TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Burn out là gì? Burnout nghĩa là gì và cách dùng đúng

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Burn out là gì? Burnout nghĩa là gì và cách dùng đúng
Nội dung chính
  1. Burn out và burnout nghĩa là gì?
  2. Nghĩa đen của burn out
  3. Burnout được hiểu như thế nào?
  4. Ví dụ câu với burn out
  5. Từ đồng nghĩa và từ dễ nhầm
  6. Collocation thường gặp
  7. Giới trẻ Việt dùng “burn out” thế nào?

Burn out /ˌbɜːn ˈaʊt/ (đọc gần đúng: bơn-ao-t) là cụm động từ tiếng Anh, nghĩa đen là cháy hết, cháy rụi; nghĩa bóng phổ biến là kiệt sức về thể chất và tinh thần do căng thẳng kéo dài, thường liên quan đến công việc hoặc học tập. Danh từ viết liền burnout /ˈbɜːnaʊt/ chỉ chính trạng thái kiệt sức đó, còn burned out / burnt out là tính từ mô tả người đang rơi vào trạng thái này.

Ở Việt Nam, “bị burn out” xuất hiện nhiều trong câu chuyện của dân văn phòng, sinh viên mùa thi hay người làm nghề sáng tạo. Bài viết dưới đây tập trung vào ngôn ngữ: nghĩa của từ, các dạng viết, cách đặt câu và những từ dễ nhầm. Phần giải thích chỉ mang tính tham khảo chung, không thay thế ý kiến của người có chuyên môn.

Burn out và burnout nghĩa là gì?

Dạng từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
burn out Cụm động từ /ˌbɜːn ˈaʊt/ Cháy hết; làm việc đến kiệt sức
burnout Danh từ /ˈbɜːnaʊt/ Tình trạng kiệt sức kéo dài
burned out / burnt out Tính từ /ˌbɜːnd ˈaʊt/, /ˌbɜːnt ˈaʊt/ Kiệt sức, “cạn năng lượng”

Quy tắc viết rất dễ nhớ: động từ thì tách (burn out), danh từ thì liền (burnout). Một số nơi viết có gạch nối burn-out cho danh từ, cũng được chấp nhận. Về quá khứ, burned phổ biến ở Anh–Mỹ, còn burnt hay gặp hơn ở Anh–Anh; cả hai đều đúng. Đây là một phrasal verb điển hình: nghĩa cả cụm khác hẳn nghĩa từng từ đứng riêng.

Nghĩa đen của burn out

Trước khi mang nghĩa “kiệt sức”, burn out được dùng cho đồ vật:

  • The candle burned out. – Ngọn nến cháy hết.
  • The light bulb has burned out. – Bóng đèn đã cháy (hỏng).
  • The fire burned itself out. – Đám cháy tự tắt khi cháy hết.

Hình ảnh ngọn nến cháy cạn giúp ta hiểu nghĩa bóng: một người làm việc quá sức liên tục, đến lúc “hết nhiên liệu”.

Burnout được hiểu như thế nào?

Trong phân loại bệnh quốc tế ICD-11, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) mô tả burn-out là một hiện tượng nghề nghiệp (occupational phenomenon), không xếp vào nhóm bệnh lý, xuất phát từ căng thẳng nơi làm việc kéo dài mà chưa được kiểm soát tốt. Mô tả này nhắc đến ba khía cạnh:

Khía cạnh Tiếng Anh Diễn giải ngắn
Cạn kiệt năng lượng exhaustion Mệt mỏi kéo dài, nghỉ ngơi ngắn không đỡ
Xa cách, hoài nghi với công việc mental distance, cynicism Thờ ơ, chán nản, tiêu cực về công việc
Giảm hiệu quả reduced professional efficacy Cảm thấy mình làm việc kém đi

Trong đời thường, người ta dùng từ này rộng hơn, cho cả việc học, chăm sóc gia đình hay hoạt động sáng tạo. Nếu trạng thái mệt mỏi kéo dài, ảnh hưởng đến giấc ngủ, sức khỏe và sinh hoạt, cách tốt nhất là trò chuyện với người thân và tìm đến bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý để được hỗ trợ phù hợp.

Ví dụ câu với burn out

  • Lan burned out after months of working late. – Lan kiệt sức sau nhiều tháng làm việc muộn.
  • I feel completely burned out. – Mình thấy hoàn toàn cạn năng lượng.
  • Peter took a week off to avoid burnout. – Peter nghỉ một tuần để tránh bị kiệt sức.
  • Too many deadlines can lead to burnout. – Quá nhiều hạn chót có thể dẫn đến kiệt sức.
  • Students often burn out before exams. – Học sinh thường kiệt sức trước kỳ thi.
  • Minh is a burnt-out designer who needs a break. – Minh là một nhà thiết kế đã kiệt sức và cần nghỉ ngơi.
  • Don’t work so hard that you burn yourself out. – Đừng làm việc quá sức đến mức tự vắt kiệt mình.
  • Burnout is common in high-pressure jobs. – Kiệt sức khá thường gặp ở những công việc áp lực cao.

Từ đồng nghĩa và từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Khác burnout ở điểm nào
tired mệt Mệt thông thường, nghỉ ngơi là hết
exhausted kiệt sức Có thể chỉ sau một ngày làm việc nặng
stressed căng thẳng Áp lực, lo lắng; chưa chắc đã cạn năng lượng
drained cạn sức, bị rút cạn Thân mật, gần nghĩa nhưng nhẹ hơn
overworked làm việc quá sức Nói về nguyên nhân, không phải trạng thái

Một từ hay đi cùng là overthinking – suy nghĩ quá nhiều, có thể khiến tinh thần mệt hơn. Môi trường làm việc toxic hay việc thường xuyên OT cũng là những chủ đề thường được nhắc trong các câu chuyện về burnout.

Từ đồng nghĩa và từ dễ nhầm
Từ đồng nghĩa và từ dễ nhầm – tóm tắt nhanh.

Collocation thường gặp

  • suffer from burnout: bị kiệt sức.
  • prevent / avoid burnout: phòng tránh kiệt sức.
  • recover from burnout: hồi phục sau kiệt sức.
  • job burnout / work burnout: kiệt sức vì công việc.
  • signs of burnout: dấu hiệu kiệt sức.

Giới trẻ Việt dùng “burn out” thế nào?

Trên mạng, bạn sẽ gặp các câu như “dạo này burn out quá”, “burn out vì deadline”. Đi kèm thường là trào lưu “đi healing”, tức dành thời gian nghỉ ngơi, hồi phục. Khi viết tiếng Anh, hãy nói I’m burned out hoặc I’m experiencing burnout, tránh viết “I’m burnout” vì burnout là danh từ.

Câu hỏi thường gặp

Burn out và burnout khác nhau thế nào?

Burn out viết tách là cụm động từ, còn burnout viết liền là danh từ chỉ trạng thái kiệt sức. Ví dụ: I burned out (động từ), I’m dealing with burnout (danh từ).

Burned out hay burnt out mới đúng?

Cả hai đều đúng. Burned out phổ biến hơn trong tiếng Anh–Mỹ, còn burnt out hay gặp trong tiếng Anh–Anh.

Burnout có phải là bệnh không?

Trong ICD-11, WHO mô tả burn-out là hiện tượng nghề nghiệp chứ không xếp vào nhóm bệnh lý. Nếu mệt mỏi kéo dài ảnh hưởng sức khỏe, bạn nên gặp bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý.

Burn out đọc như thế nào?

Burn out đọc là /ˌbɜːn ˈaʊt/, gần giống “bơn-ao-t”; danh từ burnout đọc /ˈbɜːnaʊt/ với trọng âm ở âm tiết đầu.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm