Burn out /ˌbɜːn ˈaʊt/ (đọc gần đúng: bơn-ao-t) là cụm động từ tiếng Anh, nghĩa đen là cháy hết, cháy rụi; nghĩa bóng phổ biến là kiệt sức về thể chất và tinh thần do căng thẳng kéo dài, thường liên quan đến công việc hoặc học tập. Danh từ viết liền burnout /ˈbɜːnaʊt/ chỉ chính trạng thái kiệt sức đó, còn burned out / burnt out là tính từ mô tả người đang rơi vào trạng thái này.
Ở Việt Nam, “bị burn out” xuất hiện nhiều trong câu chuyện của dân văn phòng, sinh viên mùa thi hay người làm nghề sáng tạo. Bài viết dưới đây tập trung vào ngôn ngữ: nghĩa của từ, các dạng viết, cách đặt câu và những từ dễ nhầm. Phần giải thích chỉ mang tính tham khảo chung, không thay thế ý kiến của người có chuyên môn.
Burn out và burnout nghĩa là gì?
| Dạng từ | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| burn out | Cụm động từ | /ˌbɜːn ˈaʊt/ | Cháy hết; làm việc đến kiệt sức |
| burnout | Danh từ | /ˈbɜːnaʊt/ | Tình trạng kiệt sức kéo dài |
| burned out / burnt out | Tính từ | /ˌbɜːnd ˈaʊt/, /ˌbɜːnt ˈaʊt/ | Kiệt sức, “cạn năng lượng” |
Quy tắc viết rất dễ nhớ: động từ thì tách (burn out), danh từ thì liền (burnout). Một số nơi viết có gạch nối burn-out cho danh từ, cũng được chấp nhận. Về quá khứ, burned phổ biến ở Anh–Mỹ, còn burnt hay gặp hơn ở Anh–Anh; cả hai đều đúng. Đây là một phrasal verb điển hình: nghĩa cả cụm khác hẳn nghĩa từng từ đứng riêng.
Nghĩa đen của burn out
Trước khi mang nghĩa “kiệt sức”, burn out được dùng cho đồ vật:
- The candle burned out. – Ngọn nến cháy hết.
- The light bulb has burned out. – Bóng đèn đã cháy (hỏng).
- The fire burned itself out. – Đám cháy tự tắt khi cháy hết.
Hình ảnh ngọn nến cháy cạn giúp ta hiểu nghĩa bóng: một người làm việc quá sức liên tục, đến lúc “hết nhiên liệu”.
Burnout được hiểu như thế nào?
Trong phân loại bệnh quốc tế ICD-11, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) mô tả burn-out là một hiện tượng nghề nghiệp (occupational phenomenon), không xếp vào nhóm bệnh lý, xuất phát từ căng thẳng nơi làm việc kéo dài mà chưa được kiểm soát tốt. Mô tả này nhắc đến ba khía cạnh:
| Khía cạnh | Tiếng Anh | Diễn giải ngắn |
|---|---|---|
| Cạn kiệt năng lượng | exhaustion | Mệt mỏi kéo dài, nghỉ ngơi ngắn không đỡ |
| Xa cách, hoài nghi với công việc | mental distance, cynicism | Thờ ơ, chán nản, tiêu cực về công việc |
| Giảm hiệu quả | reduced professional efficacy | Cảm thấy mình làm việc kém đi |
Trong đời thường, người ta dùng từ này rộng hơn, cho cả việc học, chăm sóc gia đình hay hoạt động sáng tạo. Nếu trạng thái mệt mỏi kéo dài, ảnh hưởng đến giấc ngủ, sức khỏe và sinh hoạt, cách tốt nhất là trò chuyện với người thân và tìm đến bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý để được hỗ trợ phù hợp.
Ví dụ câu với burn out
- Lan burned out after months of working late. – Lan kiệt sức sau nhiều tháng làm việc muộn.
- I feel completely burned out. – Mình thấy hoàn toàn cạn năng lượng.
- Peter took a week off to avoid burnout. – Peter nghỉ một tuần để tránh bị kiệt sức.
- Too many deadlines can lead to burnout. – Quá nhiều hạn chót có thể dẫn đến kiệt sức.
- Students often burn out before exams. – Học sinh thường kiệt sức trước kỳ thi.
- Minh is a burnt-out designer who needs a break. – Minh là một nhà thiết kế đã kiệt sức và cần nghỉ ngơi.
- Don’t work so hard that you burn yourself out. – Đừng làm việc quá sức đến mức tự vắt kiệt mình.
- Burnout is common in high-pressure jobs. – Kiệt sức khá thường gặp ở những công việc áp lực cao.
Từ đồng nghĩa và từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Khác burnout ở điểm nào |
|---|---|---|
| tired | mệt | Mệt thông thường, nghỉ ngơi là hết |
| exhausted | kiệt sức | Có thể chỉ sau một ngày làm việc nặng |
| stressed | căng thẳng | Áp lực, lo lắng; chưa chắc đã cạn năng lượng |
| drained | cạn sức, bị rút cạn | Thân mật, gần nghĩa nhưng nhẹ hơn |
| overworked | làm việc quá sức | Nói về nguyên nhân, không phải trạng thái |
Một từ hay đi cùng là overthinking – suy nghĩ quá nhiều, có thể khiến tinh thần mệt hơn. Môi trường làm việc toxic hay việc thường xuyên OT cũng là những chủ đề thường được nhắc trong các câu chuyện về burnout.

Collocation thường gặp
- suffer from burnout: bị kiệt sức.
- prevent / avoid burnout: phòng tránh kiệt sức.
- recover from burnout: hồi phục sau kiệt sức.
- job burnout / work burnout: kiệt sức vì công việc.
- signs of burnout: dấu hiệu kiệt sức.
Giới trẻ Việt dùng “burn out” thế nào?
Trên mạng, bạn sẽ gặp các câu như “dạo này burn out quá”, “burn out vì deadline”. Đi kèm thường là trào lưu “đi healing”, tức dành thời gian nghỉ ngơi, hồi phục. Khi viết tiếng Anh, hãy nói I’m burned out hoặc I’m experiencing burnout, tránh viết “I’m burnout” vì burnout là danh từ.






