Tháng 2 có hai cung hoàng đạo: sinh từ 1/2 đến 18/2 là cung Bảo Bình (Aquarius), sinh từ 19/2 đến hết tháng (28/2, hoặc 29/2 năm nhuận) là cung Song Ngư (Pisces). Bảo Bình thuộc nguyên tố Khí, Song Ngư thuộc nguyên tố Nước và là cung cuối cùng của vòng hoàng đạo.
Tháng 2 là tháng ngắn nhất trong năm nhưng lại chứa hai mốc mà người hỏi “cung gì” rất quan tâm: ngày Valentine 14/2 và ngày 29/2 chỉ xuất hiện bốn năm một lần. Bài viết giúp bạn tra cung theo ngày, nắm tên tiếng Anh, cách phát âm của Aquarius và Pisces, rồi gợi ý vài tên tiếng Anh mang tinh thần mỗi cung. Phần tính cách mang tính văn hóa, giải trí để tham khảo, không phải kết luận khoa học.
Tháng 2 cung gì? Bảng tra ngày sinh
| Ngày sinh | Cung | Tiếng Anh | Ký hiệu | Nguyên tố |
|---|---|---|---|---|
| 1/2 – 18/2 | Bảo Bình | Aquarius | ♒ Người mang nước | Khí |
| 19/2 – 28/2 (29/2) | Song Ngư | Pisces | ♓ Hai con cá | Nước |
Ranh giới 18/2 và 19/2 là mốc phổ biến. Vì quỹ đạo và lịch không khớp tuyệt đối, một số năm hoặc một số nguồn có thể lệch một ngày, nên người sinh 18–20/2 nên đọc cả hai cung để tham khảo.
Sinh từ 1/2 đến 18/2: cung Bảo Bình (Aquarius)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Aquarius /əˈkweəriəs/ ≈ “ơ-que-ri-ợt” |
| Ký hiệu | Người mang bình nước (the Water-bearer) |
| Nguyên tố | Khí (Air) |
| Tính chất | Fixed (cố định) |
| Hành tinh chủ quản | Sao Thiên Vương (Uranus) |
Bảo Bình trong quan niệm chiêm tinh là cung của sự độc lập và những ý tưởng đi trước. Người cung này thường được mô tả là thân thiện với nhiều nhóm bạn, thích tranh luận về điều mới, không ngại khác số đông. Đổi lại, họ có thể bị nhận xét là hơi xa cách, khó đoán khi nói chuyện tình cảm. Ai sinh đúng ngày 14/2 thì là một Bảo Bình đón sinh nhật cùng ngày Valentine, một chi tiết dễ làm quà tặng thêm ý nghĩa. Bài cung Bảo Bình có phần phân tích dài hơn.
Tên tiếng Anh gợi ý cho Bảo Bình sinh tháng 2
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Valentine | Nam | Khỏe mạnh, mạnh mẽ (từ Latin valens) |
| Cosmo | Nam | Trật tự, vũ trụ (gốc Hy Lạp kosmos) |
| Wade | Nam | Lội qua dòng nước |
| Uri | Nam | Ánh sáng của tôi (gốc Hebrew) |
| Amethyst | Nữ | Thạch anh tím, đá truyền thống tháng 2 |
| Evangeline | Nữ | Tin mừng |
| Neva | Nữ | Tuyết (gốc Tây Ban Nha nieve) |
| Nova | Nữ | Mới; tên gọi của sao mới bùng sáng |
| Stella | Nữ | Ngôi sao |
Nếu thích tên ngắn, nhẹ, bạn có thể đọc thêm về tên Neva hoặc Uri để xem cách ghép với tên đệm.

Sinh từ 19/2 đến cuối tháng 2: cung Song Ngư (Pisces)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Pisces /ˈpaɪsiːz/ ≈ “pai-xiz” |
| Ký hiệu | Hai con cá bơi ngược chiều (the Fish) |
| Nguyên tố | Nước (Water) |
| Tính chất | Mutable (linh hoạt) |
| Hành tinh chủ quản | Sao Hải Vương (Neptune); chiêm tinh cổ điển gán Sao Mộc |
Pisces là số nhiều của từ Latin piscis (con cá), nên dù viết có chữ “s” ở cuối, đây vẫn là tên của một cung. Người Song Ngư thường được miêu tả là giàu trí tưởng tượng, dễ đồng cảm, yêu nghệ thuật và âm nhạc. Mặt trái hay được nhắc là dễ mơ mộng, dễ bị cảm xúc của người khác cuốn theo. Đọc thêm bài cung Song Ngư nếu bạn muốn hiểu cung này kỹ hơn.
Tên tiếng Anh gợi ý cho Song Ngư sinh tháng 2
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Jonah | Nam | Chim bồ câu (gốc Hebrew) |
| Lachlan | Nam | Vùng đất của những hồ nước (gốc Gaelic) |
| Finn | Nam | Trắng, sáng (gốc Ireland) |
| Moana | Nữ | Biển cả (tiếng Hawaii, Maori) |
| Violet | Nữ | Hoa violet, loài hoa thường gắn với tháng 2 |
| Angela | Nữ | Thiên thần, sứ giả |
| Mercy | Nữ | Lòng nhân từ |
| Lily | Nữ | Hoa huệ tây, biểu tượng thuần khiết |
Tên Angela là lựa chọn dễ đọc với người Việt, hợp hình ảnh dịu dàng, giàu lòng trắc ẩn thường gắn với Song Ngư.

Sinh ngày 29/2 là cung gì?
Người sinh ngày 29/2 thuộc cung Song Ngư, vì ngày này nằm trọn trong khoảng 19/2 – 20/3. Trong tiếng Anh, năm nhuận là leap year, còn người sinh ngày 29/2 thường được gọi vui là leapling hoặc leaper. Những năm không nhuận, nhiều gia đình chọn tổ chức sinh nhật vào 28/2 hoặc 1/3; dù chọn ngày nào, cung của bạn vẫn là Song Ngư.
Tháng 2 tiếng Anh và mẫu câu hỏi đáp về cung
Tháng 2 tiếng Anh là February /ˈfebruəri/, viết tắt Feb. Chi tiết cách đọc có trong bài tháng 2 tiếng Anh là gì và bài Feb là tháng mấy. Một số mẫu câu:
- I’m a Pisces. My birthday is on February 22nd. – Mình cung Song Ngư, sinh nhật ngày 22/2.
- Born on Valentine’s Day? Then you’re an Aquarius. – Sinh ngày Valentine à? Vậy bạn thuộc cung Bảo Bình.
- She was born in a leap year, on February 29th. – Cô ấy sinh vào năm nhuận, ngày 29/2.
- Which sign is February 19th? – Ngày 19/2 là cung nào?
Khi nói về cung, người bản ngữ dùng cả “zodiac sign” lẫn “star sign”; cả hai đều đúng.
Người sinh tháng 2 hợp với cung nào? (tham khảo)
Tháng 2 có Valentine nên câu hỏi “cung mình hợp với cung nào” xuất hiện nhiều hơn hẳn các tháng khác. Theo cách giải thích phổ biến trong chiêm tinh phương Tây, các cung cùng nguyên tố dễ hiểu nhau, còn Lửa thường được ghép với Khí, Đất được ghép với Nước. Bảng dưới đây chỉ tổng hợp quan niệm thường gặp, không phải lời khuyên cho chuyện tình cảm hay kết bạn.
| Cung | Cung thường được cho là hợp | Lý do theo nguyên tố |
|---|---|---|
| Bảo Bình | Song Tử, Thiên Bình, Bạch Dương, Nhân Mã | cùng nhóm Khí, hoặc nhóm Lửa bổ trợ |
| Song Ngư | Cự Giải, Bọ Cạp, Kim Ngưu, Ma Kết | cùng nhóm Nước, hoặc nhóm Đất bổ trợ |
Trong tiếng Anh, khi muốn hỏi hai cung có hợp nhau không, người ta thường nói Are Aquarius and Gemini compatible? hoặc Is an Aquarius a good match for a Gemini?. Dù kết quả thế nào, sự hòa hợp thật sự vẫn đến từ cách hai người tôn trọng và lắng nghe nhau.
Một lưu ý khi chọn tên theo cung
Gợi ý tên ở bài này dựa trên ý nghĩa gần với hình ảnh của mỗi cung, giúp bạn có thêm ý tưởng, chứ tên gọi không quyết định tính cách hay may rủi. Bạn có thể so sánh với danh sách trong bài 12 cung hoàng đạo tiếng Anh, rồi tra lại nghĩa từng tên bằng công cụ ý nghĩa tên tiếng Anh trước khi dùng làm tên gọi hằng ngày.






