TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Gap year là gì? Nghĩa của gap year, take a gap year và nên hay không

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Gap year là gì? Nghĩa của gap year, take a gap year và nên hay không
Nội dung chính
  1. Gap year nghĩa là gì? Thông tin nhanh
  2. Người ta thường làm gì trong gap year?
  3. Gap year khác gì sabbatical, career break?
  4. Câu ví dụ với gap year (Anh–Việt)
  5. Có nên gap year không? Những điều cần cân nhắc
  6. Gap year trong cách nói của giới trẻ Việt

Gap year /ˈɡæp jɪə(r)/ (đọc gần đúng: ghép-dia) là danh từ tiếng Anh, nghĩa là một năm tạm nghỉ học – thường là quãng giữa tốt nghiệp phổ thông và vào đại học, hoặc giữa đại học và đi làm – để người trẻ làm việc, tình nguyện, du lịch, học thêm kỹ năng hay tìm hiểu bản thân. Cụm thường dùng là take a gap year (nghỉ một năm gap year).

Khái niệm này phổ biến ở Anh và nhiều nước phương Tây từ lâu, còn ở Việt Nam vài năm gần đây mới được nhắc nhiều trên mạng xã hội. Không ít phụ huynh vẫn coi gap year là “nghỉ chơi một năm”, trong khi nhiều bạn trẻ xem đó là thời gian chuẩn bị nghiêm túc. Bài này giải thích từ ngữ trước, rồi mới bàn chuyện nên hay không.

Gap year nghĩa là gì? Thông tin nhanh

Mục Thông tin
Từ loại Cụm danh từ (đếm được): a gap year, gap years
Phiên âm Anh–Anh /ˈɡæp jɪə/, Anh–Mỹ /ˈɡæp jɪr/
Cấu tạo gap (khoảng trống, khoảng cách) + year (năm)
Nghĩa Năm tạm dừng học để trải nghiệm, làm việc, chuẩn bị
Người thực hiện gap year student, đôi khi gọi vui là gapper
Mức độ Trung tính, dùng được cả trong hồ sơ du học, CV

Nghĩa đen “năm khoảng trống” giúp bạn dễ hình dung: đó là khoảng trống trên dòng thời gian học tập. Âm /æ/ trong gap mở miệng rộng, nằm giữa “a” và “e” của tiếng Việt, nên đọc “ghép” hoặc “gáp” nhẹ đều gần đúng.

Gap year nghĩa là gì? Thông tin nhanh
Gap year nghĩa là gì? Thông tin nhanh – tóm tắt nhanh.

Người ta thường làm gì trong gap year?

Hoạt động Tiếng Anh Ví dụ
Đi làm kiếm kinh nghiệm work / get work experience Làm part-time, làm intern tại công ty
Tình nguyện volunteer Dạy học vùng cao, bảo vệ môi trường
Du lịch, khám phá travel / backpack Đi phượt, trekking, sống ở một thành phố mới
Học thêm study / take a course Luyện thi IELTS, học lập trình, học nhạc
Định hướng nghề nghiệp explore career options Thử nhiều công việc trước khi chọn ngành
Nghỉ ngơi, hồi phục rest / recharge Sau giai đoạn học căng thẳng

Điểm chung của một gap year “có chủ đích” là có kế hoạch và mục tiêu, dù nhỏ. Nhiều bạn chọn gap year sau thời gian học hành áp lực, cảm thấy kiệt sức – trạng thái mà tiếng Anh gọi là burn out. Nếu tình trạng căng thẳng kéo dài, bên cạnh việc nghỉ ngơi, bạn nên trò chuyện với người thân hoặc tìm đến chuyên gia tư vấn.

Người ta thường làm gì trong gap year?
Người ta thường làm gì trong gap year? – tóm tắt nhanh.

Gap year khác gì sabbatical, career break?

  • gap year – thường gắn với học sinh, sinh viên, nghỉ giữa các bậc học.
  • gap semester – nghỉ một học kỳ thay vì cả năm.
  • sabbatical /səˈbætɪkl/ – kỳ nghỉ dài có phép của người đi làm (hay gặp ở giảng viên), để nghiên cứu hoặc nghỉ ngơi.
  • career break – quãng nghỉ trong sự nghiệp của người đã đi làm.
  • deferral / defer admission – hoãn nhập học: giữ chỗ ở trường và vào học muộn một năm.

Khi viết hồ sơ du học hay CV bằng tiếng Anh, chọn đúng từ giúp người đọc hiểu ngay bạn ở giai đoạn nào. Với người đi làm, dùng career break sẽ chính xác hơn gap year.

Câu ví dụ với gap year (Anh–Việt)

  • Emma took a gap year before university. – Emma nghỉ một năm trước khi vào đại học.
  • During his gap year, Minh volunteered at a school in Ha Giang. – Trong năm gap year, Minh làm tình nguyện ở một trường học tại Hà Giang.
  • Are you planning to take a gap year? – Bạn có định nghỉ một năm gap year không?
  • Lan used her gap year to improve her English. – Lan dùng năm gap year để nâng trình tiếng Anh.
  • My parents were worried about my gap year at first. – Lúc đầu bố mẹ mình khá lo về chuyện mình nghỉ gap year.
  • A gap year can help you decide what to study. – Một năm gap year có thể giúp bạn quyết định học ngành gì.
  • She deferred her admission for one year. – Cô ấy hoãn nhập học một năm.

Có nên gap year không? Những điều cần cân nhắc

Điểm có thể được lợi Điểm cần lưu ý
Hiểu bản thân hơn, chọn ngành chắc chắn hơn Dễ mất nhịp học nếu không có kế hoạch
Có kinh nghiệm làm việc, kỹ năng mềm Bạn bè đi trước một năm, có thể gây áp lực tâm lý
Trưởng thành, tự lập hơn Cần chi phí cho du lịch, khóa học
Có câu chuyện riêng để viết bài luận, phỏng vấn Cần kiểm tra quy định bảo lưu, hoãn nhập học của trường

Không có câu trả lời đúng cho mọi người. Một gap year thực sự hữu ích khi bạn biết mình muốn gì sau năm đó, trao đổi rõ với gia đình và giữ một lịch sinh hoạt đều đặn. Ngược lại, nếu chỉ nghỉ vì chưa biết làm gì và không có kế hoạch, một năm có thể trôi qua rất nhanh. Tư duy rõ ràng, hay mindset chủ động, là thứ quyết định nhiều nhất.

Gap year trong cách nói của giới trẻ Việt

Trên mạng xã hội, bạn sẽ gặp những câu như “mình đang gap year”, “gap year 2 năm rồi mới đi học lại”, “gap year đi làm để có tiền du học”. Ở đây “gap year” được dùng như động từ kiểu Việt. Khi nói tiếng Anh chuẩn, hãy dùng I’m taking a gap year hoặc I’m on a gap year, không nói “I’m gap year”. Bạn có thể học thêm các từ cùng chủ đề học tập ở bài từ vựng tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Gap year tiếng Việt là gì?

Gap year là năm tạm nghỉ học, thường giữa phổ thông và đại học hoặc giữa đại học và đi làm, để trải nghiệm, làm việc hay học kỹ năng mới.

Take a gap year nghĩa là gì?

Take a gap year nghĩa là quyết định nghỉ một năm trước khi tiếp tục bậc học tiếp theo. Đây là cụm động từ đi kèm phổ biến nhất của gap year.

Gap year có ảnh hưởng đến việc học đại học không?

Tùy trường và tùy kế hoạch của bạn. Bạn nên hỏi trường về quy định bảo lưu hoặc hoãn nhập học, và lên kế hoạch cụ thể để không mất nhịp học.

Người đi làm nghỉ một năm có gọi là gap year không?

Có thể nói vậy trong văn nói, nhưng chính xác hơn là career break hoặc sabbatical nếu là kỳ nghỉ dài được cơ quan cho phép.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm