TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Tên tiếng Anh theo chủ đề

Danh sách 194 tên tiếng Anh ý nghĩa cho nam và nữ theo chữ cái từ A đến Z

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 8 phút đọc
Danh sách 194 tên tiếng Anh ý nghĩa cho nam và nữ theo chữ cái từ A đến Z
Nội dung chính
  1. Vì sao nên chọn tên tiếng Anh theo chữ cái đầu?
  2. Bảng gợi ý tên tiếng Anh theo chữ cái đầu tên tiếng Việt
  3. Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A đến E cho nam và nữ
  4. Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F đến J cho nam và nữ
  5. Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K đến O cho nam và nữ
  6. Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ P đến T cho nam và nữ
  7. Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ U đến Z cho nam và nữ
  8. Mẹo ghép tên tiếng Anh với họ tiếng Việt cho tự nhiên
  9. Những lưu ý khi chọn tên tiếng Anh từ danh sách A–Z

Danh sách dưới đây gồm 194 tên tiếng Anh ý nghĩa cho nam và nữ, xếp theo bảng chữ cái từ A đến Z, mỗi tên đều kèm giới tính và nghĩa gốc. Cách chọn nhanh nhất là lấy chữ cái đầu tên tiếng Việt của bạn (ví dụ Hùng → H, Linh → L), rồi chọn một tên tiếng Anh có ý nghĩa gần với tên thật hoặc với tính cách của bạn.

Vì sao nên chọn tên tiếng Anh theo chữ cái đầu?

Người Việt khi đi học, đi làm ở môi trường quốc tế thường cần một tên tiếng Anh để đồng nghiệp, thầy cô hay đối tác dễ gọi. Chọn tên cùng chữ cái đầu với tên thật có ba cái lợi rất thực tế:

  • Chữ ký và tên viết tắt không đổi: Nguyễn Minh Anh dùng tên Amelia vẫn ký tắt là “A”, email dạng anh.nguyen hay amelia.nguyen đều dễ liên hệ.
  • Người quen dễ nhận ra: Hoàng đổi thành Henry, Tuấn thành Thomas – âm đầu giống nhau nên bạn bè cũ không bị “lạ”.
  • Dễ nhớ với chính bạn: khi ai đó gọi tên tiếng Anh, bạn phản xạ nhanh hơn nếu âm đầu quen thuộc.

Ngoài chữ cái đầu, bạn nên xem thêm ý nghĩa của tên. Một số người thích dịch theo nghĩa (Minh → Lucas, Lucy vì cùng nghĩa ánh sáng), số khác chọn theo âm gần (Ly → Lily). Công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh có thể giúp bạn so sánh nhanh các lựa chọn này.

Cũng như nhiều tên tiếng Anh khác, ý nghĩa của tên phụ thuộc vào nguồn gốc ngôn ngữ, vì vậy một tên có thể có hơn một cách giải thích.

Bảng gợi ý tên tiếng Anh theo chữ cái đầu tên tiếng Việt

Tên tiếng Việt (ví dụ) Chữ cái Gợi ý tên tiếng Anh
An, Anh, Ánh A Alexander, Anna, Aurora
Bảo, Bích, Bình B Benjamin, Bella, Bianca
Châu, Cường, Chi C Charles, Chloe, Clara
Dũng, Diệp, Đạt D David, Daisy, Diana
Giang, Gia G Gabriel, Grace, Gemma
Hùng, Hà, Hương H Henry, Hannah, Hazel
Khánh, Kiên, Kim K Kevin, Katherine, Kate
Linh, Long, Lan L Leo, Lily, Luna
Minh, Mai, My M Michael, Mia, Melody
Nam, Ngọc, Nhung N Nathan, Naomi, Natalie
Phúc, Phương, Phong P Patrick, Pearl, Phoebe
Quân, Quỳnh Q Quentin, Quinn, Queenie
Sơn, Sương S Samuel, Sophia, Stella
Tuấn, Thảo, Trang T Thomas, Thea, Taylor
Uyên U Una, Ursula
Việt, Vy, Vân V Victor, Victoria, Violet
Xuân X Xavier, Xenia
Yến Y Yvonne, Yasmin

Lưu ý chữ Đ trong tiếng Việt không có trong tiếng Anh; người tên Đạt, Đức, Đông thường chọn tên bắt đầu bằng D (David, Daniel, Dylan). Tương tự, tên bắt đầu bằng “Th”, “Tr”, “Ng”, “Nh” có thể chọn tên tiếng Anh bắt đầu bằng T hoặc N.

Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A đến E cho nam và nữ

Chữ A

Tên Giới tính Ý nghĩa
Adam Nam con người, được tạo nên từ đất (gốc Do Thái)
Alexander Nam người bảo vệ con người (Hy Lạp)
Andrew Nam nam tính, can đảm (Hy Lạp)
Arthur Nam thường được hiểu là “gấu”, tượng trưng sức mạnh (gốc Celt)
Alice Nữ xuất thân cao quý (gốc Đức cổ)
Amelia Nữ siêng năng, chăm chỉ (gốc Đức cổ)
Anna Nữ ân sủng, duyên dáng (gốc Do Thái)
Aurora Nữ bình minh (Latin)

Chữ B

Tên Giới tính Ý nghĩa
Benjamin Nam người con được yêu quý, “con trai của tay phải” (Do Thái)
Bernard Nam dũng cảm như gấu (Đức cổ)
Brian Nam cao quý, đáng kính (gốc Celt)
Blake Nam mang nghĩa “đen” hoặc “sáng nhạt” trong tiếng Anh cổ
Bella Nữ xinh đẹp (Ý)
Beatrice Nữ người mang lại niềm vui (Latin)
Bianca Nữ màu trắng, trong trẻo (Ý)
Brianna Nữ cao quý, dạng nữ của Brian

Chữ C

Tên Giới tính Ý nghĩa
Charles Nam người tự do (Đức cổ)
Christopher Nam người mang theo Chúa Kitô (Hy Lạp)
Caleb Nam toàn tâm, trung thành (Do Thái)
Cyrus Nam thường gắn với “mặt trời” (Ba Tư)
Charlotte Nữ tự do, dạng nữ của Charles
Clara Nữ sáng sủa, trong trẻo (Latin)
Chloe Nữ chồi non xanh (Hy Lạp)
Celine Nữ bầu trời, thiên đường (gốc Latin caelum)

Chữ D

Tên Giới tính Ý nghĩa
Daniel Nam Chúa là người phán xét (Do Thái)
David Nam người được yêu thương (Do Thái)
Dominic Nam thuộc về Chúa (Latin)
Dylan Nam biển cả (xứ Wales)
Daisy Nữ hoa cúc
Diana Nữ thần thánh, nữ thần mặt trăng La Mã
Dorothy Nữ món quà của Chúa (Hy Lạp)
Daphne Nữ cây nguyệt quế (Hy Lạp)

Chữ E

Tên Giới tính Ý nghĩa
Edward Nam người bảo vệ sự giàu có (Anh cổ)
Ethan Nam vững chãi, bền bỉ (Do Thái)
Elijah Nam Chúa của tôi là Yahweh (Do Thái)
Eric Nam người cai trị mãi mãi (Bắc Âu)
Emma Nữ toàn vẹn, trọn vẹn (Đức cổ)
Eleanor Nữ thường được hiểu là “ánh sáng”
Elizabeth Nữ lời thề với Chúa (Do Thái)
Esther Nữ ngôi sao (Ba Tư)

Nhóm A–E chứa nhiều tên “kinh điển” nhất: Alexander, David, Elizabeth, Emma… Đây là những tên dễ đọc với cả người nước ngoài, phù hợp nếu bạn cần một tên tiếng Anh dùng lâu dài trong công việc. Nếu muốn xem thêm, bài tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ D có danh sách dài hơn.

Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F đến J cho nam và nữ

Chữ F

Tên Giới tính Ý nghĩa
Felix Nam may mắn, hạnh phúc (Latin)
Frederick Nam người cai trị hòa bình (Đức cổ)
Finn Nam trắng, sáng, công bằng (Ireland)
Francis Nam người Pháp, người tự do (Latin)
Fiona Nữ trắng, thanh khiết (Gaelic)
Flora Nữ hoa, nữ thần hoa La Mã
Faith Nữ niềm tin
Freya Nữ quý bà, nữ thần Bắc Âu

Chữ G

Tên Giới tính Ý nghĩa
George Nam người làm nông (Hy Lạp)
Gabriel Nam Chúa là sức mạnh của tôi (Do Thái)
Gavin Nam chim ưng trắng (xứ Wales)
Gregory Nam tỉnh táo, cảnh giác (Hy Lạp)
Grace Nữ ân sủng, duyên dáng
Gemma Nữ viên ngọc quý (Ý)
Georgia Nữ dạng nữ của George
Gloria Nữ vinh quang (Latin)

Chữ H

Tên Giới tính Ý nghĩa
Henry Nam người cai quản ngôi nhà (Đức cổ)
Harry Nam dạng thân mật của Henry
Hugo Nam tâm trí, trí tuệ (Đức cổ)
Harvey Nam xứng đáng, dũng cảm (Breton)
Hannah Nữ ân sủng (Do Thái)
Hazel Nữ cây phỉ
Helen Nữ thường được hiểu là “ánh sáng, ngọn đuốc” (Hy Lạp)
Harper Nữ người chơi đàn hạc

Chữ I

Tên Giới tính Ý nghĩa
Isaac Nam tiếng cười (Do Thái)
Ian Nam Chúa nhân từ, dạng Scotland của John
Ivan Nam Chúa nhân từ, dạng Slav của John
Isaiah Nam Chúa là sự cứu rỗi (Do Thái)
Isabella Nữ lời thề với Chúa
Iris Nữ cầu vồng, hoa diên vĩ (Hy Lạp)
Ivy Nữ cây thường xuân
Irene Nữ hòa bình (Hy Lạp)

Chữ J

Tên Giới tính Ý nghĩa
James Nam người thay thế (Do Thái)
John Nam Chúa nhân từ (Do Thái)
Jacob Nam người nắm gót, người thay thế (Do Thái)
Jason Nam người chữa lành (Hy Lạp)
Jasmine Nữ hoa nhài
Julia Nữ trẻ trung (Latin)
Jessica Nữ thường được hiểu là “người nhìn xa” (gốc Do Thái)
Joy Nữ niềm vui

Với chữ F, các tên như Felix, Finn, Fiona đều ngắn, vui tai và mang nghĩa tích cực (may mắn, trong sáng). Bạn có thể tham khảo thêm danh sách tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ F.

Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ K đến O cho nam và nữ

Chữ K

Tên Giới tính Ý nghĩa
Kevin Nam hiền lành, khôi ngô (Ireland)
Kenneth Nam đẹp trai, sinh ra từ lửa (Gaelic)
Kyle Nam eo biển hẹp (Scotland)
Keith Nam rừng cây (Scotland)
Katherine Nữ trong sáng, thuần khiết
Kate Nữ dạng ngắn của Katherine
Keira Nữ tóc sẫm màu (Ireland)
Kristen Nữ người theo Chúa Kitô (Bắc Âu)

Chữ L

Tên Giới tính Ý nghĩa
Leo Nam sư tử (Latin)
Liam Nam ý chí bảo vệ, dạng Ireland của William
Lucas Nam ánh sáng, người vùng Lucania (Latin)
Louis Nam chiến binh lừng danh (Pháp)
Lily Nữ hoa loa kèn trắng
Luna Nữ mặt trăng (Latin)
Laura Nữ cây nguyệt quế, chiến thắng (Latin)
Lucy Nữ ánh sáng (Latin)

Chữ M

Tên Giới tính Ý nghĩa
Michael Nam “Ai giống như Chúa?” (Do Thái)
Matthew Nam món quà của Chúa (Do Thái)
Mark Nam gắn với thần chiến tranh Mars (Latin)
Maxwell Nam dòng suối lớn (Scotland)
Mia Nữ của tôi, người yêu dấu
Mary Nữ được yêu thương (gốc Do Thái Maryam)
Margaret Nữ ngọc trai (Hy Lạp)
Melody Nữ giai điệu

Chữ N

Tên Giới tính Ý nghĩa
Nathan Nam món quà (Do Thái)
Noah Nam nghỉ ngơi, bình yên (Do Thái)
Nicholas Nam chiến thắng của nhân dân (Hy Lạp)
Neil Nam nhà vô địch (Ireland)
Natalie Nữ ngày Giáng sinh (Latin)
Nora Nữ danh dự, dạng ngắn của Honora
Nina Nữ cô bé (Tây Ban Nha)
Naomi Nữ dễ chịu, ngọt ngào (Do Thái)

Chữ O

Tên Giới tính Ý nghĩa
Oliver Nam cây ô liu, hòa bình
Oscar Nam ngọn giáo của thần (Anh cổ)
Owen Nam sinh ra cao quý (xứ Wales)
Orion Nam chàng thợ săn trong thần thoại, tên chòm sao
Olivia Nữ cây ô liu (Latin)
Ophelia Nữ sự giúp đỡ (Hy Lạp)
Octavia Nữ thứ tám (Latin)
Odette Nữ giàu có (Pháp)

Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ P đến T cho nam và nữ

Chữ P

Tên Giới tính Ý nghĩa
Peter Nam đá, tảng đá (Hy Lạp)
Patrick Nam quý tộc (Latin)
Paul Nam nhỏ bé, khiêm nhường (Latin)
Philip Nam người yêu ngựa (Hy Lạp)
Penelope Nữ gắn với nàng Penelope chung thủy trong sử thi Odyssey
Phoebe Nữ rạng rỡ, tỏa sáng (Hy Lạp)
Pearl Nữ ngọc trai
Paige Nữ người hầu cận trẻ (Anh cổ)

Chữ Q

Tên Giới tính Ý nghĩa
Quentin Nam người thứ năm (Latin)
Quincy Nam điền trang của người thứ năm (Pháp)
Quinn Nam người đứng đầu, thông tuệ (Ireland)
Queenie Nữ nữ hoàng nhỏ
Quilla Nữ mặt trăng (Quechua)

Chữ R

Tên Giới tính Ý nghĩa
Robert Nam danh tiếng rạng rỡ (Đức cổ)
Richard Nam người cai trị mạnh mẽ (Đức cổ)
Ryan Nam vị vua nhỏ (Ireland)
Raymond Nam người bảo vệ thông thái (Đức cổ)
Rose Nữ hoa hồng
Ruby Nữ hồng ngọc
Rachel Nữ con cừu non (Do Thái)
Rebecca Nữ gắn kết, ràng buộc (Do Thái)

Chữ S

Tên Giới tính Ý nghĩa
Samuel Nam Chúa đã lắng nghe (Do Thái)
Sebastian Nam đáng kính trọng (Hy Lạp)
Simon Nam người biết lắng nghe (Do Thái)
Stephen Nam vương miện (Hy Lạp)
Sophia Nữ trí tuệ (Hy Lạp)
Sarah Nữ công chúa (Do Thái)
Scarlett Nữ màu đỏ tươi
Stella Nữ ngôi sao (Latin)

Chữ T

Tên Giới tính Ý nghĩa
Thomas Nam người sinh đôi (Aramaic)
Theodore Nam món quà của Chúa (Hy Lạp)
Timothy Nam tôn kính Chúa (Hy Lạp)
Tyler Nam thợ lợp ngói (Anh cổ)
Taylor Nữ thợ may (Anh cổ)
Thea Nữ nữ thần (Hy Lạp)
Tiffany Nữ sự hiển linh (Hy Lạp)
Trinity Nữ Ba Ngôi

Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ U đến Z cho nam và nữ

Chữ U

Tên Giới tính Ý nghĩa
Ulysses Nam dạng Latin của Odysseus, người anh hùng đi xa
Uriel Nam Chúa là ánh sáng của tôi (Do Thái)
Upton Nam thị trấn trên cao (Anh cổ)
Urban Nam người thành thị, lịch thiệp (Latin)
Una Nữ một, duy nhất (Latin)
Ursula Nữ chú gấu nhỏ (Latin)
Unity Nữ sự đoàn kết

Chữ V

Tên Giới tính Ý nghĩa
Victor Nam người chiến thắng (Latin)
Vincent Nam chinh phục (Latin)
Vaughn Nam nhỏ bé (xứ Wales)
Valentine Nam khỏe mạnh, mạnh mẽ (Latin)
Victoria Nữ chiến thắng (Latin)
Violet Nữ hoa violet, màu tím
Vivian Nữ sống động, đầy sức sống (Latin)
Vanessa Nữ tên do nhà văn Jonathan Swift tạo ra

Chữ W

Tên Giới tính Ý nghĩa
William Nam người bảo vệ kiên định (Đức cổ)
Walter Nam người chỉ huy quân đội (Đức cổ)
Wesley Nam đồng cỏ phía tây (Anh cổ)
Wyatt Nam dũng cảm trong chiến đấu (Anh cổ)
Wendy Nữ được phổ biến qua truyện Peter Pan
Willow Nữ cây liễu
Winona Nữ con gái đầu lòng (Sioux)
Wren Nữ chim hồng tước

Chữ X

Tên Giới tính Ý nghĩa
Xavier Nam ngôi nhà mới (xứ Basque)
Xander Nam dạng ngắn của Alexander
Xenia Nữ lòng hiếu khách (Hy Lạp)
Ximena Nữ dạng Tây Ban Nha, thường gắn với nghĩa “được lắng nghe”

Chữ Y

Tên Giới tính Ý nghĩa
Yves Nam cây thủy tùng (Pháp)
Yuri Nam dạng Nga của George, người làm nông
York Nam tên thành phố cổ ở Anh
Yvonne Nữ cây thủy tùng, dạng nữ của Yves
Yasmin Nữ hoa nhài (Ba Tư)

Chữ Z

Tên Giới tính Ý nghĩa
Zachary Nam Chúa đã ghi nhớ (Do Thái)
Zane Nam thường xem là biến thể của John
Zeke Nam dạng ngắn của Ezekiel, “Chúa ban sức mạnh”
Zoe Nữ sự sống (Hy Lạp)
Zara Nữ công chúa, hoa nở (gốc Ả Rập/Do Thái)

Q, U, X, Y, Z là những chữ cái ít tên phổ biến trong tiếng Anh, nên danh sách ở đây ngắn hơn. Đổi lại, tên thuộc các chữ này thường tạo cảm giác lạ, dễ nhớ – rất hợp cho người tên Quân, Quỳnh, Uyên, Yến, Xuân muốn giữ chữ cái đầu.

Mẹo ghép tên tiếng Anh với họ tiếng Việt cho tự nhiên

Theo thói quen tiếng Anh, tên gọi đứng trước, họ đứng sau. Vì vậy Trần Thị Mai chọn tên Mia sẽ giới thiệu là Mia Tran; Lê Văn Hùng chọn Henry sẽ là Henry Le. Một vài mẹo giúp tên nghe “thuận tai” hơn:

  • Tên dài đi với họ ngắn: hầu hết họ Việt chỉ có một âm tiết (dù Nguyen viết khá dài), nên tên 2–3 âm tiết như Isabella, Sebastian, Victoria nghe rất cân đối.
  • Tránh trùng âm cuối với họ: “Dan Tran” hay “Ann Nguyen” đọc liền dễ dính âm; nếu thích, bạn có thể dùng Daniel, Anna thay thế.
  • Thêm tên đệm khi cần trang trọng: trên hồ sơ xin việc, bạn có thể viết Grace Linh Nguyen để giữ cả tên thật lẫn tên tiếng Anh.

Nếu bạn chưa biết tên nào hợp với mình, hãy thử công cụ tạo tên tiếng Anh theo tính cách hoặc tra từng tên ở trang tra cứu ý nghĩa tên tiếng Anh.

Những lưu ý khi chọn tên tiếng Anh từ danh sách A–Z

  • Kiểm tra cách đọc: một số tên viết giống nhau nhưng đọc khác (Louis có thể đọc “lu-i” hoặc “lu-ít”). Hãy tra phiên âm trước khi giới thiệu bản thân.
  • Để ý nghĩa lóng hoặc liên tưởng: tên Karen hiện bị dùng như meme trên mạng xã hội; Tiffany hay Victoria cũng trùng tên thương hiệu nổi tiếng. Không sai, nhưng bạn nên biết trước.
  • Tên tiếng Anh không thay tên trên giấy tờ: hộ chiếu, visa, bằng cấp vẫn ghi tên không dấu theo giấy khai sinh (ví dụ Nguyen Thi Mai). Tên tiếng Anh chỉ là tên gọi trong giao tiếp.
  • Ưu tiên tên dễ phát âm với người Việt: nếu chính bạn đọc khó (như Ximena, Ulysses), người xung quanh cũng sẽ gọi sai. Tên ngắn 1–2 âm tiết luôn an toàn hơn.

Bạn cũng có thể xem các bài chuyên sâu theo giới tính như tên tiếng Anh hay cho nam và tên tiếng Anh hay cho nữ để có thêm lựa chọn.

Câu hỏi thường gặp

Có nên chọn tên tiếng Anh cùng chữ cái đầu với tên tiếng Việt không?

Nên, nếu bạn muốn giữ chữ ký, tên viết tắt và email nhất quán. Tuy nhiên đây không phải quy tắc bắt buộc; bạn có thể chọn theo nghĩa hoặc theo sở thích.

Chữ cái nào ít tên tiếng Anh nhất?

Q, U, X, Y và Z có ít tên phổ biến nhất. Một số lựa chọn dễ dùng là Quinn, Una, Xavier, Yvonne, Zoe.

Tên Đạt, Đức thì chọn tên tiếng Anh chữ gì?

Tiếng Anh không có chữ Đ nên người tên Đạt, Đức, Đông thường chọn tên bắt đầu bằng D như David, Daniel hoặc Dylan.

Tên tiếng Anh có thay được tên trong hộ chiếu không?

Không. Hộ chiếu và visa ghi tên không dấu theo giấy khai sinh; tên tiếng Anh chỉ dùng để giao tiếp hằng ngày.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm