Con vật tiếng Anh là animal /ˈænɪml/ ≈ “e-ni-mồ”. Những con vật quen thuộc nhất gồm dog (chó), cat (mèo), bird (chim), fish (cá), chicken (gà), pig (lợn), cow (bò), tiger (hổ) và elephant (voi). Dưới đây là bảng 71 con vật chia theo 6 nhóm, kèm phiên âm, tiếng kêu và tên gọi con non.
Học từ vựng động vật theo nhóm môi trường sống giúp bạn nhớ nhanh hơn học rời rạc, vì não sẽ liên kết các từ với một “bối cảnh” cụ thể: nông trại, rừng rậm, đại dương… Bài này cũng ghi chú những điểm khác nhau giữa Anh – Anh và Anh – Mỹ, cùng các dạng số nhiều dễ sai.
Thú cưng tiếng Anh (pets)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| dog | /dɒɡ/ | chó |
| cat | /kæt/ | mèo |
| rabbit | /ˈræbɪt/ | thỏ |
| hamster | /ˈhæmstə(r)/ | chuột hamster |
| guinea pig | /ˈɡɪni pɪɡ/ | chuột lang |
| goldfish | /ˈɡəʊldfɪʃ/ | cá vàng |
| parrot | /ˈpærət/ | vẹt |
| turtle / tortoise | /ˈtɜːtl/ – /ˈtɔːtəs/ | rùa (turtle thường chỉ rùa nước; ở Anh, rùa cạn gọi là tortoise) |
Nếu bạn đang nuôi thú cưng và muốn đặt cho bé một cái tên tiếng Anh, tham khảo thêm bài đặt tên cho chó cưng bằng tiếng Anh và tên tiếng Anh hay cho mèo.

Con vật nông trại tiếng Anh (farm animals)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| cow | /kaʊ/ | bò cái (bò nói chung: cattle) |
| buffalo | /ˈbʌfələʊ/ | trâu (chính xác: water buffalo) |
| pig | /pɪɡ/ | lợn, heo |
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | gà (hen: gà mái, rooster/cock: gà trống) |
| duck | /dʌk/ | vịt |
| goose | /ɡuːs/ | ngỗng |
| turkey | /ˈtɜːki/ | gà tây |
| goat | /ɡəʊt/ | dê |
| sheep | /ʃiːp/ | cừu |
| horse | /hɔːs/ | ngựa |
| donkey | /ˈdɒŋki/ | lừa |

Động vật hoang dã tiếng Anh (wild animals)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| lion | /ˈlaɪən/ | sư tử |
| tiger | /ˈtaɪɡə(r)/ | hổ |
| elephant | /ˈelɪfənt/ | voi |
| bear | /beə(r)/ | gấu |
| panda | /ˈpændə/ | gấu trúc |
| monkey | /ˈmʌŋki/ | khỉ |
| giraffe | /dʒəˈrɑːf/ | hươu cao cổ |
| zebra | /ˈzebrə/ (UK), /ˈziːbrə/ (US) | ngựa vằn |
| wolf | /wʊlf/ | chó sói |
| fox | /fɒks/ | cáo |
| deer | /dɪə(r)/ | hươu, nai |
| kangaroo | /ˌkæŋɡəˈruː/ | chuột túi |
| squirrel | /ˈskwɪrəl/ | sóc |
| crocodile | /ˈkrɒkədaɪl/ | cá sấu |
| snake | /sneɪk/ | rắn |
| hippo | /ˈhɪpəʊ/ | hà mã (đầy đủ: hippopotamus) |
| rhino | /ˈraɪnəʊ/ | tê giác (đầy đủ: rhinoceros) |
Động vật biển tiếng Anh (sea animals)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| fish | /fɪʃ/ | cá |
| shark | /ʃɑːk/ | cá mập |
| whale | /weɪl/ | cá voi |
| dolphin | /ˈdɒlfɪn/ | cá heo |
| octopus | /ˈɒktəpəs/ | bạch tuộc |
| squid | /skwɪd/ | mực ống |
| crab | /kræb/ | cua |
| shrimp / prawn | /ʃrɪmp/ – /prɔːn/ | tôm (Mỹ hay dùng shrimp, Anh hay dùng prawn cho tôm cỡ lớn) |
| jellyfish | /ˈdʒelifɪʃ/ | sứa |
| starfish | /ˈstɑːfɪʃ/ | sao biển |
| seal | /siːl/ | hải cẩu |
| sea turtle | /ˈsiː tɜːtl/ | rùa biển |
Về mặt sinh học, cá voi, cá heo và hải cẩu là động vật có vú (mammals) chứ không phải cá, dù tiếng Việt gọi là “cá”.
Các loài chim tiếng Anh (birds)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| bird | /bɜːd/ | chim |
| eagle | /ˈiːɡl/ | đại bàng |
| owl | /aʊl/ | cú |
| sparrow | /ˈspærəʊ/ | chim sẻ |
| pigeon | /ˈpɪdʒɪn/ | bồ câu (loại thường gặp ở thành phố) |
| dove | /dʌv/ | bồ câu trắng, chim gáy (biểu tượng hòa bình) |
| swan | /swɒn/ | thiên nga |
| peacock | /ˈpiːkɒk/ | công trống (peahen: công mái) |
| penguin | /ˈpeŋɡwɪn/ | chim cánh cụt |
| crow | /krəʊ/ | quạ |
| robin | /ˈrɒbɪn/ | chim cổ đỏ |
| flamingo | /fləˈmɪŋɡəʊ/ | hồng hạc |
Côn trùng tiếng Anh (insects)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| ant | /ænt/ | kiến |
| bee | /biː/ | ong |
| butterfly | /ˈbʌtəflaɪ/ | bướm |
| dragonfly | /ˈdræɡənflaɪ/ | chuồn chuồn |
| mosquito | /məˈskiːtəʊ/ | muỗi |
| fly | /flaɪ/ | ruồi |
| cockroach | /ˈkɒkrəʊtʃ/ | gián |
| ladybird / ladybug | /ˈleɪdibɜːd/ – /ˈleɪdibʌɡ/ | bọ rùa (Anh – Anh / Anh – Mỹ) |
| grasshopper | /ˈɡrɑːshɒpə(r)/ | châu chấu |
| cricket | /ˈkrɪkɪt/ | dế |
| firefly | /ˈfaɪəflaɪ/ | đom đóm |
Nhện (spider /ˈspaɪdə(r)/) thường bị xếp nhầm vào côn trùng, nhưng thực ra thuộc lớp hình nhện (arachnids) vì có 8 chân.
Tiếng kêu của con vật trong tiếng Anh
Mỗi ngôn ngữ “nghe” tiếng kêu động vật khác nhau. Con gà trống Việt Nam gáy “ò ó o”, còn gà trống trong sách thiếu nhi tiếng Anh gáy “cock-a-doodle-doo”. Bảng dưới gồm từ tượng thanh và động từ chỉ hành động kêu:
| Con vật | Tiếng kêu (tượng thanh) | Động từ |
|---|---|---|
| dog | woof | bark (sủa) |
| cat | meow (US) / miaow (UK) | meow; purr (rừ rừ khi dễ chịu) |
| cow | moo | moo |
| pig | oink | grunt |
| duck | quack | quack |
| rooster | cock-a-doodle-doo | crow (gáy) |
| sheep | baa | bleat |
| horse | neigh | neigh (hí) |
| lion | roar | roar (gầm) |
| bird | tweet | chirp, sing (hót) |
| owl | hoot | hoot |
| snake | hiss | hiss (rít) |
| bee | buzz | buzz (vo ve) |
Tên gọi con non của con vật
Tiếng Việt thường chỉ thêm chữ “con” (chó con, mèo con), còn tiếng Anh có hẳn từ riêng:
| Con vật | Con non | Nghĩa |
|---|---|---|
| dog | puppy | chó con |
| cat | kitten | mèo con |
| lion, tiger, bear, fox | cub | con non của thú săn mồi lớn |
| cow, elephant, whale | calf | bê, voi con, cá voi con |
| horse | foal | ngựa con |
| sheep | lamb | cừu non |
| goat | kid | dê con |
| pig | piglet | lợn con |
| chicken | chick | gà con |
| duck | duckling | vịt con |
| goose | gosling | ngỗng con |
| swan | cygnet | thiên nga con |
| deer | fawn | nai con |
| kangaroo | joey | chuột túi con |
| butterfly | caterpillar | sâu bướm (ấu trùng) |
Số nhiều bất quy tắc của tên con vật
- Không đổi: sheep → sheep, deer → deer, fish → fish (fishes chỉ dùng khi nói nhiều loài cá khác nhau).
- Đổi nguyên âm: goose → geese, mouse → mice.
- -f thành -ves: wolf → wolves, calf → calves.
- -o thêm -es: mosquito → mosquitoes (cũng gặp mosquitos).
Ví dụ: Peter saw three sheep and two geese on the farm. – Peter thấy ba con cừu và hai con ngỗng ở nông trại. Quy tắc đầy đủ có trong bài danh từ số nhiều trong tiếng Anh.
Thành ngữ tiếng Anh với con vật
- as busy as a bee – bận rộn như ong: Lan is as busy as a bee this week. – Tuần này Lan bận tối mắt.
- let the cat out of the bag – lỡ để lộ bí mật.
- the elephant in the room – vấn đề lớn ai cũng thấy nhưng né tránh.
- it’s raining cats and dogs – mưa như trút nước.
Mẫu câu miêu tả con vật bằng tiếng Anh
Để từ vựng không chỉ nằm trên giấy, hãy tập đặt câu ngắn theo ba ý: con vật trông thế nào, sống ở đâu và có đặc điểm gì nổi bật.
| Mẫu câu | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| It has + bộ phận | An elephant has a long trunk and big ears. | Con voi có vòi dài và tai to. |
| It lives in/on + nơi sống | Penguins live in cold places. | Chim cánh cụt sống ở những nơi lạnh giá. |
| It can + khả năng | A kangaroo can jump very far. | Chuột túi có thể nhảy rất xa. |
| It eats + thức ăn | Pandas mostly eat bamboo. | Gấu trúc chủ yếu ăn tre. |
| My favourite animal is… | Minh’s favourite animal is the dolphin because it is very smart. | Con vật Minh thích nhất là cá heo vì nó rất thông minh. |
| I have a pet + con vật | Lucy has a pet rabbit called Snowy. | Lucy nuôi một chú thỏ tên Snowy. |
Một số tính từ hay dùng khi tả con vật: fluffy (lông xù mềm), cute (dễ thương), fierce (hung dữ), gentle (hiền lành), tiny (bé xíu), huge (khổng lồ), loyal (trung thành – hay dùng cho chó), independent (độc lập – hay dùng cho mèo). Lưu ý khi nói chung về một loài, tiếng Anh thường dùng danh từ số nhiều không có mạo từ (Dogs are loyal. – Chó rất trung thành) hoặc the + danh từ số ít trong văn phong khoa học (The tiger is an endangered species. – Hổ là loài đang bị đe dọa tuyệt chủng).
Mẹo học từ vựng con vật nhanh nhớ
- Học theo cặp con lớn – con non: dog – puppy, cat – kitten, sheep – lamb. Nhớ một từ sẽ kéo theo từ kia.
- Gắn với tiếng kêu: đọc to “The cow says moo” giúp trẻ nhỏ và cả người lớn nhớ lâu hơn.
- Dùng tên con vật làm biệt danh: gọi bạn hay ngủ là Panda, bạn nhanh nhẹn là Squirrel – vừa vui vừa luyện từ.
- Xem phim tài liệu có phụ đề tiếng Anh: bạn sẽ gặp lại các từ như habitat (môi trường sống), predator (thú săn mồi), prey (con mồi).
Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ con vật
Nhiều tên tiếng Anh, dù nghe không giống, lại có nghĩa gốc là một loài vật:
| Tên | Con vật | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bunny | thỏ con | biệt danh dễ thương cho bé gái |
| Robin | chim cổ đỏ | tên dùng được cho cả nam và nữ |
| Dove | bồ câu | biểu tượng hòa bình |
| Lark | chim sơn ca | gợi giọng hát trong trẻo |
| Wren | chim hồng tước | tên nữ ngắn, hiện đại |
| Fox | cáo | vốn là họ, nay được dùng làm tên/biệt danh nam |
| Leo | sư tử | gốc Latin leo |
| Lionel | sư tử nhỏ | tên nam cổ điển gốc Pháp |
| Ursula | gấu nhỏ | gốc Latin ursa – gấu |
| Melissa | ong mật | gốc Hy Lạp |
| Deborah | con ong | gốc Do Thái |
| Jonah | bồ câu | gốc Do Thái |
Khi đã thuộc tên các con vật, bạn có thể học tiếp các chủ đề gần gũi như trái cây tiếng Anh hoặc xem toàn bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề.






