Cung hoàng đạo trong tiếng Anh là zodiac sign (hay star sign trong Anh – Anh). 12 cung hoàng đạo tiếng Anh lần lượt là Aries, Taurus, Gemini, Cancer, Leo, Virgo, Libra, Scorpio, Sagittarius, Capricorn, Aquarius, Pisces, tương ứng Bạch Dương, Kim Ngưu, Song Tử, Cự Giải, Sư Tử, Xử Nữ, Thiên Bình, Bọ Cạp, Nhân Mã, Ma Kết, Bảo Bình, Song Ngư. Muốn nói “Tôi thuộc cung Sư Tử”, bạn nói I’m a Leo.
Chiêm tinh là chủ đề trò chuyện rất phổ biến trong giới trẻ, từ bài đăng mạng xã hội đến câu làm quen đầu tiên. Bài này tập trung vào phần ngôn ngữ: cách gọi tên, cách đọc, nghĩa gốc của từng cung. Nội dung về tính cách theo cung chỉ mang tính văn hoá, giải trí để tham khảo, không có cơ sở khoa học.
Bảng 12 cung hoàng đạo bằng tiếng Anh
Khoảng ngày dưới đây là mốc phổ biến nhất; tuỳ nguồn và tuỳ năm, ngày chuyển cung có thể lệch một ngày.
| Cung (tiếng Việt) | Tiếng Anh | IPA / đọc gần đúng | Biểu tượng | Khoảng ngày |
|---|---|---|---|---|
| Bạch Dương | Aries | /ˈeəriːz/ – e-riz | Con cừu đực (the Ram) ♈ | 21/3 – 19/4 |
| Kim Ngưu | Taurus | /ˈtɔːrəs/ – to-rợt | Con bò đực (the Bull) ♉ | 20/4 – 20/5 |
| Song Tử | Gemini | /ˈdʒemɪnaɪ/ – giem-mi-nai | Cặp song sinh (the Twins) ♊ | 21/5 – 20/6 |
| Cự Giải | Cancer | /ˈkænsə(r)/ – ken-xơ | Con cua (the Crab) ♋ | 21/6 – 22/7 |
| Sư Tử | Leo | /ˈliːəʊ/ – li-âu | Sư tử (the Lion) ♌ | 23/7 – 22/8 |
| Xử Nữ | Virgo | /ˈvɜːɡəʊ/ – vơ-gâu | Trinh nữ (the Maiden) ♍ | 23/8 – 22/9 |
| Thiên Bình | Libra | /ˈliːbrə/ – li-brờ | Cái cân (the Scales) ♎ | 23/9 – 22/10 |
| Bọ Cạp (Thiên Yết) | Scorpio | /ˈskɔːpiəʊ/ – xco-pi-âu | Bọ cạp (the Scorpion) ♏ | 23/10 – 21/11 |
| Nhân Mã | Sagittarius | /ˌsædʒɪˈteəriəs/ – xe-gi-te-ri-ợt | Cung thủ (the Archer) ♐ | 22/11 – 21/12 |
| Ma Kết | Capricorn | /ˈkæprɪkɔːn/ – ca-pri-con | Con dê (the Goat) ♑ | 22/12 – 19/1 |
| Bảo Bình | Aquarius | /əˈkweəriəs/ – ơ-que-ri-ợt | Người mang nước (the Water Bearer) ♒ | 20/1 – 18/2 |
| Song Ngư | Pisces | /ˈpaɪsiːz/ – pai-xiz | Hai con cá (the Fish) ♓ | 19/2 – 20/3 |
Ba cái tên người Việt hay đọc sai nhất là Aries (không đọc “a-ri-ét”), Pisces (không đọc “pít-xét”) và Gemini (âm cuối là “nai”, không phải “ni”). Bạn có thể ôn lại tên tháng trong bài các tháng trong tiếng Anh để nói ngày sinh cho chuẩn.

Nguồn gốc Latinh của tên 12 cung
Tên 12 cung hoàng đạo trong tiếng Anh đều mượn từ tiếng Latinh, gọi theo tên các chòm sao mà người Hy Lạp – La Mã cổ quan sát. Hiểu nghĩa gốc sẽ giúp bạn nhớ nhanh hơn:
- Aries = con cừu đực; Taurus = con bò đực; Gemini = cặp song sinh (trong thần thoại là hai anh em Castor và Pollux).
- Cancer = con cua (từ này cũng là nguồn gốc của nghĩa “bệnh ung thư” trong y học, nên khi nói về cung hoàng đạo luôn viết hoa: Cancer).
- Leo = sư tử; Virgo = trinh nữ; Libra = cái cân – cung duy nhất có biểu tượng là đồ vật.
- Scorpio từ scorpius = bọ cạp; Sagittarius = người bắn cung (từ sagitta = mũi tên).
- Capricorn từ capricornus = “có sừng dê”; Aquarius = người mang nước (aqua = nước); Pisces = những con cá.
Một số tên trong số này đã trở thành tên riêng, như Leo (tên nam rất phổ biến). Nếu bạn sinh tháng 3 – 4, bài tên Aries có ý nghĩa gì có thể khiến bạn thấy thú vị. Nhiều câu chuyện gốc của các chòm sao còn gắn với thần thoại, xem thêm tên tiếng Anh theo thần thoại Hy Lạp.
Cách nói “Tôi thuộc cung…” bằng tiếng Anh
| Mẫu câu | Nghĩa |
|---|---|
| What’s your star sign? / What’s your sign? | Bạn thuộc cung gì? |
| I’m a Libra. | Tôi thuộc cung Thiên Bình. |
| My star sign is Scorpio. | Cung của tôi là Bọ Cạp. |
| I was born under the sign of Pisces. | Tôi sinh ra dưới cung Song Ngư (trang trọng hơn). |
| Lan is a typical Virgo – very organised! | Lan đúng chất Xử Nữ – rất ngăn nắp! |
| Do you believe in horoscopes? | Bạn có tin vào tử vi theo cung không? |
Ghi chú ngữ pháp: khi nói mình thuộc cung nào, dùng mạo từ a/an trước tên cung (I’m an Aquarius, vì Aquarius bắt đầu bằng nguyên âm). Tên cung luôn viết hoa chữ cái đầu.

Từ vựng liên quan đến chiêm tinh
- zodiac /ˈzəʊdiæk/: vòng hoàng đạo.
- horoscope /ˈhɒrəskəʊp/: lời dự đoán theo cung (mục “tử vi” trên báo, ứng dụng).
- astrology: chiêm tinh học – khác với astronomy: thiên văn học (ngành khoa học).
- constellation: chòm sao.
- fire / earth / air / water signs: nhóm cung Lửa, Đất, Khí, Nước.
- compatible: hợp nhau. Are Leo and Sagittarius compatible? – Sư Tử và Nhân Mã có hợp nhau không?
Khi bàn về “tính cách theo cung”, bạn sẽ cần nhiều tính từ như stubborn, creative, loyal; bài tính cách tiếng Anh tổng hợp đầy đủ nhóm từ này.
Phân biệt cung hoàng đạo và 12 con giáp
Người Việt có cả hai hệ: cung hoàng đạo (theo ngày sinh dương lịch) và con giáp (theo năm âm lịch). Trong tiếng Anh, 12 con giáp gọi là the Chinese zodiac hoặc the 12 zodiac animals. Ví dụ: I was born in the Year of the Dragon (Tôi sinh năm Thìn). Lưu ý con giáp thứ tư của Việt Nam là Mèo (Cat), trong khi nhiều nước khác là Thỏ (Rabbit). Tên các con vật có trong bài con vật tiếng Anh.
Chọn tên tiếng Anh theo cung hoàng đạo
Nhiều bạn trẻ thích chọn tên tiếng Anh gợi nhắc cung của mình, như Leo cho người cung Sư Tử, hoặc những tên mang nghĩa ngôi sao như Stella. Đây là cách chọn tên vui và dễ nhớ, nhưng nên coi là sở thích cá nhân chứ tên không quyết định tính cách hay vận mệnh. Danh sách gợi ý chi tiết cho từng cung có tại bài tên tiếng Anh ý nghĩa theo 12 cung hoàng đạo.






