TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Tên tiếng Anh theo chủ đề

Tên thần thoại Hy Lạp: 68 tên đẹp, ý nghĩa và tên nên tránh

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 6 phút đọc
Tên thần thoại Hy Lạp: 68 tên đẹp, ý nghĩa và tên nên tránh
Nội dung chính
  1. 12 vị thần Olympus và tên La Mã tương ứng
  2. Tên nữ thần, nàng tiên và nàng thơ hợp đặt tên người
  3. Tên các vị thần, anh hùng nam
  4. Những tên thần thoại Hy Lạp nên tránh
  5. Từ vựng tiếng Anh bắt nguồn từ tên thần thoại
  6. Mẹo dùng tên thần thoại Hy Lạp cho từng mục đích

Những tên thần thoại Hy Lạp đẹp và dễ dùng làm tên người nhất là Athena, Iris, Phoebe, Daphne, Chloe, Penelope, Helen cho nữ và Jason, Hector, Orion, Atlas, Apollo cho nam. Các tên thần chủ chốt như Zeus, Ares, Poseidon hợp làm biệt danh hoặc tên game hơn, còn Hades, Medusa, Nemesis nên tránh vì gắn với cái chết, quái vật, sự báo thù. Bài viết gom 68 tên, kèm tên La Mã tương ứng.

Nhiều tên tiếng Anh hằng ngày thực ra có gốc thần thoại mà ít người để ý: Chloe vốn là danh xưng của nữ thần Demeter, Phoebe là tên một nữ thần Titan, Iris là nữ thần cầu vồng. Thậm chí các từ quen thuộc như cereal (ngũ cốc), volcano (núi lửa), echo (tiếng vọng), atlas (tập bản đồ) cũng đến từ tên thần. Hiểu câu chuyện phía sau giúp bạn chọn tên vừa đẹp vừa không “dính” liên tưởng xấu.

12 vị thần Olympus và tên La Mã tương ứng

Người La Mã tiếp nhận thần thoại Hy Lạp nhưng đổi tên. Trong tiếng Anh, cả hai bộ tên đều được dùng: tên Hy Lạp nghe cổ điển, tên La Mã gắn với các hành tinh và tên tháng.

Thần Hy Lạp Tên La Mã Cai quản Gợi ý dùng
Zeus Jupiter Vua các thần, bầu trời, sấm sét Biệt danh, tên game
Hera Juno Hôn nhân, gia đình Tên nữ ngắn, tên game
Poseidon Neptune Biển cả Biệt danh, tên nhóm
Demeter Ceres Nông nghiệp, mùa màng Tên tham khảo; “cereal” đến từ Ceres
Athena Minerva Trí tuệ, nghề thủ công, chiến lược Tên người rất đẹp
Apollo Apollo Ánh sáng, âm nhạc, thi ca Tên nam cá tính, biệt danh
Artemis Diana Săn bắn, thiên nhiên, mặt trăng Tên nữ (Diana rất phổ biến)
Ares Mars Chiến tranh Tên game; không hợp tên người
Aphrodite Venus Tình yêu, sắc đẹp Tên thương hiệu làm đẹp, tên nhân vật
Hephaestus Vulcan Lửa, thợ rèn Tên game; “volcano” đến từ Vulcan
Hermes Mercury Sứ giả, thương mại, đường xá Lưu ý trùng thương hiệu thời trang
Dionysus Bacchus Rượu nho, sân khấu, lễ hội Tên nhân vật; ít hợp tên người
Hestia Vesta Bếp lửa, mái ấm Tên nữ dịu dàng, tên quán

Một số tên tháng tiếng Anh cũng gắn với thần La Mã: March đặt theo Mars, June thường được cho là đặt theo Juno. Bạn có thể đọc thêm trong bài các tháng trong tiếng Anh. Với vị thần biển, xem ý nghĩa tên Poseidon.

12 vị thần Olympus và tên La Mã tương ứng
12 vị thần Olympus và tên La Mã tương ứng – tóm tắt nhanh.

Tên nữ thần, nàng tiên và nàng thơ hợp đặt tên người

Đây là nhóm “vàng” nếu bạn muốn một tên tiếng Anh dùng hằng ngày: dễ đọc, nghĩa đẹp, câu chuyện tích cực.

Tên Nguồn gốc ngắn Cách đọc
Iris Nữ thần cầu vồng, sứ giả của các thần /ˈaɪrɪs/ ≈ “ai-rít”
Phoebe Nữ thần Titan, nghĩa là “sáng, rạng rỡ” /ˈfiːbi/ ≈ “phi-bi”
Daphne Nàng tiên biến thành cây nguyệt quế để tránh Apollo; daphne = nguyệt quế /ˈdæfni/ ≈ “đáp-ni”
Chloe Danh xưng của Demeter, nghĩa là “chồi non xanh” /ˈkloʊi/ ≈ “clâu-i”
Penelope Vợ Odysseus, chung thuỷ chờ chồng suốt 20 năm /pəˈneləpi/ ≈ “pơ-ne-lơ-pi”
Helen Nàng Helen thành Sparta, mỹ nhân trong sử thi thành Troy /ˈhelən/ ≈ “he-lần”
Calliope Nàng thơ của sử thi, nghĩa là “giọng nói đẹp” /kəˈlaɪəpi/ ≈ “ca-lai-ơ-pi”
Clio Nàng thơ của lịch sử /ˈklaɪoʊ/ ≈ “clai-âu”
Thalia Nàng thơ của hài kịch /ˈθeɪliə/ ≈ “thây-li-a”
Urania Nàng thơ của thiên văn học /jʊˈreɪniə/ ≈ “iu-rây-ni-a”
Nike Nữ thần chiến thắng /ˈnaɪki/ ≈ “nai-ki”
Selene Nữ thần mặt trăng /sɪˈliːni/ ≈ “xi-li-ni”
Eos Nữ thần bình minh (La Mã: Aurora) /ˈiːɒs/ ≈ “i-ốt”
Gaia Mẹ Đất, cội nguồn muôn loài /ˈɡaɪə/ ≈ “gai-a”
Rhea Nữ thần Titan, mẹ của Zeus /ˈriːə/ ≈ “ri-a”
Themis Nữ thần công lý, luật lệ /ˈθemɪs/ ≈ “thê-mít”
Hebe Nữ thần tuổi xuân /ˈhiːbi/ ≈ “hi-bi”
Harmonia Nữ thần hoà hợp, con của Ares và Aphrodite /hɑːrˈmoʊniə/ ≈ “ha-mâu-ni-a”
Irene Từ Eirene, nữ thần hoà bình /aɪˈriːn/ ≈ “ai-rin”
Psyche Cô gái trần thế được yêu bởi thần Eros; nghĩa là “linh hồn” /ˈsaɪki/ ≈ “xai-ki”
Persephone Con gái Demeter, gắn với mùa xuân và vòng tuần hoàn mùa /pərˈsefəni/ ≈ “pơ-xe-phơ-ni”
Echo Nàng tiên chỉ có thể lặp lại lời người khác; nguồn gốc từ “echo” /ˈekoʊ/ ≈ “e-câu”
Ariadne Công chúa xứ Crete, đưa cuộn chỉ giúp Theseus thoát mê cung /ˌæriˈædni/ ≈ “e-ri-ét-ni”
Andromeda Công chúa được Perseus giải cứu; tên một chòm sao /ænˈdrɒmɪdə/ ≈ “en-đro-mi-đa”

Chloe, Phoebe, Daphne, Penelope, Iris và Helen là những tên đã trở thành tên phổ thông trong tiếng Anh, nên dùng làm tên giao tiếp rất tự nhiên. Đọc thêm về tên Chloe và tên Helen. Riêng Nike nay gắn mạnh với thương hiệu thể thao, xem Nike nghĩa là gì trước khi dùng làm tên shop. Ai thích nhóm tên nữ thần mặt trăng, bầu trời có thể xem bộ tên tiếng Anh có nghĩa là ngôi sao.

Tên nữ thần, nàng tiên và nàng thơ hợp đặt tên người
Tên nữ thần, nàng tiên và nàng thơ hợp đặt tên người – tóm tắt nhanh.

Tên các vị thần, anh hùng nam

Tên Nguồn gốc ngắn Gợi ý dùng
Jason Thủ lĩnh nhóm Argonauts đi tìm Bộ lông cừu vàng Tên người rất phổ biến
Hector Hoàng tử thành Troy, dũng cảm và trọng danh dự Tên người
Achilles Chiến binh mạnh nhất phe Hy Lạp; “gót chân Achilles” chỉ điểm yếu Biệt danh, tên game
Odysseus Vua Ithaca mưu trí; La Mã gọi là Ulysses Tên nhân vật, tên nhóm
Hercules Tên La Mã của Heracles, nổi tiếng với 12 kỳ công Biệt danh vui, tên phòng gym
Perseus Người hạ Medusa, cứu Andromeda Tên game, tên nhân vật
Theseus Người tiêu diệt quái vật Minotaur Tên nhân vật
Orion Thợ săn khổng lồ, thành chòm sao Lạp Hộ Tên người hiện đại
Atlas Thần Titan đỡ bầu trời; “atlas” là tập bản đồ Tên người, tên thương hiệu
Prometheus Thần Titan mang lửa đến cho loài người Tên dự án, tên nhóm
Adonis Chàng trai tuyệt đẹp được Aphrodite yêu Biệt danh vui; ít dùng làm tên chính
Eros Thần tình yêu (La Mã: Cupid) Tên nhân vật; cân nhắc vì gắn với từ “erotic”

Tên Jason là ví dụ điển hình của tên thần thoại đã “đời thường hoá” hoàn toàn. Tương tự, Atlas và Orion đang được nhiều gia đình ở Anh, Mỹ chọn cho con trai.

Những tên thần thoại Hy Lạp nên tránh

Không phải cái tên nào nghe “ngầu” cũng phù hợp. Các tên dưới đây có câu chuyện gắn với cái chết, thù hận hoặc tính xấu, nên chỉ hợp làm tên nhân vật phản diện trong truyện, game.

Tên Vì sao nên tránh làm tên người
Hades Thần cai quản cõi âm; trong tiếng Anh còn dùng như từ chỉ địa ngục
Thanatos Hiện thân của cái chết
Medusa Quái vật tóc rắn, ai nhìn vào hoá đá
Nemesis Nữ thần báo ứng; nay “nemesis” nghĩa là kẻ thù truyền kiếp
Eris Nữ thần bất hoà, gây ra cuộc chiến thành Troy
Narcissus Chàng trai yêu chính hình bóng mình; gốc của từ “narcissism” (ái kỷ)
Medea Nhân vật bi kịch gắn với những hành động tàn nhẫn

Ngoài ra, tên Pandora nghĩa đẹp (“người được ban mọi món quà”) nhưng gắn với “chiếc hộp Pandora” mở ra tai ương, nên dùng làm tên thương hiệu thì được, làm tên người thì cần cân nhắc.

Từ vựng tiếng Anh bắt nguồn từ tên thần thoại

Biết các từ này vừa giúp bạn học tiếng Anh, vừa hiểu vì sao một số tên nghe “quen quen”:

  • Atlas – tập bản đồ; Echo – tiếng vọng; iris – mống mắt, hoa diên vĩ.
  • Cereal (ngũ cốc) từ Ceres; volcano (núi lửa) từ Vulcan.
  • Music, museum từ các nàng thơ Muses; panic (hoảng loạn) từ thần đồng nội Pan.
  • Odyssey – hành trình dài gian nan, từ tên Odysseus; Herculean – cực kỳ khó nhọc, từ Hercules.
  • Achilles’ heel – điểm yếu chí mạng; nemesis – kẻ thù truyền kiếp; narcissism – sự ái kỷ.

Mẹo dùng tên thần thoại Hy Lạp cho từng mục đích

  • Tên tiếng Anh giao tiếp: chọn tên đã phổ thông như Chloe, Phoebe, Iris, Helen, Penelope, Jason, Hector. Người nước ngoài nghe là hiểu ngay, không thấy “lạ”.
  • Biệt danh, tên game: Zeus, Ares, Achilles, Perseus nghe mạnh mẽ; nên kiểm tra giới hạn ký tự của game và tránh trùng tên phổ biến bằng cách thêm hậu tố, ví dụ “AresVN”.
  • Tên thương hiệu: Hestia (mái ấm) hợp quán ăn gia đình, Athena hợp trung tâm giáo dục. Nhớ tra cứu trước vì nhiều tên thần đã được doanh nghiệp đăng ký nhãn hiệu.
  • Theo tên Việt: Ngọc Trí → Athena; Thanh Xuân → Hebe; Thuỷ (nước, biển) → biệt danh Neptune; Hằng, Nguyệt → Selene.
  • Đọc đúng: nhiều tên kết thúc bằng “e” đọc thành âm “i” – Chloe, Phoebe, Daphne, Penelope, Persephone – đừng đọc “Clô-e” hay “Phê-bê”.

Câu hỏi thường gặp

Tên thần thoại Hy Lạp nào hay cho nữ?

Athena, Iris, Phoebe, Daphne, Chloe, Penelope, Helen, Calliope và Selene đều đẹp và có câu chuyện tích cực. Chloe, Phoebe, Iris dễ dùng nhất làm tên tiếng Anh hằng ngày.

Tên thần thoại Hy Lạp nào hay cho nam?

Jason, Hector, Orion, Atlas và Apollo hợp làm tên người. Zeus, Ares, Achilles, Perseus mạnh mẽ hơn, hợp làm biệt danh hoặc tên game.

Tên thần Hy Lạp và La Mã khác nhau thế nào?

Người La Mã tiếp nhận các vị thần Hy Lạp nhưng đặt tên khác, ví dụ Zeus là Jupiter, Aphrodite là Venus, Artemis là Diana. Tên La Mã còn dùng cho các hành tinh trong tiếng Anh.

Có nên đặt tên tiếng Anh là Hades hay Medusa không?

Không nên dùng làm tên người vì Hades gắn với cõi chết, Medusa là quái vật. Hai tên này chỉ hợp làm tên nhân vật trong truyện hoặc game.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm