Thì tương lai hoàn thành (future perfect) có công thức S + will have + V3/V-ed, dùng để nói một việc sẽ đã hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai. Ví dụ: By Friday, I will have finished the report – Trước thứ Sáu, tôi sẽ làm xong bản báo cáo.
Nếu thì tương lai tiếp diễn giống một bức ảnh chụp giữa lúc hành động đang diễn ra, thì tương lai hoàn thành giống như đứng ở một mốc tương lai rồi nhìn ngược lại: tại thời điểm đó, việc kia đã xong rồi. Người Việt thường dịch bằng cụm “sẽ… xong”, “sẽ đã…”, “tính đến lúc đó thì đã…”.
Công thức thì tương lai hoàn thành
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will have + V3 | Peter will have left by the time you arrive. (Lúc bạn đến thì Peter đã đi rồi.) |
| Phủ định | S + will not (won’t) have + V3 | We won’t have finished the project by June. (Đến tháng Sáu chúng tôi vẫn chưa xong dự án.) |
| Nghi vấn Yes/No | Will + S + have + V3? | Will you have saved enough money by 2028? – Yes, I will. / No, I won’t. |
| Câu hỏi Wh- | Wh- + will + S + have + V3? | How many books will you have read by the end of the year? |
Have luôn giữ nguyên với mọi chủ ngữ, kể cả he/she/it (không dùng “will has”). V3 là quá khứ phân từ: động từ có quy tắc thêm -ed, động từ bất quy tắc tra ở cột 3 của bảng động từ bất quy tắc (go – went – gone, write – wrote – written…). Dạng rút gọn trong văn nói: I’ll have, đôi khi nghe thành /aɪl əv/, đọc gần đúng “ai-lờ-vờ”.

Cách dùng thì tương lai hoàn thành
1. Việc sẽ hoàn tất trước một mốc tương lai
- By 2030, the new metro line will have opened. – Trước năm 2030, tuyến metro mới sẽ đã đi vào hoạt động.
- I will have cooked dinner before Mum gets home. – Tôi sẽ nấu xong bữa tối trước khi mẹ về.
2. Việc xong trước một hành động khác trong tương lai
Hành động xảy ra sau nằm trong mệnh đề với by the time / before / when và chia ở hiện tại đơn.
- By the time Lan graduates, she will have learned three languages. – Tới lúc Lan tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã học được ba ngoại ngữ.
- When you wake up, the plane will have landed. – Lúc bạn thức dậy thì máy bay đã hạ cánh rồi.
3. Khoảng thời gian tính đến một mốc tương lai
Dùng với for + khoảng thời gian, thường với động từ trạng thái.
- Next month, my parents will have been married for 30 years. – Tháng sau là bố mẹ tôi cưới nhau tròn 30 năm.
- By December, I will have known David for ten years. – Đến tháng Mười Hai là tôi quen David được mười năm.
Câu kiểu này hay xuất hiện trong thiệp chúc mừng kỷ niệm. Nếu bạn muốn viết tên người nhận cho thật đúng và hiểu thêm về cái tên ấy, có thể xem ý nghĩa tên David hoặc tra các tên khác bằng công cụ tra cứu ý nghĩa tên tiếng Anh.
4. Phỏng đoán về việc có lẽ đã xảy ra (ít gặp hơn)
Trong tiếng Anh – Anh, will have + V3 còn dùng để đoán một việc ở hiện tại hoặc quá khứ: Don’t phone now – they’ll have gone to bed. (Đừng gọi bây giờ, chắc họ đi ngủ rồi.) Nghĩa này gần với must have + V3 trong bài động từ khiếm khuyết.
By + mốc thời gian và các dấu hiệu nhận biết
Chữ by ở đây nghĩa là “trước hoặc muộn nhất là vào”, không phải “bởi”. Đây là dấu hiệu quan trọng nhất của thì tương lai hoàn thành.
| Dấu hiệu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| by + thời điểm | trước / muộn nhất là | by 5 p.m., by tomorrow, by next week, by 2030 |
| by the end of + khoảng thời gian | trước khi hết | by the end of this month |
| by the time + S + V (hiện tại đơn) | vào lúc mà | by the time we get there |
| before + thời điểm / mệnh đề | trước khi | before Christmas, before she comes back |
| in + khoảng thời gian (tính từ bây giờ) | trong vòng… nữa | In two years, I will have paid off the loan. |
Lưu ý: by khác until. I’ll finish it by Monday là hạn chót; I’ll stay until Monday là kéo dài đến thứ Hai. Kiến thức giới từ chỉ thời gian được tổng hợp trong bài giới từ trong tiếng Anh.

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (phần mở rộng)
Công thức S + will have been + V-ing, nhấn mạnh quá trình kéo dài liên tục tính đến một mốc tương lai, thường đi với for + khoảng thời gian.
| Thì | Ví dụ | Nhấn mạnh |
|---|---|---|
| Tương lai hoàn thành | By June, Minh will have written five chapters. | Kết quả: số chương đã xong |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | By June, Minh will have been writing his book for two years. | Thời lượng: đã viết liên tục 2 năm |
Thì này khá hiếm trong giao tiếp hằng ngày và cũng không dùng với động từ trạng thái (nói will have known, không nói “will have been knowing”). Cách phân biệt kết quả – quá trình tương tự như cặp hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Lỗi thường gặp
- Dùng will trong mệnh đề by the time: sai “By the time you will come…”, đúng By the time you come…
- Chia have theo ngôi: sai “She will has gone”, đúng She will have gone.
- Dùng V2 thay V3: sai “will have went”, đúng will have gone.
- Dùng khi không có mốc: câu “I will have finished it” đứng một mình thường thiếu tự nhiên; hãy thêm mốc by…, before….
Bài tập thì tương lai hoàn thành (có đáp án)
Chia động từ trong ngoặc.
- By 6 p.m., I (finish) ______ my homework.
- By the time you (arrive) ______, the film will have started.
- Sarah (not / complete) ______ the course by July; she started late.
- ______ they (build) ______ the bridge by next year?
- Next week, Kevin (work) ______ here for exactly one year.
- By 2027, she (live) ______ in Da Nang for a decade. (nhấn mạnh quá trình)
- Don’t worry. We (clean) ______ the house before the guests come.
- When I see you again, I (pass) ______ my driving test.
Đáp án:
- will have finished – xong trước mốc 6 giờ chiều.
- arrive – mệnh đề by the time dùng hiện tại đơn.
- won’t have completed – phủ định trước mốc tháng Bảy.
- Will … have built – câu hỏi Yes/No.
- will have worked – tròn một khoảng thời gian tính đến tuần sau (will have been working cũng đúng).
- will have been living – tương lai hoàn thành tiếp diễn, nhấn mạnh quá trình.
- will have cleaned – xong trước khi khách đến.
- will have passed – xong trước lần gặp sau.
Bạn có thể ôn tiếp cả hệ thống trong bài các thì trong tiếng Anh.






