TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Tên tiếng Anh theo chủ đề

Cung Cự Giải: tiếng Anh là Cancer, ngày sinh, tính cách và tên hay

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 5 phút đọc
Cung Cự Giải: tiếng Anh là Cancer, ngày sinh, tính cách và tên hay
Nội dung chính
  1. Cung Cự Giải tiếng Anh là gì? Thông tin nhanh
  2. Cancer: cung Cự Giải hay “ung thư”? Cách dùng cho đúng
  3. Ký hiệu, nguyên tố, tính chất và thiên thể chủ quản
  4. Tính cách cung Cự Giải (góc nhìn tham khảo)
  5. Cự Giải hợp với cung nào?
  6. Tên tiếng Anh cho người cung Cự Giải
  7. Chọn tên tiếng Anh cho người Cự Giải dựa trên tên tiếng Việt
  8. Từ vựng tiếng Anh liên quan
  9. Mẫu câu nói về cung Cự Giải

Cung Cự Giải trong tiếng Anh là Cancer, đọc /ˈkænsə(r)/ (gần giống “ken-xơ”). Cung này dành cho người sinh từ 22/6 đến 22/7, ký hiệu là con cua (the Crab) ♋, thuộc nguyên tố Nước và do Mặt Trăng (the Moon) chủ quản.

Điều khiến người Việt bối rối nhất với cung này là chữ cancer trong tiếng Anh còn có nghĩa là “ung thư”. Vậy viết và nói thế nào để không gây hiểu nhầm? Bài này giải thích rõ chuyện đó, đồng thời tổng hợp nguồn gốc tên gọi, ký hiệu, nguyên tố, nét tính cách thường được nhắc (chỉ để tham khảo) và gợi ý những tên tiếng Anh gắn với biển, Mặt Trăng và sự ấm áp, rất hợp với hình ảnh Cự Giải.

Cung Cự Giải tiếng Anh là gì? Thông tin nhanh

Hạng mục Cung Cự Giải
Tên tiếng Anh Cancer
Phiên âm Anh–Anh /ˈkænsə/; Anh–Mỹ /ˈkænsər/ – “ken-xơ”
Ngày sinh 22/6 – 22/7
Ký hiệu Con cua (the Crab) ♋
Nguyên tố Nước (Water)
Tính chất Thống lĩnh (Cardinal)
Thiên thể chủ quản Mặt Trăng (the Moon)
Vị trí Cung thứ tư

Một số nguồn ghi Cự Giải bắt đầu từ 21/6. Do thời điểm hạ chí thay đổi nhẹ theo năm, ranh giới cung có thể lệch một ngày; người sinh 21–23/6 hoặc 22–23/7 nên đối chiếu theo năm sinh.

Cung Cự Giải tiếng Anh là gì? Thông tin nhanh
Cung Cự Giải tiếng Anh là gì? Thông tin nhanh – tóm tắt nhanh.

Cancer: cung Cự Giải hay “ung thư”? Cách dùng cho đúng

Về mặt từ nguyên, cancer là tiếng Latin nghĩa là con cua. Thầy thuốc Hy Lạp cổ đã ví hình dạng khối u lan ra như càng cua, vì thế từ này về sau còn mang nghĩa y học “ung thư”. Hai nghĩa chung một gốc, nhưng trong tiếng Anh hiện đại người ta phân biệt bằng ngữ cảnh và cách viết:

  • Khi nói về cung hoàng đạo, viết hoa: Cancer. Ví dụ: I’m a Cancer. – Mình cung Cự Giải.
  • Khi nói về bệnh, viết thường: cancer research (nghiên cứu ung thư).
  • Muốn tránh mọi hiểu lầm trong văn nói, nhiều người dùng cách gọi thân mật Moonchild (đứa con của Mặt Trăng) hoặc nói rõ my star sign is Cancer.

Bạn cũng gặp chữ này trong địa lý: Tropic of Cancer là chí tuyến Bắc, vĩ tuyến mà Mặt Trời chiếu thẳng góc vào ngày hạ chí, đúng thời điểm mùa Cự Giải bắt đầu. Tên Hán Việt “Cự Giải” nghĩa là “con cua lớn”.

Ký hiệu, nguyên tố, tính chất và thiên thể chủ quản

  • Ký hiệu ♋: hai nét cong lồng vào nhau, thường được giải thích là hai càng cua hoặc hình ngực, gợi sự che chở.
  • Nguyên tố Nước (Water sign): cùng Scorpio và Pisces, được gắn với cảm xúc, trực giác, sự đồng cảm.
  • Tính chất Cardinal: mở đầu mùa hè ở Bắc bán cầu, gắn với sự chủ động.
  • Mặt Trăng: thiên thể thay đổi theo chu kỳ, nên Cự Giải hay được mô tả là giàu cảm xúc, tâm trạng có lúc lên xuống.

Tính cách cung Cự Giải (góc nhìn tham khảo)

Nét thường được nhắc Tiếng Anh Diễn giải
Chu đáo, biết chăm sóc caring, nurturing Hay để ý nhu cầu của người thân
Trung thành loyal Gắn bó lâu dài với bạn bè, gia đình
Giàu trực giác intuitive Cảm nhận nhanh không khí xung quanh
Yêu gia đình family-oriented, home-loving Coi nhà là nơi nạp năng lượng
Nhạy cảm sensitive, moody Dễ tổn thương, tâm trạng thay đổi
Hay thu mình protective, guarded Giống con cua rút vào vỏ khi bất an

Một hình ảnh hay được dùng khi nói về người cung này là to come out of one’s shell – thoát khỏi vỏ bọc, trở nên cởi mở. Ví dụ: Lan came out of her shell after joining the club. – Lan cởi mở hơn hẳn sau khi vào câu lạc bộ.

Tính cách cung Cự Giải (góc nhìn tham khảo)
Tính cách cung Cự Giải (góc nhìn tham khảo) – tóm tắt nhanh.

Cự Giải hợp với cung nào?

Mức độ (tham khảo) Cung Lý do thường được nêu
Thường được cho là hợp Bọ Cạp (Scorpio), Song Ngư (Pisces) Cùng nguyên tố Nước, dễ thấu hiểu cảm xúc
Thường được cho là hợp Kim Ngưu (Taurus), Xử Nữ (Virgo) Nguyên tố Đất, mang lại cảm giác an toàn
Hay được nói là cần dung hòa Bạch Dương (Aries), Thiên Bình (Libra) Cùng Cardinal, nhịp và cách thể hiện khác nhau

Tên tiếng Anh cho người cung Cự Giải

Gợi ý gồm 16 tên có thật, xoay quanh ba ý: biển cả (con cua sống ở bờ biển), Mặt Trăng và sự dịu dàng, đáng yêu.

Tên cho nam

Tên Nguồn gốc Ý nghĩa
Dylan Wales Gắn với biển, “con của sóng”
Murphy Ireland Chiến binh biển cả
Caspian Địa danh Theo tên biển Caspi
River Tiếng Anh Dòng sông
Brooks Tiếng Anh Những con suối nhỏ
Edwin Anh cổ Người bạn giàu có, quý giá
Jonah Do Thái Chim bồ câu

Tên cho nữ

Tên Nguồn gốc Ý nghĩa
Luna Latin Mặt Trăng
Selena Hy Lạp Mặt Trăng, nữ thần Selene
Diana Latin Thần thánh; nữ thần gắn với Mặt Trăng
Cynthia Hy Lạp Biệt danh của nữ thần Mặt Trăng Artemis
Marina Latin Thuộc về biển
Pearl Tiếng Anh Ngọc trai
Coral Tiếng Anh San hô
Muriel Ireland Biển sáng
Mabel Latin Đáng yêu

Nếu bạn thích hình ảnh Mặt Trăng, có thể xem kỹ ý nghĩa tên Selena; còn nếu nghiêng về biển, tên Pearl là lựa chọn ngắn gọn, dễ đọc. Các tên khác bạn có thể tự tra bằng công cụ tra cứu ý nghĩa tên tiếng Anh.

Chọn tên tiếng Anh cho người Cự Giải dựa trên tên tiếng Việt

Một cách chọn tên vừa hợp cung vừa gần gũi là tìm tên tiếng Anh có nghĩa tương đồng với tên thật. Người Cự Giải mang tên gắn với nước, trăng hay sự ấm áp có thể tham khảo bảng sau:

Tên tiếng Việt Nghĩa Tên tiếng Anh gợi ý
Hải Biển Dylan, Murphy
Thủy Nước Marina, River
Nguyệt, Hằng Mặt Trăng Luna, Selena
Châu, Ngọc Ngọc quý Pearl, Coral
Ái, Thương Yêu thương Mabel

Bạn cũng có thể nhập tên thật vào công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh để có thêm lựa chọn. Lưu ý rằng tên tiếng Anh chỉ là tên gọi giao tiếp; hộ chiếu, visa và giấy tờ vẫn giữ nguyên họ tên không dấu theo giấy khai sinh.

Từ vựng tiếng Anh liên quan

Từ/cụm từ Phiên âm Nghĩa
zodiac sign /ˈzəʊdiæk saɪn/ Cung hoàng đạo
horoscope /ˈhɒrəskəʊp/ Lời đoán theo cung
birth chart /ˈbɜːθ tʃɑːt/ Bản đồ sao ngày sinh
water sign /ˈwɔːtə saɪn/ Cung nguyên tố Nước
crab / claw / shell /kræb/, /klɔː/, /ʃel/ Con cua / càng / vỏ
moon sign /ˈmuːn saɪn/ Cung Mặt Trăng trong bản đồ sao

Mẫu câu nói về cung Cự Giải

  • I was born on July 7th, so my star sign is Cancer. – Mình sinh 7/7 nên thuộc cung Cự Giải.
  • Peter is a Cancer, and he always remembers everyone’s birthday. – Peter cung Cự Giải và luôn nhớ sinh nhật của mọi người.
  • Are Cancers really that sensitive? – Người Cự Giải thật sự nhạy cảm vậy sao?

Cự Giải gồm người sinh cuối tháng 6 và phần lớn tháng 7 (July). Bạn có thể xem cách viết, đọc tháng 7 tiếng Anh, tra nhanh tháng 6 là cung gì và tháng 7 là cung gì, rồi đối chiếu toàn bộ tại bài 12 cung hoàng đạo tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Cung Cự Giải sinh ngày nào?

Cự Giải gồm người sinh từ 22/6 đến 22/7. Một số nguồn tính từ 21/6 vì ranh giới cung có thể lệch một ngày tùy năm.

Nói “I'm a Cancer” có bị hiểu là bị ung thư không?

Trong ngữ cảnh nói về cung hoàng đạo, người bản ngữ hiểu ngay là cung Cự Giải. Nếu sợ nhầm, bạn có thể nói “My star sign is Cancer”.

Chí tuyến Bắc tiếng Anh là gì?

Chí tuyến Bắc là Tropic of Cancer, mang tên cung Cự Giải. Chí tuyến Nam là Tropic of Capricorn.

Cung Cự Giải thuộc nguyên tố gì?

Cự Giải thuộc nguyên tố Nước, tính chất Cardinal và do Mặt Trăng chủ quản theo chiêm tinh phương Tây.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm