Tháng 5 tiếng Anh là May, phiên âm /meɪ/, đọc gần đúng là “mây”. Vì chỉ có 3 chữ cái nên May thường không cần viết tắt; trong bảng biểu, lịch dùng 3 ký tự, người ta vẫn ghi nguyên “May”. Nhớ viết hoa chữ M để phân biệt với động từ khuyết thiếu “may” (có thể).
Vì sao tháng 5 được gọi là May?
Tên tháng đến từ tiếng Latin Maius. Cách giải thích phổ biến nhất là tháng này được đặt theo Maia, nữ thần gắn với đất đai, sự sinh trưởng và mùa màng trong tín ngưỡng La Mã cổ. Một số học giả La Mã lại cho rằng Maius liên quan đến chữ maiores – “bậc trưởng lão”, đối lại với Junius (tháng 6) là “lớp trẻ”. Giả thuyết về nữ thần Maia được nhắc đến nhiều hơn và cũng là lý do tên nữ Maya hay Maia thường được liên hệ với tháng 5.
Ở châu Âu, tháng 5 là lúc mùa xuân chín muồi, hoa nở khắp nơi. Từ đây sinh ra cụm May Day – ngày 1/5 với truyền thống dựng cây nêu (maypole), nhảy múa đón mùa hoa ở Anh, đồng thời cũng là ngày Quốc tế Lao động ở nhiều quốc gia.
Phân biệt May, may và Mayday
Đây là góc thú vị chỉ tháng 5 mới có, vì tên tháng trùng hoàn toàn với một từ thông dụng khác:
| Từ | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| May | Danh từ riêng | Tháng 5 | We met in May. |
| may | Động từ khuyết thiếu | có thể, được phép | It may rain today. |
| maybe | Trạng từ | có lẽ | Maybe next week. |
| Mayday | Thán từ / tín hiệu | tín hiệu cấp cứu qua vô tuyến | “Mayday, mayday, mayday!” |
Riêng Mayday không liên quan đến tháng 5: nó được mượn từ cách đọc cụm tiếng Pháp m’aider (“giúp tôi”). Khi viết câu như “I may travel in May”, chữ hoa – chữ thường chính là thứ giúp người đọc hiểu đúng.
Cách đọc May chuẩn: dễ mà vẫn hay sai
| Mục | Anh – Anh | Anh – Mỹ |
|---|---|---|
| Phiên âm | /meɪ/ | /meɪ/ |
| Đọc gần đúng | mây (hơi kéo dài) | mây |
| Số âm tiết | 1 | 1 |
May chỉ có một âm tiết, nhưng người Việt vẫn hay gặp hai lỗi:
- Đọc thành “mê”: thiếu phần lướt sang /ɪ/ ở cuối. Âm /eɪ/ phải là nguyên âm đôi, khởi đầu ở “ê” và trượt về “i”.
- Đọc theo mặt chữ thành “mai”: nhầm với cách đọc chữ “ay” trong tiếng Việt. Tiếng Anh đọc “ay” ở cuối từ là /eɪ/, giống trong day, say, play.
Cách nhớ đơn giản: May vần với day – “May Day” đọc là “mây đây”. Nếu chưa quen ký hiệu nguyên âm đôi, xem thêm bài phiên âm tiếng Anh; luyện tốt /eɪ/ rồi thì cả April lẫn May đều dễ đọc.
Cách viết và đọc ngày trong tháng 5
Ví dụ ngày 19 tháng 5 năm 2026:
- Anh – Mỹ: May 19, 2026 hoặc 5/19/2026 – đọc là “May nineteenth, twenty twenty-six”.
- Anh – Anh: 19 May 2026 hoặc 19/5/2026 – đọc là “the nineteenth of May, twenty twenty-six”.
- Dạng có số thứ tự: May 19th hoặc 19th May – thường gặp trong thiệp mời, tin nhắn.
Một lỗi nhỏ nhưng phổ biến: viết “May.” có dấu chấm như các tháng viết tắt khác. Vì May không bị rút gọn nên không cần dấu chấm.
Giới từ đi với tháng 5
- in May, in early May, in mid-May (giữa tháng 5), in late May.
- on May 1st, on the first of May.
- during May (trong suốt tháng 5), since May (từ tháng 5 đến nay).
Ngày lễ và sự kiện tháng 5 bằng tiếng Anh
| Thời gian | Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| 1/5 | Ngày Quốc tế Lao động | International Workers’ Day / Labour Day |
| 12/5 | Ngày Quốc tế Điều dưỡng | International Nurses Day |
| 19/5 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | President Ho Chi Minh’s Birthday |
| Chủ nhật thứ hai của tháng 5 (Mỹ và nhiều nước) | Ngày của Mẹ | Mother’s Day |
| 31/5 | Ngày Thế giới không thuốc lá | World No Tobacco Day |
| 15/4 âm lịch (thường rơi vào tháng 5 dương lịch) | Lễ Phật đản | Vesak / Buddha’s Birthday |
Lưu ý: ở Anh, Mothering Sunday được tổ chức vào tháng 3 hoặc tháng 4 theo lịch Mùa Chay, không phải tháng 5 như ở Mỹ.
Cung hoàng đạo, đá và hoa tháng sinh tháng 5
Người sinh tháng 5 thuộc Taurus /ˈtɔːrəs/ (Kim Ngưu, khoảng 20/4–20/5) hoặc Gemini /ˈdʒemɪnaɪ/ (Song Tử, khoảng 21/5–20/6). Gợi ý tên theo cung có ở bài tên tiếng Anh theo 12 cung hoàng đạo.
Theo truyền thống phương Tây (chỉ mang tính tham khảo), đá tháng sinh tháng 5 là emerald – ngọc lục bảo màu xanh lá. Hoa tháng sinh là lily of the valley (hoa linh lan) và hawthorn (hoa táo gai, phổ biến ở Anh).
Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ tháng 5
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| May | Nữ | Tên tháng, cũng từng là tên gọi thân mật của Mary, Margaret |
| Mae | Nữ | Biến thể của May, hay dùng làm tên đệm (Lily Mae, Ella Mae) |
| Maya / Maia | Nữ | Gắn với nữ thần Maia, người được cho là gốc tên tháng |
| Lily | Nữ | Hoa ly; gần với hoa linh lan của tháng 5 |
| Emerald | Nữ | Ngọc lục bảo – đá tháng sinh tháng 5 |
| Esmeralda | Nữ | Từ tiếng Tây Ban Nha nghĩa là “ngọc lục bảo” |
| Gemini | Trung tính | Cung Song Tử, hợp làm biệt danh, tên nhân vật |
Với người tên Ngọc, Bích hay Lục muốn chọn tên tiếng Anh gần nghĩa “ngọc xanh”, Emerald là gợi ý đáng cân nhắc; xem thêm cách chuyển tên tại tên Ngọc trong tiếng Anh. Nếu thích tên hoa, tham khảo tên tiếng Anh về các loài hoa.
Mẫu câu tiếng Anh với tháng 5
- Summer vacation usually begins in late May. – Kỳ nghỉ hè thường bắt đầu vào cuối tháng 5.
- We have a day off on May 1st. – Chúng tôi được nghỉ vào ngày 1 tháng 5.
- She may visit us in May. – Có thể cô ấy sẽ đến thăm chúng tôi vào tháng 5.
- I bought my mom flowers for Mother’s Day. – Tôi mua hoa tặng mẹ nhân Ngày của Mẹ.
- The exam results will be announced in mid-May. – Kết quả thi sẽ được công bố vào giữa tháng 5.
Ôn tiếp tháng trước, tháng sau
Trước May là April (tháng 4), sau May là June (tháng 6). Bảng tổng hợp cả năm có ở bài các tháng trong tiếng Anh.






