Bảng dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh dưới đây gồm 316 tên phổ biến xếp theo chữ cái A–Z: mỗi tên có ý nghĩa ngắn gọn và 2–3 tên tiếng Anh cùng nghĩa cho nữ, cho nam. Ví dụ An (bình an) → Irene, Serena cho nữ, Irwin, Frederick cho nam. Nếu muốn dịch cả họ tên đầy đủ, hãy dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh.
Cách đọc bảng dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh
- Tìm tên theo chữ cái đầu: các bảng được chia theo chữ cái (A, B, C, D, Đ…). Chữ Đ được tách riêng sau D, đúng thứ tự bảng chữ cái tiếng Việt; các tên có dấu như Ân, Ẩn nằm chung nhóm A.
- Cột “Ý nghĩa” là nghĩa Hán Việt hoặc thuần Việt thông dụng nhất của tên, rút gọn để dễ so sánh. Một số tên có nhiều chữ Hán khác nhau (ví dụ An có thể là “bình an” hoặc “ân huệ” nếu là Ân); bảng chỉ lấy nghĩa phổ biến nhất.
- Cột tên tiếng Anh cho nữ / cho nam là các tên có ý nghĩa tương đồng, không phải phiên âm. Dấu “–” nghĩa là tên Việt đó hầu như chỉ dùng cho một giới nên chúng tôi không gợi ý ở cột còn lại.
- Tên in thành liên kết đã có bài phân tích riêng với nhiều gợi ý hơn, cách viết họ tên không dấu và lưu ý giấy tờ.
Khi dùng tên tiếng Anh trong giao tiếp, hãy giữ họ tên thật trên giấy tờ: hộ chiếu, visa, bằng cấp luôn ghi tên không dấu theo thứ tự Tên – Đệm – Họ hoặc đúng như giấy tờ gốc (Nguyễn Thị Ngọc → Ngoc Thi Nguyen). Tên tiếng Anh chỉ là tên gọi thân mật ở lớp học, công ty hay mạng xã hội.
Bạn có thể tra cứu thêm các tên có ý nghĩa tương tự trên trang chủ TênTiếngAnh.vn.
Tên tiếng Việt bắt đầu bằng chữ A
| Tên | Ý nghĩa | Tên tiếng Anh cho nữ | Tên tiếng Anh cho nam |
|---|---|---|---|
| Ái | Tình yêu thương, lòng yêu mến | Amy, Amanda, Carys | – |
| An | Bình an, yên ổn, an lành và thuận hòa | Irene, Serena, Paula | Irwin, Frederick, Solomon |
| Anh | Anh tú, tinh hoa, thông minh và xuất sắc | Sophia, Clara, Ada | Albert, Alan, Andrew |
| Âu | Âu yếm | Amy, Mabel, Cherie | Amadeus, Erasmus, Philip |
Tên tiếng Việt bắt đầu bằng chữ B
| Tên | Ý nghĩa | Tên tiếng Anh cho nữ | Tên tiếng Anh cho nam |
|---|---|---|---|
| Bá | Đứng đầu, bá chủ, uy quyền | – | Rex, Richard, Conrad |
| Bắc | Phương Bắc, kiên cường | – | Norman, Norris, Stanley |
| Bách | Trăm, cây bách bền vững, toàn vẹn | – | Cedric, Forrest, Silas |
| Bản | Bản lĩnh, cội gốc vững chắc | – | Stanley, Everett, Peter |
| Băng | Băng tuyết trong trẻo, tinh khiết | Neve, Eira, Crystal | – |
| Bảo | Bảo vật, quý báu, được nâng niu gìn giữ | Gemma, Ruby, Jewel | Jasper, Garnet, Beryl |
| Bảy | Số bảy | Septima, Felicity, Bonnie | Septimus, Felix, Asher |
| Bích | Ngọc bích xanh biếc, quý giá | Jade, Emerald, Beryl | – |
| Biên | Biên cương, giới hạn, vùng xa rộng | Brooke, Morgan, Marina | Mark, Marcus, Bryce |
| Bình | Bình yên, bình đẳng, hòa thuận | Irene, Paz, Serena | Frederick, Solomon, Ben |
| Bội | Gấp bội, đầy đủ, dồi dào | Abigail, Felicity, Olive | – |
| Bông | Bông hoa nhỏ xinh, mềm mại | Blossom, Flora, Daisy | – |
| Bửu | Bảo vật quý giá | – | Jasper, Garnet, Beryl |
Tên tiếng Việt bắt đầu bằng chữ C
| Tên | Ý nghĩa | Tên tiếng Anh cho nữ | Tên tiếng Anh cho nam |
|---|---|---|---|
| Ca | Bài ca, tiếng hát | Carol, Melody, Lyra | – |
| Cẩm | Gấm vóc, rực rỡ đẹp đẽ | Bella, Belle, Iris | – |
| Cẩn | Cẩn trọng, chu đáo | – | Prentice, Warren, Ward |
| Cảnh | Cảnh sắc đẹp, phong cảnh | – | Vernon, Forrest, Dale |
| Cao | Cao lớn, cao thượng | – | Altair, Hugh, Leroy |
| Cát | Cát tường, điều tốt lành may mắn | Felicity, Beatrice, Gwendolyn | Felix, Asher, Gad |
| Cầu | Cầu nối | Hope, Faith, Esperanza | Ford, Jonah, Ezra |
| Châm | Kim châm | Sage, Prudence, Sophia | – |
| Chân | Chân thật, ngay thẳng, thật thà | Vera, Alethea, Verity | Truman, Earnest, Alden |
| Chánh | Chính trực, ngay thẳng | – | Justin, Justus, Rex |
| Châu | Ngọc trai, châu báu quý giá | Pearl, Margaret, Marguerite | Jasper, Pearce, Garnet |
| Chi | Cành nhánh, nhỏ nhắn xinh xắn | Chloe, Daisy, Tiffany | – |
| Chiến | Chiến đấu, chiến thắng, dũng mãnh | – | Victor, Vincent, Ryder |
| Chiêu | Chiêu mộ | Lucy, Clara, Aurora | Lucas, Clark, Albert |
| Chinh | Chinh phục, chinh chiến | – | Victor, Conrad, Vincent |
| Chúc | Lời chúc tốt đẹp | Beatrice, Felicity, Gwen | Benedict, Felix, Asher |
| Chung | Chung thủy, trọn vẹn | Fidelia, Constance, Faith | Fidel, Truman, Caleb |
| Chương | Văn chương, rực rỡ, chương sách | – | Homer, Virgil, Ellis |
| Cơ | Cơ hội, cơ nghiệp, nền móng | – | Felix, Asher, Edwin |
| Công | Công lao, công bằng, thành tựu | – | Justin, Justus, Victor |
| Cúc | Hoa cúc, thanh cao, bền bỉ | Daisy, Margaret, Marguerite | – |
| Cung | Cung kính, cung điện | Regina, Adelaide, Alice | Rex, Royce, Basil |
| Cương | Cương nghị, cứng rắn, kiên định | – | Bernard, Andrew, Ethan |
| Cửu | Lâu dài, trường cửu | – | Everett, Constantine, Stanley |
Tên tiếng Việt bắt đầu bằng chữ D
| Tên | Ý nghĩa | Tên tiếng Anh cho nữ | Tên tiếng Anh cho nam |
|---|---|---|---|
| Dạ | Đêm, trầm lắng và dịu dàng | Nyx, Layla, Leila | – |
| Danh | Danh tiếng, tiếng thơm lưu truyền | – | Claude, Robert, Roderick |
| Di | Vui vẻ, khoan thai | Joy, Felicity, Serena | – |
| Diễm | Diễm lệ, rực rỡ, kiều diễm | Bella, Belle, Linda | – |
| Diệp | Lá cây xanh, tươi mát | Olivia, Laurel, Daphne | Oliver, Leif, Forrest |
| Diệu | Kỳ diệu, tuyệt diệu | Miracle, Mira, Miranda | – |
| Dịu | Dịu dàng, êm ái | Mildred, Agnes, Serena | – |
| Doãn | Thành thật, đáng tin | – | Truman, Ernest, Fidel |
| Doanh | Doanh trại | Abigail, Olive, Felicity | Leonard, Dexter, Edwin |
| Du | Rong chơi tự do, ngao du | Skye, Sierra, Wren | Travis, Kai, Chase |
| Dũng | Dũng cảm, can đảm, gan dạ | – | Leo, Leonard, Bernard |
| Dương | Ánh dương, mặt trời | Marina, Helena, Morgan | Elio, Kai, Dylan |
| Duy | Duy nhất, tư duy, gìn giữ | – | Uriel, Raymond, Ethan |
| Duyên | Duyên dáng, có duyên phận | Grace, Charis, Anna | – |
Tên tiếng Việt bắt đầu bằng chữ Đ
| Tên | Ý nghĩa | Tên tiếng Anh cho nữ | Tên tiếng Anh cho nam |
|---|---|---|---|
| Đắc | Đạt được, đắc ý, thành công | – | Victor, Winston, Felix |
| Đại | To lớn, vĩ đại, rộng lượng | – | Magnus, Max, Maximilian |
| Đàm | Đàm đạo, nói chuyện hay | – | Homer, Ellis, Lionel |
| Đan | Màu đỏ son | Scarlett, Ruby, Rose | Rory, Rufus, Reed |
| Đăng | Ngọn đèn sáng, soi đường | – | Lucas, Luke, Uriel |
| Đào | Hoa đào, xuân sắc tươi thắm | Peach, Rosie, Blossom | – |
| Đạt | Thành đạt, đạt được, thông suốt | – | Victor, Felix, Winston |
| Điền | Ruộng vườn, đất đai trù phú | – | Glenn, Dale, Farley |
| Định | Kiên định, ổn định, vững chắc | – | Constantine, Stanley, Everett |
| Đô | Kinh đô, đô hội phồn hoa | – | Royce, Rex, Basil |
| Đôn | Đôn hậu, chân thật | – | Clement, Benedict, Edwin |
| Đông | Phương Đông | – | Anatole, Winter, Wynn |
| Đức | Đức độ, phẩm hạnh tốt đẹp | – | Benedict, Justin, Clement |
Tên tiếng Việt bắt đầu bằng chữ G
| Tên | Ý nghĩa | Tên tiếng Anh cho nữ | Tên tiếng Anh cho nam |
|---|---|---|---|
| Gấm | Tấm gấm đẹp, sang trọng | Bella, Belle, Bianca | – |
| Gia | Gia đình, gia tăng | Gia, Gianna, Grace | Gabriel, Ian, Jay |
| Giác | Giác ngộ, tỉnh thức | – | Bodhi, Sage, Solomon |
| Giai | Tốt đẹp | Bella, Belle, Jolie | – |
| Giang | Dòng sông lớn, mềm mại | River, Brooke, Jordan | Jordan, River, Rio |
| Giao | Giao hòa, kết nối | Joy, Jenna, Josephine | – |
| Giáp | Áo giáp, bảo vệ, mạnh mẽ | – | Gerald, Gunther, Marcus |
| Giàu | Giàu có, sung túc, đầy đủ | Olivia, Felicity, Abigail | Edward, Edgar, Edwin |
Tên tiếng Việt bắt đầu bằng chữ H
| Tên | Ý nghĩa | Tên tiếng Anh cho nữ | Tên tiếng Anh cho nam |
|---|---|---|---|
| Hà | Dòng sông | River, Brooke, Marina | – |
| Hạc | Chim hạc, trường thọ thanh cao | – | Corbin, Wren, Kingsley |
| Hải | Biển cả rộng lớn, bao la | – | Kai, Dylan, Morgan |
| Hàm | Hàm súc | – | Sage, Solomon, Clement |
| Hân | Hân hoan, vui mừng, hớn hở | Joy, Hilary, Felicity | – |
| Hằng | Vầng trăng, Hằng Nga | Selena, Luna, Diana | – |
| Hành | Hành động, tiến bước, đức hạnh | – | Ethan, Max, Archer |
| Hảo | Tốt đẹp, hiếu khách, hoàn hảo | Bonnie, Agatha, Belle | Benedict, Bonaventure, Gaby |
| Hậu | Phúc hậu, nhân hậu | Grace, Clementine, Mercy | Clement, Benedict, Bonaventure |
| Hiền | Hiền lành, dịu dàng, đức độ | Agnes, Clementine, Grace | – |
| Hiệp | Hiệp sĩ, nghĩa hiệp | – | Lancelot, Roland, Gawain |
| Hiếu | Hiếu thảo, hiếu nghĩa, biết ơn | – | Pius, Theo, Clement |
| Hinh | Hương thơm lan xa | Jasmine, Lavender, Rosemary | – |
| Hồ | Hồ nước trong xanh, phẳng lặng | Marina, Brooke, Delta | Lachlan, Lyle, Dylan |
| Hòa | Hòa thuận, hòa bình, êm ấm | Irene, Serena, Paz | Frederick, Solomon, Wilfred |
| Hoài | Hoài niệm, nhớ mãi, trọn đời | Fidelia, Constance, Faith | Morgan, Fidel, Truman |
| Hoàn | Hoàn hảo, trọn vẹn | – | Pierce, Perry, Max |
| Hoàng | Huy hoàng, thuộc hoàng gia, màu vàng | – | Rex, Roy, Royce |
| Hoành | Rộng lớn, ngang dọc | – | Magnus, Max, Bradley |
| Hoạt | Hoạt bát, nhanh nhẹn | – | Alvin, Ethan, Chase |
| Học | Học vấn, ham học hỏi | – | Sage, Alfred, Conrad |
| Hòe | Cây hòe | Laurel, Olive, Daphne | Laurence, Forrest, Oliver |
| Hội | Hội tụ, hội ngộ, gặp gỡ | Joy, Unity, Harmony | Conrad, Leon, Hal |
| Hồng | Màu hồng | Rose, Rosa, Rosalie | – |
| Hợp | Hòa hợp, hợp nhất | Harmony, Unity, Irene | Frederick, Solomon, Wilfred |
| Huân | Công huân, công lao lớn | – | Victor, Medard, Archibald |
| Huệ | Hoa huệ | Lily, Lillian, Susan | – |
| Hùng | Hùng dũng, anh hùng, mạnh mẽ | – | Leo, Leonard, Bernard |
| Hương | Hương thơm, ngọt ngào, quyến rũ | Jasmine, Lavender, Rosemary | – |
| Hữu | Có, sẵn có | – | Edwin, Alvin, Oswin |
| Huy | Ánh sáng rực rỡ, huy hoàng | – | Lucas, Elmer, Albert |
| Huyền | Huyền bí, sâu lắng | Kiara, Melanie, Layla | – |
| Huỳnh | Ánh sáng lấp lánh như đom đóm | Lucy, Lucia, Stella | Lucas, Uriel, Elian |
| Hy | Hy vọng | Hope, Esperanza, Nadia | Asher, Elijah, Ezra |
Tên tiếng Việt bắt đầu bằng chữ K
| Tên | Ý nghĩa | Tên tiếng Anh cho nữ | Tên tiếng Anh cho nam |
|---|---|---|---|
| Kế | Kế thừa, mưu lược | – | Conrad, Sage, Alfred |
| Kha | Ngọc kha | Gemma, Pearl, Jade | Jasper, Garnet, Beryl |
| Khải | Khải hoàn, chiến thắng trở về | – | Victor, Vincent, Nikolas |
| Khang | An khang, khỏe mạnh, thịnh vượng | – | Felix, Frederick, Prosper |
| Khanh | Hiền khanh | Elizabeth, Adelaide, Alice | Patrick, Edward, Elbert |
| Khiêm | Khiêm tốn, nhã nhặn | – | Clement, Humphrey, Abel |
| Khiết | Tinh khiết, trong sạch | Agnes, Catherine, Bianca | – |
| Khoa | Khoa bảng, học vấn, đỗ đạt | – | Sage, Alfred, Conrad |
| Khôi | Khôi ngô, tuấn tú | – | Kevin, Beau, Alan |
| Khuê | Sao Khuê văn chương | Stella, Estelle, Astrid | – |
| Khương | Khỏe mạnh, an khương | – | Ethan, Felix, Frederick |
| Khuyên | Chim vành khuyên | Wren, Robin, Lark | – |
| Kiếm | Thanh kiếm sắc bén, hiệp khí | – | Brandon, Sawyer, Gideon |
| Kiên | Kiên cường, bền bỉ, vững vàng | – | Constantine, Peter, Everett |
| Kiệt | Hào kiệt, xuất chúng | – | Hugo, Alexander, Maximus |
| Kiều | Kiều diễm, mềm mại | Bella, Belle, Callista | – |
| Kim | Vàng, kim loại quý | Goldie, Aurelia, Oriana | Orrin, Aurelio, Goldwin |
| Kính | Kính trọng, lễ phép | – | Clement, Augustine, Pius |
| Kỳ | Kỳ diệu, kỳ lạ, xuất sắc | Miracle, Mira, Cassandra | Mirko, Kyle, Kyrie |
Tên tiếng Việt bắt đầu bằng chữ L
| Tên | Ý nghĩa | Tên tiếng Anh cho nữ | Tên tiếng Anh cho nam |
|---|---|---|---|
| Lạc | Lạc quan, vui vẻ | Joy, Hilary, Felicity | Felix, Hilary, Asher |
| Lai | Tương lai, đến với | Hope, Nova, Aurora | Asher, Neo, Nova |
| Lâm | Rừng cây xanh tốt, rậm rạp | – | Forrest, Sylvester, Silas |
| Lan | Hoa lan cao quý, thanh nhã | Lana, Iris, Lily | – |
| Lành | Hiền lành, tốt lành | Clementine, Bonnie, Grace | Clement, Benedict, Felix |
| Lập | Thành lập, tự lập | – | Stanley, Everett, Constantine |
| Lễ | Lễ nghĩa, phép tắc | – | Clement, Justin, Ernest |
| Lịch | Lịch lãm, lịch sự | – | Prentice, Clement, Ernest |
| Liêm | Liêm khiết, trong sạch | – | Justin, Ernest, Truman |
| Liên | Hoa sen thanh khiết | Lily, Lillian, Susanna | – |
| Liễu | Cây liễu mềm mại, thướt tha | Willow, Wilona, Laurel | – |
| Linh | Linh hoạt, linh thiêng, tinh anh | Lynn, Linda, Sophia | – |
| Loan | Chim loan, loài chim quý hiếm | Phoebe, Wren, Paloma | – |
| Lộc | Lộc lá, tài lộc, may mắn | – | Felix, Asher, Edwin |
| Lợi | Lợi ích, thuận lợi | – | Felix, Edwin, Asher |
| Long | Con rồng, cao quý, uy nghi | – | Drake, Draco, Leo |
| Lụa | Lụa là mềm mại | Silvia, Bella, Melissa | – |
| Luân | Luân lý | – | Lucian, Ethan, Lionel |
| Luật | Luật lệ, công minh, nghiêm chỉnh | – | Justin, Justus, Truman |
| Lực | Sức lực, mạnh mẽ | – | Ethan, Bernard, Andrew |
| Lương | Lương thiện, tốt đẹp | – | Benedict, Clement, Ernest |
| Lưu | Lưu giữ | River, Brooke, Marina | River, Dylan, Brooks |
| Lũy | Tích lũy, bền bỉ góp nhặt | – | Everett, Stanley, Peter |
| Luyến | Lưu luyến, quyến luyến | Amy, Mabel, Amanda | – |
| Ly | Hoa ly | Lily, Lilian, Liliana | – |
Tên tiếng Việt bắt đầu bằng chữ M
| Tên | Ý nghĩa | Tên tiếng Anh cho nữ | Tên tiếng Anh cho nam |
|---|---|---|---|
| Mai | Hoa mai mùa xuân | May, Maya, Flora | – |
| Mẫn | Mẫn tiệp, nhanh nhẹn, thông minh | – | Alvin, Ethan, Conrad |
| Mạnh | Mạnh mẽ, khỏe khoắn | – | Ethan, Andrew, Bernard |
| Mậu | Tươi tốt, thịnh vượng | – | Prosper, Edwin, Felix |
| Mến | Quý mến, dễ thương | Amy, Mabel, Amanda | – |
| Miên | Kéo dài, liên miên | Serena, Irene, Calla | – |
| Minh | Sáng suốt, thông minh, rõ ràng | Clara, Claire, Lucy | Lucas, Albert, Clark |
| Mơ | Giấc mơ đẹp | Hope, Aurora, Blossom | – |
| Mộc | Cây gỗ, mộc mạc chân chất | – | Forrest, Oliver, Sylvester |
| Mừng | Vui mừng, hân hoan | Joy, Felicity, Hilary | – |
| My | Xinh đẹp, mỹ miều | Mia, Bella, Linda | – |
Tên tiếng Việt bắt đầu bằng chữ N
| Tên | Ý nghĩa | Tên tiếng Anh cho nữ | Tên tiếng Anh cho nam |
|---|---|---|---|
| Na | Thướt tha, uyển chuyển | Nana, Anna, Grace | – |
| Nam | Phương Nam | – | Andrew, Charles, Carl |
| Năng | Năng lực, tài năng | – | Ethan, Valentine, Alfred |
| Nga | Xinh đẹp như Hằng Nga | Selena, Luna, Diana | – |
| Ngân | Bạc | Silvia, Sylvie, Melody | – |
| Ngát | Thơm ngát, tỏa hương | Jasmine, Lavender, Rosemary | – |
| Nghi | Uy nghi | Grace, Eugenia, Audrey | – |
| Nghĩa | Nghĩa khí, đạo nghĩa, trọng tình | – | Justin, Ernest, Fidel |
| Nghiêm | Nghiêm trang, nghiêm túc | – | Ernest, Augustus, Solomon |
| Nghiệp | Sự nghiệp, cơ nghiệp | – | Victor, Winston, Max |
| Ngoan | Ngoan ngoãn, hiền lành | Agnes, Grace, Mildred | – |
| Ngọc | Viên ngọc quý, trong sáng, cao quý | Pearl, Jade, Margaret | Jasper, Ruby, Garnet |
| Ngôn | Lời nói, ngôn từ hay | – | Homer, Ellis, Logan |
| Ngữ | Ngôn ngữ, lời nói | – | Homer, Lionel, Ellis |
| Nguyên | Nguyên vẹn, khởi đầu, nguồn gốc | Genesis, Alpha, Ava | Alpha, Primus, Ethan |
| Nguyệt | Mặt trăng, ánh trăng | Luna, Selena, Diana | – |
| Nhã | Nhã nhặn, thanh nhã, tao nhã | Grace, Audrey, Celine | – |
| Nhạc | Âm nhạc | – | Orpheus, Lyric, Apollo |
| Nhàn | Nhàn hạ, thong dong, an nhàn | Serena, Irene, Calla | – |
| Nhật | Mặt trời | – | Elio, Apollo, Cyrus |
| Nhi | Bé nhỏ, đáng yêu | Anna, Ellie, Minnie | – |
| Nhiên | Tự nhiên, an nhiên | Natalie, Serena, Irene | – |
| Như | Như ý, đúng như mong muốn | Hope, Felicity, Esperanza | – |
| Nhuận | Nhuận sắc, tươi tốt | – | Prosper, Felix, Edwin |
| Nhung | Nhung lụa mềm mại, êm ái | Silvia, Bella, Melissa | – |
| Niệm | Tưởng niệm, ghi nhớ | Mia, Faith, Constance | – |
| Ninh | An ninh, yên ổn | Irene, Serena, Frida | Frederick, Solomon, Wilfred |
| Non | Núi non | Sierra, Montana, Nova | Clifford, Montgomery, Craig |
| Nữ | Người con gái, nữ tính | Eve, Donna, Cora | – |
| Nương | Cô gái | Donna, Dorothy, Martha | – |
| Ny | Nhỏ xinh, dễ thương | Nina, Minnie, Ellie | – |
Tên tiếng Việt bắt đầu bằng chữ O
| Tên | Ý nghĩa | Tên tiếng Anh cho nữ | Tên tiếng Anh cho nam |
|---|---|---|---|
| Oanh | Chim oanh hót hay | Lark, Melody, Wren | – |
Tên tiếng Việt bắt đầu bằng chữ P
| Tên | Ý nghĩa | Tên tiếng Anh cho nữ | Tên tiếng Anh cho nam |
|---|---|---|---|
| Phẩm | Phẩm giá, phẩm hạnh | – | Augustine, Justin, Ernest |
| Phấn | Phấn đấu | – | Ethan, Max, Chase |
| Pháp | Phép tắc | – | Francis, Frank, Franco |
| Phát | Phát triển, phát đạt | – | Prosper, Edwin, Victor |
| Phi | Bay cao | Phoebe, Fiona, Phyllis | Phil, Phineas, Felix |
| Phổ | Phổ biến | – | Orpheus, Lyric, Apollo |
| Phong | Ngọn gió | – | Wyndham, Wynn, Gale |
| Phú | Phú quý, giàu có | – | Edgar, Edward, Edwin |
| Phúc | Phúc lành, hạnh phúc | – | Felix, Benedict, Asher |
| Phụng | Chim phượng hoàng cao quý | Phoenix, Phoebe, Regina | – |
| Phước | Phước lành, phúc đức | – | Benedict, Felix, Asher |
| Phương | Hương thơm | Rose, Jasmine, Violet | – |
Tên tiếng Việt bắt đầu bằng chữ Q
| Tên | Ý nghĩa | Tên tiếng Anh cho nữ | Tên tiếng Anh cho nam |
|---|---|---|---|
| Quân | Quân tử | – | Rex, Roy, Henry |
| Quang | Ánh sáng, quang minh | – | Lucas, Luke, Elian |
| Quế | Cây quế thơm, quý | Laura, Laurel, Lauren | – |
| Quốc | Đất nước, quốc gia | – | Rex, Henry, Roy |
| Quý | Quý giá, cao quý | Gemma, Adelaide, Alice | Jasper, Basil, Patrick |
| Quyên | Chim quyên | Wren, Lark, Robin | – |
| Quyết | Quyết đoán, quyết tâm | – | Valentine, William, Vincent |
| Quỳnh | Hoa quỳnh nở đêm, ngọc quỳnh | Selena, Gemma, Lily | – |
Tên tiếng Việt bắt đầu bằng chữ S
| Tên | Ý nghĩa | Tên tiếng Anh cho nữ | Tên tiếng Anh cho nam |
|---|---|---|---|
| Sa | Cát mịn | Sandra, Sasha, Sandy | – |
| Sâm | Nhân sâm quý | – | Forrest, Sylvester, Silas |
| Sang | Sang trọng, giàu sang | – | Edward, Royce, Adelbert |
| Sen | Hoa sen thanh khiết | Lily, Lillian, Susanna | – |
| Sĩ | Kẻ sĩ, người học thức | – | Sage, Alfred, Conrad |
| Siêu | Siêu việt, vượt trội | – | Max, Maximus, Victor |
| Sinh | Sinh sôi, sự sống | Vita, Zoe, Eva | Vitus, Vivian, Adam |
| Sơn | Núi non hùng vĩ, vững chãi | – | Peter, Montgomery, Clifford |
| Song | Song toàn | Twyla, Diana, Mira | Thomas, Didier, Tom |
| Sương | Giọt sương trong lành, mỏng manh | Misty, Rosemary, Neve | – |
| Sỹ | Kẻ sĩ, người có học | – | Sage, Alfred, Conrad |
Tên tiếng Việt bắt đầu bằng chữ T
| Tên | Ý nghĩa | Tên tiếng Anh cho nữ | Tên tiếng Anh cho nam |
|---|---|---|---|
| Tài | Tài năng, tài giỏi | – | Alfred, Ethan, Max |
| Tâm | Tấm lòng, trái tim, tâm hồn | Cora, Corinna, Grace | Clement, Hart, Benedict |
| Tân | Mới mẻ, tân tiến | – | Neo, Newton, Noel |
| Tánh | Tính cách, bản tính | – | Nathan, Ethan, Kingsley |
| Tạo | Sáng tạo, tạo dựng | – | Mason, Wright, Carter |
| Thạc | To lớn | – | Magnus, Max, Alfred |
| Thạch | Đá, kiên cố vững chắc | – | Peter, Pierce, Stone |
| Thái | Thái bình, to lớn, an thái | – | Frederick, Solomon, Magnus |
| Thắm | Thắm thiết, đỏ thắm, mặn mà | Scarlett, Ruby, Rosa | – |
| Thân | Thân thiết, thân ái | – | Amadeus, Philip, Erasmus |
| Thắng | Chiến thắng, thành công | – | Victor, Vincent, Nicholas |
| Thanh | Trong xanh, thanh khiết, thanh tao | Clara, Celeste, Agnes | Clarence, Clark, Celestine |
| Thảo | Cỏ thơm | Olive, Laurel, Daisy | – |
| Thể | Thể hiện | – | Ethan, Bernard, Andrew |
| Thi | Thơ ca, văn chương | Lyra, Calliope, Muse | – |
| Thiên | Trời cao, thiên đường | Celeste, Celine, Skye | Caelum, Celestine, Elijah |
| Thiết | Sắt thép | – | Ferris, Ferdinand, Stanley |
| Thiều | Thiều quang | Aurora, Melody, Lyra | Lucas, Orpheus, Elian |
| Thịnh | Thịnh vượng, hưng thịnh | – | Prosper, Edwin, Felix |
| Thơ | Thơ ca | Lyra, Muse, Calliope | – |
| Thoa | Cây thoa cài tóc | Jewel, Gemma, Bella | – |
| Thoại | Lời nói hay | – | Homer, Lionel, Ellis |
| Thoan | Thong thả, ung dung | Serena, Irene, Calla | – |
| Thơm | Thơm tho, dịu ngọt | Jasmine, Lavender, Rosemary | – |
| Thông | Thông minh | – | Alfred, Sage, Conrad |
| Thu | Mùa thu dịu dàng | Autumn, Aster, Ember | – |
| Thuận | Hòa thuận, thuận lợi | Harmony, Irene, Serena | Frederick, Solomon, Felix |
| Thục | Hiền thục, nết na | Agnes, Grace, Clementine | – |
| Thương | Yêu thương, thương mến | Amy, Amanda, Cherie | – |
| Thủy | Nước | Marina, Brooke, Fidelia | – |
| Thuyên | Con thuyền | Marina, Morgan, Delta | Kai, Marlon, Dylan |
| Thuyết | Học thuyết, lý lẽ thuyết phục | – | Solomon, Sage, Homer |
| Thy | Thơ ca | Lyra, Muse, Calliope | – |
| Tiên | Tiên nữ | Fay, Faye, Seraphina | – |
| Tiệp | Nhanh nhẹn, thắng trận | – | Victor, Vincent, Nicholas |
| Tiểu | Nhỏ nhắn, bé bỏng | Minnie, Lulu, Ellie | – |
| Tín | Chữ tín, trung tín | – | Fidel, Truman, Ernest |
| Tình | Tình yêu, tình cảm | Amy, Amanda, Cherie | Amadeus, Rafael, Valentine |
| Tố | Trong trắng, mộc mạc | Agnes, Blanche, Bianca | – |
| Toại | Toại nguyện, như ý | – | Felix, Asher, Benedict |
| Toàn | Toàn vẹn, hoàn hảo | – | Victor, Pierce, Perry |
| Tôn | Tôn quý, tôn trọng | – | Augustine, Augustus, Royce |
| Trà | Hoa trà, cây chè thanh tao | Camellia, Flora, Daisy | – |
| Trác | Trác việt, xuất sắc | – | Max, Victor, Alfred |
| Trạch | Ân trạch, đầm nước tươi tốt | – | Dylan, Marlon, Clement |
| Trâm | Cây trâm cài tóc quý | Jewel, Gemma, Bella | – |
| Trân | Trân quý, châu báu | Gemma, Pearl, Jewel | – |
| Trang | Trang nghiêm, đoan trang, xinh đẹp | Grace, Bella, Audrey | – |
| Trí | Trí tuệ, thông minh | – | Alfred, Sage, Solomon |
| Triển | Phát triển, mở rộng | – | Prosper, Max, Ethan |
| Triết | Triết lý, sáng suốt | – | Solomon, Sage, Alfred |
| Triều | Triều đại | – | Dylan, Morgan, Kai |
| Trinh | Trong trắng, tinh khiết | Agnes, Catherine, Katherine | – |
| Trọng | Coi trọng, quý trọng | – | Royce, Elbert, Patrick |
| Trúc | Cây trúc thanh cao, ngay thẳng | Bambi, Willow, Ivy | – |
| Trung | Trung thành, trung thực | – | Fidel, Truman, Ernest |
| Trường | Lâu dài, bền vững | – | Everett, Constantine, Stanley |
| Tú | Ưu tú, xuất sắc | Bella, Belle, Callista | Kevin, Beau, Alan |
| Tuấn | Tuấn tú, khôi ngô, tài giỏi | – | Kevin, Beau, Alan |
| Tuệ | Trí tuệ, sáng suốt | Sophia, Sage, Minerva | Solomon, Sage, Alfred |
| Tùng | Cây tùng mạnh mẽ, bền bỉ | – | Forrest, Sylvester, Silas |
| Tường | Cát tường, tốt lành | Felicity, Beatrice, Fortuna | Felix, Asher, Benedict |
| Tuyền | Suối nguồn trong vắt | Brooke, Fontaine, Marina | – |
| Tuyết | Tuyết trắng tinh khiết | Neve, Eira, Blanche | – |
| Tỷ | Chị cả | Olivia, Prima, Ava | Magnus, Max, Primus |
Tên tiếng Việt bắt đầu bằng chữ U
| Tên | Ý nghĩa | Tên tiếng Anh cho nữ | Tên tiếng Anh cho nam |
|---|---|---|---|
| Ưng | Chim ưng, tầm nhìn xa, mạnh mẽ | – | Aquila, Arnold, Ernest |
| Ước | Ước mơ | Hope, Faith, Esperanza | Elijah, Ezra, Asher |
| Út | Con út, bé bỏng, cưng chiều | Minnie, Lulu, Ellie | Benjamin, Ben, Tim |
| Uy | Uy nghiêm, uy quyền | – | Rex, Richard, Conrad |
| Uyên | Uyên bác, uyên thâm | Sophia, Minerva, Athena | – |
Tên tiếng Việt bắt đầu bằng chữ V
| Tên | Ý nghĩa | Tên tiếng Anh cho nữ | Tên tiếng Anh cho nam |
|---|---|---|---|
| Vân | Đám mây trắng, nhẹ nhàng | Skye, Claudia, Misty | – |
| Vi | Nhỏ nhắn, vi diệu | Vivian, Violet, Minnie | – |
| Viên | Tròn đầy, viên mãn | Perla, Pearl, Gemma | Pierce, Perry, Felix |
| Việt | Ưu việt, vượt trội | – | Victor, Vincent, Viggo |
| Vinh | Vinh quang, vinh hiển | – | Victor, Robert, Albert |
| Võ | Võ nghệ, dũng mãnh | – | Marcus, Martin, Ryder |
| Vọng | Hy vọng, kỳ vọng | – | Asher, Elijah, Ezra |
| Vũ | Mưa | – | Orpheus, Tarek, Lyric |
| Vui | Vui vẻ, hân hoan | Joy, Felicity, Hilary | Felix, Hilary, Isaac |
| Vượng | Thịnh vượng, phát đạt | – | Prosper, Edwin, Felix |
| Vy | Nhỏ nhắn, vi diệu, đáng yêu | Vivian, Violet, Minnie | – |
Tên tiếng Việt bắt đầu bằng chữ X
| Tên | Ý nghĩa | Tên tiếng Anh cho nữ | Tên tiếng Anh cho nam |
|---|---|---|---|
| Xinh | Xinh xắn, dễ thương | Bella, Belle, Bonnie | – |
| Xoan | Cây xoan, hoa xoan tím | Lavender, Violet, Lilac | – |
| Xuân | Mùa xuân tươi trẻ, sức sống | Vera, Flora, Primrose | Vernon, Florian, Primo |
| Xương | Xương thịnh, phồn vinh | – | Prosper, Edwin, Felix |
| Xuyến | Vòng xuyến quý giá | Gemma, Jewel, Bella | – |
Tên tiếng Việt bắt đầu bằng chữ Y
| Tên | Ý nghĩa | Tên tiếng Anh cho nữ | Tên tiếng Anh cho nam |
|---|---|---|---|
| Ý | Ý chí | Hope, Felicity, Grace | – |
| Yến | Chim yến | Wren, Lark, Robin | – |
Mẹo chọn tên tiếng Anh từ bảng dịch
- Đọc to tên tiếng Anh ghép với họ của bạn (ví dụ Grace Nguyen, Ethan Tran) để chắc chắn dễ đọc, dễ nhớ.
- Nếu tên đệm có ý nghĩa đẹp, bạn có thể dịch cả tên đệm để làm middle name tiếng Anh.
- Muốn tên tiếng Anh nghe giống tên thật thay vì cùng nghĩa, xem thêm danh sách tên tiếng Anh giống tên tiếng Việt.
- Trước khi dùng, tra ý nghĩa đầy đủ của tên tiếng Anh ở trang tra cứu ý nghĩa tên tiếng Anh để biết nguồn gốc và cách đọc.






