Món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh thường giữ nguyên tên gốc (viết không dấu hoặc có dấu) rồi thêm một câu mô tả, ví dụ pho – Vietnamese noodle soup with beef or chicken, banh mi – Vietnamese baguette sandwich, bun cha – grilled pork with rice vermicelli. Cách này được thực đơn nhà hàng và sách ẩm thực quốc tế dùng phổ biến, vì dịch hẳn sang tiếng Anh sẽ làm mất bản sắc món ăn.
Khi giới thiệu món Việt cho bạn bè nước ngoài, điều họ cần không phải bản dịch từng chữ mà là hình dung: món đó làm từ gì, nấu kiểu gì, vị ra sao. Bài viết dưới đây đưa sẵn tên gốc, mô tả tiếng Anh ngắn và bộ từ vựng để bạn tự “ghép” lời giới thiệu cho bất kỳ món nào.
Bảng 42 món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh
Món nước và các món bún, phở, mì
| Món | Tên dùng trong tiếng Anh | Mô tả tiếng Anh |
|---|---|---|
| 1. Phở bò | pho bo / beef pho | rice noodle soup with beef |
| 2. Phở gà | pho ga / chicken pho | rice noodle soup with chicken |
| 3. Bún chả | bun cha | grilled pork with rice vermicelli and dipping sauce |
| 4. Bún bò Huế | bun bo Hue | spicy beef noodle soup from Hue |
| 5. Bún riêu | bun rieu | crab and tomato noodle soup |
| 6. Bún thịt nướng | bun thit nuong | rice vermicelli bowl with grilled pork and herbs |
| 7. Bún đậu mắm tôm | bun dau mam tom | rice vermicelli with fried tofu and fermented shrimp paste |
| 8. Bún chả cá | bun cha ca | noodle soup with fish cakes |
| 9. Mì Quảng | mi Quang | Quang-style turmeric noodles with a little broth |
| 10. Cao lầu | cao lau | Hoi An noodles with pork and greens |
| 11. Hủ tiếu | hu tieu | Southern-style noodle soup with pork and seafood |
| 12. Bánh canh | banh canh | thick noodle soup |
| 13. Cháo | chao | rice porridge, congee |
| 14. Miến gà | mien ga | glass noodle soup with chicken |
| 15. Bò kho | bo kho | Vietnamese beef stew |
| 16. Lẩu | lau | hot pot |
Các món bánh
| Món | Tên dùng trong tiếng Anh | Mô tả tiếng Anh |
|---|---|---|
| 17. Bánh mì | banh mi | Vietnamese baguette sandwich |
| 18. Bánh cuốn | banh cuon | steamed rice rolls with minced pork and mushrooms |
| 19. Bánh xèo | banh xeo | crispy sizzling pancake with shrimp and pork |
| 20. Bánh khọt | banh khot | mini crispy pancakes |
| 21. Bánh bèo | banh beo | small steamed rice cakes |
| 22. Bánh bột lọc | banh bot loc | chewy tapioca dumplings with shrimp |
| 23. Bánh bao | banh bao | steamed bun with meat filling |
| 24. Bánh chưng | banh chung | square sticky rice cake (eaten at Tet) |
| 25. Bánh tét | banh tet | cylindrical sticky rice cake |
| 26. Bánh tráng trộn | banh trang tron | rice paper salad |
Cơm, xôi, cuốn và món mặn
| Món | Tên dùng trong tiếng Anh | Mô tả tiếng Anh |
|---|---|---|
| 27. Cơm tấm | com tam | broken rice with grilled pork |
| 28. Cơm gà | com ga | chicken rice |
| 29. Cơm rang | com rang | fried rice |
| 30. Xôi | xoi | sticky rice (sweet or savoury) |
| 31. Gỏi cuốn | goi cuon | fresh spring rolls / summer rolls |
| 32. Nem rán / chả giò | nem ran / cha gio | fried spring rolls |
| 33. Chả cá Lã Vọng | cha ca | turmeric fish with dill |
| 34. Cá kho tộ | ca kho to | caramelised fish in a clay pot |
| 35. Thịt kho trứng | thit kho trung | braised pork and eggs in coconut water |
| 36. Canh chua | canh chua | sweet and sour soup |
| 37. Bò lá lốt | bo la lot | minced beef wrapped in wild betel leaves |
| 38. Nem chua | nem chua | fermented pork roll |
| 39. Rau muống xào tỏi | rau muong xao toi | stir-fried morning glory with garlic |
| 40. Đậu phụ sốt cà chua | dau phu sot ca chua | tofu in tomato sauce |
Món tráng miệng
| Món | Tên dùng trong tiếng Anh | Mô tả tiếng Anh |
|---|---|---|
| 41. Chè | che | Vietnamese sweet soup / dessert |
| 42. Bánh flan | banh flan | crème caramel |
Tên rau như morning glory (rau muống) hay wild betel leaves (lá lốt) có thể tra thêm ở bài rau củ tiếng Anh; các loại quả hay dùng trong chè như nhãn, mít, chuối có ở bài trái cây tiếng Anh.

Nên viết tên món có dấu hay không dấu?
Cả hai đều chấp nhận được. Thực đơn ở nước ngoài thường bỏ dấu (pho, banh mi) để dễ in và dễ gõ; một số nhà hàng giữ dấu (phở, bánh mì) như dấu hiệu chính gốc. Trong bài viết, email hay hồ sơ, bạn chọn một kiểu và dùng nhất quán. Pho và banh mi đã quen thuộc đến mức xuất hiện trong nhiều từ điển tiếng Anh.
Người nói tiếng Anh thường đọc pho gần với “phơ”. Nếu nghe ai đó đọc thành “phô”, bạn có thể vui vẻ hướng dẫn họ cách đọc gần đúng hơn.
Từ vựng cách chế biến món ăn
| Tiếng Anh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| grilled | nướng (trên than, vỉ) | grilled pork – thịt nướng |
| roasted | quay, nướng lò | roasted duck – vịt quay |
| fried / deep-fried | rán / chiên ngập dầu | deep-fried spring rolls |
| stir-fried | xào | stir-fried noodles – mì xào |
| steamed | hấp | steamed fish – cá hấp |
| boiled | luộc | boiled chicken – gà luộc |
| braised / stewed | kho, om, hầm | braised pork – thịt kho |
| simmered | ninh nhỏ lửa | The broth is simmered for hours. |
| pickled | muối chua (rau, củ) | pickled carrots – cà rốt ngâm chua |
| fermented | lên men | fermented shrimp paste – mắm tôm |
| raw / fresh | sống / tươi | fresh herbs – rau thơm |

Tính từ mô tả hương vị và kết cấu
- Vị: sweet (ngọt), sour (chua), salty (mặn), bitter (đắng), spicy/hot (cay), savoury (đậm đà, mặn mà – US: savory), rich (béo, đậm), light (thanh nhẹ).
- Mùi: fragrant/aromatic (thơm), smoky (thơm mùi khói), pungent (hăng, nồng – hợp để tả mắm tôm).
- Kết cấu: crispy (giòn), chewy (dai), tender (mềm), soft (mềm), juicy (mọng nước), sticky (dẻo, dính).
Các nguyên liệu đặc trưng: fish sauce (nước mắm), shrimp paste (mắm tôm), rice vermicelli (bún), rice paper (bánh tráng), lemongrass (sả), lime (chanh ta), chilli (ớt), coriander (UK) / cilantro (US) (rau mùi), Thai basil (húng quế), perilla (tía tô). Để hiểu thêm về cách tính từ đứng trước danh từ, xem bài tính từ là gì.
Cách giới thiệu món ăn Việt Nam với người nước ngoài
Một công thức dễ dùng gồm 4 bước: tên món → làm từ gì → nấu thế nào → vị và cách ăn.
- This is bun cha, a famous dish from Hanoi. – Đây là bún chả, món nổi tiếng của Hà Nội.
- It’s made with grilled pork, rice vermicelli and fresh herbs. – Món này gồm thịt nướng, bún và rau thơm.
- The pork is grilled over charcoal, so it has a smoky flavour. – Thịt nướng trên than nên có mùi khói thơm.
- You dip the noodles in a sweet and sour fish sauce. – Bạn chấm bún vào nước mắm chua ngọt.
Hội thoại mẫu ở quán phở:
Lucy: What’s the most popular dish in Vietnam? – Món nào phổ biến nhất ở Việt Nam?
Minh: Probably pho. It’s a noodle soup with beef or chicken. The broth is simmered for hours with spices like star anise and cinnamon. – Có lẽ là phở. Đó là món bún nước với bò hoặc gà. Nước dùng được ninh hàng giờ với hoa hồi, quế.
Lucy: Is it spicy? – Có cay không?
Minh: Not really. You can add chilli, lime and herbs to taste. – Không hẳn. Bạn tự thêm ớt, chanh, rau thơm cho vừa miệng.
Vài câu hữu ích khác: Would you like to try it? (Bạn có muốn thử không?), Be careful, the soup is very hot. (Cẩn thận, nước còn nóng lắm.), Do you have any food allergies? (Bạn có dị ứng món gì không?). Câu hỏi về dị ứng rất được người nước ngoài đánh giá cao, đặc biệt với các món có tôm, cua, đậu phộng.
Món ăn ngày Tết và dịp đặc biệt
Dịp Tết, bạn có thể giới thiệu banh chung và banh tet như “the traditional sticky rice cakes of Lunar New Year”, kèm gio lua (Vietnamese pork roll) và dua hanh (pickled shallots). Từ vựng về các dịp lễ có thêm trong bài các ngày lễ bằng tiếng Anh. Ăn xong, mời khách một ly cà phê sữa đá – các tên đồ uống có trong bài đồ uống tiếng Anh.
Gợi ý cho người mở quán ăn Việt
Nếu bạn làm thực đơn song ngữ, hãy đặt tên gốc in đậm ở trên, mô tả tiếng Anh ngắn ở dưới, và ghi rõ thành phần dễ gây dị ứng. Tên quán có thể kết hợp tiếng Việt và tiếng Anh để vừa gần gũi vừa dễ nhớ với khách quốc tế; tham khảo thêm các gợi ý tên nhà hàng bằng tiếng Anh để có ý tưởng.






