TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Bestie là gì? BFF, bro, sis và 24 biệt danh tiếng Anh cho bạn thân

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Bestie là gì? BFF, bro, sis và 24 biệt danh tiếng Anh cho bạn thân
Nội dung chính
  1. Bestie nghĩa là gì và dùng khi nào?
  2. BFF, bff là gì? Các cách gọi bạn thân bằng tiếng Anh
  3. Phân biệt bestie với crush, soulmate và người yêu
  4. 24 biệt danh tiếng Anh cho bạn thân dễ thương, dễ nhớ
  5. Mẫu câu tiếng Anh nói về bạn thân

Bestie là cách gọi thân mật, rút gọn từ best friend, nghĩa là bạn thân nhất. Từ này đọc là /ˈbesti/ ≈ “bét-ti”, thường dùng trong văn nói, tin nhắn và mạng xã hội, ví dụ She’s my bestie – Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.

Nếu bạn từng thấy caption “đi cà phê với bestie” hay bình luận “tag bestie của bạn vào đây”, thì đó chính là chữ này. Ngoài bestie, tiếng Anh còn nhiều cách gọi bạn thân khác như BFF, bro, sis, buddy, mate… mỗi từ mang một sắc thái riêng. Bài này giúp bạn phân biệt chúng và chọn được một biệt danh tiếng Anh thật hợp cho “cạ cứng” của mình.

Bestie nghĩa là gì và dùng khi nào?

Bestie được tạo bằng cách thêm đuôi -ie vào best, giống kiểu tạo từ thân mật như sweetie, cutie. Vì vậy từ này nghe gần gũi, vui vẻ, hợp với bạn bè đồng trang lứa. Bestie có thể dùng cho cả nam lẫn nữ, dù trên mạng xã hội các bạn nữ dùng nhiều hơn.

  • Lucy and I have been besties since primary school. – Lucy và mình là bạn thân từ hồi tiểu học.
  • Happy birthday, bestie! – Chúc mừng sinh nhật nhé, bạn thân!
  • Bestie, you have to try this bubble tea. – Bạn ơi, cậu phải thử ly trà sữa này.

Trong những năm gần đây, nhiều người còn dùng “bestie” để gọi vui cả người không quá thân, giống kiểu “bồ ơi” trong tiếng Việt. Trong email công việc hay văn bản trang trọng thì nên tránh từ này.

BFF, bff là gì? Các cách gọi bạn thân bằng tiếng Anh

BFF (hoặc viết thường bff) là viết tắt của best friends forever – bạn thân mãi mãi. Từ này đọc từng chữ cái “bi-ép-ép” và thường dùng như danh từ: Minh is my BFF. – Minh là bạn thân nhất của mình. Dưới đây là bảng các từ hay gặp nhất:

Từ Phiên âm / cách đọc Nghĩa & sắc thái
best friend /ˌbest ˈfrend/ ≈ “bét-phren” bạn thân nhất, trung tính, dùng được mọi nơi
bestie /ˈbesti/ ≈ “bét-ti” bạn thân, thân mật, vui vẻ
BFF “bi-ép-ép” best friends forever, thường dùng khi nhắn tin
close friend /ˌkləʊs ˈfrend/ ≈ “clâu-phren” bạn thân, trang trọng hơn bestie
bro /brəʊ/ ≈ “brâu” người anh em; hay dùng giữa bạn nam
sis /sɪs/ ≈ “xít” chị em, hay dùng giữa bạn nữ
buddy / bud /ˈbʌdi/ ≈ “bá-đi” bạn, bồ; phổ biến ở Mỹ
mate /meɪt/ ≈ “mây-t” bạn; rất phổ biến ở Anh, Úc
pal /pæl/ ≈ “pheo” bạn, hơi cổ điển, thân thiện
partner in crime ≈ “pát-nơ in crai-m” nghĩa vui: “đồng bọn”, bạn cùng quậy
ride or die ≈ “rai o đai” người bạn trung thành, luôn sát cánh

Lưu ý: bro và sis ngoài nghĩa “bạn thân” còn là cách gọi tắt anh/em trai và chị/em gái ruột, nên cần nhìn ngữ cảnh. Mate ở Anh là “bạn” nhưng trong sinh học lại có nghĩa “bạn đời, con đực/cái giao phối”, nên đừng nhầm khi dịch tài liệu khoa học.

BFF, bff là gì? Các cách gọi bạn thân bằng tiếng Anh
BFF, bff là gì? Các cách gọi bạn thân bằng tiếng Anh – tóm tắt nhanh.

Phân biệt bestie với crush, soulmate và người yêu

Bestie là tình bạn, không mang ý lãng mạn. Nếu bạn thích ai đó theo kiểu rung động, từ phù hợp là crush. Soulmate (tri kỷ, bạn tâm giao) có thể dùng cho cả bạn thân lẫn người yêu. Còn với người yêu, bạn có thể tham khảo kho biệt danh tiếng Anh cho người yêu vì sắc thái khác hẳn biệt danh bạn bè.

24 biệt danh tiếng Anh cho bạn thân dễ thương, dễ nhớ

Một biệt danh hay nên ngắn, gợi được tính cách hoặc kỷ niệm chung. Dưới đây là 24 gợi ý chia theo phong cách:

Biệt danh Nghĩa Hợp với bạn thân…
Sunshine ánh nắng luôn vui vẻ, lạc quan
Bunny thỏ con nhỏ nhắn, đáng yêu
Peanut hạt lạc nhỏ người, lém lỉnh
Cupcake bánh nướng nhỏ ngọt ngào, mê đồ ngọt
Cookie bánh quy dễ gần, hay chia sẻ
Muffin bánh muffin hiền lành, ấm áp
Pumpkin quả bí ngô tròn trịa, đáng yêu
Mochi bánh dẻo mochi má bánh bao, mềm mỏng
Noodle sợi mì hơi “ngố”, hài hước
Bean hạt đậu nhỏ con, đáng yêu
Pickle dưa chua tinh nghịch, hay trêu
Panda gấu trúc mê ngủ, lười vận động
Koala gấu túi thích ôm, bám bạn
Chipmunk sóc chuột nói nhiều, hay ăn vặt
Bubbles bong bóng sôi nổi, nhí nhảnh
Honey Bee ong mật chăm chỉ, ngọt ngào
Star ngôi sao nổi bật, tỏa sáng
Rockstar ngôi sao nhạc rock cá tính, mê âm nhạc
Champ nhà vô địch thích thể thao, hiếu thắng
Ace quân át, người giỏi nhất học giỏi, chơi game giỏi
Captain đội trưởng hay dẫn dắt cả nhóm
Sherlock theo tên thám tử Sherlock Holmes tinh ý, thích “điều tra”
Sidekick trợ thủ đắc lực luôn đi cùng, hỗ trợ bạn
Twin sinh đôi giống bạn đến kỳ lạ

Bạn cũng có thể biến tên thật thành biệt danh: Linh → Lynn, Ngọc → Nicky, Minh → Minnie, Tuấn → Tony. Muốn thêm ý tưởng, xem bài cách đặt biệt danh theo tên tiếng Anh, hoặc đọc ý nghĩa tên Bunny nếu bạn định chọn biệt danh này.

24 biệt danh tiếng Anh cho bạn thân dễ thương, dễ nhớ
24 biệt danh tiếng Anh cho bạn thân dễ thương, dễ nhớ – tóm tắt nhanh.

Mẫu câu tiếng Anh nói về bạn thân

  • We’re like sisters. – Tụi mình như chị em ruột.
  • He always has my back. – Cậu ấy luôn đứng về phía tôi.
  • We clicked right away. – Tụi mình hợp nhau ngay từ đầu.
  • Thanks for always being there, bestie. – Cảm ơn vì đã luôn ở bên, bạn thân.

Những tiếng lóng trẻ trung khác như vibe hay slay cũng rất hay đi kèm khi khen bạn thân, ví dụ Bestie, you slay! – Bạn ơi, cậu đỉnh quá!

Câu hỏi thường gặp

Bestie là gì trên Facebook, TikTok?

Trên mạng xã hội, bestie là cách gọi bạn thân nhất một cách thân mật. Đôi khi người dùng còn gọi vui người lạ là bestie như kiểu “bồ ơi”.

Bestie và BFF khác nhau thế nào?

Cả hai đều chỉ bạn thân nhất. Bestie là dạng gọi thân mật của best friend, còn BFF là viết tắt của best friends forever, nhấn mạnh tình bạn lâu dài.

Con trai có dùng từ bestie được không?

Được. Bestie dùng cho cả nam và nữ, dù giữa các bạn nam thì bro, buddy hay mate phổ biến hơn.

Bestie đọc như thế nào?

Bestie đọc là /ˈbesti/, gần giống “bét-ti”, trọng âm ở âm tiết đầu.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm