Tên tiếng Anh gắn với mùa đông là những tên mang hình ảnh tuyết, băng giá, sắc trắng, bầu trời đêm đông và mùa lễ cuối năm, ví dụ Winter, Neve (tuyết), Holly, Noelle, Aurora cho nữ và Noel, Orion, Frost, Finn cho nam. Bài này tổng hợp 102 tên chia theo 6 nhóm, có giới tính và ý nghĩa để bạn chọn cho bé sinh vào mùa lạnh, cho bản thân hoặc làm biệt danh.
Vì sao nhiều người thích tên tiếng Anh về mùa đông?
Ở các nước có tuyết, mùa đông gắn với sự tĩnh lặng, tinh khôi và những ngày sum họp cuối năm. Vì thế tên về mùa đông thường mang cảm giác trong trẻo, sang và hơi “lạnh lùng” bí ẩn. Với người Việt, đây là lựa chọn đẹp cho bé sinh tháng 11, 12, 1, 2; cho người có tên thật mang nghĩa tuyết, sương, băng (Tuyết, Sương, Băng, Đông); hoặc đơn giản là ai thích phong cách nhẹ nhàng, thanh lịch.
Lưu ý: nhiều tên dưới đây có nguồn gốc từ các ngôn ngữ châu Âu khác (Ý, Pháp, Tây Ban Nha, xứ Wales) nhưng đều được dùng trong môi trường nói tiếng Anh. Một vài tên là từ thông thường (Snow, Storm, Frost) nên phù hợp làm biệt danh hơn tên chính thức.
Nếu cần thêm ý tưởng, hãy quay lại TênTiếngAnh.vn để lọc tên theo chữ cái, giới tính hoặc ý nghĩa.
Tên tiếng Anh mang nghĩa tuyết và băng giá
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Winter | Cả hai | Mùa đông |
| Snow | Cả hai | Tuyết |
| Neve | Nữ | Tuyết (tiếng Ý) |
| Neva | Nữ | Tuyết (tiếng Tây Ban Nha) |
| Nieves | Nữ | Tuyết, từ danh xưng Đức Mẹ Tuyết (Tây Ban Nha) |
| Neige | Nữ | Tuyết (tiếng Pháp) |
| Eira | Nữ | Tuyết (xứ Wales) |
| Eirlys | Nữ | Hoa giọt tuyết (xứ Wales) |
| Lumi | Nữ | Tuyết (Phần Lan) |
| Yuki | Cả hai | Tuyết (tên Nhật, dùng như tên quốc tế) |
| Snezhana | Nữ | Cô gái tuyết (gốc Slav) |
| Chione | Nữ | Nữ thần tuyết trong thần thoại Hy Lạp |
| Frost | Nam | Sương giá |
| Jack | Nam | Gợi nhớ Jack Frost, nhân vật dân gian tượng trưng cho sương giá |
| Elsa | Nữ | Dạng ngắn của Elisabeth; gắn với nàng công chúa băng giá trong phim Frozen |
| Crystal | Nữ | Pha lê, tinh thể băng |
| Snowden | Nam | Ngọn đồi tuyết (Anh cổ) |
Tên gợi núi tuyết, gió bắc và thần thoại phương Bắc
Nhóm này hợp với bé trai hoặc người thích tên mạnh, có chút phiêu lưu.
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nevada | Nữ | Phủ tuyết (Tây Ban Nha) |
| Sierra | Nữ | Dãy núi, như Sierra Nevada “dãy núi tuyết” |
| Alaska | Nữ | Vùng đất băng giá; gốc Aleut nghĩa là “đất liền lớn” |
| Everest | Nam | Đỉnh núi phủ tuyết cao nhất thế giới |
| Aspen | Cả hai | Cây dương lá rung; cũng là tên thị trấn trượt tuyết ở Mỹ |
| Taiga | Cả hai | Rừng lá kim phương Bắc |
| Nanook | Nam | Gấu Bắc Cực (tiếng Inuit) |
| Mistral | Cả hai | Cơn gió lạnh thổi xuống miền Nam nước Pháp |
| Boreas | Nam | Thần gió bắc mang mùa đông (Hy Lạp) |
| Skadi | Nữ | Nữ thần mùa đông, săn bắn và trượt tuyết (Bắc Âu) |
| Ullr | Nam | Vị thần gắn với tuyết và trượt tuyết (Bắc Âu) |
| Janus | Nam | Vị thần khởi đầu; tháng Một (January) được đặt theo tên ông |
| Bjorn | Nam | Con gấu (Bắc Âu) |
| Wolfe | Nam | Con sói |
| Storm | Cả hai | Cơn bão |
| Kelvin | Nam | Tên một con sông ở Scotland; cũng là đơn vị đo nhiệt độ |
Tên tiếng Anh gắn với mùa lễ Giáng sinh, cuối năm
Nhiều tên trong nhóm có nguồn gốc từ truyền thống Kitô giáo. Phần giải thích chỉ nêu nguồn gốc tên để bạn tham khảo; nếu đặt tên thánh khi rửa tội, nên hỏi ý kiến linh mục giáo xứ.
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Noel | Nam | Giáng sinh (tiếng Pháp) |
| Noelle | Nữ | Dạng nữ của Noel |
| Natalie | Nữ | Ngày sinh, gốc Latin gắn với ngày lễ Giáng sinh |
| Natasha | Nữ | Dạng tiếng Nga của Natalia |
| Carol | Nữ | Bài hát mừng Giáng sinh |
| Holly | Nữ | Cây ô rô lá xanh quả đỏ, trang trí mùa lễ |
| Ivy | Nữ | Cây thường xuân, xanh suốt mùa đông |
| Joy | Nữ | Niềm vui |
| Merry | Nữ | Vui vẻ, như trong “Merry Christmas” |
| Gloria | Nữ | Vinh quang; tên một bài thánh ca quen thuộc |
| Angela | Nữ | Thiên thần, sứ giả |
| Stella | Nữ | Ngôi sao (Latin) |
| Estelle | Nữ | Ngôi sao (Pháp) |
| Nicholas | Nam | Chiến thắng của nhân dân; Thánh Nicholas là nguồn gốc hình tượng ông già Noel |
| Nicole | Nữ | Dạng nữ của Nicholas |
| Klaus | Nam | Dạng ngắn của Nikolaus, như trong Santa Claus |
| Kris | Nam | Gợi nhớ Kris Kringle, tên gọi khác của ông già Noel ở Mỹ |
| Caspar | Nam | Theo truyền thống, tên một trong ba nhà thông thái |
| Melchior | Nam | Theo truyền thống, tên một trong ba nhà thông thái |
| Balthazar | Nam | Theo truyền thống, tên một trong ba nhà thông thái |
| Gabriel | Nam | Chúa là sức mạnh của tôi; tên vị thiên sứ báo tin |
| Emmanuel | Nam | Chúa ở cùng chúng ta; xuất hiện nhiều trong thánh ca mùa Giáng sinh |
| Rudolph | Nam | Con sói lừng danh; cũng là tên chú tuần lộc mũi đỏ |
| Yule | Cả hai | Lễ hội giữa mùa đông của người German cổ, nay chỉ mùa Giáng sinh |
Tên mang sắc trắng, bạc và ánh sáng
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Bianca | Nữ | Trắng (tiếng Ý) |
| Blanche | Nữ | Trắng (tiếng Pháp) |
| Gwen | Nữ | Trắng, thánh thiện (xứ Wales) |
| Olwen | Nữ | Dấu chân trắng (xứ Wales) |
| Fiona | Nữ | Trắng, trong sáng (Gaelic) |
| Jennifer | Nữ | Từ Guinevere, “trắng và mịn màng” |
| Alba | Nữ | Trắng; bình minh |
| Wynne | Cả hai | Trắng, trong sáng (xứ Wales) |
| Finn | Nam | Trắng, sáng (Ireland) |
| Alban | Nam | Trắng (Latin) |
| Albus | Nam | Trắng (Latin) |
| Ivory | Nữ | Màu ngà |
| Pearl | Nữ | Ngọc trai trắng |
| Silver | Cả hai | Bạc |
| Sterling | Nam | Bạc nguyên chất |
| Clara | Nữ | Trong trẻo, sáng; tên cô bé trong nhiều bản ballet Kẹp hạt dẻ |
| Lucy | Nữ | Ánh sáng; lễ Thánh Lucia ngày 13/12 ở Bắc Âu là lễ hội ánh sáng giữa mùa đông |
| Dove | Nữ | Chim bồ câu trắng |
Tên lấy cảm hứng từ bầu trời đêm đông
Đêm đông dài và trong, nên các chòm sao như Orion hay sao Sirius trở nên nổi bật (ở Bắc bán cầu). Đây là nguồn tên rất “chất” cho bé trai.
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Orion | Nam | Chòm sao Thợ Săn, nổi bật trên bầu trời đêm đông |
| Sirius | Nam | Ngôi sao sáng nhất bầu trời đêm, rõ nhất vào mùa đông |
| Rigel | Nam | Ngôi sao sáng trong chòm Orion |
| Procyon | Nam | Một đỉnh của “tam giác mùa đông” trên bầu trời |
| Castor | Nam | Ngôi sao trong chòm Song Tử, thấy rõ vào đêm đông |
| Pollux | Nam | Ngôi sao sáng nhất chòm Song Tử |
| Capella | Nữ | Con dê nhỏ; ngôi sao sáng trên bầu trời mùa đông |
| Polaris | Cả hai | Sao Bắc Cực |
| Aurora | Nữ | Bình minh; cực quang rực rỡ trong đêm đông vùng cực |
| Celeste | Nữ | Thuộc về bầu trời |
| Luna | Nữ | Mặt trăng |
| Selene | Nữ | Nữ thần mặt trăng (Hy Lạp) |
Tên theo cây, hoa, đá quý và hình ảnh ấm áp mùa đông
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Juniper | Nữ | Cây bách xù, xanh quanh năm |
| Cedar | Nam | Cây tuyết tùng |
| Hollis | Nam | Gần những cây ô rô |
| Camellia | Nữ | Hoa trà, nở vào mùa lạnh |
| Garnet | Cả hai | Ngọc hồng lựu, đá quý tháng Một |
| Amethyst | Nữ | Thạch anh tím, đá quý tháng Hai |
| Violet | Nữ | Hoa violet, loài hoa tháng Hai |
| Clementine | Nữ | Nhân từ; cũng là loại quýt chín vào mùa đông |
| Ginger | Nữ | Gừng, gợi bánh quy gừng mùa lễ |
| Maple | Nữ | Cây phong, siro lá phong |
| Ember | Nữ | Than hồng sưởi ấm |
| Cole | Nam | Than đen; cũng là dạng ngắn của Nicholas |
| Robin | Cả hai | Chim cổ đỏ, hình ảnh quen thuộc trên thiệp mùa đông ở Anh |
| Wren | Nữ | Chim hồng tước nhỏ, gắn với lễ hội ngày 26/12 ở Ireland |
| Dash | Nam | Lướt nhanh, như câu “Dashing through the snow” |
Chọn tên mùa đông theo tên tiếng Việt
| Tên tiếng Việt | Gợi ý tên tiếng Anh |
|---|---|
| Tuyết, Băng | Neve, Eira, Lumi, Snow, Crystal |
| Sương | Frost (biệt danh), Misty, Dew |
| Đông | Winter, Noel, Boreas |
| Bạch, Trinh | Bianca, Fiona, Gwen, Blanche |
| Tinh, Sao | Stella, Estelle, Orion, Sirius |
| Nguyệt, Hằng | Luna, Selene |
| Ngân | Silver, Sterling |
| Châu, Ngọc | Pearl, Garnet, Ivory |
Với các tên khác, bạn có thể tra nghĩa bằng công cụ tra cứu ý nghĩa tên tiếng Anh trước khi chốt.
Mẹo đặt và ghép tên mùa đông
- Tên ngắn + tên đệm mùa đông: giữ tên gọi quen thuộc và dùng tên đệm để gửi gắm mùa sinh, ví dụ Emma Noelle, Lily Aurora, Leo Orion, James Winter.
- Dùng từ thông thường làm biệt danh: Snow, Frost, Storm, Ginger, Maple nghe dễ thương khi gọi ở nhà nhưng có thể gây thắc mắc trong hồ sơ học tập, công việc.
- Kiểm tra liên tưởng: Elsa rất dễ bị gắn với phim Frozen; Ginger ở Anh còn chỉ người tóc đỏ; Storm có thể khiến người nghe nghĩ đến tính nóng nảy.
- Ghép với họ Việt: tên hai âm tiết như Aurora, Noelle, Orion ghép với họ một âm tiết (Nguyen, Tran, Le) nghe cân đối.
- Giấy tờ: tên tiếng Anh là tên giao tiếp; hộ chiếu, visa ghi tên khai sinh không dấu.
Nếu bạn yêu thích chủ đề mùa, có thể xem thêm tên tiếng Anh về mùa thu, hoặc danh sách tên tiếng Anh lạnh lùng, bí ẩn. Một số tên trong bài có phần giải thích kỹ hơn: tên Holly, tên Eira, tên Neva.






