Tên tiếng Anh cho cả nam và nữ (tên unisex, tên trung tính) phổ biến nhất gồm Alex, Taylor, Jordan, Casey, Riley, Jamie, Avery, Quinn, Morgan, Sam, Charlie. Phần lớn là tên rút gọn (Alex từ Alexander/Alexandra) hoặc vốn là họ, tên nghề, tên địa danh. Dưới đây là 66 tên unisex chia theo nhóm, kèm nghĩa và cho biết tên nào hiện thiên về nam hay nữ hơn.
Tên trung tính hợp với người Việt có tên khó đoán giới tính như An, Bảo, Khánh, Minh, Ngọc, Thanh, Hải, hoặc ai không muốn tên tiếng Anh “quá nam tính” hay “quá nữ tính”. Lưu ý rằng một tên unisex không chia đều 50/50: xu hướng mỗi nước, mỗi thời kỳ khác nhau, nên cột “Thiên về” chỉ mang tính tham khảo.
Tên unisex dạng rút gọn từ tên nam và tên nữ
Đây là nhóm dễ dùng nhất: mỗi tên là “điểm gặp” của một tên nam và một tên nữ đầy đủ.
| Tên | Rút gọn từ | Thiên về |
|---|---|---|
| Alex | Alexander / Alexandra – người bảo vệ | Cả hai |
| Sam | Samuel / Samantha | Cả hai |
| Charlie | Charles / Charlotte – người tự do | Cả hai |
| Jamie | James (Scotland) / dạng nữ của James | Cả hai |
| Jesse | Tiếng Do Thái “món quà”; dạng Jessie thiên nữ | Thiên nam |
| Drew | Andrew / Drusilla | Cả hai |
| Frankie | Francis / Frances | Cả hai |
| Billie | William; cách viết -ie hay dùng cho nữ (như ca sĩ Billie Eilish) | Thiên nữ |
| Jules | Julius, Julian / Julia | Cả hai |
| Nicky | Nicholas / Nicole | Cả hai |
| Chris | Christopher / Christina | Thiên nam |
| Andy | Andrew / Andrea | Thiên nam |
| Terry | Terence / Theresa | Thiên nam |
| Sasha | Alexander / Alexandra (cách gọi thân mật kiểu Nga) | Cả hai |
| Jody | Joseph / Judith | Cả hai |
| Robin | Robert; cũng là chim cổ đỏ | Cả hai |
Tên Alex là lựa chọn an toàn nhất cho người Việt: ngắn, quốc tế, không ai đoán sai cách đọc. Tương tự, Charlie và Jamie mang cảm giác thân thiện, trẻ trung.

Tên unisex gốc họ, nghề nghiệp, địa danh
Người Anh, Mỹ có thói quen lấy họ làm tên riêng. Vì họ không mang giới tính, nhiều tên trong nhóm này dùng được cho cả nam và nữ.
| Tên | Nghĩa / nguồn gốc | Thiên về |
|---|---|---|
| Taylor | Thợ may | Cả hai |
| Jordan | Sông Jordan; tiếng Do Thái “chảy xuống” | Thiên nam |
| Casey | Họ Ireland, thường hiểu là “cảnh giác” | Cả hai |
| Riley | Họ Ireland/Anh, gắn với cánh đồng lúa mạch đen | Cả hai |
| Avery | Bắt nguồn từ Alfred qua tiếng Pháp Norman | Thiên nữ |
| Quinn | Họ Ireland, “hậu duệ của Conn” | Cả hai |
| Morgan | Gốc xứ Wales, thường được hiểu là liên quan đến biển | Cả hai |
| Blake | Tiếng Anh cổ: có thể là “đen” hoặc “nhợt nhạt” | Thiên nam |
| Cameron | Dòng họ Scotland, “mũi cong” | Thiên nam |
| Hayden | Địa danh Anh liên quan đến cỏ khô | Thiên nam |
| Harley | Cánh đồng thỏ rừng | Cả hai |
| Reese | Từ Rhys (xứ Wales): nhiệt huyết | Thiên nữ |
| Peyton | Địa danh Anh | Thiên nữ |
| Parker | Người trông coi khu vườn săn | Cả hai |
| Logan | Địa danh Scotland, “hõm đất nhỏ” | Thiên nam |
| Emerson | Con trai của Emery | Cả hai |
| Finley | Gaelic: chiến binh tóc sáng màu | Cả hai |
| Kendall | Thung lũng sông Kent | Thiên nữ |
| Kennedy | Họ Ireland | Thiên nữ |
| Ainsley | Họ gốc địa danh Anh | Thiên nữ |
| Tatum | Điền trang của Tate | Cả hai |
| Ellis | Từ Elias, Elijah | Thiên nam |
| Lane | Con đường nhỏ | Thiên nam |
| Shay | Họ Ireland | Cả hai |
| Kerry | Hạt Kerry ở Ireland | Cả hai |
| Corey | Họ gốc Anh/Ireland | Thiên nam |
| Darcy | Họ Norman “d’Arcy”; nổi tiếng nhờ Mr Darcy trong Kiêu hãnh và định kiến | Cả hai |
| Dale | Thung lũng | Thiên nam |
| Lee | Đồng cỏ, khoảng rừng thưa | Cả hai |
Nếu phân vân giữa Taylor, Jordan và Quinn, bạn có thể đọc riêng ý nghĩa tên Taylor, tên Jordan và tên Quinn. Lee còn có lợi thế trùng với họ Lý/Lê khi phiên sang tiếng Anh, nên người Việt dùng rất tự nhiên.

Tên unisex lấy cảm hứng từ thiên nhiên
| Tên | Nghĩa | Thiên về |
|---|---|---|
| Sky | Bầu trời | Cả hai |
| Sage | Người thông thái; cây xô thơm | Cả hai |
| River | Dòng sông | Cả hai |
| Rowan | Cây thanh lương trà; Ireland: “cậu bé tóc đỏ” | Cả hai |
| Phoenix | Chim phượng hoàng | Cả hai |
| Eden | Vườn Địa Đàng, niềm vui | Cả hai |
| Kai | Biển (tiếng Hawaii); có nhiều gốc khác | Thiên nam |
| Ash | Cây tần bì; gọi tắt của Ashley, Ashton | Cả hai |
| Indigo | Màu chàm | Cả hai |
| Dakota | Tên một dân tộc bản địa Mỹ, “bạn bè, đồng minh” | Cả hai |
| Shannon | Sông Shannon ở Ireland | Thiên nữ |
| Noel | Giáng sinh (tiếng Pháp) | Thiên nam |
Nhóm này rất hợp người tên Thanh, Hải, Giang, Thiên. Ví dụ Nguyễn Thanh Giang có thể chọn River, còn Trần Bảo Thiên chọn Sky. Tên Sage hợp với người muốn tên ngắn mà vẫn có chiều sâu.
Những tên từng là tên nam, nay thiên về nữ
Một hiện tượng thú vị trong tiếng Anh là nhiều tên “đổi chiều” giới tính theo thời gian. Biết điều này giúp bạn tránh bất ngờ khi dùng tên ở các nước khác nhau.
| Tên | Câu chuyện | Hiện nay |
|---|---|---|
| Ashley | Vốn là tên nam; Ashley Wilkes trong “Cuốn theo chiều gió” là nhân vật nam | Thiên nữ ở Mỹ |
| Leslie | Địa danh Scotland; ở Anh thường viết Leslie cho nam, Lesley cho nữ | Cả hai |
| Lindsay | Họ Scotland, từng chủ yếu là tên nam | Thiên nữ |
| Evelyn | Từng là tên nam, ví dụ nhà văn Anh Evelyn Waugh | Thiên nữ |
| Kelly | Vốn là tên, họ nam ở Ireland | Thiên nữ |
| Shirley | Từng là tên nam; đổi chiều sau tiểu thuyết “Shirley” (1849) của Charlotte Brontë | Thiên nữ |
| Tracy | Từ họ Norman, từng dùng cho nam | Thiên nữ |
| Sydney | Từ họ Sidney, từng là tên nam | Cả hai |
| Aubrey | Từ Alberich “vua của tiên”, xưa là tên nam | Thiên nữ ở Mỹ |
Ai đang cân nhắc Ashley hoặc Shirley có thể đọc kỹ tên Ashley và tên Shirley để biết sắc thái hiện nay.
Ví dụ ghép tên unisex với họ tên Việt
| Tên tiếng Việt | Tên unisex gợi ý | Lý do |
|---|---|---|
| Nguyễn Bảo An | Alex Nguyen | Cùng chữ A, ngắn, dùng được cho cả nam và nữ |
| Trần Khánh Linh | Casey Tran | Âm “Kh” gần “C”, tên trẻ trung |
| Lê Minh Quân | Quinn Le | Cùng chữ Q, hiếm gặp nên dễ nhớ |
| Phạm Ngọc Sơn | Sam Pham | Cùng chữ S, cực dễ đọc |
| Võ Thanh Hải | River Vo | Hải là biển, River là dòng sông – cùng hình ảnh nước |
| Đỗ Thiên Kim | Sky Do | Thiên là trời |
| Hoàng Gia Lâm | Lee Hoang | Âm gần “Lâm”, lại trùng âm họ Lý |
| Bùi Tuệ Nhi | Sage Bui | Tuệ là trí tuệ, Sage là người thông thái |
Nếu muốn tên rõ giới tính hơn khi cần, có thể thêm tên đệm: một bạn nữ dùng “Riley Rose”, một bạn nam dùng “Riley James”. Tên chính vẫn trung tính, tên đệm cho biết thêm phong cách. Ngược lại, người có tên tiếng Anh đã rõ giới tính như Anna hay Daniel có thể dùng một tên unisex làm tên đệm (Anna Quinn, Daniel Avery) để tên nghe hiện đại hơn.
Chọn tên unisex thế nào cho hợp?
- Nam muốn tên trung tính nhưng không bị nhầm là nữ: chọn tên “thiên nam” như Jordan, Logan, Cameron, Ellis, Dale.
- Nữ muốn tên cá tính: Taylor, Morgan, Quinn, Riley, Sasha – vừa mạnh mẽ vừa không cứng.
- Theo âm tên Việt: An → Andy hoặc Alex; Khánh → Casey; Lâm → Lee; Ngọc → Nicky; Thanh, Thiên → Taylor, Sky.
- Môi trường làm việc quốc tế: tên unisex giúp hồ sơ, email trung tính hơn; nếu cần, thêm danh xưng Mr/Ms trong chữ ký để người nhận biết cách xưng hô.
- Tránh nhầm thương hiệu: Harley gắn với hãng xe mô tô; Parker là hãng bút. Không xấu, nhưng nên biết trước.
Bạn cũng có thể dùng công cụ tạo tên tiếng Anh theo tính cách để lọc thêm các tên trung tính hợp với mình.






