TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Tên tiếng Anh theo chủ đề

92 biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh ngọt ngào, đáng yêu

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 5 phút đọc
92 biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh ngọt ngào, đáng yêu
Nội dung chính
  1. Chọn biệt danh tiếng Anh cho người yêu thế nào?
  2. Biệt danh tiếng Anh ngọt ngào, dùng cho cả hai
  3. Biệt danh tiếng Anh cho bạn gái
  4. Biệt danh tiếng Anh cho bạn trai
  5. Biệt danh tiếng Anh đáng yêu theo món ăn
  6. Biệt danh tiếng Anh hài hước cho người yêu
  7. Đặt biệt danh tiếng Anh theo tên thật
  8. Mẫu câu dùng biệt danh trong tin nhắn
  9. Lưu ý văn hóa khi dùng biệt danh tiếng Anh

Biệt danh cho người yêu bằng tiếng Anh phổ biến nhất là Honey (mật ngọt), Babe (cưng), Sweetheart (người yêu dấu), Sunshine (ánh nắng của anh/em). Với bạn gái có thể gọi Princess, Angel; với bạn trai có Handsome, Teddy bear. Chọn biệt danh nên dựa vào tính cách người ấy và mức độ thân mật của hai bạn.

Người nói tiếng Anh gọi nhau bằng biệt danh rất tự nhiên, từ tin nhắn chào buổi sáng đến lúc giới thiệu với bạn bè. Dưới đây là 92 biệt danh chia theo phong cách, kèm nghĩa tiếng Việt và sắc thái, để bạn chọn được một cái tên vừa dễ thương vừa đúng ngữ cảnh.

Chọn biệt danh tiếng Anh cho người yêu thế nào?

  • Hợp tính cách: người hay cười hợp Sunshine, người hiền và ấm áp hợp Teddy bear, người tinh nghịch hợp Trouble.
  • Hợp giai đoạn: mới quen nên chọn biệt danh nhẹ như Cutie; yêu lâu mới hợp những cách gọi sâu sắc như Soulmate, My everything.
  • Dễ gọi: một hai âm tiết là đẹp nhất, vì biệt danh sẽ được gọi hằng ngày.
  • Có câu chuyện riêng: biệt danh gắn với một kỷ niệm (món ăn hai bạn thích, lần đầu gặp nhau) luôn đáng nhớ hơn.

Biệt danh tiếng Anh ngọt ngào, dùng cho cả hai

# Biệt danh Nghĩa, sắc thái
1 Honey mật ong; cách gọi kinh điển, ấm áp
2 Hon dạng ngắn của Honey, thân mật
3 Babe cưng, bé; rất phổ biến với các cặp trẻ
4 Baby em yêu, anh yêu; tình cảm, hơi “sến” một chút
5 Sweetheart người yêu dấu; dịu dàng, lịch sự
6 Sweetie người ngọt ngào; nhẹ nhàng
7 Darling người yêu quý; có chút cổ điển, sang
8 Dear thân yêu; thường dùng ở cặp đôi lâu năm
9 Dearest người thân yêu nhất
10 Love tình yêu; rất hay dùng ở Anh
11 My love tình yêu của anh/em
12 Sunshine ánh nắng; người mang lại niềm vui
13 Treasure báu vật
14 Precious người quý giá
15 Sugar đường; ngọt ngào
16 Beloved người được yêu thương; trang trọng, văn chương
17 Soulmate tri kỷ, bạn đời định mệnh
18 Better half “một nửa tốt hơn” của mình
19 My everything tất cả của anh/em
20 My world cả thế giới của anh/em
21 My person người của tôi, người tôi tin nhất
22 Lovebug “con bọ tình yêu”; dễ thương, tinh nghịch
23 Boo người yêu (tiếng lóng thân mật, phổ biến ở Mỹ)
24 Bae người yêu; tiếng lóng giới trẻ, thường dùng trên mạng
25 Heart trái tim của anh/em
26 Lovebird chim uyên ương; người cùng mình như một cặp chim
Biệt danh tiếng Anh ngọt ngào, dùng cho cả hai
Biệt danh tiếng Anh ngọt ngào, dùng cho cả hai – tóm tắt nhanh.

Biệt danh tiếng Anh cho bạn gái

# Biệt danh Nghĩa, sắc thái
27 Princess công chúa
28 Angel thiên thần
29 Beautiful người đẹp
30 Gorgeous lộng lẫy, đẹp rạng ngời
31 Pretty cô gái xinh
32 Baby girl cô bé của anh
33 Doll búp bê
34 Queen nữ hoàng
35 My lady quý cô của anh; lịch thiệp
36 Buttercup hoa mao lương vàng
37 Sweet pea hoa đậu thơm; nhỏ nhắn, đáng yêu
38 Ladybug bọ rùa
39 Bunny thỏ con
40 Butterfly bươm bướm
41 Flower bông hoa
42 Petal cánh hoa
43 Star ngôi sao
44 Moonbeam ánh trăng
45 Wifey vợ yêu (gọi đùa, cả khi chưa cưới)

Nếu muốn biệt danh vừa là tên hoa vừa là tên thật, có thể tham khảo ý nghĩa tên Daisy hoặc tên Angel.

Biệt danh tiếng Anh cho bạn gái
Biệt danh tiếng Anh cho bạn gái – tóm tắt nhanh.

Biệt danh tiếng Anh cho bạn trai

# Biệt danh Nghĩa, sắc thái
46 Handsome anh đẹp trai
47 Teddy bear gấu bông; ấm áp, hiền lành
48 Bear chú gấu; to lớn mà hiền
49 Big guy anh chàng to con
50 Prince hoàng tử
51 Prince Charming bạch mã hoàng tử
52 My king vua của em
53 Hero người hùng
54 Superman siêu nhân của em
55 Knight hiệp sĩ
56 Captain thuyền trưởng, người dẫn dắt
57 Champ nhà vô địch
58 Tiger con hổ; mạnh mẽ, tinh nghịch
59 Rock chỗ dựa vững chắc
60 Mr. Right người đàn ông định mệnh
61 Hubby chồng yêu (gọi đùa, cả khi chưa cưới)

Biệt danh tiếng Anh đáng yêu theo món ăn

Món ngọt là “kho” biệt danh lớn nhất trong tiếng Anh, vì người yêu thì luôn ngọt ngào.

# Biệt danh Nghĩa, sắc thái
62 Cutie người dễ thương
63 Cutie pie bánh dễ thương; đáng yêu hết cỡ
64 Pumpkin bí ngô; tròn trịa, đáng yêu
65 Muffin bánh muffin
66 Cupcake bánh cupcake
67 Honey bun bánh mật ong
68 Sugar plum kẹo mận đường
69 Cookie bánh quy
70 Peanut hạt lạc; nhỏ xíu
71 Jelly bean kẹo dẻo hạt đậu
72 Marshmallow kẹo xốp; mềm mại
73 Dumpling bánh bao, sủi cảo
74 Button cúc áo; từ thành ngữ “cute as a button”
75 Bean hạt đậu; nhỏ nhắn

Biệt danh tiếng Anh hài hước cho người yêu

# Biệt danh Nghĩa, sắc thái
76 Goofball người ngố, hay làm trò
77 Silly goose con ngỗng ngốc; trêu yêu
78 Sleepyhead đồ ngủ nướng
79 Monkey khỉ con; nghịch ngợm
80 Munchkin nhóc tì, người nhỏ bé
81 Potato củ khoai; ngộ nghĩnh
82 Couch potato người lười, thích nằm ghế xem phim
83 Nugget miếng gà viên; nhỏ mà quý
84 Smarty pants đồ “biết tuốt”
85 Trouble “rắc rối” đáng yêu
86 Partner in crime đồng bọn, người cùng phá phách vui vẻ
87 Chatterbox người nói nhiều
88 Noodle sợi mì; ngố ngố
89 Grumpy người hay cau có (trêu khi người ấy dỗi)
90 Snuggle bug người thích ôm ấp
91 Cheeky monkey khỉ con láu lỉnh (kiểu Anh)
92 Little one bé con

Đặt biệt danh tiếng Anh theo tên thật

Biệt danh riêng tư nhất thường được “chế” từ tên thật. Vài công thức dễ áp dụng:

  • Thêm đuôi -ie, -y: Lan thành Lannie, Mai thành Maisie, Minh thành Minnie… nghe giống tên gọi thân mật kiểu Anh.
  • Rút ngắn tên tiếng Anh: Lucy thành Lu hoặc Lulu, Elizabeth thành Lizzie, Alexander thành Xander.
  • Dịch theo nghĩa tên: Nắng thành Sunny, Ngọc thành Pearl, Tuyết thành Snowy, Hải thành Ocean. Người tên Nắng có thể xem thêm ý nghĩa tên Sunny.
  • Ghép từ ngọt với tên: Honey Lan, Sweet Mai, Sunny Hà; vừa giữ tên thật vừa có chất tiếng Anh.

Nếu cả hai muốn có tên tiếng Anh riêng để làm tên đôi, bộ gợi ý 100 tên tiếng Anh cho cặp đôi có nhiều cặp tên ăn ý. Còn khi mới chỉ là cảm nắng, các cách gọi kín đáo hơn ở bài đặt tên crush bằng tiếng Anh sẽ hợp hơn. Bạn cũng có thể dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh để tìm tên theo nghĩa tên thật của người ấy.

Mẫu câu dùng biệt danh trong tin nhắn

  • Good night, sweetheart. Sweet dreams! – Chúc ngủ ngon, em yêu. Mơ đẹp nhé!
  • Morning, sleepyhead! Time to get up. – Chào buổi sáng, đồ ngủ nướng! Dậy thôi nào.
  • Thanks for the coffee, babe. – Cảm ơn anh vì ly cà phê nhé.
  • I miss you, my love. – Anh nhớ em, tình yêu của anh.

Lưu ý văn hóa khi dùng biệt danh tiếng Anh

  • Ở Anh, “love”, “dear” không luôn là tỏ tình: người bán hàng hay tài xế có thể gọi khách là “love” hoặc “dear” như một cách xưng hô thân thiện. Ở một số vùng nước Anh còn có “duck” hay “pet”. Đừng hiểu nhầm.
  • Không dùng ở chỗ làm: Babe, Baby, Honey dành cho người yêu; gọi đồng nghiệp như vậy dễ bị coi là thiếu chuyên nghiệp.
  • Tránh biệt danh dễ gây hiểu lầm: một số từ lóng mang nghĩa nhạy cảm hoặc chê ngoại hình. Những biệt danh như Pumpkin, Peanut là trêu yêu, nhưng nếu người ấy tự ti về cân nặng hay chiều cao thì nên tránh.
  • Hỏi ý người ấy: có người thích được gọi Princess, có người thấy “sến”. Biệt danh đẹp nhất là cái mà cả hai đều thấy vui.
  • Viết hoa khi dùng như tên: “Good morning, Sunshine!” (Chào buổi sáng, ánh nắng của anh!). Khi dùng như danh từ thường, không cần viết hoa: “You are my sunshine” (Em là ánh nắng của anh).

Muốn biệt danh nổi bật trong danh bạ hay mạng xã hội, bạn có thể trang trí thêm bằng ký tự đặc biệt, ví dụ ♡Honey♡ hoặc ☆Sunshine☆.

Câu hỏi thường gặp

Biệt danh tiếng Anh cho người yêu phổ biến nhất là gì?

Honey, Babe, Baby, Sweetheart và Darling là những cách gọi quen thuộc nhất, dùng được cho cả bạn trai lẫn bạn gái.

Gọi bạn trai bằng biệt danh tiếng Anh nào dễ thương?

Teddy bear, Handsome, Bear, Hero hoặc Prince Charming đều dễ thương. Nếu anh ấy vui tính, có thể thử Goofball hay Monkey.

Bae nghĩa là gì?

Bae là tiếng lóng chỉ người yêu, thường dùng trong tin nhắn và mạng xã hội. Từ này mang sắc thái trẻ trung, không trang trọng.

Có nên gọi người yêu là Baby ở nơi công cộng không?

Tùy cảm nhận của hai bạn. Ở chỗ đông người hay nơi làm việc, nên dùng tên thật hoặc biệt danh nhẹ nhàng để tránh ngại ngùng.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm