Một số tên tiếng Anh hay cho nam được ưa chuộng là Alexander (người bảo vệ), William (người bảo hộ kiên quyết), Ethan (vững chắc), Leo (sư tử), Daniel (Chúa là người phán xét) và Max (vĩ đại nhất). Dưới đây là hơn 125 tên chia theo 6 nhóm, có nghĩa tiếng Việt và cách đọc gần đúng để bạn chọn nhanh.
Chọn tên tiếng Anh cho nam dựa trên tiêu chí nào?
- Ý nghĩa phù hợp tính cách: người năng động hợp tên mạnh mẽ, người điềm tĩnh hợp tên mang nghĩa trí tuệ, hiền hòa.
- Phát âm thuận: tên có âm cuối “th”, “ks” khá khó với người Việt; nên ưu tiên tên mà cả bạn lẫn đồng nghiệp nước ngoài đều gọi dễ.
- Bối cảnh dùng: tên công việc nên trung tính, lịch sự; tên game hoặc biệt danh có thể cá tính hơn.
- Liên hệ với tên thật: cùng chữ cái đầu, gần âm hoặc cùng nghĩa.
- Tránh trùng nghĩa lóng hoặc tên quá gắn với một người nổi tiếng nếu bạn không muốn bị so sánh.
Nếu chưa biết mình hợp tên kiểu nào, bạn có thể thử công cụ tạo tên tiếng Anh theo tính cách.
Bạn có thể tra cứu thêm các tên có ý nghĩa tương tự trên trang chủ TênTiếngAnh.vn.
Tên tiếng Anh mạnh mẽ cho nam
Nhóm tên mang nghĩa chiến binh, sức mạnh, lòng dũng cảm. Tham khảo thêm nhiều tên khác trong bài tên tiếng Anh mạnh mẽ, dũng cảm cho nam.
| Tên | Ý nghĩa | Cách đọc |
|---|---|---|
| Alexander | Người bảo vệ nhân loại | /ˌælɪɡˈzændər/ ≈ e-lích-zen-đơ |
| Leo | Sư tử | /ˈliːoʊ/ ≈ li-âu |
| Leonard | Dũng mãnh như sư tử | /ˈlenərd/ ≈ le-nợt |
| Richard | Người cai trị mạnh mẽ | /ˈrɪtʃərd/ ≈ ri-chợt |
| Harold | Người chỉ huy quân đội | /ˈhærəld/ ≈ he-rơn |
| Marcus | Thuộc về thần chiến tranh Mars | /ˈmɑːrkəs/ ≈ ma-cợt-xơ |
| Andrew | Nam tính, can đảm | /ˈændruː/ ≈ en-đru |
| Ethan | Vững chắc, bền bỉ | /ˈiːθən/ ≈ i-thần |
| Brian | Cao quý, mạnh mẽ | /ˈbraɪən/ ≈ brai-ần |
| Walter | Người chỉ huy quân đội | /ˈwɔːltər/ ≈ uon-tơ |
| Griffin | Sinh vật huyền thoại đầu đại bàng, thân sư tử | /ˈɡrɪfɪn/ ≈ gri-phin |
| Bernard | Dũng mãnh như gấu | /bərˈnɑːrd/ ≈ bơ-na |
| Everett | Mạnh mẽ như lợn rừng | /ˈevərɪt/ ≈ e-vơ-rít |
| Valentine | Khỏe mạnh, mạnh mẽ | /ˈvæləntaɪn/ ≈ ve-lần-tai-n |
| Gerald | Người cầm giáo cai trị | /ˈdʒerəld/ ≈ ge-rơn |
| Ryder | Kỵ sĩ | /ˈraɪdər/ ≈ rai-đơ |
| Kane | Chiến binh (gốc Ireland) | /keɪn/ ≈ kên |
| Victor | Người chiến thắng | /ˈvɪktər/ ≈ vích-tơ |
| Maximus | Vĩ đại nhất | /ˈmæksɪməs/ ≈ mếch-xi-mợt-xơ |
| Duncan | Chiến binh sẫm màu (gốc Scotland) | /ˈdʌŋkən/ ≈ đân-cần |
| Wolfgang | Bước đi của sói | /ˈwʊlfɡæŋ/ ≈ vun-phgang |
| Arnold | Mạnh mẽ như đại bàng | /ˈɑːrnəld/ ≈ a-nơn |
Tên tiếng Anh thông minh, hiền minh cho nam
| Tên | Ý nghĩa | Cách đọc |
|---|---|---|
| Albert | Cao quý và sáng suốt | /ˈælbərt/ ≈ eo-bợt |
| Hugh | Trí óc, tâm hồn | /hjuː/ ≈ hiu |
| Hugo | Trí tuệ, suy nghĩ | /ˈhjuːɡoʊ/ ≈ hiu-gâu |
| Raymond | Người cố vấn, bảo vệ | /ˈreɪmənd/ ≈ rây-mần |
| Conrad | Lời khuyên dũng cảm | /ˈkɒnræd/ ≈ con-rét |
| Solomon | Hòa bình; gắn với vị vua thông thái | /ˈsɒləmən/ ≈ xo-lơ-mần |
| Alfred | Lời khuyên sáng suốt | /ˈælfrɪd/ ≈ eo-phrit |
| Edmund | Người bảo vệ giàu có | /ˈedmənd/ ≈ ét-mần |
| Rupert | Danh tiếng sáng ngời | /ˈruːpərt/ ≈ ru-pợt |
| Elbert | Cao quý, rạng rỡ | /ˈelbərt/ ≈ eo-bợt |
| Orson | Gấu con; khéo léo, mạnh mẽ | /ˈɔːrsən/ ≈ o-xần |
| Sage | Người hiền triết, khôn ngoan | /seɪdʒ/ ≈ xêch |
| Ambrose | Bất tử, thiêng liêng | /ˈæmbroʊz/ ≈ em-brâu-z |
| Cyrus | Mặt trời; người dẫn dắt | /ˈsaɪrəs/ ≈ xai-rợt-xơ |
| Felix | May mắn, hạnh phúc | /ˈfiːlɪks/ ≈ phi-lích-xơ |
| Theodore | Món quà của Chúa | /ˈθiːədɔːr/ ≈ thi-ơ-đo |
| Desmond | Người đến từ vùng Nam Munster; điềm đạm | /ˈdezmənd/ ≈ đét-mần |
| Reginald | Lời khuyên của người cai trị | /ˈredʒɪnəld/ ≈ re-gi-nơn |
| Oswald | Quyền năng thần thánh | /ˈɒzwəld/ ≈ ô-zươn |
| Silas | Thuộc về rừng xanh | /ˈsaɪləs/ ≈ xai-lợt-xơ |
Tên tiếng Anh lịch lãm, sang trọng cho nam
Phù hợp cho người làm việc trong môi trường chuyên nghiệp, ngân hàng, luật, ngoại giao hoặc đơn giản là thích phong cách cổ điển.
| Tên | Ý nghĩa | Cách đọc |
|---|---|---|
| William | Người bảo hộ kiên quyết | /ˈwɪljəm/ ≈ uy-li-ầm |
| Edward | Người giám hộ giàu có | /ˈedwərd/ ≈ ét-uợt |
| Henry | Người cai quản gia đình | /ˈhenri/ ≈ hen-ri |
| Charles | Người tự do | /tʃɑːrlz/ ≈ cha-l-z |
| Frederick | Người cai trị hòa bình | /ˈfredrɪk/ ≈ phre-đrích |
| Sebastian | Được tôn kính | /səˈbæstiən/ ≈ xơ-bét-xti-ần |
| Vincent | Chinh phục | /ˈvɪnsənt/ ≈ vin-xần |
| Benedict | Được ban phước | /ˈbenɪdɪkt/ ≈ be-ni-đích |
| Julian | Trẻ trung | /ˈdʒuːliən/ ≈ giu-li-ần |
| Nathaniel | Món quà của Chúa | /nəˈθænjəl/ ≈ nơ-the-ni-ồ |
| Lawrence | Người đến từ Laurentum; vinh dự | /ˈlɒrəns/ ≈ lo-rần-xơ |
| Arthur | Gấu; cao quý | /ˈɑːrθər/ ≈ a-thơ |
| Christopher | Người mang theo Chúa | /ˈkrɪstəfər/ ≈ cri-xtơ-phơ |
| Jonathan | Chúa ban tặng | /ˈdʒɒnəθən/ ≈ gio-nơ-thần |
| Harrison | Con trai của Harry | /ˈhærɪsən/ ≈ he-ri-xần |
| Louis | Chiến binh nổi tiếng | /ˈluːi/ ≈ lu-i |
| Oliver | Cây ô liu; hòa bình | /ˈɒlɪvər/ ≈ o-li-vơ |
| Matthew | Món quà của Chúa | /ˈmæθjuː/ ≈ me-thiu |
| Leonardo | Dũng mãnh như sư tử | /ˌliːəˈnɑːrdoʊ/ ≈ li-ơ-na-đâu |
| Maxwell | Dòng suối lớn | /ˈmækswəl/ ≈ mếch-xuồ |
Tên tiếng Anh ngắn gọn cho nam
Một âm tiết, gọi một tiếng là nghe, rất hợp làm tên ở công ty, tên tài khoản hay tên trong game. Xem thêm danh sách đầy đủ ở bài tên tiếng Anh cho nam ngắn gọn.
| Tên | Ý nghĩa | Cách đọc |
|---|---|---|
| Max | Vĩ đại nhất | /mæks/ ≈ mếch-xơ |
| Sam | Chúa đã lắng nghe | /sæm/ ≈ xem |
| Ben | Con trai của cánh tay phải | /ben/ ≈ ben |
| Tom | Người song sinh | /tɒm/ ≈ tom |
| Jack | Chúa nhân từ | /dʒæk/ ≈ giéc |
| Luke | Người đến từ Lucania; ánh sáng | /luːk/ ≈ luc |
| Mark | Thuộc về thần Mars; chiến binh | /mɑːrk/ ≈ mác |
| Paul | Khiêm nhường, nhỏ bé | /pɔːl/ ≈ pôn |
| John | Chúa nhân từ | /dʒɒn/ ≈ giôn |
| James | Người thay thế | /dʒeɪmz/ ≈ giêm-z |
| Ken | Đẹp trai, sinh ra từ lửa | /ken/ ≈ ken |
| Kai | Biển cả (Hawaii) | /kaɪ/ ≈ cai |
| Neo | Mới, tân thời | /ˈniːoʊ/ ≈ ni-âu |
| Zane | Chúa nhân từ (biến thể của John) | /zeɪn/ ≈ zên |
| Dean | Người sống ở thung lũng; người đứng đầu | /diːn/ ≈ đin |
| Grant | To lớn, vĩ đại | /ɡrænt/ ≈ gren-t |
| Rex | Vua | /reks/ ≈ réc-xơ |
| Cole | Than, đen sẫm; người chiến thắng | /koʊl/ ≈ câu-l |
| Reed | Tóc đỏ; cây sậy | /riːd/ ≈ rít |
| Finn | Trắng, sáng | /fɪn/ ≈ phin |
Tên tiếng Anh hiện đại cho nam
Những tên mang hơi thở trẻ trung, được nhiều gia đình trẻ ở Anh, Mỹ chọn trong những năm gần đây.
| Tên | Ý nghĩa | Cách đọc |
|---|---|---|
| Liam | Ý chí bảo vệ (từ William) | /ˈliːəm/ ≈ li-ầm |
| Noah | Nghỉ ngơi, an ủi | /ˈnoʊə/ ≈ nâu-a |
| Mason | Thợ xây đá | /ˈmeɪsən/ ≈ mây-xần |
| Logan | Thung lũng nhỏ | /ˈloʊɡən/ ≈ lâu-gần |
| Lucas | Ánh sáng; người đến từ Lucania | /ˈluːkəs/ ≈ lu-cợt-xơ |
| Aiden | Ngọn lửa nhỏ | /ˈeɪdən/ ≈ ây-đần |
| Caleb | Trung thành, tận tâm | /ˈkeɪləb/ ≈ cây-lợp |
| Owen | Sinh ra cao quý; tuổi trẻ | /ˈoʊɪn/ ≈ âu-in |
| Hudson | Con trai của Hudd | /ˈhʌdsən/ ≈ hất-xần |
| Jayden | Chúa đã lắng nghe | /ˈdʒeɪdən/ ≈ giây-đần |
| Ezra | Sự giúp đỡ | /ˈezrə/ ≈ ê-zrơ |
| Jasper | Người giữ kho báu; đá jasper | /ˈdʒæspər/ ≈ gie-xpơ |
| Rowan | Cây thanh lương trà; tóc đỏ | /ˈroʊən/ ≈ râu-ần |
| Elias | Chúa là Thượng đế của tôi | /ɪˈlaɪəs/ ≈ i-lai-ợt-xơ |
| Asher | Hạnh phúc, được ban phước | /ˈæʃər/ ≈ e-sơ |
| Wyatt | Dũng cảm trong chiến trận | /ˈwaɪət/ ≈ goai-ợt |
| Carter | Người đánh xe chở hàng | /ˈkɑːrtər/ ≈ ca-tơ |
| Landon | Đồi cỏ dài | /ˈlændən/ ≈ len-đần |
| Ryan | Vị vua nhỏ | /ˈraɪən/ ≈ rai-ần |
| Austin | Vĩ đại, uy nghiêm | /ˈɒstɪn/ ≈ o-xtin |
Tên tiếng Anh cho nam theo tên tiếng Việt phổ biến
Bảng sau gợi ý cách chọn tên tiếng Anh theo nghĩa hoặc theo âm của 23 tên nam Việt hay gặp. Với tên khác, bạn có thể dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh.
| Tên Việt | Tên tiếng Anh | Lý do chọn | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Minh | Lucian | Ánh sáng, sáng suốt | /ˈluːʃən/ ≈ lu-sần |
| Hùng | Harvey | Chiến binh, xứng đáng; cùng chữ H | /ˈhɑːrvi/ ≈ ha-vi |
| Dũng | Dustin | Chiến binh dũng cảm; cùng chữ D, gần âm | /ˈdʌstɪn/ ≈ đất-xtin |
| Tuấn | Tristan | Hào hiệp; tên hiệp sĩ trong truyền thuyết | /ˈtrɪstən/ ≈ tri-xtần |
| Nam | Nathan | Món quà; gần âm Nam | /ˈneɪθən/ ≈ nây-thần |
| Long | Drake | Rồng (tiếng Anh cổ) | /dreɪk/ ≈ đrây-k |
| Phúc | Bennett | Được ban phước (dạng khác của Benedict) | /ˈbenɪt/ ≈ be-nít |
| Quân | Quentin | Cùng chữ Q, gần âm, lịch lãm | /ˈkwentɪn/ ≈ quen-tin |
| Huy | Hubert | Trí tuệ sáng ngời; gần âm Huy | /ˈhjuːbərt/ ≈ hiu-bợt |
| Khang | Kendrick | Người đứng đầu hoàng gia; cùng chữ K | /ˈkendrɪk/ ≈ ken-đrích |
| Bảo | Jewel | Báu vật, viên ngọc | /ˈdʒuːəl/ ≈ giu-ồ |
| Trung | Trevor | Khôn ngoan; cùng chữ Tr | /ˈtrevər/ ≈ tre-vơ |
| Thành | Winston | Viên đá niềm vui, gợi sự thành đạt | /ˈwɪnstən/ ≈ uyn-xtần |
| Đức | Duke | Công tước; đức độ, đứng đầu | /djuːk/ ≈ điu-k |
| Hiếu | Philip | Người yêu thương; gần nghĩa hiếu thảo, nhân hậu | /ˈfɪlɪp/ ≈ phi-líp |
| Khoa | Kevin | Hiền lành, khôi ngô; cùng chữ K | /ˈkevɪn/ ≈ ke-vin |
| Sơn | Peter | Đá, vững như núi | /ˈpiːtər/ ≈ pi-tơ |
| Hải | Dylan | Con của biển | /ˈdɪlən/ ≈ đi-lần |
| Phong | Storm | Cơn gió lớn, bão | /stɔːrm/ ≈ xtom |
| An | Callum | Chim bồ câu, biểu tượng bình an | /ˈkæləm/ ≈ ke-lầm |
| Vinh | Vince | Chinh phục; cùng chữ V, gần âm | /vɪns/ ≈ vin-xơ |
| Thiện | Gideon | Người lao động chăm chỉ, tốt bụng | /ˈɡɪdiən/ ≈ ghi-đi-ần |
| Quang | Elio | Mặt trời, ánh sáng | /ˈeliəʊ/ ≈ e-li-âu |
Nhiều tên trong danh sách có bài phân tích riêng về nguồn gốc và tên đệm hợp, ví dụ Peter, David, Michael hay Kevin.
Mẹo ghép tên tiếng Anh cho nam với họ Việt
- Tên + họ thật: “Ethan Nguyen”, “Leo Tran”. Người nước ngoài sẽ gọi bạn là Ethan, Leo; khi điền giấy tờ vẫn dùng tên thật, xem hướng dẫn tại bài First name là gì.
- Họ ngắn đi với tên dài: “Sebastian Le”, “Alexander Vu” nghe cân đối hơn “Max Le”.
- Kết hợp tên đệm tiếng Anh cho tên đầy đủ trang trọng: “Henry James”, “Lucas William”.
- Tên ở nhà cho bé trai: chọn tên ngắn, dễ gọi như Ben, Max, Tom; lớn lên vẫn dùng được.
Lưu ý khi chọn tên tiếng Anh cho nam
- Kiểm tra nghĩa lóng: tên “Dick” (dạng ngắn của Richard) có nghĩa lóng thô tục, nên dùng Richard hoặc Rick. “Rex”, “Max” cũng hay được đặt cho thú cưng ở phương Tây.
- Tránh tên quá gắn với một nhân vật: chọn “Leonardo” hay “Sherlock” dễ bị trêu đùa nếu bạn không thích.
- Tên game, biệt danh: có thể cá tính hơn nhưng không dùng từ bạo lực cực đoan, phản cảm.
- Chỉ là tên giao tiếp: không dùng tên tiếng Anh tự đặt trên hộ chiếu, visa, hợp đồng.
Bạn cũng đang tìm tên cho chị em, bạn gái hay con gái? Xem tiếp danh sách tên tiếng Anh hay cho nữ.






