Tên thiên thần tiếng Anh quen thuộc nhất là Angela, Angel, Angelina (từ tiếng Hy Lạp angelos – sứ giả) và tên các tổng lãnh thiên thần Michael, Gabriel, Raphael. Ngoài ra còn có Seraphina (từ thiên thần Seraphim), Ariel và nhóm tên mang nghĩa ân sủng như Grace, Anna, John. Bài viết tổng hợp 53 tên, kèm nguồn gốc và cách đọc.
Chữ angel trong tiếng Anh đến từ tiếng Hy Lạp angelos, nghĩa gốc là “người đưa tin, sứ giả”. Trong truyền thống Do Thái – Kitô giáo, thiên thần là sứ giả của Thiên Chúa; trong văn hoá đại chúng, “angel” còn được dùng để khen một người hiền lành, tốt bụng. Vì vậy nhóm tên này vừa có chiều sâu tôn giáo, vừa mang ý nghĩa dịu dàng, dễ dùng trong đời thường. Bài viết chỉ trình bày nguồn gốc ở mức tham khảo văn hoá, không thay cho giáo lý.
Tên có gốc “angel” – sứ giả, thiên thần
| Tên | Giới | Nghĩa / nguồn gốc | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Angela | Nữ | Thiên thần, sứ giả | /ˈændʒələ/ ≈ “en-giơ-la” |
| Angel | Nam/Nữ | Thiên thần | /ˈeɪndʒəl/ ≈ “ên-giồ” |
| Angelica | Nữ | Như thiên thần (Latin) | /ænˈdʒelɪkə/ ≈ “en-giê-li-ca” |
| Angelina | Nữ | Dạng nhỏ, thân mật của Angela | /ˌændʒəˈliːnə/ ≈ “en-giơ-li-na” |
| Angeline | Nữ | Dạng Pháp của Angelina | /ˈændʒəlaɪn/ ≈ “en-giơ-lai” |
| Angelique | Nữ | Dạng Pháp của Angelica | /ˌɒnʒeɪˈliːk/ ≈ “ăng-giê-lích” |
| Angie | Nữ | Gọi thân mật của Angela | /ˈændʒi/ ≈ “en-gi” |
| Angelo | Nam | Thiên thần (tiếng Ý) | /ˈændʒəloʊ/ ≈ “en-giơ-lâu” |
| Evangeline | Nữ | Tin lành, tin tốt (eu + angelos); phổ biến nhờ bài thơ của Longfellow năm 1847 | /ɪˈvændʒəliːn/ ≈ “i-ven-giơ-lin” |
| Malak | Nữ | Thiên thần (tiếng Ả Rập) | /ˈmælək/ ≈ “ma-lác” |
| Malaika | Nữ | Thiên thần (tiếng Swahili) | /məˈlaɪkə/ ≈ “ma-lai-ca” |
| Nevaeh | Nữ | Chữ “heaven” viết ngược; tên hiện đại ở Mỹ | /nəˈveɪ.ə/ ≈ “nơ-vây-a” |
Angela và Angel là hai tên phổ biến nhất. Có bài riêng về ý nghĩa tên Angela và tên Angel nếu bạn muốn so sánh kỹ hai tên này. Lưu ý: ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha, Ángel là tên nam rất phổ biến, đọc là “ang-hel”.

Tên các tổng lãnh thiên thần và thiên thần nổi tiếng
Kinh Thánh nêu tên tổng lãnh thiên thần Michael và thiên thần Gabriel; Raphael xuất hiện trong sách Tobia (thuộc bộ sách được Công giáo và Chính thống giáo công nhận). Uriel được nhắc trong một số văn bản ngoài quy điển. Giáo hội Công giáo mừng lễ ba Tổng lãnh thiên thần Michael, Gabriel, Raphael vào ngày 29/9.
| Tên | Giới | Nghĩa | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Michael | Nam | “Ai giống như Thiên Chúa?” | /ˈmaɪkəl/ ≈ “mai-cồ” |
| Michaela | Nữ | Dạng nữ của Michael | /mɪˈkeɪlə/ ≈ “mi-kây-la” |
| Michelle | Nữ | Dạng nữ tiếng Pháp của Michael | /mɪˈʃel/ ≈ “mi-seo” |
| Gabriel | Nam | “Thiên Chúa là sức mạnh của tôi” | /ˈɡeɪbriəl/ ≈ “ghây-bri-ồ” |
| Gabriella | Nữ | Dạng nữ (Ý) của Gabriel | /ˌɡæbriˈelə/ ≈ “ga-bri-e-la” |
| Gabrielle | Nữ | Dạng nữ (Pháp) của Gabriel | /ˌɡæbriˈel/ ≈ “ga-bri-eo” |
| Raphael | Nam | “Thiên Chúa chữa lành” | /ˈræfeɪəl/ ≈ “ra-phây-ồ” |
| Rafael | Nam | Dạng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha của Raphael | /ˌrɑːfaɪˈel/ ≈ “ra-pha-eo” |
| Uriel | Nam | “Thiên Chúa là ánh sáng của tôi” | /ˈjʊəriəl/ ≈ “iu-ri-ồ” |
| Ariel | Nam/Nữ | “Sư tử của Thiên Chúa” (tiếng Do Thái); cũng là tên linh hồn không khí trong vở kịch The Tempest của Shakespeare | /ˈɛəriəl/ ≈ “e-ri-ồ” |
| Seraphina | Nữ | Từ Seraphim, nghĩa gốc “những đấng rực cháy” | /ˌserəˈfiːnə/ ≈ “xe-rơ-phi-na” |
| Celeste | Nữ | Thuộc về trời | /səˈlest/ ≈ “xơ-lét-x” |
| Celestine | Nữ | Phái sinh từ Celeste | /ˈselɪstaɪn/ ≈ “xe-li-xtai” |
Tên Michael là một trong những tên nam phổ biến bậc nhất thế giới nói tiếng Anh, còn Gabriel đang rất được ưa chuộng ở châu Âu. Nếu bạn là nữ và thích Michael, có thể chọn Michelle.

Tên mang nghĩa ân sủng, ơn lành
“Ân sủng” (grace) là khái niệm gần với hình ảnh thiên thần trong văn hoá Kitô giáo. Gốc tiếng Do Thái chanan (ơn, ưu ái) tạo ra hai “gia đình” tên rất lớn: nhóm Hannah – Anna và nhóm John – Jane.
| Tên | Giới | Nghĩa | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Grace | Nữ | Ân sủng, duyên dáng | /ɡreɪs/ ≈ “grây-x” |
| Gracie | Nữ | Gọi thân mật của Grace | /ˈɡreɪsi/ ≈ “grây-xi” |
| Gracia | Nữ | Ân sủng (Tây Ban Nha) | /ˈɡrɑːsiə/ ≈ “gra-xi-a” |
| Hannah | Nữ | Ơn phúc, ân huệ | /ˈhænə/ ≈ “he-na” |
| Hanna | Nữ | Cách viết khác của Hannah | /ˈhænə/ ≈ “ha-na” |
| Anna | Nữ | Dạng Hy Lạp – Latin của Hannah | /ˈænə/ ≈ “e-na” |
| Anne | Nữ | Dạng Pháp, Anh của Anna | /æn/ ≈ “en” |
| Ann | Nữ | Cách viết khác của Anne | /æn/ ≈ “en” |
| Annie | Nữ | Gọi thân mật của Anne | /ˈæni/ ≈ “e-ni” |
| Anita | Nữ | Dạng nhỏ (Tây Ban Nha) của Ana | /əˈniːtə/ ≈ “a-ni-ta” |
| Nancy | Nữ | Tên thân mật bắt nguồn từ Anne | /ˈnænsi/ ≈ “nen-xi” |
| John | Nam | “Thiên Chúa nhân từ” | /dʒɒn/ ≈ “giôn” |
| Jane | Nữ | Dạng nữ của John | /dʒeɪn/ ≈ “giên” |
| Janet | Nữ | Dạng nhỏ của Jane | /ˈdʒænɪt/ ≈ “gie-nít” |
| Joanna | Nữ | Dạng nữ của John | /dʒoʊˈænə/ ≈ “giâu-e-na” |
| Jean | Nữ (Anh) / Nam (Pháp) | Từ Jehanne / Jean, cùng gốc John | /dʒiːn/ ≈ “gin” |
| Gianna | Nữ | Dạng nữ tiếng Ý của John | /ˈdʒɑːnə/ ≈ “gia-na” |
| Giovanni | Nam | John trong tiếng Ý | /dʒoʊˈvɑːni/ ≈ “giô-va-ni” |
| Ivan | Nam | John trong tiếng Nga, Slav | /ˈaɪvən/ ≈ “ai-vần” |
| Juan | Nam | John trong tiếng Tây Ban Nha | /hwɑːn/ ≈ “hoan” |
| Sean | Nam | John trong tiếng Ireland | /ʃɔːn/ ≈ “son” |
| Ian | Nam | John trong tiếng Scotland | /ˈiːən/ ≈ “i-ần” |
| Evan | Nam | John trong tiếng Wales | /ˈevən/ ≈ “e-vần” |
| Hans | Nam | Gọi tắt của Johannes (Đức, Bắc Âu) | /hɑːns/ ≈ “han-x” |
| Charis | Nữ | Ân sủng, duyên dáng (Hy Lạp) | /ˈkærɪs/ ≈ “ke-rít” |
| Charity | Nữ | Lòng bác ái | /ˈtʃærəti/ ≈ “che-rơ-ti” |
| Mercy | Nữ | Lòng thương xót | /ˈmɜːrsi/ ≈ “mơ-xi” |
| Divine | Nữ | Thiêng liêng, thuộc về thần thánh | /dɪˈvaɪn/ ≈ “đi-vai” |
Bất ngờ thú vị: Ivan, Juan, Sean, Ian, Evan, Hans, Giovanni thực ra đều là “anh em” của John trong các ngôn ngữ khác nhau. Xem thêm tên Hannah và tên Jane để hiểu thêm hai nhánh tên này.
Chọn tên thiên thần tiếng Anh theo tên Việt
- Thiên, Thần, Tiên: Angela, Angelina, Celeste – nghĩa gần nhất.
- Ân, Huệ, Phúc: Grace, Hannah, Anna. Ví dụ Trần Thiên Ân → Grace Tran.
- Hiền, Thiện, Từ: Mercy, Charity, Angie.
- Tên nam mạnh mẽ: Michael, Gabriel; muốn nhẹ nhàng hơn thì chọn Raphael hoặc Ian.
- Người Công giáo muốn chọn tên thánh tiếng Anh nên hỏi ý kiến linh mục giáo xứ trước khi rửa tội, vì tên thánh cần gắn với một vị thánh cụ thể.
Lưu ý khi dùng tên thiên thần
- Tôn trọng ý nghĩa tôn giáo: Michael, Gabriel, Raphael là tên các tổng lãnh thiên thần. Dùng làm tên gọi là bình thường, nhưng không nên đặt cho thú cưng hay nhân vật game theo kiểu đùa cợt nếu bạn giao tiếp với cộng đồng Kitô hữu.
- Tránh tên mang liên tưởng tiêu cực: một số danh xưng trong văn hoá phương Tây gắn với “thiên thần sa ngã” hoặc cái chết, nên không phù hợp làm tên người.
- Angel dùng cho nam hay nữ: ở Anh, Mỹ, Angel thiên về nữ; trong cộng đồng nói tiếng Tây Ban Nha thì là tên nam.
- Nevaeh là tên mới, có người thấy hay, có người thấy khó đọc. Nếu cần tên dễ giới thiệu ở công sở, ưu tiên Grace, Anna, Angela.
Bạn có thể dùng công cụ tra cứu ý nghĩa tên tiếng Anh để kiểm tra thêm bất kỳ tên nào trong danh sách.






