | Nữ |
| Honey | Vàng mật ong | Nữ |
| Sunny | Vàng nắng | Unisex |
| Aurelia | Vàng kim (Latin aurum) | Nữ |
| Hazel | Nâu hạt dẻ | Nữ |
| Russet | Nâu đỏ | Unisex |
| Sienna | Nâu đất đỏ | Nữ |
| Ginger | Cam gừng | Nữ |
| Brown | Nâu (vốn là họ phổ biến) | Unisex |
| Tawny | Nâu vàng | Nữ |
Tên màu tím, trắng, đen, xám
| Tên | Sắc màu / ý nghĩa | Giới tính |
|---|---|---|
| Violet | Tím hoa violet | Nữ |
| Lavender | Tím oải hương | Nữ |
| Lilac | Tím tử đinh hương | Nữ |
| Amethyst | Tím thạch anh | Nữ |
| Plum | Tím mận | Nữ |
| Ivory | Trắng ngà | Nữ |
| Pearl | Trắng ngọc trai | Nữ |
| Blanche | Trắng (tiếng Pháp) | Nữ |
| Bianca | Trắng (tiếng Ý) | Nữ |
| Gwen | Trắng, thánh thiện (xứ Wales) | Nữ |
| Finn | Trắng, sáng (Ireland) | Nam |
| Silver | Bạc | Unisex |
| Grey | Xám | Unisex |
| Ebony | Đen gỗ mun | Nữ |
| Raven | Đen quạ, óng ánh | Nữ/unisex |
| Onyx | Đen mã não | Unisex |
| Duncan | Chiến binh tóc sẫm | Nam |
Nhiều tên ở trên có bài giải nghĩa riêng, ví dụ tên Scarlet, tên Azure, tên Hazel và tên Silver.
Chọn tên màu sắc theo tên tiếng Việt
| Tên Việt | Gợi ý tên màu | Lý do |
|---|---|---|
| Hồng | Rose, Rosy, Blush | Màu hồng, hoa hồng |
| Lam, Thanh | Azure, Indigo, Sky | Xanh lam, xanh trời |
| Bích, Ngọc | Jade, Emerald, Sapphire | Ngọc xanh |
| Kim, Hoàng | Goldie, Aurelia, Amber | Vàng kim |
| Bạch, Tuyết | Ivory, Blanche, Bianca | Màu trắng |
| Diệp, Lục | Ivy, Fern, Olive | Lá xanh |
| Tử (tím) | Violet, Lavender, Lilac | Màu tím |
| Đan, Hồng (đỏ) | Scarlet, Ruby | Đỏ son |
Nếu tên của bạn không gắn với màu nào, hãy thử công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh để có gợi ý theo nghĩa.
Màu sắc mang ý nghĩa gì khi đặt tên?
- Đỏ: nhiệt huyết, can đảm, nổi bật.
- Xanh dương: điềm tĩnh, đáng tin cậy, sâu sắc.
- Xanh lá: tươi mới, hy vọng, gần gũi thiên nhiên.
- Vàng: vui vẻ, lạc quan, sung túc.
- Tím: lãng mạn, tinh tế, mơ mộng.
- Trắng: trong sáng, thuần khiết.
- Đen: bí ẩn, mạnh mẽ, sang trọng.
Đây là liên tưởng văn hóa phổ biến ở phương Tây, mang tính tham khảo khi chọn tên theo phong cách bạn muốn thể hiện.
Cách nói sắc độ màu trong tiếng Anh
Khi tìm tên màu tiếng Anh, nhiều người cần mô tả chính xác “xanh nhạt”, “đỏ đậm” hay “hồng pastel”. Tiếng Anh có vài quy tắc ghép đơn giản:
- light / pale + màu: nhạt (light blue – xanh nhạt, pale pink – hồng phấn).
- dark / deep + màu: đậm (dark green – xanh lá đậm, deep red – đỏ thẫm).
- bright / vivid + màu: tươi, rực (bright yellow – vàng tươi).
- pastel + màu: tông pastel dịu (pastel purple).
- màu + -ish: hơi ngả màu (reddish – hơi đỏ, greenish – hơi xanh).
- màu 1 + màu 2: màu pha (blue-green – xanh ngọc, yellow-orange – vàng cam).
Một số tên màu trang trí hay gặp trong thời trang, sơn nhà: beige (be), cream (kem), maroon (đỏ nâu), burgundy (đỏ rượu vang), turquoise (xanh ngọc lam), khaki (vàng kaki), charcoal (xám than), nude (màu da). Những từ này hợp làm tên bộ sưu tập hoặc tên sản phẩm hơn là tên người.
Dùng tên màu sắc cho shop, thương hiệu, thú cưng
Tên màu rất được ưa chuộng trong kinh doanh vì gợi hình ngay lập tức. Một shop thời trang tông trung tính có thể chọn Ivory Room hoặc Sage & Linen; tiệm bánh có thể dùng Honey Oven; studio ảnh hợp với Amber Light. Mẹo là ghép tên màu với một danh từ chỉ không gian hoặc chất liệu để tên vừa đẹp vừa ít trùng. Tham khảo thêm cách đặt tên shop bằng tiếng Anh.
Với thú cưng, tên màu thường dựa luôn vào màu lông: mèo đen tên Onyx hoặc Raven, chó lông vàng tên Goldie, Honey, Ginger, mèo trắng tên Ivory, Pearl, chó xám tên Silver, Smoky. Những tên này ngắn, dễ gọi và ai nhìn cũng hiểu ngay vì sao bạn chọn.
Ghép tên màu sắc với tên đệm
Tên màu một âm tiết như Rose, Jade, Grey nên đi với tên đệm dài hơn để cân đối: Rose Elizabeth, Jade Victoria, Grey Alexander. Ngược lại, tên dài như Scarlet, Lavender, Sapphire hợp với tên đệm ngắn: Scarlet Mae, Lavender Jane, Sapphire Lou. Khi ghép với họ Việt, đọc thử “Hazel Tran”, “Ivory Pham” để chắc âm cuối của tên không dính vào họ.
Lưu ý khi dùng tên màu sắc
- Blue trong tiếng Anh còn nghĩa “buồn” (feeling blue); dùng làm biệt danh vẫn ổn nhưng cân nhắc nếu đặt tên ở nhà cho bé.
- Ginger cũng là cách gọi người tóc đỏ, đôi khi bị dùng để trêu chọc ở Anh.
- Navy, Grey, Brown là từ thông dụng hoặc họ phổ biến, ít dùng làm tên chính.
- Với tên shop, nhiều tên màu như Amber, Ivory, Coral đã được đăng ký nhãn hiệu trong một số ngành; nên kiểm tra trước khi dùng.
Thích chủ đề thiên nhiên? Xem thêm tên tiếng Anh về các loài hoa.






