TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Trekking là gì? Trekking khác hiking thế nào? Nghĩa và từ vựng

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Trekking là gì? Trekking khác hiking thế nào? Nghĩa và từ vựng
Nội dung chính
  1. Trekking nghĩa là gì?
  2. Trekking khác hiking, climbing, camping thế nào?
  3. Ví dụ câu với trekking, trek (Anh – Việt)
  4. Từ vựng tiếng Anh cho chuyến trekking
  5. Mẫu câu tiếng Anh hữu ích khi đi trekking
  6. Lưu ý an toàn khi đi trekking

Trekking /ˈtrekɪŋ/ (đọc gần đúng: tréc-king) là danh từ tiếng Anh, nghĩa là đi bộ đường dài, thường kéo dài nhiều ngày, băng qua đồi núi, rừng hoặc vùng hoang sơ, nơi ít có đường sá thuận tiện. Từ này xuất phát từ động từ trek /trek/ – đi một chặng đường dài và vất vả. Người tham gia gọi là trekker.

Ở Việt Nam, từ “trekking” được dùng rất nhiều trong các nhóm du lịch khám phá, chụp ảnh săn mây, leo núi. Nhiều bạn dùng lẫn trekking với hiking, leo núi hay phượt. Bài này giúp bạn hiểu đúng từ gốc tiếng Anh, phân biệt các khái niệm và học thêm từ vựng hữu ích cho chuyến đi.

Trekking nghĩa là gì?

Từ Phiên âm Từ loại Nghĩa
trek /trek/ ≈ “tréc” Động từ / danh từ Đi bộ một chặng dài, vất vả; chuyến đi như vậy
trekking /ˈtrekɪŋ/ ≈ “tréc-king” Danh từ Hoạt động đi bộ đường dài qua địa hình tự nhiên
trekker /ˈtrekə(r)/ ≈ “tréc-cơ” Danh từ Người đi trekking

Từ trek được cho là vào tiếng Anh từ tiếng Hà Lan / Afrikaans ở miền Nam châu Phi, ban đầu chỉ những chuyến di chuyển dài bằng xe bò. Ngày nay, nghĩa thường gặp nhất là đi bộ đường dài. Trong văn nói thân mật, trek còn dùng vui cho một quãng đường đi bộ mệt mỏi: It’s a bit of a trek to the bus stop. (Ra trạm xe buýt hơi xa đấy.)

Trekking khác hiking, climbing, camping thế nào?

Hoạt động Nghĩa Đặc điểm
hiking Đi bộ đường mòn, dã ngoại Thường trong ngày, đường mòn có sẵn, mức độ nhẹ đến vừa
trekking Đi bộ đường dài Thường nhiều ngày, địa hình khó hơn, mang theo đồ đạc, ngủ lại dọc đường
climbing / mountaineering Leo núi kỹ thuật Cần dây, móc, kỹ năng chuyên môn để leo vách đá, đỉnh cao
camping Cắm trại Trọng tâm là ngủ ngoài trời, có thể không đi bộ xa
backpacking Du lịch ba lô / đi bộ mang ba lô Tự túc, mang mọi thứ trên lưng; Anh – Mỹ hay dùng cho đi bộ nhiều ngày

Ranh giới giữa hiking và trekking không cứng nhắc; mỗi nơi dùng hơi khác nhau. Ở Anh, người ta còn dùng hillwalking hoặc walking cho các chuyến đi bộ đồi núi. Khi người Việt nói “đi trekking”, thường ý là chuyến đi bộ xuyên rừng, leo núi kéo dài một đến vài ngày, có ngủ lều hoặc nhà dân.

Trekking khác hiking, climbing, camping thế nào?
Trekking khác hiking, climbing, camping thế nào? – tóm tắt nhanh.

Ví dụ câu với trekking, trek (Anh – Việt)

  • Minh went trekking in the mountains last weekend. – Cuối tuần trước Minh đi trekking trên núi.
  • The trek took three days. – Chuyến đi bộ kéo dài ba ngày.
  • Lucy is training for a long trek. – Lucy đang tập luyện cho một chuyến đi bộ dài.
  • We trekked through the forest to reach the waterfall. – Chúng tôi đi bộ xuyên rừng để đến thác nước.
  • Our guide has led many treks in this area. – Hướng dẫn viên của chúng tôi đã dẫn nhiều chuyến trekking ở khu vực này.
  • Peter bought new boots for the trekking trip. – Peter mua đôi giày mới cho chuyến trekking.
  • Lan is an experienced trekker. – Lan là người đi trekking có kinh nghiệm.
  • After the trek, we were tired but happy. – Sau chuyến đi bộ, chúng tôi mệt nhưng vui. (Thử đặt thêm câu với tên của bạn bè; nếu muốn biết ý nghĩa tên Lucy, xem bài tên Lucy có ý nghĩa là gì.)

Cấu trúc hay dùng: go trekking (đi trekking, giống go swimming, go shopping), do a trek, a three-day trek (chuyến đi bộ ba ngày – lưu ý day không thêm s khi làm tính từ ghép).

Từ vựng tiếng Anh cho chuyến trekking

Từ Phiên âm Nghĩa
trail /treɪl/ Đường mòn
summit / peak /ˈsʌmɪt/, /piːk/ Đỉnh núi
backpack /ˈbækpæk/ Ba lô
tent /tent/ Lều
sleeping bag /ˈsliːpɪŋ bæɡ/ Túi ngủ
hiking boots /ˈhaɪkɪŋ buːts/ Giày leo núi
trekking poles /ˈtrekɪŋ pəʊlz/ Gậy đi bộ
guide / porter /ɡaɪd/, /ˈpɔːtə(r)/ Hướng dẫn viên / người khuân vác
altitude /ˈæltɪtjuːd/ Độ cao
campsite /ˈkæmpsaɪt/ Khu cắm trại

Chữ peak ngoài nghĩa đỉnh núi còn có nghĩa “đỉnh cao, cao điểm”; xem thêm ở bài peak là gì. Bạn cũng có thể ôn từ chỉ trang phục đi núi trong bài quần áo tiếng Anh và từ về thời tiết trong bài thời tiết tiếng Anh – rất cần khi xem dự báo trước chuyến đi.

Từ vựng tiếng Anh cho chuyến trekking
Từ vựng tiếng Anh cho chuyến trekking – tóm tắt nhanh.

Mẫu câu tiếng Anh hữu ích khi đi trekking

  • How long is this trail? – Cung đường này dài bao nhiêu?
  • Is it suitable for beginners? – Cung này có phù hợp với người mới không?
  • Let’s take a short break. – Mình nghỉ một chút nhé.
  • How far is it to the campsite? – Đến khu cắm trại còn bao xa?
  • The weather is changing; we should go back. – Thời tiết đang thay đổi, chúng ta nên quay lại.

Lưu ý an toàn khi đi trekking

Trekking là hoạt động thể chất nặng, nhất là ở vùng núi cao. Nên chọn cung đường phù hợp sức mình, đi theo nhóm, thông báo lịch trình cho người thân, theo dõi thời tiết và đi cùng hướng dẫn viên địa phương có kinh nghiệm ở những cung đường khó. Mang đủ nước, đồ ăn, áo ấm, đèn pin và túi sơ cứu cơ bản. Tôn trọng quy định của khu bảo tồn và không xả rác trên đường đi.

Nếu bạn đang tìm tên tiếng Anh cho nhóm đi núi, có thể tham khảo cách đặt tên nhóm bằng tiếng Anh; các từ như Summit, Trail, Wanderers rất hợp không khí khám phá. Xem thêm nhiều từ chủ đề khác tại từ vựng tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Trekking tiếng Việt là gì?

Trekking là đi bộ đường dài, thường nhiều ngày, băng qua đồi núi, rừng hoặc địa hình tự nhiên.

Trekking và hiking khác nhau thế nào?

Hiking thường là đi bộ đường mòn trong ngày, mức độ nhẹ hơn; trekking thường kéo dài nhiều ngày, địa hình khó hơn và phải mang theo đồ ngủ lại.

Trekking đọc như thế nào?

Trekking đọc là /ˈtrekɪŋ/, gần giống “tréc-king”, trọng âm ở âm tiết đầu.

Người đi trekking gọi là gì?

Người đi trekking gọi là trekker.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm