Thì tương lai đơn (Future Simple) dùng để nói về quyết định ngay lúc nói, lời hứa, lời đề nghị và dự đoán về tương lai. Công thức: S + will + V nguyên mẫu cho mọi ngôi, ví dụ I’ll call you tonight – Tối nay tôi sẽ gọi cho bạn.
Nhiều người học nghĩ “sẽ” = will, nhưng thực tế tiếng Anh có ít nhất ba cách nói về tương lai: will, be going to và hiện tại tiếp diễn. Mỗi cách mang một sắc thái riêng. Bài này tập trung vào thì tương lai đơn và chỉ ra khi nào will là lựa chọn đúng, khi nào nên dùng cấu trúc khác.
Công thức thì tương lai đơn
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will + V | She will be here at 5. – Cô ấy sẽ có mặt ở đây lúc 5 giờ. |
| Phủ định | S + will not (won’t) + V | I won’t tell anyone. – Tôi sẽ không nói với ai. |
| Nghi vấn Yes/No | Will + S + V? | Will you come to my party? – Bạn sẽ đến bữa tiệc của mình chứ? |
| Trả lời ngắn | Yes, S + will. / No, S + won’t. | Yes, I will. – Có, tôi sẽ đến. |
| Câu hỏi Wh- | Wh- + will + S + V? | What will you do after graduation? – Tốt nghiệp xong bạn sẽ làm gì? |
- Dạng rút gọn: I’ll, you’ll, he’ll, she’ll, it’ll, we’ll, they’ll; phủ định won’t /wəʊnt/ ≈ “uôn-t”. Chú ý đừng đọc nhầm won’t với want /wɒnt/.
- Sau will luôn là động từ nguyên mẫu không “to”: viết will go, không viết will to go hay will goes. Will là một động từ khiếm khuyết nên không bao giờ thêm s.

Will và shall khác nhau thế nào?
Trước đây, sách ngữ pháp truyền thống dạy shall đi với I/we và will đi với các ngôi còn lại. Ngày nay, trong cả tiếng Anh – Anh và Anh – Mỹ, will dùng được cho mọi ngôi. Shall chủ yếu còn xuất hiện trong:
- Lời đề nghị giúp đỡ: Shall I open the window? – Tôi mở cửa sổ nhé?
- Lời gợi ý: Shall we go for a walk? – Mình đi dạo nhé?
- Văn bản pháp lý, quy định trang trọng: The tenant shall pay the rent monthly. – Bên thuê có nghĩa vụ trả tiền thuê hằng tháng.
Cách dùng Shall I/we…? phổ biến hơn trong tiếng Anh – Anh; người Mỹ thường nói Should I…? hoặc Do you want me to…?.
Cách dùng thì tương lai đơn
1. Quyết định đưa ra ngay lúc nói
The phone is ringing. – I’ll answer it. – Điện thoại reo kìa. – Để tôi nghe.
I’m hungry. I think I’ll order some pizza. – Đói quá, chắc tôi sẽ gọi pizza.
2. Lời hứa
I promise I’ll pay you back tomorrow. – Tôi hứa mai sẽ trả lại bạn.
3. Lời đề nghị, lời mời, lời yêu cầu
I’ll carry that bag for you. – Để tôi xách túi giúp bạn.
Will you help me with this box? – Bạn giúp tôi chuyển cái hộp này được không?
4. Dự đoán dựa trên ý kiến, niềm tin cá nhân
I think Vietnam will win the match. – Tôi nghĩ Việt Nam sẽ thắng trận này.
Peter will probably be late again. – Chắc Peter lại đến muộn nữa thôi.
5. Sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai
Next year, Minh will be 18. – Năm sau Minh sẽ tròn 18 tuổi.
6. Từ chối, lời đe dọa, cảnh báo
The car won’t start. – Xe không chịu nổ máy.
Be careful or you’ll fall. – Cẩn thận không ngã đấy.
Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn
| Nhóm dấu hiệu | Ví dụ |
|---|---|
| Trạng từ thời gian tương lai | tomorrow, next week/month/year, soon, in the future, in 2030 |
| in + khoảng thời gian | in two days (hai ngày nữa), in a minute |
| Động từ, cụm chỉ quan điểm | I think, I believe, I’m sure, I hope, I expect |
| Trạng từ chỉ khả năng | probably, perhaps, maybe, certainly, definitely |
Vị trí của probably, definitely: đứng sau will trong câu khẳng định (She’ll probably come) và đứng trước won’t trong câu phủ định (She probably won’t come).

Không dùng will sau when, if, as soon as
Trong mệnh đề thời gian và mệnh đề điều kiện nói về tương lai, ta dùng thì hiện tại đơn thay cho will:
- I’ll text you when I get home. – Về đến nhà tôi sẽ nhắn bạn. (không nói when I will get)
- If it rains tomorrow, we’ll stay in. – Nếu mai trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà. Đây là câu điều kiện loại 1, xem thêm ở bài câu điều kiện.
Phân biệt will và be going to
| Tình huống | Will | Be going to |
|---|---|---|
| Quyết định | Quyết định ngay lúc nói: I’ll buy some milk. | Dự định đã có từ trước: I’m going to buy a new laptop this weekend. |
| Dự đoán | Dựa trên ý kiến cá nhân: I think it will be sunny. | Dựa trên dấu hiệu hiện tại: Look at those clouds! It’s going to rain. |
| Ví dụ đối chiếu | A: We’ve run out of bread. – B: Oh, I’ll get some. | A: Why are you taking the bag? – B: I’m going to get some bread. |
Chi tiết về cấu trúc này có trong bài thì tương lai gần. Còn với những kế hoạch đã có lịch hẹn cụ thể (đã đặt vé, đã hẹn người khác), người bản ngữ chuộng thì hiện tại tiếp diễn: I’m meeting Sophia at 7 tonight. – Tối nay 7 giờ tôi hẹn gặp Sophia.
Ví dụ ứng dụng: chọn tên tiếng Anh cho buổi học đầu tiên
Tình huống nhỏ sau minh họa rõ cách dùng will cho quyết định tức thì: Teacher: “Everyone needs an English name for this class.” – Linh: “Hmm… I’ll be Sophia!” – Cô giáo: “Mỗi bạn cần một tên tiếng Anh cho lớp này.” – Linh: “Ừm… em sẽ lấy tên Sophia!”. Quyết định đưa ra ngay lúc đó nên dùng will. Nếu Linh đã chọn tên từ hôm trước, cô ấy sẽ nói I’m going to use the name Sophia. Muốn chọn tên có ý nghĩa thay vì chọn ngẫu hứng, bạn có thể xem tên Sophia có ý nghĩa gì trước giờ học.
Sau thì tương lai đơn, bạn có thể học tiếp thì tương lai tiếp diễn và thì tương lai hoàn thành, hoặc xem bảng so sánh trọn bộ trong bài các thì trong tiếng Anh.
Bài tập thì tương lai đơn có đáp án
Bài 1. Chia động từ với will hoặc won’t.
- I’m sure you (pass) ______ the exam.
- It’s cold in here. I (close) ______ the window.
- Don’t worry, I (tell) ______ anyone your secret.
- ______ you (marry) ______ me?
- I think it (not rain) ______ tomorrow.
Đáp án bài 1:
- will pass – dự đoán dựa trên niềm tin (I’m sure).
- will close – quyết định ngay lúc nói.
- won’t tell – lời hứa ở dạng phủ định.
- Will … marry – lời đề nghị, lời cầu hôn.
- won’t rain – dự đoán theo ý kiến cá nhân.
Bài 2. Chọn will hoặc be going to.
- Look at that car! It (crash) ______ into the wall!
- A: I can’t open this jar. – B: Give it to me. I (open) ______ it for you.
- We (visit) ______ our grandparents next weekend. We’ve already planned it.
- I’ll call you as soon as I (arrive) ______.
Đáp án bài 2:
- is going to crash – dự đoán có dấu hiệu rõ ràng trước mắt.
- will open – lời đề nghị giúp đỡ, quyết định tức thì.
- are going to visit – dự định đã lên kế hoạch.
- arrive – sau as soon as dùng hiện tại đơn, không dùng will.






