Biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh phổ biến nhất là Honey (mật ngọt), Babe (cưng), Sweetheart (người yêu dấu), Sunshine (ánh nắng của anh/em). Với bạn gái có thể gọi Princess, Angel; với bạn trai có Handsome, Teddy bear. Chọn biệt danh nên dựa vào tính cách người ấy và mức độ thân mật của hai bạn.
Người nói tiếng Anh gọi nhau bằng biệt danh rất tự nhiên, từ tin nhắn chào buổi sáng đến lúc giới thiệu với bạn bè. Dưới đây là 92 biệt danh chia theo phong cách, kèm nghĩa tiếng Việt và sắc thái, để bạn chọn được một cái tên vừa dễ thương vừa đúng ngữ cảnh.
Chọn biệt danh tiếng Anh cho người yêu thế nào?
- Hợp tính cách: người hay cười hợp Sunshine, người hiền và ấm áp hợp Teddy bear, người tinh nghịch hợp Trouble.
- Hợp giai đoạn: mới quen nên chọn biệt danh nhẹ như Cutie; yêu lâu mới hợp những cách gọi sâu sắc như Soulmate, My everything.
- Dễ gọi: một hai âm tiết là đẹp nhất, vì biệt danh sẽ được gọi hằng ngày.
- Có câu chuyện riêng: biệt danh gắn với một kỷ niệm (món ăn hai bạn thích, lần đầu gặp nhau) luôn đáng nhớ hơn.
Biệt danh tiếng Anh ngọt ngào, dùng cho cả hai
| # | Biệt danh | Nghĩa, sắc thái |
|---|---|---|
| 1 | Honey | mật ong; cách gọi kinh điển, ấm áp |
| 2 | Hon | dạng ngắn của Honey, thân mật |
| 3 | Babe | cưng, bé; rất phổ biến với các cặp trẻ |
| 4 | Baby | em yêu, anh yêu; tình cảm, hơi “sến” một chút |
| 5 | Sweetheart | người yêu dấu; dịu dàng, lịch sự |
| 6 | Sweetie | người ngọt ngào; nhẹ nhàng |
| 7 | Darling | người yêu quý; có chút cổ điển, sang |
| 8 | Dear | thân yêu; thường dùng ở cặp đôi lâu năm |
| 9 | Dearest | người thân yêu nhất |
| 10 | Love | tình yêu; rất hay dùng ở Anh |
| 11 | My love | tình yêu của anh/em |
| 12 | Sunshine | ánh nắng; người mang lại niềm vui |
| 13 | Treasure | báu vật |
| 14 | Precious | người quý giá |
| 15 | Sugar | đường; ngọt ngào |
| 16 | Beloved | người được yêu thương; trang trọng, văn chương |
| 17 | Soulmate | tri kỷ, bạn đời định mệnh |
| 18 | Better half | “một nửa tốt hơn” của mình |
| 19 | My everything | tất cả của anh/em |
| 20 | My world | cả thế giới của anh/em |
| 21 | My person | người của tôi, người tôi tin nhất |
| 22 | Lovebug | “con bọ tình yêu”; dễ thương, tinh nghịch |
| 23 | Boo | người yêu (tiếng lóng thân mật, phổ biến ở Mỹ) |
| 24 | Bae | người yêu; tiếng lóng giới trẻ, thường dùng trên mạng |
| 25 | Heart | trái tim của anh/em |
| 26 | Lovebird | chim uyên ương; người cùng mình như một cặp chim |

Biệt danh tiếng Anh cho bạn gái
| # | Biệt danh | Nghĩa, sắc thái |
|---|---|---|
| 27 | Princess | công chúa |
| 28 | Angel | thiên thần |
| 29 | Beautiful | người đẹp |
| 30 | Gorgeous | lộng lẫy, đẹp rạng ngời |
| 31 | Pretty | cô gái xinh |
| 32 | Baby girl | cô bé của anh |
| 33 | Doll | búp bê |
| 34 | Queen | nữ hoàng |
| 35 | My lady | quý cô của anh; lịch thiệp |
| 36 | Buttercup | hoa mao lương vàng |
| 37 | Sweet pea | hoa đậu thơm; nhỏ nhắn, đáng yêu |
| 38 | Ladybug | bọ rùa |
| 39 | Bunny | thỏ con |
| 40 | Butterfly | bươm bướm |
| 41 | Flower | bông hoa |
| 42 | Petal | cánh hoa |
| 43 | Star | ngôi sao |
| 44 | Moonbeam | ánh trăng |
| 45 | Wifey | vợ yêu (gọi đùa, cả khi chưa cưới) |
Nếu muốn biệt danh vừa là tên hoa vừa là tên thật, có thể tham khảo ý nghĩa tên Daisy hoặc tên Angel.

Biệt danh tiếng Anh cho bạn trai
| # | Biệt danh | Nghĩa, sắc thái |
|---|---|---|
| 46 | Handsome | anh đẹp trai |
| 47 | Teddy bear | gấu bông; ấm áp, hiền lành |
| 48 | Bear | chú gấu; to lớn mà hiền |
| 49 | Big guy | anh chàng to con |
| 50 | Prince | hoàng tử |
| 51 | Prince Charming | bạch mã hoàng tử |
| 52 | My king | vua của em |
| 53 | Hero | người hùng |
| 54 | Superman | siêu nhân của em |
| 55 | Knight | hiệp sĩ |
| 56 | Captain | thuyền trưởng, người dẫn dắt |
| 57 | Champ | nhà vô địch |
| 58 | Tiger | con hổ; mạnh mẽ, tinh nghịch |
| 59 | Rock | chỗ dựa vững chắc |
| 60 | Mr. Right | người đàn ông định mệnh |
| 61 | Hubby | chồng yêu (gọi đùa, cả khi chưa cưới) |
Biệt danh tiếng Anh đáng yêu theo món ăn
Món ngọt là “kho” biệt danh lớn nhất trong tiếng Anh, vì người yêu thì luôn ngọt ngào.
| # | Biệt danh | Nghĩa, sắc thái |
|---|---|---|
| 62 | Cutie | người dễ thương |
| 63 | Cutie pie | bánh dễ thương; đáng yêu hết cỡ |
| 64 | Pumpkin | bí ngô; tròn trịa, đáng yêu |
| 65 | Muffin | bánh muffin |
| 66 | Cupcake | bánh cupcake |
| 67 | Honey bun | bánh mật ong |
| 68 | Sugar plum | kẹo mận đường |
| 69 | Cookie | bánh quy |
| 70 | Peanut | hạt lạc; nhỏ xíu |
| 71 | Jelly bean | kẹo dẻo hạt đậu |
| 72 | Marshmallow | kẹo xốp; mềm mại |
| 73 | Dumpling | bánh bao, sủi cảo |
| 74 | Button | cúc áo; từ thành ngữ “cute as a button” |
| 75 | Bean | hạt đậu; nhỏ nhắn |
Biệt danh tiếng Anh hài hước cho người yêu
| # | Biệt danh | Nghĩa, sắc thái |
|---|---|---|
| 76 | Goofball | người ngố, hay làm trò |
| 77 | Silly goose | con ngỗng ngốc; trêu yêu |
| 78 | Sleepyhead | đồ ngủ nướng |
| 79 | Monkey | khỉ con; nghịch ngợm |
| 80 | Munchkin | nhóc tì, người nhỏ bé |
| 81 | Potato | củ khoai; ngộ nghĩnh |
| 82 | Couch potato | người lười, thích nằm ghế xem phim |
| 83 | Nugget | miếng gà viên; nhỏ mà quý |
| 84 | Smarty pants | đồ “biết tuốt” |
| 85 | Trouble | “rắc rối” đáng yêu |
| 86 | Partner in crime | đồng bọn, người cùng phá phách vui vẻ |
| 87 | Chatterbox | người nói nhiều |
| 88 | Noodle | sợi mì; ngố ngố |
| 89 | Grumpy | người hay cau có (trêu khi người ấy dỗi) |
| 90 | Snuggle bug | người thích ôm ấp |
| 91 | Cheeky monkey | khỉ con láu lỉnh (kiểu Anh) |
| 92 | Little one | bé con |
Đặt biệt danh tiếng Anh theo tên thật
Biệt danh riêng tư nhất thường được “chế” từ tên thật. Vài công thức dễ áp dụng:
- Thêm đuôi -ie, -y: Lan thành Lannie, Mai thành Maisie, Minh thành Minnie… nghe giống tên gọi thân mật kiểu Anh.
- Rút ngắn tên tiếng Anh: Lucy thành Lu hoặc Lulu, Elizabeth thành Lizzie, Alexander thành Xander.
- Dịch theo nghĩa tên: Nắng thành Sunny, Ngọc thành Pearl, Tuyết thành Snowy, Hải thành Ocean. Người tên Nắng có thể xem thêm ý nghĩa tên Sunny.
- Ghép từ ngọt với tên: Honey Lan, Sweet Mai, Sunny Hà; vừa giữ tên thật vừa có chất tiếng Anh.
Nếu cả hai muốn có tên tiếng Anh riêng để làm tên đôi, bộ gợi ý 100 tên tiếng Anh cho cặp đôi có nhiều cặp tên ăn ý. Còn khi mới chỉ là cảm nắng, các cách gọi kín đáo hơn ở bài đặt tên crush bằng tiếng Anh sẽ hợp hơn. Bạn cũng có thể dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh để tìm tên theo nghĩa tên thật của người ấy.
Mẫu câu dùng biệt danh trong tin nhắn
- Good night, sweetheart. Sweet dreams! – Chúc ngủ ngon, em yêu. Mơ đẹp nhé!
- Morning, sleepyhead! Time to get up. – Chào buổi sáng, đồ ngủ nướng! Dậy thôi nào.
- Thanks for the coffee, babe. – Cảm ơn anh vì ly cà phê nhé.
- I miss you, my love. – Anh nhớ em, tình yêu của anh.
Lưu ý văn hóa khi dùng biệt danh tiếng Anh
- Ở Anh, “love”, “dear” không luôn là tỏ tình: người bán hàng hay tài xế có thể gọi khách là “love” hoặc “dear” như một cách xưng hô thân thiện. Ở một số vùng nước Anh còn có “duck” hay “pet”. Đừng hiểu nhầm.
- Không dùng ở chỗ làm: Babe, Baby, Honey dành cho người yêu; gọi đồng nghiệp như vậy dễ bị coi là thiếu chuyên nghiệp.
- Tránh biệt danh dễ gây hiểu lầm: một số từ lóng mang nghĩa nhạy cảm hoặc chê ngoại hình. Những biệt danh như Pumpkin, Peanut là trêu yêu, nhưng nếu người ấy tự ti về cân nặng hay chiều cao thì nên tránh.
- Hỏi ý người ấy: có người thích được gọi Princess, có người thấy “sến”. Biệt danh đẹp nhất là cái mà cả hai đều thấy vui.
- Viết hoa khi dùng như tên: “Good morning, Sunshine!” (Chào buổi sáng, ánh nắng của anh!). Khi dùng như danh từ thường, không cần viết hoa: “You are my sunshine” (Em là ánh nắng của anh).
Muốn biệt danh nổi bật trong danh bạ hay mạng xã hội, bạn có thể trang trí thêm bằng ký tự đặc biệt, ví dụ ♡Honey♡ hoặc ☆Sunshine☆.






