Cung Song Ngư trong tiếng Anh là Pisces, đọc /ˈpaɪsiːz/ (gần giống “pai-xiz”). Đây là cung thứ mười hai, cũng là cung cuối của vòng hoàng đạo, dành cho người sinh từ 19/2 đến 20/3, ký hiệu là hai con cá (the Fish) ♓, thuộc nguyên tố Nước.
Pisces là từ mà người Việt hay đọc sai nhất trong 12 cung: “pít-xê”, “pi-xét” hay “pít-xít” đều chưa đúng. Ngoài cách đọc, bài viết còn giải thích vì sao Pisces vừa là số ít vừa là số nhiều, ý nghĩa hình tượng hai con cá bơi ngược chiều, các yếu tố chiêm tinh, nét tính cách thường được gán cho Song Ngư (chỉ để tham khảo) và gợi ý những tên tiếng Anh gắn với biển, giấc mơ và sự dịu dàng.
Cung Song Ngư tiếng Anh là gì? Thông tin nhanh
| Hạng mục | Cung Song Ngư |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Pisces |
| Phiên âm | /ˈpaɪsiːz/ – “pai-xiz” |
| Ngày sinh | 19/2 – 20/3 |
| Ký hiệu | Hai con cá (the Fish) ♓ |
| Nguyên tố | Nước (Water) |
| Tính chất | Linh hoạt (Mutable) |
| Hành tinh chủ quản | Sao Hải Vương (Neptune) theo chiêm tinh hiện đại; Sao Mộc (Jupiter) theo truyền thống |
| Vị trí | Cung thứ mười hai (cung cuối) |
Ranh giới có thể lệch một ngày tùy năm. Người sinh 18–20/2 hoặc 20–21/3 nên đối chiếu theo năm sinh để biết mình là Song Ngư hay cung kề bên.

Pisces đọc thế nào cho đúng?
Hãy chia Pisces thành hai âm tiết:
| Phần | Phiên âm | Đọc gần đúng | Lỗi hay gặp |
|---|---|---|---|
| Pi | /ˈpaɪ/ | PAI (nhấn) | Đọc “pi” hoặc “pít” |
| sces | /siːz/ | xiz (kéo dài) | Đọc “xê”, “xét” |
Âm đầu giống từ pie (bánh nướng), chữ c đọc /s/, chữ s cuối đọc /z/. Mẹo nhớ: “pie” + “seas” (những vùng biển) – rất hợp với một cung gắn với nước.
Vì sao Pisces vừa là số ít vừa là số nhiều?
Pisces là dạng số nhiều của từ Latin piscis (con cá), nghĩa đen là “những con cá”, đúng với hình tượng hai con cá. Khi làm tên cung, tiếng Anh giữ nguyên hình thức này cho cả số ít và số nhiều:
- I’m a Pisces. – Mình cung Song Ngư (số ít, vẫn là Pisces).
- My parents are both Pisces. – Bố mẹ mình đều cung Song Ngư.
- Tính từ/danh từ chỉ người: Piscean – a Piscean artist (một nghệ sĩ Song Ngư).
Gốc pisc- còn xuất hiện trong vài từ học thuật như piscine (thuộc về cá). Tên Hán Việt “Song Ngư” nghĩa là “hai con cá”, dịch sát nghĩa Latin.
Ý nghĩa hình tượng hai con cá
Ký hiệu ♓ gồm hai nét cong quay lưng vào nhau, nối bằng một vạch ngang – thường được hiểu là hai con cá bơi ngược chiều nhưng bị buộc chung một sợi dây. Trong thần thoại La Mã có câu chuyện nữ thần Venus và con trai Cupid hóa thành cá để trốn chạy; người xưa đưa hình ảnh đó lên bầu trời. Nhiều cách diễn giải chiêm tinh dùng hình ảnh này để nói về “hai thái cực” trong tâm hồn: giữa thực tế và mơ mộng.
Nguyên tố, tính chất và hành tinh chủ quản
- Nguyên tố Nước (Water sign): cùng Cancer và Scorpio, gắn với cảm xúc, trực giác và lòng trắc ẩn.
- Tính chất Mutable: khép lại mùa đông ở Bắc bán cầu và khép lại cả vòng hoàng đạo, gắn với sự linh hoạt, dễ thích nghi.
- Hành tinh chủ quản: chiêm tinh truyền thống gán Sao Mộc; sau khi Sao Hải Vương được phát hiện năm 1846, chiêm tinh hiện đại gán Neptune – mang tên vị thần biển cả La Mã.
Tính cách cung Song Ngư theo chiêm tinh (tham khảo)
| Nét thường được nhắc | Tiếng Anh | Diễn giải |
|---|---|---|
| Giàu lòng trắc ẩn | compassionate, empathetic | Dễ đặt mình vào vị trí người khác |
| Mơ mộng | dreamy, imaginative | Thích tưởng tượng, nghệ thuật |
| Có năng khiếu nghệ thuật | artistic, creative | Yêu âm nhạc, hội họa, văn chương |
| Hiền lành | gentle, kind | Ít khi gây gổ |
| Hay trốn tránh | escapist | Thích “trốn” vào thế giới riêng khi mệt |
| Dễ bị ảnh hưởng | easily influenced | Khó từ chối người khác |
Phân biệt empathetic (thấu cảm – cảm được điều người khác cảm) với sympathetic (thông cảm, tỏ ra thương cảm). Đây là cặp từ rất hay xuất hiện trong bài horoscope về Song Ngư. Mọi mô tả chỉ để tham khảo, giải trí.

Song Ngư hợp với cung nào?
| Mức độ (tham khảo) | Cung | Lý do thường được nêu |
|---|---|---|
| Thường được cho là hợp | Cự Giải (Cancer), Bọ Cạp (Scorpio) | Cùng nguyên tố Nước |
| Thường được cho là hợp | Kim Ngưu (Taurus), Ma Kết (Capricorn) | Nguyên tố Đất, là “bến bờ” vững vàng |
| Hay được nói là cần dung hòa | Song Tử (Gemini), Nhân Mã (Sagittarius) | Cùng Mutable, nhịp sống khó đồng điệu |
Tên tiếng Anh hay cho người cung Song Ngư
15 tên có thật dưới đây lấy cảm hứng từ biển, dòng nước và những giấc mơ.
Tên cho nam
| Tên | Nguồn gốc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Kai | Hawaii | Biển cả (một trong các cách hiểu phổ biến) |
| Douglas | Scotland | Dòng nước sẫm màu |
| Lachlan | Scotland | Đến từ vùng đất của những hồ nước |
| Noah | Do Thái | Sự nghỉ ngơi, an ủi |
| Jordan | Do Thái | Chảy xuống; tên một dòng sông |
| Rio | Tây Ban Nha/Bồ Đào Nha | Dòng sông |
| Merlin | Wales | Thường được hiểu là “pháo đài biển” |
Kai là tên ngắn, dễ gọi, được dùng ở nhiều nền văn hóa với nhiều nghĩa khác nhau; xem thêm ở bài tên Kai có ý nghĩa là gì.
Tên cho nữ
| Tên | Nguồn gốc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nerissa | Hy Lạp | Tiên nữ biển |
| Delphine | Pháp | Gắn với cá heo |
| Moana | Polynesia | Đại dương |
| Maris | Latin | Thuộc về biển |
| Isla | Scotland | Hòn đảo |
| Misty | Tiếng Anh | Mờ sương |
| Melody | Hy Lạp | Giai điệu |
| Naomi | Do Thái | Dễ chịu, êm dịu |
Với bạn nữ thích nét mơ màng, tên Misty là gợi ý thú vị. Bạn cũng có thể chọn tên theo nghĩa “giấc mơ” – xem bài tên Dream có ý nghĩa là gì – hoặc tra nhanh mọi tên khác bằng công cụ tra cứu ý nghĩa tên tiếng Anh.
Tên tiếng Việt nào hợp với các tên tiếng Anh trên?
Tên Việt của nhiều người Song Ngư gắn với sông nước và mơ mộng, rất dễ tìm tên tiếng Anh tương đồng: Hải (biển) có thể chọn Kai hoặc Moana; Giang, Hà (sông) hợp với Rio, Jordan; Mộng, Mơ hợp với Misty; Đảo, Châu hợp với Isla; Cầm, Ca (đàn, hát) hợp với Melody. Với tên chưa có ở đây, bạn có thể dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh. Tên tiếng Anh chỉ là tên giao tiếp; giấy tờ vẫn giữ họ tên gốc.
Từ vựng tiếng Anh liên quan
| Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| fish | /fɪʃ/ | Con cá |
| zodiac sign | /ˈzəʊdiæk saɪn/ | Cung hoàng đạo |
| horoscope | /ˈhɒrəskəʊp/ | Lời đoán theo cung |
| birth chart | /ˈbɜːθ tʃɑːt/ | Bản đồ sao ngày sinh |
| water sign | /ˈwɔːtə saɪn/ | Cung nguyên tố Nước |
| Piscean | /ˈpaɪsiən/ | Người/thuộc cung Song Ngư |
Mẫu câu với cung Song Ngư
- I’m a Pisces. I was born on March 8th. – Mình cung Song Ngư, sinh ngày 8/3.
- Lan is a Pisces; she cries at every sad movie. – Lan cung Song Ngư, xem phim buồn nào cũng khóc.
- Pisces is the last sign of the zodiac. – Song Ngư là cung cuối cùng của vòng hoàng đạo.
Song Ngư gồm người sinh cuối tháng 2 và phần lớn tháng 3 (March). Xem thêm tháng 3 tiếng Anh là gì, tra nhanh tháng 2 là cung gì, tháng 3 là cung gì và ôn đủ vòng hoàng đạo trong bài 12 cung hoàng đạo tiếng Anh.






