Chill /tʃɪl/ (đọc gần đúng “chiu”) trong tiếng Anh có nghĩa gốc là cái lạnh, cảm giác ớn lạnh hoặc làm lạnh, ướp lạnh. Trong tiếng lóng, chill (hay chill out) nghĩa là thư giãn, nghỉ ngơi, thoải mái. Vì vậy người Việt hay nói “quán chill”, “nhạc chill” để chỉ không gian, âm nhạc nhẹ nhàng, dễ chịu.
Thú vị là hai nghĩa này có liên hệ với nhau: “lạnh” → “hạ nhiệt” → “bình tĩnh, thả lỏng”. Tiếng Anh cũng có kiểu nói tương tự với cool (mát → ngầu, bình tĩnh). Dưới đây là đầy đủ các nghĩa và cách dùng.
Chill nghĩa gốc: lạnh, ớn lạnh
| Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | cái lạnh, hơi lạnh | There’s a chill in the air this morning. (Sáng nay trời se lạnh.) |
| Danh từ | cảm giác ớn lạnh, rùng mình | The story sent a chill down my spine. (Câu chuyện khiến tôi lạnh cả sống lưng.) |
| Động từ | làm lạnh, ướp lạnh | Chill the juice before serving. (Ướp lạnh nước ép trước khi dọn ra.) |
Một số từ cùng gốc hay gặp:
- chilly /ˈtʃɪli/ (tính từ): lạnh se se, hơi lạnh: It’s a bit chilly today. (Hôm nay trời hơi lạnh.) Đây là từ rất hữu ích khi nói về thời tiết bằng tiếng Anh.
- chilled: đã được ướp lạnh: chilled water (nước lạnh).
- chilling (tính từ): rùng rợn, đáng sợ: a chilling film (một bộ phim rùng rợn).
Đừng nhầm chill với chilli (Anh – Anh) / chili (Anh – Mỹ) nghĩa là quả ớt – hai từ đọc gần giống nhưng hoàn toàn khác nghĩa.
Chill là gì trong tiếng lóng?
Trong giao tiếp thân mật, nhất là của giới trẻ, chill được dùng theo nhiều cách:
- Động từ – thư giãn, nghỉ ngơi: We’re just chilling at home. (Bọn mình chỉ đang ở nhà nghỉ ngơi thôi.)
- Tính từ – thoải mái, dễ tính: Lucy is really chill. (Lucy rất dễ tính, thoải mái.) The café has a chill vibe. (Quán cà phê có không khí dễ chịu.)
- Lời trấn an: Chill, it’s not a big deal. (Bình tĩnh, chuyện nhỏ mà.)
Khi muốn diễn tả “không khí” chill, người ta hay ghép với từ vibe: chill vibes. Nếu tả tính cách người, những từ gần nghĩa trang trọng hơn là laid-back, easygoing – bạn có thể xem thêm trong bài tính cách bằng tiếng Anh.
Chill out nghĩa là gì?
Chill out là cụm động từ có hai nghĩa chính:
- Thư giãn, xả hơi: After the exam, Nam just wanted to chill out with friends. (Sau kỳ thi, Nam chỉ muốn xả hơi cùng bạn bè.)
- Bình tĩnh lại (thường ở dạng mệnh lệnh): Chill out! We still have time. (Bình tĩnh nào! Mình vẫn còn thời gian.)
Lưu ý: nói Chill out! hay Take a chill pill (bình tĩnh đi) với người đang bực có thể bị coi là xem nhẹ cảm xúc của họ. Với người lớn tuổi, cấp trên hay trong email công việc, nên dùng cách lịch sự hơn: Let’s take a moment. hoặc Don’t worry, we can sort it out.
Các cụm từ với chill hay gặp
| Cụm từ | Nghĩa | Mức độ |
|---|---|---|
| chill out | thư giãn; bình tĩnh lại | thân mật |
| just chilling | đang rảnh, ngồi chơi thôi | thân mật |
| chill music | nhạc nhẹ, thư giãn | thông dụng |
| take a chill pill | bình tĩnh đi | suồng sã, có thể hơi khiếm nhã |
| send a chill down someone’s spine | khiến ai lạnh sống lưng | trung tính |
| catch a chill | bị nhiễm lạnh | chủ yếu Anh – Anh |

“Netflix and chill” có nghĩa là gì?
Đây là một cụm lóng trên mạng. Nghĩa đen là “xem Netflix và thư giãn”, nhưng trong văn hoá mạng của giới trẻ nói tiếng Anh, cụm này thường được hiểu là lời rủ rê có hàm ý tế nhị giữa hai người đang tìm hiểu nhau, không đơn thuần chỉ là xem phim. Vì vậy, nếu bạn chỉ muốn rủ bạn bè xem phim, hãy nói rõ ràng: Do you want to watch a movie together? (Bạn có muốn cùng xem phim không?) để tránh hiểu lầm.
Người Việt dùng “chill” thế nào?
Trong tiếng Việt, “chill” đã thành từ mượn quen thuộc, thường mang nghĩa tính từ: “quán này chill ghê”, “cuối tuần đi đâu đó chill chill”, “playlist chill”. Cách dùng này gần với nghĩa lóng tiếng Anh, chỉ khác là người Việt hay dùng chill như tính từ nhiều hơn động từ. Cùng nhóm từ mượn thường gặp còn có healing (chữa lành) và lowkey (kín đáo, nhẹ nhàng).
Nếu đang mở quán cà phê với phong cách nhẹ nhàng, thư thái, bạn có thể tham khảo thêm gợi ý tên quán cà phê tiếng Anh; những từ như Chill, Breeze, Lazy, Slow thường được chọn để gợi cảm giác thư giãn. Chỉ cần kiểm tra trước để tránh trùng tên thương hiệu đã đăng ký.
Từ đồng nghĩa với chill (nghĩa thư giãn)
- relax: thư giãn (trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh)
- unwind: xả stress sau giờ làm
- hang out: đi chơi, tụ tập
- kick back: ngả lưng, nghỉ ngơi (thân mật, Anh – Mỹ)
- calm down: bình tĩnh lại






