Bestie là cách gọi thân mật, rút gọn từ best friend, nghĩa là bạn thân nhất. Từ này đọc là /ˈbesti/ ≈ “bét-ti”, thường dùng trong văn nói, tin nhắn và mạng xã hội, ví dụ She’s my bestie – Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.
Nếu bạn từng thấy caption “đi cà phê với bestie” hay bình luận “tag bestie của bạn vào đây”, thì đó chính là chữ này. Ngoài bestie, tiếng Anh còn nhiều cách gọi bạn thân khác như BFF, bro, sis, buddy, mate… mỗi từ mang một sắc thái riêng. Bài này giúp bạn phân biệt chúng và chọn được một biệt danh tiếng Anh thật hợp cho “cạ cứng” của mình.
Bestie nghĩa là gì và dùng khi nào?
Bestie được tạo bằng cách thêm đuôi -ie vào best, giống kiểu tạo từ thân mật như sweetie, cutie. Vì vậy từ này nghe gần gũi, vui vẻ, hợp với bạn bè đồng trang lứa. Bestie có thể dùng cho cả nam lẫn nữ, dù trên mạng xã hội các bạn nữ dùng nhiều hơn.
- Lucy and I have been besties since primary school. – Lucy và mình là bạn thân từ hồi tiểu học.
- Happy birthday, bestie! – Chúc mừng sinh nhật nhé, bạn thân!
- Bestie, you have to try this bubble tea. – Bạn ơi, cậu phải thử ly trà sữa này.
Trong những năm gần đây, nhiều người còn dùng “bestie” để gọi vui cả người không quá thân, giống kiểu “bồ ơi” trong tiếng Việt. Trong email công việc hay văn bản trang trọng thì nên tránh từ này.
BFF, bff là gì? Các cách gọi bạn thân bằng tiếng Anh
BFF (hoặc viết thường bff) là viết tắt của best friends forever – bạn thân mãi mãi. Từ này đọc từng chữ cái “bi-ép-ép” và thường dùng như danh từ: Minh is my BFF. – Minh là bạn thân nhất của mình. Dưới đây là bảng các từ hay gặp nhất:
| Từ | Phiên âm / cách đọc | Nghĩa & sắc thái |
|---|---|---|
| best friend | /ˌbest ˈfrend/ ≈ “bét-phren” | bạn thân nhất, trung tính, dùng được mọi nơi |
| bestie | /ˈbesti/ ≈ “bét-ti” | bạn thân, thân mật, vui vẻ |
| BFF | “bi-ép-ép” | best friends forever, thường dùng khi nhắn tin |
| close friend | /ˌkləʊs ˈfrend/ ≈ “clâu-phren” | bạn thân, trang trọng hơn bestie |
| bro | /brəʊ/ ≈ “brâu” | người anh em; hay dùng giữa bạn nam |
| sis | /sɪs/ ≈ “xít” | chị em, hay dùng giữa bạn nữ |
| buddy / bud | /ˈbʌdi/ ≈ “bá-đi” | bạn, bồ; phổ biến ở Mỹ |
| mate | /meɪt/ ≈ “mây-t” | bạn; rất phổ biến ở Anh, Úc |
| pal | /pæl/ ≈ “pheo” | bạn, hơi cổ điển, thân thiện |
| partner in crime | ≈ “pát-nơ in crai-m” | nghĩa vui: “đồng bọn”, bạn cùng quậy |
| ride or die | ≈ “rai o đai” | người bạn trung thành, luôn sát cánh |
Lưu ý: bro và sis ngoài nghĩa “bạn thân” còn là cách gọi tắt anh/em trai và chị/em gái ruột, nên cần nhìn ngữ cảnh. Mate ở Anh là “bạn” nhưng trong sinh học lại có nghĩa “bạn đời, con đực/cái giao phối”, nên đừng nhầm khi dịch tài liệu khoa học.

Phân biệt bestie với crush, soulmate và người yêu
Bestie là tình bạn, không mang ý lãng mạn. Nếu bạn thích ai đó theo kiểu rung động, từ phù hợp là crush. Soulmate (tri kỷ, bạn tâm giao) có thể dùng cho cả bạn thân lẫn người yêu. Còn với người yêu, bạn có thể tham khảo kho biệt danh tiếng Anh cho người yêu vì sắc thái khác hẳn biệt danh bạn bè.
24 biệt danh tiếng Anh cho bạn thân dễ thương, dễ nhớ
Một biệt danh hay nên ngắn, gợi được tính cách hoặc kỷ niệm chung. Dưới đây là 24 gợi ý chia theo phong cách:
| Biệt danh | Nghĩa | Hợp với bạn thân… |
|---|---|---|
| Sunshine | ánh nắng | luôn vui vẻ, lạc quan |
| Bunny | thỏ con | nhỏ nhắn, đáng yêu |
| Peanut | hạt lạc | nhỏ người, lém lỉnh |
| Cupcake | bánh nướng nhỏ | ngọt ngào, mê đồ ngọt |
| Cookie | bánh quy | dễ gần, hay chia sẻ |
| Muffin | bánh muffin | hiền lành, ấm áp |
| Pumpkin | quả bí ngô | tròn trịa, đáng yêu |
| Mochi | bánh dẻo mochi | má bánh bao, mềm mỏng |
| Noodle | sợi mì | hơi “ngố”, hài hước |
| Bean | hạt đậu | nhỏ con, đáng yêu |
| Pickle | dưa chua | tinh nghịch, hay trêu |
| Panda | gấu trúc | mê ngủ, lười vận động |
| Koala | gấu túi | thích ôm, bám bạn |
| Chipmunk | sóc chuột | nói nhiều, hay ăn vặt |
| Bubbles | bong bóng | sôi nổi, nhí nhảnh |
| Honey Bee | ong mật | chăm chỉ, ngọt ngào |
| Star | ngôi sao | nổi bật, tỏa sáng |
| Rockstar | ngôi sao nhạc rock | cá tính, mê âm nhạc |
| Champ | nhà vô địch | thích thể thao, hiếu thắng |
| Ace | quân át, người giỏi nhất | học giỏi, chơi game giỏi |
| Captain | đội trưởng | hay dẫn dắt cả nhóm |
| Sherlock | theo tên thám tử Sherlock Holmes | tinh ý, thích “điều tra” |
| Sidekick | trợ thủ đắc lực | luôn đi cùng, hỗ trợ bạn |
| Twin | sinh đôi | giống bạn đến kỳ lạ |
Bạn cũng có thể biến tên thật thành biệt danh: Linh → Lynn, Ngọc → Nicky, Minh → Minnie, Tuấn → Tony. Muốn thêm ý tưởng, xem bài cách đặt biệt danh theo tên tiếng Anh, hoặc đọc ý nghĩa tên Bunny nếu bạn định chọn biệt danh này.

Mẫu câu tiếng Anh nói về bạn thân
- We’re like sisters. – Tụi mình như chị em ruột.
- He always has my back. – Cậu ấy luôn đứng về phía tôi.
- We clicked right away. – Tụi mình hợp nhau ngay từ đầu.
- Thanks for always being there, bestie. – Cảm ơn vì đã luôn ở bên, bạn thân.
Những tiếng lóng trẻ trung khác như vibe hay slay cũng rất hay đi kèm khi khen bạn thân, ví dụ Bestie, you slay! – Bạn ơi, cậu đỉnh quá!






