Tên tiếng Anh có nghĩa là ngôi sao phổ biến nhất là Stella, Estelle, Esther, Aster và các tên lấy từ chòm sao như Orion, Lyra, Nova. Nếu thích bầu trời, có Skye, Celeste, Azure; nếu thích mặt trăng, có Luna, Selena, Phoebe, Diana. Dưới đây là 62 tên chia theo ba nhóm sao – trời – trăng, kèm nghĩa và cách đọc.
Người Việt có những tên đẹp như Tinh, Thần, Nguyệt, Hằng, Thiên, Vân. Bài này giúp bạn tìm “phiên bản tiếng Anh” cho các tên ấy, đồng thời chỉ ra vài tên hay bị gán nhầm nghĩa ngôi sao để bạn khỏi giới thiệu sai.
Tên tiếng Anh có nghĩa là ngôi sao (star)
Gốc từ “sao” trong các ngôn ngữ châu Âu gồm stella (Latin), aster (Hy Lạp), estrella (Tây Ban Nha). Từ đó sinh ra một loạt tên nữ rất đẹp.
| Tên | Giới | Nghĩa | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Stella | Nữ | Ngôi sao (Latin) | /ˈstelə/ ≈ “xte-la” |
| Estelle | Nữ | Ngôi sao (dạng Pháp) | /eˈstel/ ≈ “e-xteo” |
| Estella | Nữ | Ngôi sao | /eˈstelə/ ≈ “e-xte-la” |
| Estrella | Nữ | Ngôi sao (Tây Ban Nha) | /eˈstreɪjə/ ≈ “e-xtrây-a” |
| Esther | Nữ | Thường được giải thích là “ngôi sao” (gốc Ba Tư) | /ˈestər/ ≈ “ét-xtơ” |
| Aster | Nữ | Ngôi sao (Hy Lạp); cũng là hoa cúc tây | /ˈæstər/ ≈ “ét-xtơ” |
| Astra | Nữ | Các vì sao (Latin) | /ˈæstrə/ ≈ “ét-xtra” |
| Asteria | Nữ | Nữ thần Titan của các vì sao | /æˈstɪəriə/ ≈ “ét-xtia-ri-a” |
| Star | Nữ | Ngôi sao (từ tiếng Anh) | /stɑːr/ ≈ “xta” |
| Nova | Nữ | “Mới” (Latin); sao mới bừng sáng | /ˈnoʊvə/ ≈ “nâu-va” |
| Danica | Nữ | Sao mai (tiếng Slav) | /ˈdænɪkə/ ≈ “đa-ni-ca” |
| Hesper | Nữ | Sao hôm (Hy Lạp) | /ˈhespər/ ≈ “hét-xpơ” |
| Vesper | Nữ | Sao hôm, buổi chiều tối (Latin) | /ˈvespər/ ≈ “vét-xpơ” |
| Tara | Nữ | Ngôi sao (tiếng Phạn); cũng là tên một ngọn đồi ở Ireland | /ˈtɑːrə/ ≈ “ta-ra” |
| Seren | Nữ | Ngôi sao (xứ Wales) | /ˈserən/ ≈ “xe-rần” |
| Sitara | Nữ | Ngôi sao (Hindi, Urdu) | /sɪˈtɑːrə/ ≈ “xi-ta-ra” |
| Najma | Nữ | Ngôi sao (Ả Rập) | /ˈnædʒmə/ ≈ “nát-ma” |
| Hoshi | Nữ | Ngôi sao (tiếng Nhật) | /ˈhoʊʃi/ ≈ “hô-si” |
Tên Stella là lựa chọn rõ nghĩa và dễ đọc nhất cho người tên Tinh, Thần. Nếu muốn tên hiện đại hơn, Nova đang được nhiều gia đình trẻ ở Mỹ, Anh ưa chuộng.

Tên lấy từ ngôi sao và chòm sao có thật
Đây là nhóm tên vừa đẹp vừa có “câu chuyện thiên văn”, rất hợp làm biệt danh, tên nhân vật game hoặc tên kênh.
| Tên | Giới | Là gì trên bầu trời | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Sirius | Nam | Ngôi sao sáng nhất bầu trời đêm (sao Thiên Lang) | /ˈsɪriəs/ ≈ “xi-ri-ớt” |
| Capella | Nữ | Sao sáng nhất chòm Ngự Phu; Latin “dê cái nhỏ” | /kəˈpelə/ ≈ “ca-pe-la” |
| Vega | Nữ | Sao sáng nhất chòm Thiên Cầm (sao Chức Nữ) | /ˈviːɡə/ ≈ “vi-ga” |
| Altair | Nam | Sao sáng nhất chòm Thiên Ưng (sao Ngưu Lang) | /ˈæltɛər/ ≈ “eo-te” |
| Rigel | Nam | Sao sáng trong chòm Lạp Hộ (Orion) | /ˈraɪdʒəl/ ≈ “rai-giồ” |
| Polaris | Nam/Nữ | Sao Bắc Cực | /pəˈlærɪs/ ≈ “pơ-le-rít” |
| Orion | Nam | Chòm Lạp Hộ, mang tên người thợ săn trong thần thoại Hy Lạp | /əˈraɪən/ ≈ “ơ-rai-ần” |
| Lyra | Nữ | Chòm Thiên Cầm (cây đàn lyre) | /ˈlaɪrə/ ≈ “lai-ra” |
| Andromeda | Nữ | Chòm Tiên Nữ, tên nàng công chúa trong thần thoại | /ænˈdrɒmɪdə/ ≈ “en-đro-mi-đa” |
| Cassiopeia | Nữ | Chòm Tiên Hậu hình chữ W | /ˌkæsiəˈpiːə/ ≈ “ke-xi-ơ-pi-a” |
| Maia | Nữ | Một ngôi sao trong cụm Thất Tinh (Pleiades) | /ˈmaɪə/ ≈ “mai-a” |
| Electra | Nữ | Một ngôi sao trong cụm Thất Tinh | /ɪˈlektrə/ ≈ “i-léc-tra” |
Một chi tiết dễ thương cho các cặp đôi: Vega và Altair chính là hai ngôi sao trong truyền thuyết Ngưu Lang – Chức Nữ ở phương Đông. Đặt cặp biệt danh Vega – Altair vừa lạ vừa có ý nghĩa. Còn tên Sirius và tên Capella có bài phân tích riêng nếu bạn muốn tìm hiểu kỹ hơn.

Tên tiếng Anh có nghĩa là bầu trời
| Tên | Giới | Nghĩa | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Skye | Nữ | Tên đảo Skye (Scotland), thường gắn với “sky” | /skaɪ/ ≈ “xcai” |
| Sky | Nam/Nữ | Bầu trời | /skaɪ/ ≈ “xcai” |
| Celeste | Nữ | Thuộc về bầu trời (Latin caelestis) | /səˈlest/ ≈ “xơ-lét-x” |
| Celestine | Nữ | Phái sinh từ Celeste | /ˈselɪstaɪn/ ≈ “xe-li-xtai” |
| Azure | Nam/Nữ | Màu xanh da trời | /ˈæʒər/ ≈ “e-giơ” |
| Lani | Nữ | Bầu trời, thiên đường (Hawaii) | /ˈlɑːni/ ≈ “la-ni” |
| Leilani | Nữ | Bông hoa của trời (Hawaii) | /ˌleɪˈlɑːni/ ≈ “lây-la-ni” |
| Sora | Nam/Nữ | Bầu trời (tiếng Nhật) | /ˈsɔːrə/ ≈ “xô-ra” |
| Ciel | Nữ | Bầu trời (tiếng Pháp) | /sjɛl/ ≈ “xi-eo” |
| Heaven | Nữ | Thiên đường, bầu trời | /ˈhevən/ ≈ “he-vần” |
| Iris | Nữ | Cầu vồng; nữ thần đưa tin Hy Lạp | /ˈaɪrɪs/ ≈ “ai-rít” |
| Aurora | Nữ | Bình minh; cực quang | /əˈrɔːrə/ ≈ “ơ-ro-ra” |
| Dawn | Nữ | Rạng đông | /dɔːn/ ≈ “đon” |
| Zephyr | Nam | Gió tây, làn gió nhẹ (thần gió Hy Lạp) | /ˈzefər/ ≈ “de-phơ” |
| Nephele | Nữ | Đám mây (Hy Lạp) | /ˈnefəli/ ≈ “ne-phơ-li” |
Người tên Thiên, Không, Vân có thể chọn Celeste, Sky hoặc Nephele. Tìm hiểu thêm về tên Sky – tên trung tính rất được giới trẻ dùng làm nickname.
Tên tiếng Anh có nghĩa là mặt trăng
| Tên | Giới | Nghĩa | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Luna | Nữ | Mặt trăng (Latin); nữ thần mặt trăng La Mã | /ˈluːnə/ ≈ “lu-na” |
| Selene | Nữ | Mặt trăng (Hy Lạp); nữ thần mặt trăng | /sɪˈliːni/ ≈ “xi-li-ni” |
| Selena | Nữ | Thường gắn với Selene | /sɪˈliːnə/ ≈ “xi-li-na” |
| Phoebe | Nữ | Sáng, rạng rỡ; danh xưng của nữ thần mặt trăng | /ˈfiːbi/ ≈ “phi-bi” |
| Diana | Nữ | Nữ thần mặt trăng, săn bắn La Mã | /daɪˈænə/ ≈ “đai-e-na” |
| Artemis | Nữ | Nữ thần Hy Lạp gắn với mặt trăng | /ˈɑːrtɪmɪs/ ≈ “a-ti-mít” |
| Cynthia | Nữ | Danh xưng của Artemis, từ núi Cynthus | /ˈsɪnθiə/ ≈ “xin-thi-a” |
| Delia | Nữ | Danh xưng của Artemis, từ đảo Delos | /ˈdiːliə/ ≈ “đi-li-a” |
| Moon | Nam/Nữ | Mặt trăng | /muːn/ ≈ “mun” |
| Chandra | Nữ | Mặt trăng (tiếng Phạn) | /ˈtʃʌndrə/ ≈ “chan-đra” |
| Mahina | Nữ | Mặt trăng (Hawaii) | /məˈhiːnə/ ≈ “ma-hi-na” |
| Marama | Nữ | Mặt trăng (tiếng Māori) | /ˈmɑːrɑːmɑː/ ≈ “ma-ra-ma” |
| Qamar | Nữ | Mặt trăng (Ả Rập) | /ˈkɑːmɑːr/ ≈ “ca-ma” |
| Hilal | Nam/Nữ | Trăng lưỡi liềm (Ả Rập) | /hɪˈlɑːl/ ≈ “hi-lan” |
| Ayla | Nữ | Quầng sáng quanh mặt trăng (Thổ Nhĩ Kỳ) | /ˈaɪlə/ ≈ “ai-la” |
| Callisto | Nữ | Một vệ tinh lớn của sao Mộc | /kəˈlɪstoʊ/ ≈ “ca-lít-xtâu” |
| Titania | Nữ | Vệ tinh lớn nhất của sao Thiên Vương; nữ hoàng tiên trong kịch Shakespeare | /tɪˈtɑːniə/ ≈ “ti-ta-ni-a” |
Với người tên Nguyệt, Hằng, Trăng, Luna và Selena là hai lựa chọn tự nhiên nhất. Đọc thêm ý nghĩa tên Selena, tên Cynthia hoặc tên Moon. Nếu bạn thích ánh nắng hơn ánh trăng, hãy xem bộ tên tiếng Anh liên quan đến mặt trời.
Những tên hay bị hiểu nhầm là “ngôi sao”
- Astrid: nghe giống “astro” nhưng thực ra là tên Bắc Âu, ghép từ “thần” và “xinh đẹp”, nghĩa là vẻ đẹp thần thánh. Tên vẫn rất đẹp, chỉ là không mang nghĩa sao.
- Stellan: tên Thuỵ Điển thường được giải thích là “điềm tĩnh”, không liên quan đến stella.
- Sterling: gắn với đồng bảng Anh và nghĩa “chất lượng cao”; nguồn gốc liên quan đến “star” vẫn chỉ là giả thuyết.
Gợi ý ghép tên đệm và cặp tên sao – trăng
Tên sao, trăng thường ngắn và mềm, nên ghép với một tên đệm cổ điển sẽ cân bằng hơn. Một vài cách ghép dễ nghe:
- Tên chính + tên đệm ngắn: Stella Mae, Luna Grace, Celeste Ann, Nova Jane.
- Tên đệm mang nghĩa sao – trời cho tên chính phổ thông: Emma Skye, Lucy Estelle, Daniel Orion.
- Cặp tên cho anh chị em, cặp đôi: Sol – Luna (mặt trời – mặt trăng), Vega – Altair (Chức Nữ – Ngưu Lang), Orion – Lyra, Stella – Sky.
- Tên ở nhà cho bé: Star, Moon, Sky ngắn, dễ gọi; khi lớn có thể chuyển sang tên đầy đủ như Stella, Selena, Skye.
Khi dùng tên chòm sao làm tên nhân vật game, nên kiểm tra giới hạn ký tự và thêm hậu tố nếu tên đã có người dùng, ví dụ “OrionVN”, “LyraStar”.
Mẹo chọn tên sao – trời – trăng theo tên Việt
- Tinh, Thần (sao): Stella, Estelle, Aster. Ví dụ Phạm Ngọc Tinh → Stella Pham.
- Nguyệt, Hằng (trăng): Luna, Selena, Diana. Ví dụ Lê Minh Nguyệt → Luna Le.
- Thiên, Vân (trời, mây): Celeste, Skye, Nephele.
- Hiểu, Đông, Bình Minh: Aurora, Dawn.
- Tên chòm sao như Andromeda, Cassiopeia khá dài: nên dùng làm tên nhân vật, tên game; ngoài đời gọi tắt là Andie, Cassie cho tiện.
Nếu tên thật của bạn không nằm trong danh sách trên, hãy thử công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh để tìm tên có nghĩa tương đồng.






