Danh sách dưới đây gồm 194 tên tiếng Anh ý nghĩa cho nam và nữ, xếp theo bảng chữ cái từ A đến Z, mỗi tên đều kèm giới tính và nghĩa gốc. Cách chọn nhanh nhất là lấy chữ cái đầu tên tiếng Việt của bạn (ví dụ Hùng → H, Linh → L), rồi chọn một tên tiếng Anh có ý nghĩa gần với tên thật hoặc với tính cách của bạn.
Vì sao nên chọn tên tiếng Anh theo chữ cái đầu?
Người Việt khi đi học, đi làm ở môi trường quốc tế thường cần một tên tiếng Anh để đồng nghiệp, thầy cô hay đối tác dễ gọi. Chọn tên cùng chữ cái đầu với tên thật có ba cái lợi rất thực tế:
- Chữ ký và tên viết tắt không đổi: Nguyễn Minh Anh dùng tên Amelia vẫn ký tắt là “A”, email dạng anh.nguyen hay amelia.nguyen đều dễ liên hệ.
- Người quen dễ nhận ra: Hoàng đổi thành Henry, Tuấn thành Thomas – âm đầu giống nhau nên bạn bè cũ không bị “lạ”.
- Dễ nhớ với chính bạn: khi ai đó gọi tên tiếng Anh, bạn phản xạ nhanh hơn nếu âm đầu quen thuộc.
Ngoài chữ cái đầu, bạn nên xem thêm ý nghĩa của tên. Một số người thích dịch theo nghĩa (Minh → Lucas, Lucy vì cùng nghĩa ánh sáng), số khác chọn theo âm gần (Ly → Lily). Công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh có thể giúp bạn so sánh nhanh các lựa chọn này.
Cũng như nhiều tên tiếng Anh khác, ý nghĩa của tên phụ thuộc vào nguồn gốc ngôn ngữ, vì vậy một tên có thể có hơn một cách giải thích.
Bảng gợi ý tên tiếng Anh theo chữ cái đầu tên tiếng Việt
| Tên tiếng Việt (ví dụ) | Chữ cái | Gợi ý tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| An, Anh, Ánh | A | Alexander, Anna, Aurora |
| Bảo, Bích, Bình | B | Benjamin, Bella, Bianca |
| Châu, Cường, Chi | C | Charles, Chloe, Clara |
| Dũng, Diệp, Đạt | D | David, Daisy, Diana |
| Giang, Gia | G | Gabriel, Grace, Gemma |
| Hùng, Hà, Hương | H | Henry, Hannah, Hazel |
| Khánh, Kiên, Kim | K | Kevin, Katherine, Kate |
| Linh, Long, Lan | L | Leo, Lily, Luna |
| Minh, Mai, My | M | Michael, Mia, Melody |
| Nam, Ngọc, Nhung | N | Nathan, Naomi, Natalie |
| Phúc, Phương, Phong | P | Patrick, Pearl, Phoebe |
| Quân, Quỳnh | Q | Quentin, Quinn, Queenie |
| Sơn, Sương | S | Samuel, Sophia, Stella |
| Tuấn, Thảo, Trang | T | Thomas, Thea, Taylor |
| Uyên | U | Una, Ursula |
| Việt, Vy, Vân | V | Victor, Victoria, Violet |
| Xuân | X | Xavier, Xenia |
| Yến | Y | Yvonne, Yasmin |
Lưu ý chữ Đ trong tiếng Việt không có trong tiếng Anh; người tên Đạt, Đức, Đông thường chọn tên bắt đầu bằng D (David, Daniel, Dylan). Tương tự, tên bắt đầu bằng “Th”, “Tr”, “Ng”, “Nh” có thể chọn tên tiếng Anh bắt đầu bằng T hoặc N.
Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A đến E cho nam và nữ
Chữ A
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Adam | Nam | con người, được tạo nên từ đất (gốc Do Thái) |
| Alexander | Nam | người bảo vệ con người (Hy Lạp) |
| Andrew | Nam | nam tính, can đảm (Hy Lạp) |
| Arthur | Nam | thường được hiểu là “gấu”, tượng trưng sức mạnh (gốc Celt) |
| Alice | Nữ | xuất thân cao quý (gốc Đức cổ) |
| Amelia | Nữ | siêng năng, chăm chỉ (gốc Đức cổ) |
| Anna | Nữ | ân sủng, duyên dáng (gốc Do Thái) |
| Aurora | Nữ | bình minh (Latin) |
Chữ B
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Benjamin | Nam | người con được yêu quý, “con trai của tay phải” (Do Thái) |
| Bernard | Nam | dũng cảm như gấu (Đức cổ) |
| Brian | Nam | cao quý, đáng kính (gốc Celt) |
| Blake | Nam | mang nghĩa “đen” hoặc “sáng nhạt” trong tiếng Anh cổ |
| Bella | Nữ | xinh đẹp (Ý) |
| Beatrice | Nữ | người mang lại niềm vui (Latin) |
| Bianca | Nữ | màu trắng, trong trẻo (Ý) |
| Brianna | Nữ | cao quý, dạng nữ của Brian |
Chữ C
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Charles | Nam | người tự do (Đức cổ) |
| Christopher | Nam | người mang theo Chúa Kitô (Hy Lạp) |
| Caleb | Nam | toàn tâm, trung thành (Do Thái) |
| Cyrus | Nam | thường gắn với “mặt trời” (Ba Tư) |
| Charlotte | Nữ | tự do, dạng nữ của Charles |
| Clara | Nữ | sáng sủa, trong trẻo (Latin) |
| Chloe | Nữ | chồi non xanh (Hy Lạp) |
| Celine | Nữ | bầu trời, thiên đường (gốc Latin caelum) |
Chữ D
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Daniel | Nam | Chúa là người phán xét (Do Thái) |
| David | Nam | người được yêu thương (Do Thái) |
| Dominic | Nam | thuộc về Chúa (Latin) |
| Dylan | Nam | biển cả (xứ Wales) |
| Daisy | Nữ | hoa cúc |
| Diana | Nữ | thần thánh, nữ thần mặt trăng La Mã |
| Dorothy | Nữ | món quà của Chúa (Hy Lạp) |
| Daphne | Nữ | cây nguyệt quế (Hy Lạp) |
Chữ E
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Edward | Nam | người bảo vệ sự giàu có (Anh cổ) |
| Ethan | Nam | vững chãi, bền bỉ (Do Thái) |
| Elijah | Nam | Chúa của tôi là Yahweh (Do Thái) |
| Eric | Nam | người cai trị mãi mãi (Bắc Âu) |
| Emma | Nữ | toàn vẹn, trọn vẹn (Đức cổ) |
| Eleanor | Nữ | thường được hiểu là “ánh sáng” |
| Elizabeth | Nữ | lời thề với Chúa (Do Thái) |
| Esther | Nữ | ngôi sao (Ba Tư) |
Nhóm A–E chứa nhiều tên “kinh điển” nhất: Alexander, David, Elizabeth, Emma… Đây là những tên dễ đọc với cả người nước ngoài, phù hợp nếu bạn cần một tên tiếng Anh dùng lâu dài trong công việc. Nếu muốn xem thêm, bài tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có danh sách dài hơn.
Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F đến J cho nam và nữ
Chữ F
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Felix | Nam | may mắn, hạnh phúc (Latin) |
| Frederick | Nam | người cai trị hòa bình (Đức cổ) |
| Finn | Nam | trắng, sáng, công bằng (Ireland) |
| Francis | Nam | người Pháp, người tự do (Latin) |
| Fiona | Nữ | trắng, thanh khiết (Gaelic) |
| Flora | Nữ | hoa, nữ thần hoa La Mã |
| Faith | Nữ | niềm tin |
| Freya | Nữ | quý bà, nữ thần Bắc Âu |
Chữ G
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| George | Nam | người làm nông (Hy Lạp) |
| Gabriel | Nam | Chúa là sức mạnh của tôi (Do Thái) |
| Gavin | Nam | chim ưng trắng (xứ Wales) |
| Gregory | Nam | tỉnh táo, cảnh giác (Hy Lạp) |
| Grace | Nữ | ân sủng, duyên dáng |
| Gemma | Nữ | viên ngọc quý (Ý) |
| Georgia | Nữ | dạng nữ của George |
| Gloria | Nữ | vinh quang (Latin) |
Chữ H
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Henry | Nam | người cai quản ngôi nhà (Đức cổ) |
| Harry | Nam | dạng thân mật của Henry |
| Hugo | Nam | tâm trí, trí tuệ (Đức cổ) |
| Harvey | Nam | xứng đáng, dũng cảm (Breton) |
| Hannah | Nữ | ân sủng (Do Thái) |
| Hazel | Nữ | cây phỉ |
| Helen | Nữ | thường được hiểu là “ánh sáng, ngọn đuốc” (Hy Lạp) |
| Harper | Nữ | người chơi đàn hạc |
Chữ I
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Isaac | Nam | tiếng cười (Do Thái) |
| Ian | Nam | Chúa nhân từ, dạng Scotland của John |
| Ivan | Nam | Chúa nhân từ, dạng Slav của John |
| Isaiah | Nam | Chúa là sự cứu rỗi (Do Thái) |
| Isabella | Nữ | lời thề với Chúa |
| Iris | Nữ | cầu vồng, hoa diên vĩ (Hy Lạp) |
| Ivy | Nữ | cây thường xuân |
| Irene | Nữ | hòa bình (Hy Lạp) |
Chữ J
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| James | Nam | người thay thế (Do Thái) |
| John | Nam | Chúa nhân từ (Do Thái) |
| Jacob | Nam | người nắm gót, người thay thế (Do Thái) |
| Jason | Nam | người chữa lành (Hy Lạp) |
| Jasmine | Nữ | hoa nhài |
| Julia | Nữ | trẻ trung (Latin) |
| Jessica | Nữ | thường được hiểu là “người nhìn xa” (gốc Do Thái) |
| Joy | Nữ | niềm vui |
Với chữ F, các tên như Felix, Finn, Fiona đều ngắn, vui tai và mang nghĩa tích cực (may mắn, trong sáng). Bạn có thể tham khảo thêm danh sách tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F.
Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K đến O cho nam và nữ
Chữ K
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Kevin | Nam | hiền lành, khôi ngô (Ireland) |
| Kenneth | Nam | đẹp trai, sinh ra từ lửa (Gaelic) |
| Kyle | Nam | eo biển hẹp (Scotland) |
| Keith | Nam | rừng cây (Scotland) |
| Katherine | Nữ | trong sáng, thuần khiết |
| Kate | Nữ | dạng ngắn của Katherine |
| Keira | Nữ | tóc sẫm màu (Ireland) |
| Kristen | Nữ | người theo Chúa Kitô (Bắc Âu) |
Chữ L
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Leo | Nam | sư tử (Latin) |
| Liam | Nam | ý chí bảo vệ, dạng Ireland của William |
| Lucas | Nam | ánh sáng, người vùng Lucania (Latin) |
| Louis | Nam | chiến binh lừng danh (Pháp) |
| Lily | Nữ | hoa loa kèn trắng |
| Luna | Nữ | mặt trăng (Latin) |
| Laura | Nữ | cây nguyệt quế, chiến thắng (Latin) |
| Lucy | Nữ | ánh sáng (Latin) |
Chữ M
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Michael | Nam | “Ai giống như Chúa?” (Do Thái) |
| Matthew | Nam | món quà của Chúa (Do Thái) |
| Mark | Nam | gắn với thần chiến tranh Mars (Latin) |
| Maxwell | Nam | dòng suối lớn (Scotland) |
| Mia | Nữ | của tôi, người yêu dấu |
| Mary | Nữ | được yêu thương (gốc Do Thái Maryam) |
| Margaret | Nữ | ngọc trai (Hy Lạp) |
| Melody | Nữ | giai điệu |
Chữ N
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nathan | Nam | món quà (Do Thái) |
| Noah | Nam | nghỉ ngơi, bình yên (Do Thái) |
| Nicholas | Nam | chiến thắng của nhân dân (Hy Lạp) |
| Neil | Nam | nhà vô địch (Ireland) |
| Natalie | Nữ | ngày Giáng sinh (Latin) |
| Nora | Nữ | danh dự, dạng ngắn của Honora |
| Nina | Nữ | cô bé (Tây Ban Nha) |
| Naomi | Nữ | dễ chịu, ngọt ngào (Do Thái) |
Chữ O
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Oliver | Nam | cây ô liu, hòa bình |
| Oscar | Nam | ngọn giáo của thần (Anh cổ) |
| Owen | Nam | sinh ra cao quý (xứ Wales) |
| Orion | Nam | chàng thợ săn trong thần thoại, tên chòm sao |
| Olivia | Nữ | cây ô liu (Latin) |
| Ophelia | Nữ | sự giúp đỡ (Hy Lạp) |
| Octavia | Nữ | thứ tám (Latin) |
| Odette | Nữ | giàu có (Pháp) |
Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ P đến T cho nam và nữ
Chữ P
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Peter | Nam | đá, tảng đá (Hy Lạp) |
| Patrick | Nam | quý tộc (Latin) |
| Paul | Nam | nhỏ bé, khiêm nhường (Latin) |
| Philip | Nam | người yêu ngựa (Hy Lạp) |
| Penelope | Nữ | gắn với nàng Penelope chung thủy trong sử thi Odyssey |
| Phoebe | Nữ | rạng rỡ, tỏa sáng (Hy Lạp) |
| Pearl | Nữ | ngọc trai |
| Paige | Nữ | người hầu cận trẻ (Anh cổ) |
Chữ Q
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Quentin | Nam | người thứ năm (Latin) |
| Quincy | Nam | điền trang của người thứ năm (Pháp) |
| Quinn | Nam | người đứng đầu, thông tuệ (Ireland) |
| Queenie | Nữ | nữ hoàng nhỏ |
| Quilla | Nữ | mặt trăng (Quechua) |
Chữ R
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Robert | Nam | danh tiếng rạng rỡ (Đức cổ) |
| Richard | Nam | người cai trị mạnh mẽ (Đức cổ) |
| Ryan | Nam | vị vua nhỏ (Ireland) |
| Raymond | Nam | người bảo vệ thông thái (Đức cổ) |
| Rose | Nữ | hoa hồng |
| Ruby | Nữ | hồng ngọc |
| Rachel | Nữ | con cừu non (Do Thái) |
| Rebecca | Nữ | gắn kết, ràng buộc (Do Thái) |
Chữ S
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Samuel | Nam | Chúa đã lắng nghe (Do Thái) |
| Sebastian | Nam | đáng kính trọng (Hy Lạp) |
| Simon | Nam | người biết lắng nghe (Do Thái) |
| Stephen | Nam | vương miện (Hy Lạp) |
| Sophia | Nữ | trí tuệ (Hy Lạp) |
| Sarah | Nữ | công chúa (Do Thái) |
| Scarlett | Nữ | màu đỏ tươi |
| Stella | Nữ | ngôi sao (Latin) |
Chữ T
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thomas | Nam | người sinh đôi (Aramaic) |
| Theodore | Nam | món quà của Chúa (Hy Lạp) |
| Timothy | Nam | tôn kính Chúa (Hy Lạp) |
| Tyler | Nam | thợ lợp ngói (Anh cổ) |
| Taylor | Nữ | thợ may (Anh cổ) |
| Thea | Nữ | nữ thần (Hy Lạp) |
| Tiffany | Nữ | sự hiển linh (Hy Lạp) |
| Trinity | Nữ | Ba Ngôi |
Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ U đến Z cho nam và nữ
Chữ U
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Ulysses | Nam | dạng Latin của Odysseus, người anh hùng đi xa |
| Uriel | Nam | Chúa là ánh sáng của tôi (Do Thái) |
| Upton | Nam | thị trấn trên cao (Anh cổ) |
| Urban | Nam | người thành thị, lịch thiệp (Latin) |
| Una | Nữ | một, duy nhất (Latin) |
| Ursula | Nữ | chú gấu nhỏ (Latin) |
| Unity | Nữ | sự đoàn kết |
Chữ V
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Victor | Nam | người chiến thắng (Latin) |
| Vincent | Nam | chinh phục (Latin) |
| Vaughn | Nam | nhỏ bé (xứ Wales) |
| Valentine | Nam | khỏe mạnh, mạnh mẽ (Latin) |
| Victoria | Nữ | chiến thắng (Latin) |
| Violet | Nữ | hoa violet, màu tím |
| Vivian | Nữ | sống động, đầy sức sống (Latin) |
| Vanessa | Nữ | tên do nhà văn Jonathan Swift tạo ra |
Chữ W
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| William | Nam | người bảo vệ kiên định (Đức cổ) |
| Walter | Nam | người chỉ huy quân đội (Đức cổ) |
| Wesley | Nam | đồng cỏ phía tây (Anh cổ) |
| Wyatt | Nam | dũng cảm trong chiến đấu (Anh cổ) |
| Wendy | Nữ | được phổ biến qua truyện Peter Pan |
| Willow | Nữ | cây liễu |
| Winona | Nữ | con gái đầu lòng (Sioux) |
| Wren | Nữ | chim hồng tước |
Chữ X
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Xavier | Nam | ngôi nhà mới (xứ Basque) |
| Xander | Nam | dạng ngắn của Alexander |
| Xenia | Nữ | lòng hiếu khách (Hy Lạp) |
| Ximena | Nữ | dạng Tây Ban Nha, thường gắn với nghĩa “được lắng nghe” |
Chữ Y
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Yves | Nam | cây thủy tùng (Pháp) |
| Yuri | Nam | dạng Nga của George, người làm nông |
| York | Nam | tên thành phố cổ ở Anh |
| Yvonne | Nữ | cây thủy tùng, dạng nữ của Yves |
| Yasmin | Nữ | hoa nhài (Ba Tư) |
Chữ Z
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Zachary | Nam | Chúa đã ghi nhớ (Do Thái) |
| Zane | Nam | thường xem là biến thể của John |
| Zeke | Nam | dạng ngắn của Ezekiel, “Chúa ban sức mạnh” |
| Zoe | Nữ | sự sống (Hy Lạp) |
| Zara | Nữ | công chúa, hoa nở (gốc Ả Rập/Do Thái) |
Q, U, X, Y, Z là những chữ cái ít tên phổ biến trong tiếng Anh, nên danh sách ở đây ngắn hơn. Đổi lại, tên thuộc các chữ này thường tạo cảm giác lạ, dễ nhớ – rất hợp cho người tên Quân, Quỳnh, Uyên, Yến, Xuân muốn giữ chữ cái đầu.
Mẹo ghép tên tiếng Anh với họ tiếng Việt cho tự nhiên
Theo thói quen tiếng Anh, tên gọi đứng trước, họ đứng sau. Vì vậy Trần Thị Mai chọn tên Mia sẽ giới thiệu là Mia Tran; Lê Văn Hùng chọn Henry sẽ là Henry Le. Một vài mẹo giúp tên nghe “thuận tai” hơn:
- Tên dài đi với họ ngắn: hầu hết họ Việt chỉ có một âm tiết (dù Nguyen viết khá dài), nên tên 2–3 âm tiết như Isabella, Sebastian, Victoria nghe rất cân đối.
- Tránh trùng âm cuối với họ: “Dan Tran” hay “Ann Nguyen” đọc liền dễ dính âm; nếu thích, bạn có thể dùng Daniel, Anna thay thế.
- Thêm tên đệm khi cần trang trọng: trên hồ sơ xin việc, bạn có thể viết Grace Linh Nguyen để giữ cả tên thật lẫn tên tiếng Anh.
Nếu bạn chưa biết tên nào hợp với mình, hãy thử công cụ tạo tên tiếng Anh theo tính cách hoặc tra từng tên ở trang tra cứu ý nghĩa tên tiếng Anh.
Những lưu ý khi chọn tên tiếng Anh từ danh sách A–Z
- Kiểm tra cách đọc: một số tên viết giống nhau nhưng đọc khác (Louis có thể đọc “lu-i” hoặc “lu-ít”). Hãy tra phiên âm trước khi giới thiệu bản thân.
- Để ý nghĩa lóng hoặc liên tưởng: tên Karen hiện bị dùng như meme trên mạng xã hội; Tiffany hay Victoria cũng trùng tên thương hiệu nổi tiếng. Không sai, nhưng bạn nên biết trước.
- Tên tiếng Anh không thay tên trên giấy tờ: hộ chiếu, visa, bằng cấp vẫn ghi tên không dấu theo giấy khai sinh (ví dụ Nguyen Thi Mai). Tên tiếng Anh chỉ là tên gọi trong giao tiếp.
- Ưu tiên tên dễ phát âm với người Việt: nếu chính bạn đọc khó (như Ximena, Ulysses), người xung quanh cũng sẽ gọi sai. Tên ngắn 1–2 âm tiết luôn an toàn hơn.
Bạn cũng có thể xem các bài chuyên sâu theo giới tính như tên tiếng Anh hay cho nam và tên tiếng Anh hay cho nữ để có thêm lựa chọn.






