Chọn tên tiếng Anh theo ngày sinh hay thứ sinh là cách dựa vào nguồn gốc tên các ngày trong tuần: Sunday (ngày Mặt Trời) hợp Sunny, Sol; Monday (ngày Mặt Trăng) hợp Luna, Selena; Thursday (ngày của thần Thor) hợp Thor, Thora; Saturday (ngày của thần Saturn) hợp những tên gắn với mùa màng như George. Đây chỉ là gợi ý vui mang tính văn hoá, không liên quan đến vận mệnh hay tính cách.
Tên các thứ trong tiếng Anh phần lớn đặt theo Mặt Trời, Mặt Trăng và các vị thần Bắc Âu, La Mã. Vì vậy mỗi ngày đều có một “câu chuyện” để bạn mượn làm tên tiếng Anh, biệt danh hoặc tên ở nhà cho bé. Nếu chưa nhớ cách viết các thứ, xem trước bài các ngày trong tuần bằng tiếng Anh.
Tên tiếng Anh theo thứ sinh: bảng gợi ý nhanh
| Thứ | Tiếng Anh | Nguồn gốc tên ngày | Tên gợi ý |
|---|---|---|---|
| Chủ nhật | Sunday /ˈsʌndeɪ/ | Ngày của Mặt Trời | Sunny, Sol, Soleil, Sunniva |
| Thứ Hai | Monday /ˈmʌndeɪ/ | Ngày của Mặt Trăng | Luna, Selena, Phoebe |
| Thứ Ba | Tuesday /ˈtjuːzdeɪ/ | Ngày của thần Tiw (Týr); tiếng Latin gọi là ngày của Mars | Martin, Martina, Marcus |
| Thứ Tư | Wednesday /ˈwenzdeɪ/ | Ngày của thần Woden (Odin); tiếng Latin là ngày của Mercury, vị thần đưa tin | Sage, Angela, Hermes (biệt danh) |
| Thứ Năm | Thursday /ˈθɜːrzdeɪ/ | Ngày của thần sấm Thor | Thor, Thora, Thorin |
| Thứ Sáu | Friday /ˈfraɪdeɪ/ | Ngày của nữ thần Frigg; tiếng Latin là ngày của Venus | Freya, Venus (biệt danh), Amy |
| Thứ Bảy | Saturday /ˈsætərdeɪ/ | Ngày của thần Saturn, vị thần nông nghiệp La Mã | George, Demi, Ceres (biệt danh) |

Vì sao lại gợi ý những tên này?
Chủ nhật – Sunday: Sunny, Sol, Soleil, Sunniva
Sunday nghĩa đen là “ngày Mặt Trời”. Các tên mang nghĩa mặt trời đều hợp: Sunny (nắng, tươi sáng), Sol (Mặt Trời trong tiếng Latin, Tây Ban Nha), Soleil (Mặt Trời trong tiếng Pháp), Sunniva (tên Bắc Âu, “món quà của Mặt Trời”). Đọc thêm về tên Sunny hoặc cả bộ tên tiếng Anh liên quan đến mặt trời.
Thứ Hai – Monday: Luna, Selena, Phoebe
Monday là “ngày Mặt Trăng”; trong tiếng Pháp là lundi, tiếng Tây Ban Nha là lunes, đều từ luna. Người sinh thứ Hai có thể chọn Luna (mặt trăng), Selena (gắn với nữ thần mặt trăng Selene) hoặc Phoebe. Nhiều tên khác có trong bài tên tiếng Anh có nghĩa là ngôi sao, mặt trăng.
Thứ Ba – Tuesday: Martin, Martina, Marcus
Tuesday mang tên thần Tiw (Týr) của người German. Người La Mã gọi ngày này là ngày của Mars (thần chiến tranh), vết tích còn trong tiếng Pháp mardi. Các tên có gốc từ Mars gồm Martin, Martina và Marcus – đều là tên phổ thông, nghe mạnh mẽ.
Thứ Tư – Wednesday: Sage, Angela
Wednesday là ngày của Woden (Odin), vị thần gắn với trí tuệ trong thần thoại Bắc Âu; người La Mã gọi là ngày của Mercury, sứ giả của các thần. Vì thế gợi ý cho thứ Tư thiên về hai ý: thông thái (Sage) và sứ giả (Angela, từ angelos – người đưa tin). Hermes, tên Hy Lạp của Mercury, hợp làm biệt danh hơn vì trùng thương hiệu thời trang.
Thứ Năm – Thursday: Thor, Thora, Thorin
Thursday là ngày của thần sấm Thor. Thor hợp làm biệt danh cho bé trai hiếu động; Thora là tên nữ Bắc Âu cùng gốc; Thorin là tên nam nghe gần âm, quen thuộc với người đọc truyện của Tolkien.
Thứ Sáu – Friday: Freya, Amy
Friday gắn với nữ thần Frigg, vợ của Odin. Freya là một nữ thần khác nhưng thường được liên tưởng chung vì cùng gắn với tình yêu và gia đình. Trong tiếng Latin, thứ Sáu là ngày của Venus – nữ thần tình yêu – nên những tên mang nghĩa “được yêu thương” như Amy cũng hợp.
Thứ Bảy – Saturday: George, Demi
Saturday là ngày duy nhất trong tuần còn giữ tên thần La Mã: Saturn, vị thần của nông nghiệp và gieo trồng. Gợi ý thú vị là George (nghĩa gốc “người làm nông”) và Demi (gọi tắt của Demetria, từ Demeter – nữ thần mùa màng).
Bài đồng dao “Monday’s child” của người Anh
Trẻ em Anh thường được nghe bài đồng dao về đứa trẻ sinh vào từng ngày: Monday’s child is fair of face, Tuesday’s child is full of grace… Bài này chỉ là thơ thiếu nhi vui, không có ý nghĩa dự đoán. Bạn có thể lấy cảm hứng đặt tên:
| Câu đồng dao | Nghĩa | Tên gợi ý |
|---|---|---|
| Monday’s child is fair of face | Đứa trẻ thứ Hai có gương mặt xinh | Bella, Belle |
| Tuesday’s child is full of grace | Đứa trẻ thứ Ba duyên dáng | Grace, Charis |
| Thursday’s child has far to go | Đứa trẻ thứ Năm sẽ đi xa | Miles, Journey (biệt danh) |
| Friday’s child is loving and giving | Đứa trẻ thứ Sáu giàu yêu thương | Amy, Cherish |
| Saturday’s child works hard for a living | Đứa trẻ thứ Bảy chăm chỉ | Emery, Amelia |
| The child born on the Sabbath day is bonny and blithe, good and gay | Đứa trẻ Chủ nhật xinh xắn, vui tươi, tốt bụng | Joy, Bonnie |
Câu về thứ Tư trong bài đồng dao mang nghĩa buồn (“full of woe”), nhưng đó chỉ là để vần, không ai coi là điềm báo. Vì Amelia và Emery đều có gốc liên quan đến “làm việc”, chúng hợp với câu thứ Bảy. Xem thêm ý nghĩa tên Bonnie nếu bạn sinh Chủ nhật.

Tên theo ngày sinh của người Akan (Ghana)
Ở Ghana, người Akan có truyền thống đặt tên theo thứ sinh, và nhiều người dùng tên này trong cả môi trường nói tiếng Anh. Ví dụ, cựu Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc Kofi Annan mang tên Kofi – tên của bé trai sinh thứ Sáu.
| Thứ | Tên nam | Tên nữ |
|---|---|---|
| Chủ nhật | Kwasi | Akosua |
| Thứ Hai | Kwadwo (Kojo) | Adwoa |
| Thứ Ba | Kwabena | Abena |
| Thứ Tư | Kwaku | Akua |
| Thứ Năm | Yaw | Yaa |
| Thứ Sáu | Kofi | Afua |
| Thứ Bảy | Kwame | Ama |
Nếu sinh thứ Bảy, bạn có thể đọc thêm tên Ama – tên ngắn, dễ đọc với người Việt.
Gợi ý theo ngày lễ, mùa và tháng sinh
- Sinh dịp Giáng sinh: Noel, Natalie (từ natale – ngày sinh, chỉ lễ Giáng sinh), Holly, Carol.
- Sinh dịp Lễ Tình nhân 14/2: Valentina, Valentine.
- Sinh dịp Phục sinh: Pascal, Pascale (từ tiếng Latin chỉ lễ Phục sinh).
- Theo mùa: Autumn, Summer, Winter; xem thêm các mùa trong tiếng Anh.
- Theo tháng: April, May, June, Julia (tháng 7), Augustus (tháng 8). Nguồn gốc từng tháng có trong bài các tháng trong tiếng Anh.
Lưu ý khi đặt tên theo thứ sinh
- Đây là góc tham khảo văn hoá, không có cơ sở nào cho thấy tên theo thứ sinh ảnh hưởng đến tính cách hay số phận.
- Các tên thần như Thor, Venus, Hermes hợp làm biệt danh, tên ở nhà hơn là tên đi làm.
- Nếu không biết mình sinh thứ mấy, bạn có thể tra lịch vạn niên theo ngày dương lịch; còn nếu muốn chọn tên theo nghĩa tên thật, dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh.






