TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Tên tiếng Anh theo chủ đề

Tên thiên thần tiếng Anh: 53 tên mang nghĩa thiên thần, ân sủng

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Tên thiên thần tiếng Anh: 53 tên mang nghĩa thiên thần, ân sủng
Nội dung chính
  1. Tên có gốc “angel” – sứ giả, thiên thần
  2. Tên các tổng lãnh thiên thần và thiên thần nổi tiếng
  3. Tên mang nghĩa ân sủng, ơn lành
  4. Chọn tên thiên thần tiếng Anh theo tên Việt
  5. Lưu ý khi dùng tên thiên thần

Tên thiên thần tiếng Anh quen thuộc nhất là Angela, Angel, Angelina (từ tiếng Hy Lạp angelos – sứ giả) và tên các tổng lãnh thiên thần Michael, Gabriel, Raphael. Ngoài ra còn có Seraphina (từ thiên thần Seraphim), Ariel và nhóm tên mang nghĩa ân sủng như Grace, Anna, John. Bài viết tổng hợp 53 tên, kèm nguồn gốc và cách đọc.

Chữ angel trong tiếng Anh đến từ tiếng Hy Lạp angelos, nghĩa gốc là “người đưa tin, sứ giả”. Trong truyền thống Do Thái – Kitô giáo, thiên thần là sứ giả của Thiên Chúa; trong văn hoá đại chúng, “angel” còn được dùng để khen một người hiền lành, tốt bụng. Vì vậy nhóm tên này vừa có chiều sâu tôn giáo, vừa mang ý nghĩa dịu dàng, dễ dùng trong đời thường. Bài viết chỉ trình bày nguồn gốc ở mức tham khảo văn hoá, không thay cho giáo lý.

Tên có gốc “angel” – sứ giả, thiên thần

Tên Giới Nghĩa / nguồn gốc Cách đọc
Angela Nữ Thiên thần, sứ giả /ˈændʒələ/ ≈ “en-giơ-la”
Angel Nam/Nữ Thiên thần /ˈeɪndʒəl/ ≈ “ên-giồ”
Angelica Nữ Như thiên thần (Latin) /ænˈdʒelɪkə/ ≈ “en-giê-li-ca”
Angelina Nữ Dạng nhỏ, thân mật của Angela /ˌændʒəˈliːnə/ ≈ “en-giơ-li-na”
Angeline Nữ Dạng Pháp của Angelina /ˈændʒəlaɪn/ ≈ “en-giơ-lai”
Angelique Nữ Dạng Pháp của Angelica /ˌɒnʒeɪˈliːk/ ≈ “ăng-giê-lích”
Angie Nữ Gọi thân mật của Angela /ˈændʒi/ ≈ “en-gi”
Angelo Nam Thiên thần (tiếng Ý) /ˈændʒəloʊ/ ≈ “en-giơ-lâu”
Evangeline Nữ Tin lành, tin tốt (eu + angelos); phổ biến nhờ bài thơ của Longfellow năm 1847 /ɪˈvændʒəliːn/ ≈ “i-ven-giơ-lin”
Malak Nữ Thiên thần (tiếng Ả Rập) /ˈmælək/ ≈ “ma-lác”
Malaika Nữ Thiên thần (tiếng Swahili) /məˈlaɪkə/ ≈ “ma-lai-ca”
Nevaeh Nữ Chữ “heaven” viết ngược; tên hiện đại ở Mỹ /nəˈveɪ.ə/ ≈ “nơ-vây-a”

Angela và Angel là hai tên phổ biến nhất. Có bài riêng về ý nghĩa tên Angela và tên Angel nếu bạn muốn so sánh kỹ hai tên này. Lưu ý: ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha, Ángel là tên nam rất phổ biến, đọc là “ang-hel”.

Tên có gốc “angel” – sứ giả, thiên thần
Tên có gốc “angel” – sứ giả, thiên thần – tóm tắt nhanh.

Tên các tổng lãnh thiên thần và thiên thần nổi tiếng

Kinh Thánh nêu tên tổng lãnh thiên thần Michael và thiên thần Gabriel; Raphael xuất hiện trong sách Tobia (thuộc bộ sách được Công giáo và Chính thống giáo công nhận). Uriel được nhắc trong một số văn bản ngoài quy điển. Giáo hội Công giáo mừng lễ ba Tổng lãnh thiên thần Michael, Gabriel, Raphael vào ngày 29/9.

Tên Giới Nghĩa Cách đọc
Michael Nam “Ai giống như Thiên Chúa?” /ˈmaɪkəl/ ≈ “mai-cồ”
Michaela Nữ Dạng nữ của Michael /mɪˈkeɪlə/ ≈ “mi-kây-la”
Michelle Nữ Dạng nữ tiếng Pháp của Michael /mɪˈʃel/ ≈ “mi-seo”
Gabriel Nam “Thiên Chúa là sức mạnh của tôi” /ˈɡeɪbriəl/ ≈ “ghây-bri-ồ”
Gabriella Nữ Dạng nữ (Ý) của Gabriel /ˌɡæbriˈelə/ ≈ “ga-bri-e-la”
Gabrielle Nữ Dạng nữ (Pháp) của Gabriel /ˌɡæbriˈel/ ≈ “ga-bri-eo”
Raphael Nam “Thiên Chúa chữa lành” /ˈræfeɪəl/ ≈ “ra-phây-ồ”
Rafael Nam Dạng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha của Raphael /ˌrɑːfaɪˈel/ ≈ “ra-pha-eo”
Uriel Nam “Thiên Chúa là ánh sáng của tôi” /ˈjʊəriəl/ ≈ “iu-ri-ồ”
Ariel Nam/Nữ “Sư tử của Thiên Chúa” (tiếng Do Thái); cũng là tên linh hồn không khí trong vở kịch The Tempest của Shakespeare /ˈɛəriəl/ ≈ “e-ri-ồ”
Seraphina Nữ Từ Seraphim, nghĩa gốc “những đấng rực cháy” /ˌserəˈfiːnə/ ≈ “xe-rơ-phi-na”
Celeste Nữ Thuộc về trời /səˈlest/ ≈ “xơ-lét-x”
Celestine Nữ Phái sinh từ Celeste /ˈselɪstaɪn/ ≈ “xe-li-xtai”

Tên Michael là một trong những tên nam phổ biến bậc nhất thế giới nói tiếng Anh, còn Gabriel đang rất được ưa chuộng ở châu Âu. Nếu bạn là nữ và thích Michael, có thể chọn Michelle.

Tên các tổng lãnh thiên thần và thiên thần nổi tiếng
Tên các tổng lãnh thiên thần và thiên thần nổi tiếng – tóm tắt nhanh.

Tên mang nghĩa ân sủng, ơn lành

“Ân sủng” (grace) là khái niệm gần với hình ảnh thiên thần trong văn hoá Kitô giáo. Gốc tiếng Do Thái chanan (ơn, ưu ái) tạo ra hai “gia đình” tên rất lớn: nhóm Hannah – Anna và nhóm John – Jane.

Tên Giới Nghĩa Cách đọc
Grace Nữ Ân sủng, duyên dáng /ɡreɪs/ ≈ “grây-x”
Gracie Nữ Gọi thân mật của Grace /ˈɡreɪsi/ ≈ “grây-xi”
Gracia Nữ Ân sủng (Tây Ban Nha) /ˈɡrɑːsiə/ ≈ “gra-xi-a”
Hannah Nữ Ơn phúc, ân huệ /ˈhænə/ ≈ “he-na”
Hanna Nữ Cách viết khác của Hannah /ˈhænə/ ≈ “ha-na”
Anna Nữ Dạng Hy Lạp – Latin của Hannah /ˈænə/ ≈ “e-na”
Anne Nữ Dạng Pháp, Anh của Anna /æn/ ≈ “en”
Ann Nữ Cách viết khác của Anne /æn/ ≈ “en”
Annie Nữ Gọi thân mật của Anne /ˈæni/ ≈ “e-ni”
Anita Nữ Dạng nhỏ (Tây Ban Nha) của Ana /əˈniːtə/ ≈ “a-ni-ta”
Nancy Nữ Tên thân mật bắt nguồn từ Anne /ˈnænsi/ ≈ “nen-xi”
John Nam “Thiên Chúa nhân từ” /dʒɒn/ ≈ “giôn”
Jane Nữ Dạng nữ của John /dʒeɪn/ ≈ “giên”
Janet Nữ Dạng nhỏ của Jane /ˈdʒænɪt/ ≈ “gie-nít”
Joanna Nữ Dạng nữ của John /dʒoʊˈænə/ ≈ “giâu-e-na”
Jean Nữ (Anh) / Nam (Pháp) Từ Jehanne / Jean, cùng gốc John /dʒiːn/ ≈ “gin”
Gianna Nữ Dạng nữ tiếng Ý của John /ˈdʒɑːnə/ ≈ “gia-na”
Giovanni Nam John trong tiếng Ý /dʒoʊˈvɑːni/ ≈ “giô-va-ni”
Ivan Nam John trong tiếng Nga, Slav /ˈaɪvən/ ≈ “ai-vần”
Juan Nam John trong tiếng Tây Ban Nha /hwɑːn/ ≈ “hoan”
Sean Nam John trong tiếng Ireland /ʃɔːn/ ≈ “son”
Ian Nam John trong tiếng Scotland /ˈiːən/ ≈ “i-ần”
Evan Nam John trong tiếng Wales /ˈevən/ ≈ “e-vần”
Hans Nam Gọi tắt của Johannes (Đức, Bắc Âu) /hɑːns/ ≈ “han-x”
Charis Nữ Ân sủng, duyên dáng (Hy Lạp) /ˈkærɪs/ ≈ “ke-rít”
Charity Nữ Lòng bác ái /ˈtʃærəti/ ≈ “che-rơ-ti”
Mercy Nữ Lòng thương xót /ˈmɜːrsi/ ≈ “mơ-xi”
Divine Nữ Thiêng liêng, thuộc về thần thánh /dɪˈvaɪn/ ≈ “đi-vai”

Bất ngờ thú vị: Ivan, Juan, Sean, Ian, Evan, Hans, Giovanni thực ra đều là “anh em” của John trong các ngôn ngữ khác nhau. Xem thêm tên Hannah và tên Jane để hiểu thêm hai nhánh tên này.

Chọn tên thiên thần tiếng Anh theo tên Việt

  • Thiên, Thần, Tiên: Angela, Angelina, Celeste – nghĩa gần nhất.
  • Ân, Huệ, Phúc: Grace, Hannah, Anna. Ví dụ Trần Thiên Ân → Grace Tran.
  • Hiền, Thiện, Từ: Mercy, Charity, Angie.
  • Tên nam mạnh mẽ: Michael, Gabriel; muốn nhẹ nhàng hơn thì chọn Raphael hoặc Ian.
  • Người Công giáo muốn chọn tên thánh tiếng Anh nên hỏi ý kiến linh mục giáo xứ trước khi rửa tội, vì tên thánh cần gắn với một vị thánh cụ thể.

Lưu ý khi dùng tên thiên thần

  • Tôn trọng ý nghĩa tôn giáo: Michael, Gabriel, Raphael là tên các tổng lãnh thiên thần. Dùng làm tên gọi là bình thường, nhưng không nên đặt cho thú cưng hay nhân vật game theo kiểu đùa cợt nếu bạn giao tiếp với cộng đồng Kitô hữu.
  • Tránh tên mang liên tưởng tiêu cực: một số danh xưng trong văn hoá phương Tây gắn với “thiên thần sa ngã” hoặc cái chết, nên không phù hợp làm tên người.
  • Angel dùng cho nam hay nữ: ở Anh, Mỹ, Angel thiên về nữ; trong cộng đồng nói tiếng Tây Ban Nha thì là tên nam.
  • Nevaeh là tên mới, có người thấy hay, có người thấy khó đọc. Nếu cần tên dễ giới thiệu ở công sở, ưu tiên Grace, Anna, Angela.

Bạn có thể dùng công cụ tra cứu ý nghĩa tên tiếng Anh để kiểm tra thêm bất kỳ tên nào trong danh sách.

Câu hỏi thường gặp

Tên tiếng Anh nào có nghĩa là thiên thần?

Angela, Angel, Angelina, Angelica và Angelo đều xuất phát từ angelos (sứ giả, thiên thần). Ngoài ra Malak (Ả Rập) và Malaika (Swahili) cũng nghĩa là thiên thần.

Tên thiên thần tiếng Anh cho nam là gì?

Phổ biến nhất là Michael, Gabriel, Raphael – tên các tổng lãnh thiên thần – cùng Angelo, Uriel. Michael và Gabriel dễ đọc, hợp dùng hằng ngày.

Seraphina có nghĩa là gì?

Seraphina bắt nguồn từ Seraphim, một bậc thiên thần trong Kinh Thánh; nghĩa gốc tiếng Do Thái là những đấng rực cháy. Tên này dài, sang trọng, hợp với nữ.

Grace có phải tên thiên thần không?

Grace không phải tên thiên thần mà nghĩa là ân sủng, nhưng thường được xếp chung nhóm vì ý nghĩa thiêng liêng, dịu dàng tương tự.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm