TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Tính cách tiếng Anh: 65 tính từ miêu tả tính cách & mẫu câu

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 5 phút đọc
Tính cách tiếng Anh: 65 tính từ miêu tả tính cách & mẫu câu
Nội dung chính
  1. Personality, character và trait khác nhau thế nào?
  2. 30 tính từ chỉ tính cách tích cực
  3. 20 tính từ chỉ tính cách tiêu cực
  4. 15 tính từ trung tính (tốt hay xấu tùy ngữ cảnh)
  5. Các cặp từ chỉ tính cách dễ nhầm
  6. Tạo từ trái nghĩa bằng tiền tố
  7. Cách miêu tả tính cách bản thân khi phỏng vấn
  8. Mẫu câu hỏi và nói về tính cách người khác
  9. Bài tập nhanh: chọn tính từ phù hợp
  10. Chọn tên tiếng Anh theo tính cách

Tính cách trong tiếng Anh là personality /ˌpɜːsəˈnæləti/ hoặc character /ˈkærəktə(r)/. Để miêu tả tính cách, người ta dùng tính từ như kind (tốt bụng), honest (trung thực), hard-working (chăm chỉ), shy (nhút nhát) hay stubborn (bướng bỉnh). Câu hỏi thường gặp là What is he like? (Anh ấy là người thế nào?).

Đây là nhóm từ vựng bạn dùng ở khắp nơi: giới thiệu bản thân, viết CV, trả lời phỏng vấn, bàn chuyện cung hoàng đạo hay đơn giản là kể về một người bạn. Bài viết tổng hợp 65 tính từ chia theo ba nhóm, kèm các cặp từ hay nhầm và gợi ý tự miêu tả sao cho tự nhiên.

Personality, character và trait khác nhau thế nào?

  • personality: tổng thể tính cách, cá tính, cách một người thể hiện ra bên ngoài. Lan has a warm personality. (Lan có tính cách ấm áp.)
  • character: tính cách thiên về phẩm chất, đạo đức. He is a man of good character. (Anh ấy là người có phẩm chất tốt.)
  • trait /treɪt/: một nét tính cách cụ thể. Patience is her best trait. (Kiên nhẫn là nét tính cách tốt nhất của cô ấy.)

Lưu ý: hỏi What is Peter like? là hỏi về tính cách, còn What does Peter like? là hỏi Peter thích gì. Hai câu chỉ khác một từ nhưng nghĩa hoàn toàn khác.

30 tính từ chỉ tính cách tích cực

Tính từ IPA Nghĩa
kind /kaɪnd/ tốt bụng
friendly /ˈfrendli/ thân thiện
honest /ˈɒnɪst/ trung thực (chữ h câm)
generous /ˈdʒenərəs/ hào phóng
patient /ˈpeɪʃnt/ kiên nhẫn
hard-working /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ chăm chỉ
reliable /rɪˈlaɪəbl/ đáng tin cậy
responsible /rɪˈspɒnsəbl/ có trách nhiệm
confident /ˈkɒnfɪdənt/ tự tin
creative /kriˈeɪtɪv/ sáng tạo
optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ lạc quan
cheerful /ˈtʃɪəfl/ vui vẻ, tươi tắn
humble / modest /ˈhʌmbl/ – /ˈmɒdɪst/ khiêm tốn
polite /pəˈlaɪt/ lịch sự
sociable /ˈsəʊʃəbl/ hòa đồng
outgoing /ˈaʊtɡəʊɪŋ/ cởi mở, thích giao lưu
ambitious /æmˈbɪʃəs/ có hoài bão, tham vọng
determined /dɪˈtɜːmɪnd/ quyết tâm
brave / courageous /breɪv/ – /kəˈreɪdʒəs/ dũng cảm
loyal /ˈlɔɪəl/ trung thành, chung thủy
caring /ˈkeərɪŋ/ chu đáo, biết quan tâm
considerate /kənˈsɪdərət/ ân cần, biết nghĩ cho người khác
easy-going /ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/ dễ tính, thoải mái
open-minded /ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/ cởi mở, tiếp thu ý kiến
punctual /ˈpʌŋktʃuəl/ đúng giờ
independent /ˌɪndɪˈpendənt/ độc lập
curious /ˈkjʊəriəs/ ham học hỏi, tò mò
intelligent / clever /ɪnˈtelɪdʒənt/ – /ˈklevə(r)/ thông minh
witty /ˈwɪti/ dí dỏm
energetic /ˌenəˈdʒetɪk/ năng động, tràn đầy năng lượng
30 tính từ chỉ tính cách tích cực
30 tính từ chỉ tính cách tích cực – tóm tắt nhanh.

20 tính từ chỉ tính cách tiêu cực

Tính từ IPA Nghĩa
lazy /ˈleɪzi/ lười biếng
rude /ruːd/ thô lỗ
selfish /ˈselfɪʃ/ ích kỷ
arrogant /ˈærəɡənt/ kiêu ngạo
stubborn /ˈstʌbən/ bướng bỉnh
mean /miːn/ keo kiệt (UK); xấu tính (US)
impatient /ɪmˈpeɪʃnt/ thiếu kiên nhẫn
bossy /ˈbɒsi/ hống hách, thích sai khiến
moody /ˈmuːdi/ tâm trạng thất thường
jealous /ˈdʒeləs/ hay ghen tị
careless /ˈkeələs/ cẩu thả
dishonest /dɪsˈɒnɪst/ không trung thực
irresponsible /ˌɪrɪˈspɒnsəbl/ vô trách nhiệm
pessimistic /ˌpesɪˈmɪstɪk/ bi quan
aggressive /əˈɡresɪv/ hung hăng
narrow-minded /ˌnærəʊ ˈmaɪndɪd/ hẹp hòi, bảo thủ
greedy /ˈɡriːdi/ tham lam
two-faced /ˌtuː ˈfeɪst/ hai mặt
nosy /ˈnəʊzi/ tọc mạch, thích xen vào chuyện người khác
vain /veɪn/ tự phụ, hay chú trọng vẻ ngoài

Khi phải nói về điểm chưa tốt của người khác, người bản xứ hay làm mềm bằng a bit, a little hoặc dùng dạng phủ định của từ tích cực: thay vì He’s rude, nói He’s not very polite. Một số cụm từ hiện đại như toxic hay red flag cũng hay được dùng để nói về hành vi tiêu cực trong các mối quan hệ.

20 tính từ chỉ tính cách tiêu cực
20 tính từ chỉ tính cách tiêu cực – tóm tắt nhanh.

15 tính từ trung tính (tốt hay xấu tùy ngữ cảnh)

Tính từ Nghĩa Ghi chú
shy nhút nhát Thường không mang ý chê
quiet trầm, ít nói
reserved kín đáo, dè dặt Trang trọng hơn quiet
introverted hướng nội Danh từ: introvert
extroverted hướng ngoại Danh từ: extrovert
serious nghiêm túc
sensitive nhạy cảm Đừng nhầm với sensible
sensible biết lẽ phải, thực tế Mang nghĩa tích cực
talkative nói nhiều Có thể vui hoặc gây phiền
cautious thận trọng
competitive thích cạnh tranh, hiếu thắng
strict nghiêm khắc Hay dùng cho thầy cô, bố mẹ
emotional giàu cảm xúc, dễ xúc động
straightforward / direct thẳng thắn
assertive quyết đoán, dám nói lên ý kiến Thường mang nghĩa tích cực trong công việc

Các cặp từ chỉ tính cách dễ nhầm

  • sensible (biết điều, thực tế) – sensitive (nhạy cảm).
  • confident (tự tin) – confidential (bí mật, tuyệt mật – không chỉ tính cách).
  • economical (tiết kiệm, tích cực) – mean / stingy (keo kiệt, tiêu cực).
  • funny (hài hước, gây cười) – fun (vui, thú vị khi ở cùng). Minh is fun to be with. (Ở cạnh Minh rất vui.)

Tạo từ trái nghĩa bằng tiền tố

Rất nhiều tính từ chỉ tính cách tạo được nghĩa trái ngược bằng tiền tố, giúp bạn nhân đôi vốn từ: un- (unfriendly, unkind, unreliable), im- (impatient, impolite), dis- (dishonest, disloyal), ir- (irresponsible). Muốn hiểu kỹ hơn cách tính từ vận hành trong câu, xem bài tính từ là gì.

Cách miêu tả tính cách bản thân khi phỏng vấn

Câu hỏi How would you describe yourself? hay What are your strengths? gần như chắc chắn xuất hiện trong phỏng vấn tiếng Anh. Công thức an toàn là: tính từ + ví dụ cụ thể + lợi ích cho công việc.

  • I’m a reliable person. In my last job, I never missed a deadline, so my manager often gave me important tasks. – Tôi là người đáng tin cậy. Ở công việc trước, tôi chưa từng trễ hạn nên quản lý thường giao việc quan trọng cho tôi.
  • I’d describe myself as organised and curious. I like learning new tools to work more efficiently. – Tôi tự thấy mình ngăn nắp và ham học hỏi, tôi thích tìm hiểu công cụ mới để làm việc hiệu quả hơn.
  • My weakness is that I can be a bit impatient, but I’m learning to plan better and listen more. – Điểm yếu của tôi là đôi khi hơi thiếu kiên nhẫn, nhưng tôi đang tập lên kế hoạch tốt hơn và lắng nghe nhiều hơn.

Mẹo: tránh liệt kê một chuỗi tính từ sáo rỗng như hard-working, friendly, honest mà không có dẫn chứng. Chọn 2–3 từ đúng với bạn nhất và kể một tình huống thật. Phần giới thiệu tổng thể có trong bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh.

Mẫu câu hỏi và nói về tính cách người khác

  • What’s your new boss like? – She’s strict but fair. (Sếp mới của bạn thế nào? – Nghiêm nhưng công bằng.)
  • Lucy is more outgoing than her sister. – Lucy hướng ngoại hơn chị gái. Cấu trúc so sánh có trong bài so sánh hơn và so sánh nhất.
  • He can be a bit stubborn at times. – Đôi khi anh ấy hơi bướng.
  • She’s the kind of person who always helps others. – Cô ấy là kiểu người luôn giúp đỡ người khác.

Bài tập nhanh: chọn tính từ phù hợp

  1. Nam never arrives late. He is very ___ . (punctual / patient)
  2. Hoa always shares her food with classmates. She is ___ . (generous / greedy)
  3. Tom won’t change his mind, even when he’s wrong. He’s ___ . (stubborn / sensible)
  4. Mai cries easily at sad films. She is quite ___ . (sensitive / sensible)
  5. Peter tells everyone what to do. He’s a bit ___ . (bossy / modest)

Đáp án: 1. punctual – luôn đúng giờ; 2. generous – hay chia sẻ; 3. stubborn – không chịu đổi ý; 4. sensitive – dễ xúc động; 5. bossy – thích sai khiến.

Chọn tên tiếng Anh theo tính cách

Nhiều người chọn tên tiếng Anh dựa trên nét tính cách muốn thể hiện: Grace cho sự duyên dáng, Hope cho tinh thần lạc quan, Victor cho ý chí chiến thắng, Sophia cho trí tuệ. Bạn có thể nhập vài tính từ mô tả bản thân vào công cụ tạo tên tiếng Anh theo tính cách để nhận gợi ý, hoặc xem thêm danh sách tên tiếng Anh mang ý nghĩa thông minh và tên cho người tính cách lạnh lùng, cá tính.

Câu hỏi thường gặp

Tính cách tiếng Anh là gì?

Tính cách là personality hoặc character. Personality nhấn vào cá tính bên ngoài, character nhấn vào phẩm chất, đạo đức.

Hỏi “Anh ấy là người thế nào?” bằng tiếng Anh ra sao?

Bạn hỏi What is he like? Lưu ý không nhầm với What does he like?, câu này nghĩa là anh ấy thích gì.

Hướng nội, hướng ngoại tiếng Anh là gì?

Hướng nội là introverted (người hướng nội: introvert), hướng ngoại là extroverted hoặc outgoing (người hướng ngoại: extrovert).

Nên dùng tính từ nào để tả bản thân khi phỏng vấn?

Chọn 2–3 tính từ đúng với bạn và liên quan công việc như reliable, organised, curious, rồi kèm một ví dụ cụ thể chứng minh.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm