Tháng 12 tiếng Anh là December, viết tắt Dec. Phiên âm là /dɪˈsembə/ (Anh–Anh) và /dɪˈsembər/ (Anh–Mỹ), đọc gần đúng “đi-XÉM-bơ” với trọng âm ở âm tiết thứ hai. Đây là tháng cuối cùng của năm, có 31 ngày và nổi bật với lễ Giáng sinh 25/12.
December: cách viết, viết tắt và những điều cần nhớ
| Thông tin | December |
|---|---|
| Nghĩa | Tháng 12, tháng cuối năm |
| Viết tắt | Dec (Dec. trong văn bản Mỹ), mã ba chữ DEC |
| Phiên âm | /dɪˈsembə/ (Anh) – /dɪˈsembər/ (Mỹ) |
| Đọc gần đúng | đi-XÉM-bơ |
| Số ngày | 31 |
| Gốc từ | Latin decem = mười |
Khi cần nói “tháng cuối năm” một cách tự nhiên, người bản ngữ hay dùng the end of the year, year-end (cuối năm, thường trong kinh doanh: year-end bonus là thưởng cuối năm) hoặc the holiday season (mùa lễ hội cuối năm, kéo dài từ cuối tháng 11 đến đầu tháng 1).
Tại sao tháng 12 lại mang tên “số 10”?
December xuất phát từ decem, tiếng Latin của số mười. Trong lịch La Mã cổ, năm bắt đầu từ tháng Ba nên December là tháng thứ mười và cũng là tháng cuối. Khi January và February được bổ sung, rồi năm mới chuyển sang tháng 1, December thành tháng thứ mười hai. Cùng với September, October và November, đây là nhóm bốn tháng có tên là con số đã “lệch” hai vị trí.
Gốc dec- xuất hiện trong nhiều từ bạn đã quen: decade (thập kỷ, 10 năm), decimal (thập phân), decathlon (mười môn phối hợp). Nhớ “dec = 10” là bạn tự đoán được nghĩa.
Người Anglo-Saxon xưa gọi tháng 12 là Ærra Gēola, nghĩa là “trước Yule”, tức tháng đứng trước dịp lễ giữa mùa đông. Từ Yule đến nay vẫn còn trong tiếng Anh, chủ yếu ở các cụm như Yuletide (mùa Giáng sinh) hay Yule log (bánh khúc cây).
Đọc December cho chuẩn
December có ba âm tiết: de /dɪ/ – cem /ˈsem/ – ber /bə(r)/. Hai điểm người Việt cần lưu ý:
- Âm đầu là /dɪ/ chứ không phải “đê”: nguyên âm /ɪ/ ngắn, gần “i” hơn “ê”. Đọc “đê-xem-bơ” là lỗi rất phổ biến.
- Chữ “c” đọc là /s/: vì đứng trước “e”, chữ c được đọc như “x” trong tiếng Việt, không phải “k”. Không ai nói “đi-kem-bơ”, nhưng khi đánh vần nhanh nhiều bạn vẫn lẫn.
Ngoài ra, đừng quên khép môi ở /m/ trước khi bật sang /b/, và âm cuối chỉ là “bơ” ngắn. Với giọng Mỹ, thêm một chút cong lưỡi cho /r/; với giọng Anh thì bỏ hẳn.
Viết ngày tháng 12 trong tiếng Anh
Ví dụ ngày Giáng sinh 25/12/2026:
| Phong cách | Cách viết | Cách đọc |
|---|---|---|
| Anh–Mỹ | December 25, 2026 | December twenty-fifth, twenty twenty-six |
| Anh–Anh | 25 December 2026 / 25th December 2026 | the twenty-fifth of December, twenty twenty-six |
| Dạng số | 12/25/2026 (Mỹ) – 25/12/2026 (Anh, Việt Nam) – 2026-12-25 (ISO) | Tùy định dạng ngày–tháng hay tháng–ngày |
Một lưu ý thực tế cho dịp cuối năm: nhiều hạn chót được viết dạng by December 31 (chậm nhất ngày 31/12) hoặc before the end of the year. Nếu gặp EOY trong email công việc, đó là viết tắt của end of year.
Giới từ đi với December
- in December, in December 2026 – nói chung về tháng.
- on December 25, on Christmas Day – ngày cụ thể.
- at Christmas – vào dịp Giáng sinh nói chung (Anh–Anh hay dùng), khác on Christmas Day là đúng ngày 25.
- over the holidays – trong kỳ nghỉ lễ cuối năm.
Ngày lễ trong tháng 12 bằng tiếng Anh
| Ngày | Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| 1/12 | Ngày Thế giới phòng chống AIDS | World AIDS Day |
| Khoảng 21–22/12 | Đông chí | December solstice / winter solstice |
| 22/12 | Ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam | Vietnam People’s Army Day |
| 24/12 | Đêm Giáng sinh | Christmas Eve |
| 25/12 | Lễ Giáng sinh | Christmas Day |
| 26/12 | Ngày lễ tặng quà (Anh và một số nước) | Boxing Day |
| 31/12 | Đêm Giao thừa dương lịch | New Year’s Eve |
Merry Christmas, Happy Holidays hay Xmas?
Merry Christmas là lời chúc Giáng sinh quen thuộc nhất; người Anh đôi khi nói Happy Christmas. Happy Holidays và Season’s Greetings là lời chúc chung cho cả mùa lễ cuối năm, hay dùng trong thiệp công ty gửi khách hàng. Còn Xmas là cách viết tắt thân mật: chữ X tượng trưng cho chữ cái Hy Lạp chi, chữ đầu của “Christ” trong tiếng Hy Lạp. Xmas hợp với tin nhắn, bài đăng mạng xã hội; trong thư trang trọng nên viết đủ Christmas.
Cung hoàng đạo, đá quý và hoa tháng 12
Người sinh tháng 12 thuộc cung Nhân Mã (Sagittarius, khoảng 22/11–21/12) hoặc Ma Kết (Capricorn, khoảng 22/12–19/1); mốc ngày có thể chênh một ngày giữa các nguồn. Theo truyền thống phương Tây, mang tính tham khảo, tháng 12 có nhiều đá tháng sinh nhất: turquoise (ngọc lam), tanzanite và zircon. Hoa tháng sinh là narcissus (thủy tiên) và holly (cây nhựa ruồi, lá xanh quả đỏ thường dùng trang trí Giáng sinh). Đọc thêm tên tiếng Anh theo cung hoàng đạo nếu bạn muốn chọn tên theo chòm sao.
Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ tháng 12
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa | Gắn với tháng 12 |
|---|---|---|---|
| Holly | Nữ | Cây nhựa ruồi | Hoa/cây tháng sinh, biểu tượng Giáng sinh |
| Noel | Nam, unisex | Giáng sinh (tiếng Pháp) | Gắn trực tiếp với lễ 25/12 |
| Natalie | Nữ | “Sinh vào ngày Giáng sinh” (gốc Latin natalis) | Tên truyền thống cho bé sinh dịp Noel |
| Carol | Nữ | Bài hát mừng, thánh ca Giáng sinh | Mùa hát Christmas carols |
| Ivy | Nữ | Cây thường xuân | Cây xanh quanh năm, trang trí mùa đông |
| Nicholas | Nam | “Chiến thắng của nhân dân” (Hy Lạp) | Thánh Nicholas, hình mẫu của ông già Noel |
| Joy | Nữ | Niềm vui | Tinh thần vui tươi mùa lễ hội |
| Winter | Unisex | Mùa đông | Tháng 12 mở đầu mùa đông ở Bắc bán cầu |
Xem thêm ý nghĩa tên Holly, tên Joy và Christmas có nên dùng làm tên không. Người Việt có tên Đông có thể thử Winter; tên An, Vui, Hân hợp với Joy. Với tên Noel, nên cân nhắc rằng ở nhiều nước đây là tên gắn với tôn giáo, nên dùng một cách trân trọng.
Mẫu câu với tháng 12
- December is the busiest month for shops. – Tháng 12 là tháng bận rộn nhất với các cửa hàng.
- We decorate the Christmas tree in early December. – Chúng tôi trang trí cây thông vào đầu tháng 12.
- The office will be closed from December 24 to January 1. – Văn phòng nghỉ từ ngày 24/12 đến 1/1.
- He proposed to her on Christmas Eve. – Anh ấy cầu hôn cô vào đêm Giáng sinh.
- Let’s count down together on New Year’s Eve. – Cùng đếm ngược vào đêm Giao thừa nhé.
- I was born on 12 December, so my birthday is close to Christmas. – Tôi sinh ngày 12/12 nên sinh nhật gần Giáng sinh.
Ôn lại các tháng trong năm
Tháng trước là tháng 11 tiếng Anh (November), và sau December, năm mới lại bắt đầu với tháng 1 tiếng Anh (January). Bảng đầy đủ cả 12 tháng kèm phiên âm có trong bài các tháng trong tiếng Anh.






