Tháng 1 tiếng Anh là January, viết tắt là Jan (Anh – Mỹ thường viết Jan.). Phiên âm Anh – Anh là /ˈdʒænjuəri/, Anh – Mỹ là /ˈdʒænjueri/, đọc gần đúng là “GIEN-niu-ơ-ri”, nhấn mạnh vào âm tiết đầu.
January là tháng mở đầu năm dương lịch, có 31 ngày. Với người học tiếng Anh, đây cũng là tháng gắn với rất nhiều từ vựng về “khởi đầu”: năm mới, mục tiêu mới, kế hoạch mới. Dưới đây là mọi thứ bạn cần biết để dùng từ January cho đúng.
Thông tin nhanh về January
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Tiếng Việt | Tháng 1, tháng Giêng dương lịch |
| Tiếng Anh | January |
| Viết tắt | Jan (UK), Jan. (US) |
| Phiên âm | UK /ˈdʒænjuəri/ – US /ˈdʒænjueri/ |
| Đọc gần đúng | GIEN-niu-ơ-ri |
| Số ngày | 31 |
| Tháng trước / sau | December / February |
Lưu ý nhỏ về cách gọi: người Việt hay gọi tháng 1 âm lịch là “tháng Giêng”. Trong tiếng Anh, January chỉ dùng cho tháng 1 dương lịch. Nếu muốn nói tháng Giêng âm lịch, bạn nên diễn đạt là the first month of the lunar calendar.
Vì sao tháng 1 tiếng Anh gọi là January?
Tên January bắt nguồn từ tiếng Latin Ianuarius, đặt theo Janus, vị thần La Mã của cánh cửa, lối đi và sự khởi đầu. Janus thường được khắc họa với hai khuôn mặt quay về hai hướng ngược nhau: một mặt nhìn về năm cũ, một mặt nhìn về năm mới. Hình ảnh này khớp một cách thú vị với thói quen cuối năm của chúng ta: nhìn lại những gì đã qua và đặt kế hoạch cho phía trước.
Gốc từ “cánh cửa” của Janus còn để lại dấu vết trong một từ tiếng Anh khác: janitor, ban đầu chỉ người gác cửa, nay thường dùng cho nhân viên trông coi, vệ sinh tòa nhà. Biết mối liên hệ này, bạn sẽ nhớ cách viết Jan- của January dễ hơn.
Muốn xem nguồn gốc của cả 12 tháng, bạn có thể đọc bài tổng hợp các tháng trong tiếng Anh.
Cách đọc January chuẩn và những lỗi hay gặp
January có 4 âm tiết theo kiểu đọc đầy đủ: JAN – yu – ə – ri. Trong giao tiếp nhanh ở Anh, nhiều người rút gọn còn khoảng 3 âm tiết, nghe gần như “GIEN-niu-ri”. Ở Mỹ, âm cuối thường rõ hơn: “GIEN-niu-e-ri”.
- Âm đầu /dʒ/: không đọc thành “gia” mềm hay “da”. Hãy tròn môi một chút và bật hơi như khi đọc “j” trong job.
- Nguyên âm /æ/: mở miệng rộng, giữa “a” và “e” của tiếng Việt. Đọc thành “gia-nu-a-ri” theo mặt chữ là lỗi rất phổ biến.
- Âm /nj/: chữ “u” sau “n” đọc là “niu”, không phải “nu”.
- Trọng âm: luôn ở âm tiết đầu. Đọc “gian-NU-a-ri” sẽ khiến người nghe khó nhận ra.
Cách viết ngày tháng 1 trong tiếng Anh
Lấy ví dụ ngày 15 tháng 1 năm 2027, bạn có ba cách viết thông dụng:
- Kiểu Anh – Anh: 15 January 2027 hoặc 15/01/2027, đọc là “the fifteenth of January, twenty twenty-seven”.
- Kiểu Anh – Mỹ: January 15, 2027 hoặc 01/15/2027, đọc là “January fifteenth, twenty twenty-seven”.
- Kiểu viết tắt gọn: 15 Jan 2027 (UK) hoặc Jan. 15, 2027 (US), hay gặp trên vé máy bay, lịch hẹn, hóa đơn.
Với ngày đầu năm, tiếng Anh có hẳn một cụm cố định: New Year’s Day (ngày 1/1). Còn New Year’s Eve là đêm giao thừa 31/12, thuộc về tháng 12, không phải tháng 1.
Giới từ đi với January
- in January: vào tháng 1 – Schools reopen in January.
- on January 1st / on 1 January: vào ngày cụ thể.
- in early / mid / late January: đầu, giữa, cuối tháng 1.
- by the end of January: trước cuối tháng 1, rất hay dùng khi nói hạn chót.
- last January, next January: không dùng giới từ.
Các ngày lễ, sự kiện trong tháng 1
| Ngày | Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| 1/1 | Tết Dương lịch | New Year’s Day |
| 6/1 | Lễ Hiển linh (Kitô giáo phương Tây) | Epiphany |
| 9/1 | Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam | Vietnamese Students’ Day |
| Thứ Hai thứ ba của tháng 1 | Ngày Martin Luther King Jr. (Mỹ) | Martin Luther King Jr. Day |
| 26/1 | Quốc khánh Úc | Australia Day |
| 23 tháng Chạp âm lịch | Ông Công Ông Táo (thường rơi vào tháng 1 hoặc đầu tháng 2) | Kitchen Gods’ Day |
| Mùng 1 Tết âm lịch | Tết Nguyên đán (thường rơi vào cuối tháng 1 hoặc tháng 2) | Lunar New Year / Tet |
Khi giới thiệu Tết với bạn bè nước ngoài, bạn có thể nói ngắn gọn: Tet is the Lunar New Year, the most important holiday in Vietnam. Its date changes every year, usually in late January or February.
Từ vựng “năm mới” gắn với tháng 1
- New Year’s resolution: quyết tâm, mục tiêu đầu năm.
- fresh start: một khởi đầu mới.
- lucky money / red envelope: tiền lì xì / bao lì xì.
- New Year’s greetings: lời chúc năm mới.
- the January blues: cụm từ người Anh dùng để nói cảm giác uể oải sau kỳ nghỉ lễ cuối năm.
Cung hoàng đạo, đá và hoa tháng sinh tháng 1
Phần này theo truyền thống phương Tây, chỉ mang tính tham khảo văn hóa:
- Cung hoàng đạo: người sinh khoảng đầu tháng đến 19/1 thuộc Capricorn (Ma Kết); từ khoảng 20/1 trở đi thuộc Aquarius (Bảo Bình). Mốc ngày có thể lệch một ngày tùy nguồn.
- Đá tháng sinh (birthstone): garnet – ngọc hồng lựu, thường có màu đỏ sẫm.
- Hoa tháng sinh (birth flower): carnation (hoa cẩm chướng) và snowdrop (hoa giọt tuyết, nở cuối đông ở châu Âu).
Nếu thích chọn tên theo chòm sao, bạn xem thêm tên tiếng Anh theo 12 cung hoàng đạo.
Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ tháng 1
Tháng 1 gợi đến khởi đầu, mùa đông và tuyết, nên các tên dưới đây đều xoay quanh những hình ảnh ấy:
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| January | Nữ | Chính tên tháng 1, gợi sự khởi đầu |
| Janus | Nam | Tên vị thần của cánh cửa và khởi đầu |
| Eira | Nữ | “Tuyết” trong tiếng Wales |
| Neve | Nữ | Gần với từ “tuyết” trong tiếng Ý |
| Holly | Nữ | Cây nhựa ruồi xanh tốt giữa mùa đông |
| Nova | Nữ | “Mới” trong tiếng Latin |
| Garnet | Nữ / Nam | Tên đá tháng sinh tháng 1 |
| Genesis | Nữ / Nam | “Khởi nguồn, sự bắt đầu” |
Với bé sinh tháng 1, một cách hay là ghép nghĩa tên thật với tinh thần khởi đầu: bé tên Tân hay Sơ có thể dùng Nova; bé tên Tuyết hợp với Eira hoặc Neve.
Mẫu câu tiếng Anh với January
- My birthday is in January. – Sinh nhật tôi vào tháng 1.
- The new semester starts on 6 January. – Học kỳ mới bắt đầu ngày 6 tháng 1.
- January is usually cold in Hanoi. – Tháng 1 ở Hà Nội thường lạnh.
- What is your New Year’s resolution? – Mục tiêu năm mới của bạn là gì?
- We have to submit the report by the end of January. – Chúng ta phải nộp báo cáo trước cuối tháng 1.
- This year, Tet falls in February, not January. – Năm nay Tết rơi vào tháng 2 chứ không phải tháng 1.
Tháng liền trước January là tháng 12 – December, còn tháng tiếp theo là tháng 2 – February, tháng có cách phát âm “khó nhằn” nhất trong năm.






