Tính cách trong tiếng Anh là personality /ˌpɜːsəˈnæləti/ hoặc character /ˈkærəktə(r)/. Để miêu tả tính cách, người ta dùng tính từ như kind (tốt bụng), honest (trung thực), hard-working (chăm chỉ), shy (nhút nhát) hay stubborn (bướng bỉnh). Câu hỏi thường gặp là What is he like? (Anh ấy là người thế nào?).
Đây là nhóm từ vựng bạn dùng ở khắp nơi: giới thiệu bản thân, viết CV, trả lời phỏng vấn, bàn chuyện cung hoàng đạo hay đơn giản là kể về một người bạn. Bài viết tổng hợp 65 tính từ chia theo ba nhóm, kèm các cặp từ hay nhầm và gợi ý tự miêu tả sao cho tự nhiên.
Personality, character và trait khác nhau thế nào?
- personality: tổng thể tính cách, cá tính, cách một người thể hiện ra bên ngoài. Lan has a warm personality. (Lan có tính cách ấm áp.)
- character: tính cách thiên về phẩm chất, đạo đức. He is a man of good character. (Anh ấy là người có phẩm chất tốt.)
- trait /treɪt/: một nét tính cách cụ thể. Patience is her best trait. (Kiên nhẫn là nét tính cách tốt nhất của cô ấy.)
Lưu ý: hỏi What is Peter like? là hỏi về tính cách, còn What does Peter like? là hỏi Peter thích gì. Hai câu chỉ khác một từ nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
30 tính từ chỉ tính cách tích cực
| Tính từ | IPA | Nghĩa |
|---|---|---|
| kind | /kaɪnd/ | tốt bụng |
| friendly | /ˈfrendli/ | thân thiện |
| honest | /ˈɒnɪst/ | trung thực (chữ h câm) |
| generous | /ˈdʒenərəs/ | hào phóng |
| patient | /ˈpeɪʃnt/ | kiên nhẫn |
| hard-working | /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ | chăm chỉ |
| reliable | /rɪˈlaɪəbl/ | đáng tin cậy |
| responsible | /rɪˈspɒnsəbl/ | có trách nhiệm |
| confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin |
| creative | /kriˈeɪtɪv/ | sáng tạo |
| optimistic | /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ | lạc quan |
| cheerful | /ˈtʃɪəfl/ | vui vẻ, tươi tắn |
| humble / modest | /ˈhʌmbl/ – /ˈmɒdɪst/ | khiêm tốn |
| polite | /pəˈlaɪt/ | lịch sự |
| sociable | /ˈsəʊʃəbl/ | hòa đồng |
| outgoing | /ˈaʊtɡəʊɪŋ/ | cởi mở, thích giao lưu |
| ambitious | /æmˈbɪʃəs/ | có hoài bão, tham vọng |
| determined | /dɪˈtɜːmɪnd/ | quyết tâm |
| brave / courageous | /breɪv/ – /kəˈreɪdʒəs/ | dũng cảm |
| loyal | /ˈlɔɪəl/ | trung thành, chung thủy |
| caring | /ˈkeərɪŋ/ | chu đáo, biết quan tâm |
| considerate | /kənˈsɪdərət/ | ân cần, biết nghĩ cho người khác |
| easy-going | /ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/ | dễ tính, thoải mái |
| open-minded | /ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/ | cởi mở, tiếp thu ý kiến |
| punctual | /ˈpʌŋktʃuəl/ | đúng giờ |
| independent | /ˌɪndɪˈpendənt/ | độc lập |
| curious | /ˈkjʊəriəs/ | ham học hỏi, tò mò |
| intelligent / clever | /ɪnˈtelɪdʒənt/ – /ˈklevə(r)/ | thông minh |
| witty | /ˈwɪti/ | dí dỏm |
| energetic | /ˌenəˈdʒetɪk/ | năng động, tràn đầy năng lượng |

20 tính từ chỉ tính cách tiêu cực
| Tính từ | IPA | Nghĩa |
|---|---|---|
| lazy | /ˈleɪzi/ | lười biếng |
| rude | /ruːd/ | thô lỗ |
| selfish | /ˈselfɪʃ/ | ích kỷ |
| arrogant | /ˈærəɡənt/ | kiêu ngạo |
| stubborn | /ˈstʌbən/ | bướng bỉnh |
| mean | /miːn/ | keo kiệt (UK); xấu tính (US) |
| impatient | /ɪmˈpeɪʃnt/ | thiếu kiên nhẫn |
| bossy | /ˈbɒsi/ | hống hách, thích sai khiến |
| moody | /ˈmuːdi/ | tâm trạng thất thường |
| jealous | /ˈdʒeləs/ | hay ghen tị |
| careless | /ˈkeələs/ | cẩu thả |
| dishonest | /dɪsˈɒnɪst/ | không trung thực |
| irresponsible | /ˌɪrɪˈspɒnsəbl/ | vô trách nhiệm |
| pessimistic | /ˌpesɪˈmɪstɪk/ | bi quan |
| aggressive | /əˈɡresɪv/ | hung hăng |
| narrow-minded | /ˌnærəʊ ˈmaɪndɪd/ | hẹp hòi, bảo thủ |
| greedy | /ˈɡriːdi/ | tham lam |
| two-faced | /ˌtuː ˈfeɪst/ | hai mặt |
| nosy | /ˈnəʊzi/ | tọc mạch, thích xen vào chuyện người khác |
| vain | /veɪn/ | tự phụ, hay chú trọng vẻ ngoài |
Khi phải nói về điểm chưa tốt của người khác, người bản xứ hay làm mềm bằng a bit, a little hoặc dùng dạng phủ định của từ tích cực: thay vì He’s rude, nói He’s not very polite. Một số cụm từ hiện đại như toxic hay red flag cũng hay được dùng để nói về hành vi tiêu cực trong các mối quan hệ.

15 tính từ trung tính (tốt hay xấu tùy ngữ cảnh)
| Tính từ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| shy | nhút nhát | Thường không mang ý chê |
| quiet | trầm, ít nói | |
| reserved | kín đáo, dè dặt | Trang trọng hơn quiet |
| introverted | hướng nội | Danh từ: introvert |
| extroverted | hướng ngoại | Danh từ: extrovert |
| serious | nghiêm túc | |
| sensitive | nhạy cảm | Đừng nhầm với sensible |
| sensible | biết lẽ phải, thực tế | Mang nghĩa tích cực |
| talkative | nói nhiều | Có thể vui hoặc gây phiền |
| cautious | thận trọng | |
| competitive | thích cạnh tranh, hiếu thắng | |
| strict | nghiêm khắc | Hay dùng cho thầy cô, bố mẹ |
| emotional | giàu cảm xúc, dễ xúc động | |
| straightforward / direct | thẳng thắn | |
| assertive | quyết đoán, dám nói lên ý kiến | Thường mang nghĩa tích cực trong công việc |
Các cặp từ chỉ tính cách dễ nhầm
- sensible (biết điều, thực tế) – sensitive (nhạy cảm).
- confident (tự tin) – confidential (bí mật, tuyệt mật – không chỉ tính cách).
- economical (tiết kiệm, tích cực) – mean / stingy (keo kiệt, tiêu cực).
- funny (hài hước, gây cười) – fun (vui, thú vị khi ở cùng). Minh is fun to be with. (Ở cạnh Minh rất vui.)
Tạo từ trái nghĩa bằng tiền tố
Rất nhiều tính từ chỉ tính cách tạo được nghĩa trái ngược bằng tiền tố, giúp bạn nhân đôi vốn từ: un- (unfriendly, unkind, unreliable), im- (impatient, impolite), dis- (dishonest, disloyal), ir- (irresponsible). Muốn hiểu kỹ hơn cách tính từ vận hành trong câu, xem bài tính từ là gì.
Cách miêu tả tính cách bản thân khi phỏng vấn
Câu hỏi How would you describe yourself? hay What are your strengths? gần như chắc chắn xuất hiện trong phỏng vấn tiếng Anh. Công thức an toàn là: tính từ + ví dụ cụ thể + lợi ích cho công việc.
- I’m a reliable person. In my last job, I never missed a deadline, so my manager often gave me important tasks. – Tôi là người đáng tin cậy. Ở công việc trước, tôi chưa từng trễ hạn nên quản lý thường giao việc quan trọng cho tôi.
- I’d describe myself as organised and curious. I like learning new tools to work more efficiently. – Tôi tự thấy mình ngăn nắp và ham học hỏi, tôi thích tìm hiểu công cụ mới để làm việc hiệu quả hơn.
- My weakness is that I can be a bit impatient, but I’m learning to plan better and listen more. – Điểm yếu của tôi là đôi khi hơi thiếu kiên nhẫn, nhưng tôi đang tập lên kế hoạch tốt hơn và lắng nghe nhiều hơn.
Mẹo: tránh liệt kê một chuỗi tính từ sáo rỗng như hard-working, friendly, honest mà không có dẫn chứng. Chọn 2–3 từ đúng với bạn nhất và kể một tình huống thật. Phần giới thiệu tổng thể có trong bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh.
Mẫu câu hỏi và nói về tính cách người khác
- What’s your new boss like? – She’s strict but fair. (Sếp mới của bạn thế nào? – Nghiêm nhưng công bằng.)
- Lucy is more outgoing than her sister. – Lucy hướng ngoại hơn chị gái. Cấu trúc so sánh có trong bài so sánh hơn và so sánh nhất.
- He can be a bit stubborn at times. – Đôi khi anh ấy hơi bướng.
- She’s the kind of person who always helps others. – Cô ấy là kiểu người luôn giúp đỡ người khác.
Bài tập nhanh: chọn tính từ phù hợp
- Nam never arrives late. He is very ___ . (punctual / patient)
- Hoa always shares her food with classmates. She is ___ . (generous / greedy)
- Tom won’t change his mind, even when he’s wrong. He’s ___ . (stubborn / sensible)
- Mai cries easily at sad films. She is quite ___ . (sensitive / sensible)
- Peter tells everyone what to do. He’s a bit ___ . (bossy / modest)
Đáp án: 1. punctual – luôn đúng giờ; 2. generous – hay chia sẻ; 3. stubborn – không chịu đổi ý; 4. sensitive – dễ xúc động; 5. bossy – thích sai khiến.
Chọn tên tiếng Anh theo tính cách
Nhiều người chọn tên tiếng Anh dựa trên nét tính cách muốn thể hiện: Grace cho sự duyên dáng, Hope cho tinh thần lạc quan, Victor cho ý chí chiến thắng, Sophia cho trí tuệ. Bạn có thể nhập vài tính từ mô tả bản thân vào công cụ tạo tên tiếng Anh theo tính cách để nhận gợi ý, hoặc xem thêm danh sách tên tiếng Anh mang ý nghĩa thông minh và tên cho người tính cách lạnh lùng, cá tính.






