May là tháng 5. Trong tiếng Anh, May là tên tháng thứ năm, đọc /meɪ/ (≈ “mây”), có 31 ngày. Khác với 11 tháng còn lại, May không có dạng viết tắt: tên đã chỉ có 3 chữ cái nên trên lịch, vé hay bao bì vẫn ghi là May hoặc MAY.
May là tháng mấy? Thông tin nhanh
| Hạng mục | Tháng 5 |
|---|---|
| Tên đầy đủ | May |
| Viết tắt | Không có – vẫn viết May (in hoa: MAY) |
| Phiên âm | /meɪ/ |
| Đọc gần đúng | “mây” |
| Số ngày | 31 ngày |

Vì sao May không được viết tắt?
Quy ước viết tắt tên tháng tiếng Anh là giữ 3 chữ cái đầu: Jan, Feb, Mar, Apr, Jun… Bản thân “May” chỉ có đúng 3 chữ, nên rút gọn không làm nó ngắn hơn. Vì vậy:
- Không viết “Ma” hay “My” – đây là những dạng sai, dễ gây hiểu lầm.
- Lối Mỹ thường thêm dấu chấm sau các tên tháng viết tắt (Jan., Feb.), nhưng không thêm dấu chấm sau May, vì May không phải dạng rút gọn. Viết “May.” là thừa.
- Trong một bảng toàn tên viết tắt, May vẫn nằm cạnh các cột khác mà không cần đổi gì: Apr – May – Jun.
June và July cũng ngắn, nhưng vẫn có dạng 3 chữ Jun, Jul. Chi tiết xem ở bài Jun là tháng mấy và July là tháng mấy.
May (tháng 5) khác may (có thể) thế nào?
Đây là đặc điểm riêng của tháng 5: tên tháng trùng hoàn toàn với động từ khuyết thiếu may (có thể, được phép). Cách nhận biết dựa vào chữ hoa và vị trí trong câu:
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| May (viết hoa, danh từ riêng) | Tháng 5 | Lucy will graduate in May. – Lucy sẽ tốt nghiệp vào tháng 5. |
| may (động từ khuyết thiếu) | Có thể, có lẽ | It may rain tomorrow. – Mai có thể mưa. |
| may (xin phép, trang trọng) | Được phép | May I come in? – Tôi vào được không? |
Khi “May” đứng đầu câu, cả hai đều viết hoa. Lúc đó, hãy nhìn từ phía sau: nếu tiếp theo là động từ nguyên mẫu (May I…, May you…) thì đó là động từ; nếu theo sau là con số hoặc dấu phẩy chỉ thời gian (May 1 is a holiday) thì đó là tháng.
May còn là tên người
May cũng là một tên nữ trong tiếng Anh, từng là tên gọi thân mật của Mary và Margaret, sau này dùng độc lập. Với người Việt, tên May còn gần âm với tên Mai, Mây nên khá dễ chọn làm tên tiếng Anh. Xem chi tiết tại bài tên May có ý nghĩa là gì.
Nguồn gốc tên tháng May
May bắt nguồn từ tên tháng Maius của người La Mã. Cách giải thích phổ biến là tháng này được đặt theo nữ thần Maia, gắn với sự sinh sôi, nảy nở – rất hợp với tháng cuối xuân khi cây cối xanh tốt nhất ở châu Âu.
Cách viết và đọc ngày tháng 5
- Anh–Anh: 1 May 2027 / 1st May 2027 → “the first of May, twenty twenty-seven”.
- Anh–Mỹ: May 1, 2027 → “May first, twenty twenty-seven”.
- Dạng in hoa trên vé, nhãn hàng: 01 MAY 2027, EXP MAY 2028.
Trên bao bì nhập khẩu, hãy để ý MAY (tháng 5) và MAR (tháng 3) rất giống nhau khi in nhỏ; có thể xem thêm bài Mar là tháng mấy. Ngày luôn đọc bằng số thứ tự, bạn có thể ôn lại ở bài số thứ tự trong tiếng Anh.
Bảng tên tháng và dạng viết tắt
| Tháng | Tên đầy đủ | Viết tắt | IPA |
|---|---|---|---|
| 1 | January | Jan | /ˈdʒænjuəri/ |
| 2 | February | Feb | /ˈfebruəri/ |
| 3 | March | Mar | /mɑːtʃ/ |
| 4 | April | Apr | /ˈeɪprəl/ |
| 5 | May | May (giữ nguyên) | /meɪ/ |
| 6 | June | Jun | /dʒuːn/ |
| 7 | July | Jul | /dʒuˈlaɪ/ |
| 8 | August | Aug | /ˈɔːɡəst/ |
| 9 | September | Sep / Sept | /sepˈtembə/ |
| 10 | October | Oct | /ɒkˈtəʊbə/ |
| 11 | November | Nov | /nəʊˈvembə/ |
| 12 | December | Dec | /dɪˈsembə/ |

Ngày đặc biệt trong tháng 5
| Ngày | Tên tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1/5 | International Workers’ Day (May Day) | Ngày Quốc tế Lao động |
| Chủ nhật thứ hai của tháng 5 | Mother’s Day (Mỹ và nhiều nước) | Ngày của Mẹ |
| 15/5 | International Day of Families | Ngày Quốc tế Gia đình |
| 31/5 | World No Tobacco Day | Ngày Thế giới không thuốc lá |
Lưu ý ở Anh, Ngày của Mẹ (Mothering Sunday) lại rơi vào tháng 3 hoặc đầu tháng 4, tùy năm. Tham khảo thêm ở bài các ngày lễ bằng tiếng Anh.
Mẫu câu với May
- We have a day off on May 1. – Chúng tôi được nghỉ ngày 1/5.
- Minh bought flowers for his mum on Mother’s Day in May. – Minh mua hoa tặng mẹ vào Ngày của Mẹ tháng 5.
- The exams may start in late May. – Kỳ thi có thể bắt đầu vào cuối tháng 5.
- This coupon is valid until 31 May. – Phiếu giảm giá này có hiệu lực đến 31/5.
Câu thứ ba có cả hai nghĩa: “may” là có thể, “May” là tháng 5. Muốn tìm hiểu thêm, hãy đọc bài tháng 5 tiếng Anh là gì hoặc bảng tổng hợp các tháng trong tiếng Anh.
Bài tập nhỏ: May là tháng hay “có thể”?
Đọc từng câu và xác định “May/may” mang nghĩa nào:
- May I borrow your pen? Đáp án: động từ – xin phép (Tôi mượn bút được không?).
- May is my favourite month. Đáp án: tháng 5 – đứng làm chủ ngữ, sau đó là động từ “is”.
- Lucy may visit us in May. Đáp án: “may” đầu là có thể, “May” cuối là tháng 5.
- The festival runs from 1 to 7 May. Đáp án: tháng 5 – đi sau con số ngày.
- You may leave early today. Đáp án: động từ – cho phép (Hôm nay bạn có thể về sớm).
Nếu muốn ôn thêm nhóm can, could, may, might, bạn có thể bắt đầu với bài từ vựng tiếng Anh để hệ thống lại từ cơ bản.






