Trekking /ˈtrekɪŋ/ (đọc gần đúng: tréc-king) là danh từ tiếng Anh, nghĩa là đi bộ đường dài, thường kéo dài nhiều ngày, băng qua đồi núi, rừng hoặc vùng hoang sơ, nơi ít có đường sá thuận tiện. Từ này xuất phát từ động từ trek /trek/ – đi một chặng đường dài và vất vả. Người tham gia gọi là trekker.
Ở Việt Nam, từ “trekking” được dùng rất nhiều trong các nhóm du lịch khám phá, chụp ảnh săn mây, leo núi. Nhiều bạn dùng lẫn trekking với hiking, leo núi hay phượt. Bài này giúp bạn hiểu đúng từ gốc tiếng Anh, phân biệt các khái niệm và học thêm từ vựng hữu ích cho chuyến đi.
Trekking nghĩa là gì?
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| trek | /trek/ ≈ “tréc” | Động từ / danh từ | Đi bộ một chặng dài, vất vả; chuyến đi như vậy |
| trekking | /ˈtrekɪŋ/ ≈ “tréc-king” | Danh từ | Hoạt động đi bộ đường dài qua địa hình tự nhiên |
| trekker | /ˈtrekə(r)/ ≈ “tréc-cơ” | Danh từ | Người đi trekking |
Từ trek được cho là vào tiếng Anh từ tiếng Hà Lan / Afrikaans ở miền Nam châu Phi, ban đầu chỉ những chuyến di chuyển dài bằng xe bò. Ngày nay, nghĩa thường gặp nhất là đi bộ đường dài. Trong văn nói thân mật, trek còn dùng vui cho một quãng đường đi bộ mệt mỏi: It’s a bit of a trek to the bus stop. (Ra trạm xe buýt hơi xa đấy.)
Trekking khác hiking, climbing, camping thế nào?
| Hoạt động | Nghĩa | Đặc điểm |
|---|---|---|
| hiking | Đi bộ đường mòn, dã ngoại | Thường trong ngày, đường mòn có sẵn, mức độ nhẹ đến vừa |
| trekking | Đi bộ đường dài | Thường nhiều ngày, địa hình khó hơn, mang theo đồ đạc, ngủ lại dọc đường |
| climbing / mountaineering | Leo núi kỹ thuật | Cần dây, móc, kỹ năng chuyên môn để leo vách đá, đỉnh cao |
| camping | Cắm trại | Trọng tâm là ngủ ngoài trời, có thể không đi bộ xa |
| backpacking | Du lịch ba lô / đi bộ mang ba lô | Tự túc, mang mọi thứ trên lưng; Anh – Mỹ hay dùng cho đi bộ nhiều ngày |
Ranh giới giữa hiking và trekking không cứng nhắc; mỗi nơi dùng hơi khác nhau. Ở Anh, người ta còn dùng hillwalking hoặc walking cho các chuyến đi bộ đồi núi. Khi người Việt nói “đi trekking”, thường ý là chuyến đi bộ xuyên rừng, leo núi kéo dài một đến vài ngày, có ngủ lều hoặc nhà dân.

Ví dụ câu với trekking, trek (Anh – Việt)
- Minh went trekking in the mountains last weekend. – Cuối tuần trước Minh đi trekking trên núi.
- The trek took three days. – Chuyến đi bộ kéo dài ba ngày.
- Lucy is training for a long trek. – Lucy đang tập luyện cho một chuyến đi bộ dài.
- We trekked through the forest to reach the waterfall. – Chúng tôi đi bộ xuyên rừng để đến thác nước.
- Our guide has led many treks in this area. – Hướng dẫn viên của chúng tôi đã dẫn nhiều chuyến trekking ở khu vực này.
- Peter bought new boots for the trekking trip. – Peter mua đôi giày mới cho chuyến trekking.
- Lan is an experienced trekker. – Lan là người đi trekking có kinh nghiệm.
- After the trek, we were tired but happy. – Sau chuyến đi bộ, chúng tôi mệt nhưng vui. (Thử đặt thêm câu với tên của bạn bè; nếu muốn biết ý nghĩa tên Lucy, xem bài tên Lucy có ý nghĩa là gì.)
Cấu trúc hay dùng: go trekking (đi trekking, giống go swimming, go shopping), do a trek, a three-day trek (chuyến đi bộ ba ngày – lưu ý day không thêm s khi làm tính từ ghép).
Từ vựng tiếng Anh cho chuyến trekking
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| trail | /treɪl/ | Đường mòn |
| summit / peak | /ˈsʌmɪt/, /piːk/ | Đỉnh núi |
| backpack | /ˈbækpæk/ | Ba lô |
| tent | /tent/ | Lều |
| sleeping bag | /ˈsliːpɪŋ bæɡ/ | Túi ngủ |
| hiking boots | /ˈhaɪkɪŋ buːts/ | Giày leo núi |
| trekking poles | /ˈtrekɪŋ pəʊlz/ | Gậy đi bộ |
| guide / porter | /ɡaɪd/, /ˈpɔːtə(r)/ | Hướng dẫn viên / người khuân vác |
| altitude | /ˈæltɪtjuːd/ | Độ cao |
| campsite | /ˈkæmpsaɪt/ | Khu cắm trại |
Chữ peak ngoài nghĩa đỉnh núi còn có nghĩa “đỉnh cao, cao điểm”; xem thêm ở bài peak là gì. Bạn cũng có thể ôn từ chỉ trang phục đi núi trong bài quần áo tiếng Anh và từ về thời tiết trong bài thời tiết tiếng Anh – rất cần khi xem dự báo trước chuyến đi.

Mẫu câu tiếng Anh hữu ích khi đi trekking
- How long is this trail? – Cung đường này dài bao nhiêu?
- Is it suitable for beginners? – Cung này có phù hợp với người mới không?
- Let’s take a short break. – Mình nghỉ một chút nhé.
- How far is it to the campsite? – Đến khu cắm trại còn bao xa?
- The weather is changing; we should go back. – Thời tiết đang thay đổi, chúng ta nên quay lại.
Lưu ý an toàn khi đi trekking
Trekking là hoạt động thể chất nặng, nhất là ở vùng núi cao. Nên chọn cung đường phù hợp sức mình, đi theo nhóm, thông báo lịch trình cho người thân, theo dõi thời tiết và đi cùng hướng dẫn viên địa phương có kinh nghiệm ở những cung đường khó. Mang đủ nước, đồ ăn, áo ấm, đèn pin và túi sơ cứu cơ bản. Tôn trọng quy định của khu bảo tồn và không xả rác trên đường đi.
Nếu bạn đang tìm tên tiếng Anh cho nhóm đi núi, có thể tham khảo cách đặt tên nhóm bằng tiếng Anh; các từ như Summit, Trail, Wanderers rất hợp không khí khám phá. Xem thêm nhiều từ chủ đề khác tại từ vựng tiếng Anh.






