Crush /krʌʃ/ (đọc gần đúng: crắt-sh) có nghĩa gốc là nghiền, ép, đè nát. Trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt với giới trẻ, crush còn là danh từ chỉ người mình thích thầm hoặc cảm giác say nắng ai đó, như trong cụm have a crush on someone (thích thầm ai đó).
Ở Việt Nam, chữ “crush” đã đi vào lời nói thường ngày: “crush của tớ”, “thả thính crush”. Nhưng nếu chỉ biết nghĩa lóng, bạn dễ hiểu sai khi gặp câu như Crush the garlic trong công thức nấu ăn. Bài viết đi từ nghĩa gốc đến nghĩa lóng, kèm cụm từ, cách nói “thích ai đó” và vài biệt danh tiếng Anh để gọi crush.
Nghĩa gốc của crush là gì?
Crush vừa là động từ vừa là danh từ. Các nghĩa phổ biến:
| Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Nghiền, ép, đập nát | Crush two cloves of garlic. – Đập dập hai tép tỏi. |
| Động từ | Làm nhàu, ép bẹp | My hat got crushed in the bag. – Cái mũ của tôi bị ép bẹp trong túi. |
| Động từ | Đè bẹp, dập tắt (hy vọng, sự phản kháng) | The news crushed his hopes. – Tin đó dập tắt hy vọng của anh ấy. |
| Tính từ (crushed) | Rất thất vọng, suy sụp | Lan was crushed when she missed the final. – Lan rất suy sụp khi lỡ trận chung kết. |
| Danh từ | Đám đông chen chúc | There was a crush at the gate. – Có cảnh chen chúc ở cổng. |
| Danh từ | Người mình thích thầm; sự say nắng | He’s my crush. – Cậu ấy là crush của mình. |
Từ crushed ice (đá bào, đá xay) trên menu đồ uống cũng xuất phát từ nghĩa “nghiền nát”. Như vậy, khi gặp “crush”, hãy nhìn ngữ cảnh: nấu ăn, tin tức hay chuyện tình cảm.

Crush nghĩa lóng là gì?
Trong tiếng Anh thân mật, a crush là cảm giác thích ai đó một cách bất chợt, thường chưa nói ra và có phần “ngây ngô”. Người được thích cũng được gọi là crush. Có thể hiểu vui là cảm xúc mạnh tới mức như bị “đè bẹp”, khiến bạn đỏ mặt, ấp úng khi người đó xuất hiện.
Khác với love (tình yêu sâu sắc) hay relationship (mối quan hệ đã xác định), crush thường ở giai đoạn đầu: thích, để ý, nhưng có thể chưa ai biết. Sau khi tỏ tình thành công, hai người có thể đi hẹn hò (xem thêm date là gì); còn nếu không thành, người ta thường nói tới chuyện move on.
Cách dùng have a crush on và các cụm liên quan
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| have a crush on sb | Thích thầm ai | Minh has a crush on Linh. – Minh thích thầm Linh. |
| develop a crush on sb | Bắt đầu thích ai | I developed a crush on my classmate. – Mình bắt đầu thích bạn cùng lớp. |
| secret crush | Người thích thầm (giữ bí mật) | She is my secret crush. – Cô ấy là người tớ thầm thương. |
| first crush | Lần say nắng đầu tiên | My first crush was in grade six. – Lần đầu say nắng của mình là năm lớp sáu. |
| celebrity crush | Người nổi tiếng mình mê | Who’s your celebrity crush? – Bạn mê người nổi tiếng nào? |
| be crushing on sb | Đang thích ai (rất thân mật) | Are you crushing on him? – Cậu đang thích cậu ấy hả? |
| crush it | Làm cực tốt (thân mật, Anh – Mỹ) | You crushed it on stage! – Cậu diễn đỉnh quá! |
Lưu ý ngữ pháp: dùng giới từ on, không phải “with” hay “to”: a crush on someone. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy giới từ trong tiếng Anh phải học theo cụm; xem thêm bài giới từ trong tiếng Anh.

Những cách nói “mình thích cậu” bằng tiếng Anh
- I like you. – Mình thích cậu. (đơn giản, rõ ràng)
- I really like you. – Mình thật sự thích cậu.
- I have feelings for you. – Mình có tình cảm với cậu.
- I think I’m falling for you. – Hình như mình đang đổ cậu mất rồi.
- I can’t stop thinking about you. – Mình không ngừng nghĩ về cậu.
- Would you like to hang out sometime? – Hôm nào cậu muốn đi chơi cùng mình không?
Một lời khuyên nhỏ: dù bằng tiếng Anh hay tiếng Việt, hãy tôn trọng cảm xúc và câu trả lời của người kia. Nếu họ chưa sẵn sàng, việc giữ một tình bạn tốt cũng rất đáng quý.
Biệt danh tiếng Anh dễ thương để gọi crush
Nhiều bạn lưu tên crush trong danh bạ bằng một biệt danh tiếng Anh để “giữ bí mật”. Vài gợi ý trong sáng, dễ thương:
| Biệt danh | Nghĩa |
|---|---|
| Sunshine | Ánh nắng, người mang lại niềm vui |
| Cutie | Người dễ thương |
| Sweetie | Người ngọt ngào |
| Star | Ngôi sao của mình |
| Bunny | Thỏ con, đáng yêu |
| Smiley | Người hay cười |
| Mr. Right / Miss Right | Người phù hợp |
| Dreamy | Người như trong mơ |
Muốn nhiều lựa chọn hơn, bạn có thể xem bài cách đặt tên crush bằng tiếng Anh dễ thương, và khi “crush” đã thành người yêu thì tham khảo thêm biệt danh tiếng Anh cho người yêu. Một ý tưởng khác là gọi crush bằng tên tiếng Anh có nghĩa đẹp, ví dụ Joy (niềm vui) cho người luôn làm bạn cười.
Những từ lóng tình cảm hay đi cùng crush
- bestie – bạn thân; nhiều câu chuyện crush bắt đầu từ việc tâm sự với bestie. Xem bestie là gì.
- friend zone – bị xem “chỉ là bạn”.
- butterflies (in my stomach) – cảm giác bồn chồn, hồi hộp khi gặp người mình thích.
- mutual crush – hai người cùng thích nhau.






