TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Con vật tiếng Anh: 71 từ theo nhóm, tiếng kêu, con non và tên hay

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 5 phút đọc
Con vật tiếng Anh: 71 từ theo nhóm, tiếng kêu, con non và tên hay
Nội dung chính
  1. Thú cưng tiếng Anh (pets)
  2. Con vật nông trại tiếng Anh (farm animals)
  3. Động vật hoang dã tiếng Anh (wild animals)
  4. Động vật biển tiếng Anh (sea animals)
  5. Các loài chim tiếng Anh (birds)
  6. Côn trùng tiếng Anh (insects)
  7. Tiếng kêu của con vật trong tiếng Anh
  8. Tên gọi con non của con vật
  9. Số nhiều bất quy tắc của tên con vật
  10. Thành ngữ tiếng Anh với con vật
  11. Mẫu câu miêu tả con vật bằng tiếng Anh
  12. Mẹo học từ vựng con vật nhanh nhớ
  13. Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ con vật

Con vật tiếng Anh là animal /ˈænɪml/ ≈ “e-ni-mồ”. Những con vật quen thuộc nhất gồm dog (chó), cat (mèo), bird (chim), fish (cá), chicken (gà), pig (lợn), cow (bò), tiger (hổ) và elephant (voi). Dưới đây là bảng 71 con vật chia theo 6 nhóm, kèm phiên âm, tiếng kêu và tên gọi con non.

Học từ vựng động vật theo nhóm môi trường sống giúp bạn nhớ nhanh hơn học rời rạc, vì não sẽ liên kết các từ với một “bối cảnh” cụ thể: nông trại, rừng rậm, đại dương… Bài này cũng ghi chú những điểm khác nhau giữa Anh – Anh và Anh – Mỹ, cùng các dạng số nhiều dễ sai.

Thú cưng tiếng Anh (pets)

Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa
dog /dɒɡ/ chó
cat /kæt/ mèo
rabbit /ˈræbɪt/ thỏ
hamster /ˈhæmstə(r)/ chuột hamster
guinea pig /ˈɡɪni pɪɡ/ chuột lang
goldfish /ˈɡəʊldfɪʃ/ cá vàng
parrot /ˈpærət/ vẹt
turtle / tortoise /ˈtɜːtl/ – /ˈtɔːtəs/ rùa (turtle thường chỉ rùa nước; ở Anh, rùa cạn gọi là tortoise)

Nếu bạn đang nuôi thú cưng và muốn đặt cho bé một cái tên tiếng Anh, tham khảo thêm bài đặt tên cho chó cưng bằng tiếng Anh và tên tiếng Anh hay cho mèo.

Thú cưng tiếng Anh (pets)
Thú cưng tiếng Anh (pets) – tóm tắt nhanh.

Con vật nông trại tiếng Anh (farm animals)

Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa
cow /kaʊ/ bò cái (bò nói chung: cattle)
buffalo /ˈbʌfələʊ/ trâu (chính xác: water buffalo)
pig /pɪɡ/ lợn, heo
chicken /ˈtʃɪkɪn/ gà (hen: gà mái, rooster/cock: gà trống)
duck /dʌk/ vịt
goose /ɡuːs/ ngỗng
turkey /ˈtɜːki/ gà tây
goat /ɡəʊt/ dê
sheep /ʃiːp/ cừu
horse /hɔːs/ ngựa
donkey /ˈdɒŋki/ lừa
Con vật nông trại tiếng Anh (farm animals)
Con vật nông trại tiếng Anh (farm animals) – tóm tắt nhanh.

Động vật hoang dã tiếng Anh (wild animals)

Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa
lion /ˈlaɪən/ sư tử
tiger /ˈtaɪɡə(r)/ hổ
elephant /ˈelɪfənt/ voi
bear /beə(r)/ gấu
panda /ˈpændə/ gấu trúc
monkey /ˈmʌŋki/ khỉ
giraffe /dʒəˈrɑːf/ hươu cao cổ
zebra /ˈzebrə/ (UK), /ˈziːbrə/ (US) ngựa vằn
wolf /wʊlf/ chó sói
fox /fɒks/ cáo
deer /dɪə(r)/ hươu, nai
kangaroo /ˌkæŋɡəˈruː/ chuột túi
squirrel /ˈskwɪrəl/ sóc
crocodile /ˈkrɒkədaɪl/ cá sấu
snake /sneɪk/ rắn
hippo /ˈhɪpəʊ/ hà mã (đầy đủ: hippopotamus)
rhino /ˈraɪnəʊ/ tê giác (đầy đủ: rhinoceros)

Động vật biển tiếng Anh (sea animals)

Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa
fish /fɪʃ/ cá
shark /ʃɑːk/ cá mập
whale /weɪl/ cá voi
dolphin /ˈdɒlfɪn/ cá heo
octopus /ˈɒktəpəs/ bạch tuộc
squid /skwɪd/ mực ống
crab /kræb/ cua
shrimp / prawn /ʃrɪmp/ – /prɔːn/ tôm (Mỹ hay dùng shrimp, Anh hay dùng prawn cho tôm cỡ lớn)
jellyfish /ˈdʒelifɪʃ/ sứa
starfish /ˈstɑːfɪʃ/ sao biển
seal /siːl/ hải cẩu
sea turtle /ˈsiː tɜːtl/ rùa biển

Về mặt sinh học, cá voi, cá heo và hải cẩu là động vật có vú (mammals) chứ không phải cá, dù tiếng Việt gọi là “cá”.

Các loài chim tiếng Anh (birds)

Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa
bird /bɜːd/ chim
eagle /ˈiːɡl/ đại bàng
owl /aʊl/ cú
sparrow /ˈspærəʊ/ chim sẻ
pigeon /ˈpɪdʒɪn/ bồ câu (loại thường gặp ở thành phố)
dove /dʌv/ bồ câu trắng, chim gáy (biểu tượng hòa bình)
swan /swɒn/ thiên nga
peacock /ˈpiːkɒk/ công trống (peahen: công mái)
penguin /ˈpeŋɡwɪn/ chim cánh cụt
crow /krəʊ/ quạ
robin /ˈrɒbɪn/ chim cổ đỏ
flamingo /fləˈmɪŋɡəʊ/ hồng hạc

Côn trùng tiếng Anh (insects)

Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa
ant /ænt/ kiến
bee /biː/ ong
butterfly /ˈbʌtəflaɪ/ bướm
dragonfly /ˈdræɡənflaɪ/ chuồn chuồn
mosquito /məˈskiːtəʊ/ muỗi
fly /flaɪ/ ruồi
cockroach /ˈkɒkrəʊtʃ/ gián
ladybird / ladybug /ˈleɪdibɜːd/ – /ˈleɪdibʌɡ/ bọ rùa (Anh – Anh / Anh – Mỹ)
grasshopper /ˈɡrɑːshɒpə(r)/ châu chấu
cricket /ˈkrɪkɪt/ dế
firefly /ˈfaɪəflaɪ/ đom đóm

Nhện (spider /ˈspaɪdə(r)/) thường bị xếp nhầm vào côn trùng, nhưng thực ra thuộc lớp hình nhện (arachnids) vì có 8 chân.

Tiếng kêu của con vật trong tiếng Anh

Mỗi ngôn ngữ “nghe” tiếng kêu động vật khác nhau. Con gà trống Việt Nam gáy “ò ó o”, còn gà trống trong sách thiếu nhi tiếng Anh gáy “cock-a-doodle-doo”. Bảng dưới gồm từ tượng thanh và động từ chỉ hành động kêu:

Con vật Tiếng kêu (tượng thanh) Động từ
dog woof bark (sủa)
cat meow (US) / miaow (UK) meow; purr (rừ rừ khi dễ chịu)
cow moo moo
pig oink grunt
duck quack quack
rooster cock-a-doodle-doo crow (gáy)
sheep baa bleat
horse neigh neigh (hí)
lion roar roar (gầm)
bird tweet chirp, sing (hót)
owl hoot hoot
snake hiss hiss (rít)
bee buzz buzz (vo ve)

Tên gọi con non của con vật

Tiếng Việt thường chỉ thêm chữ “con” (chó con, mèo con), còn tiếng Anh có hẳn từ riêng:

Con vật Con non Nghĩa
dog puppy chó con
cat kitten mèo con
lion, tiger, bear, fox cub con non của thú săn mồi lớn
cow, elephant, whale calf bê, voi con, cá voi con
horse foal ngựa con
sheep lamb cừu non
goat kid dê con
pig piglet lợn con
chicken chick gà con
duck duckling vịt con
goose gosling ngỗng con
swan cygnet thiên nga con
deer fawn nai con
kangaroo joey chuột túi con
butterfly caterpillar sâu bướm (ấu trùng)

Số nhiều bất quy tắc của tên con vật

  • Không đổi: sheep → sheep, deer → deer, fish → fish (fishes chỉ dùng khi nói nhiều loài cá khác nhau).
  • Đổi nguyên âm: goose → geese, mouse → mice.
  • -f thành -ves: wolf → wolves, calf → calves.
  • -o thêm -es: mosquito → mosquitoes (cũng gặp mosquitos).

Ví dụ: Peter saw three sheep and two geese on the farm. – Peter thấy ba con cừu và hai con ngỗng ở nông trại. Quy tắc đầy đủ có trong bài danh từ số nhiều trong tiếng Anh.

Thành ngữ tiếng Anh với con vật

  • as busy as a bee – bận rộn như ong: Lan is as busy as a bee this week. – Tuần này Lan bận tối mắt.
  • let the cat out of the bag – lỡ để lộ bí mật.
  • the elephant in the room – vấn đề lớn ai cũng thấy nhưng né tránh.
  • it’s raining cats and dogs – mưa như trút nước.

Mẫu câu miêu tả con vật bằng tiếng Anh

Để từ vựng không chỉ nằm trên giấy, hãy tập đặt câu ngắn theo ba ý: con vật trông thế nào, sống ở đâu và có đặc điểm gì nổi bật.

Mẫu câu Ví dụ Dịch
It has + bộ phận An elephant has a long trunk and big ears. Con voi có vòi dài và tai to.
It lives in/on + nơi sống Penguins live in cold places. Chim cánh cụt sống ở những nơi lạnh giá.
It can + khả năng A kangaroo can jump very far. Chuột túi có thể nhảy rất xa.
It eats + thức ăn Pandas mostly eat bamboo. Gấu trúc chủ yếu ăn tre.
My favourite animal is… Minh’s favourite animal is the dolphin because it is very smart. Con vật Minh thích nhất là cá heo vì nó rất thông minh.
I have a pet + con vật Lucy has a pet rabbit called Snowy. Lucy nuôi một chú thỏ tên Snowy.

Một số tính từ hay dùng khi tả con vật: fluffy (lông xù mềm), cute (dễ thương), fierce (hung dữ), gentle (hiền lành), tiny (bé xíu), huge (khổng lồ), loyal (trung thành – hay dùng cho chó), independent (độc lập – hay dùng cho mèo). Lưu ý khi nói chung về một loài, tiếng Anh thường dùng danh từ số nhiều không có mạo từ (Dogs are loyal. – Chó rất trung thành) hoặc the + danh từ số ít trong văn phong khoa học (The tiger is an endangered species. – Hổ là loài đang bị đe dọa tuyệt chủng).

Mẹo học từ vựng con vật nhanh nhớ

  • Học theo cặp con lớn – con non: dog – puppy, cat – kitten, sheep – lamb. Nhớ một từ sẽ kéo theo từ kia.
  • Gắn với tiếng kêu: đọc to “The cow says moo” giúp trẻ nhỏ và cả người lớn nhớ lâu hơn.
  • Dùng tên con vật làm biệt danh: gọi bạn hay ngủ là Panda, bạn nhanh nhẹn là Squirrel – vừa vui vừa luyện từ.
  • Xem phim tài liệu có phụ đề tiếng Anh: bạn sẽ gặp lại các từ như habitat (môi trường sống), predator (thú săn mồi), prey (con mồi).

Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ con vật

Nhiều tên tiếng Anh, dù nghe không giống, lại có nghĩa gốc là một loài vật:

Tên Con vật Ghi chú
Bunny thỏ con biệt danh dễ thương cho bé gái
Robin chim cổ đỏ tên dùng được cho cả nam và nữ
Dove bồ câu biểu tượng hòa bình
Lark chim sơn ca gợi giọng hát trong trẻo
Wren chim hồng tước tên nữ ngắn, hiện đại
Fox cáo vốn là họ, nay được dùng làm tên/biệt danh nam
Leo sư tử gốc Latin leo
Lionel sư tử nhỏ tên nam cổ điển gốc Pháp
Ursula gấu nhỏ gốc Latin ursa – gấu
Melissa ong mật gốc Hy Lạp
Deborah con ong gốc Do Thái
Jonah bồ câu gốc Do Thái

Khi đã thuộc tên các con vật, bạn có thể học tiếp các chủ đề gần gũi như trái cây tiếng Anh hoặc xem toàn bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề.

Câu hỏi thường gặp

Con vật tiếng Anh là gì?

Con vật tiếng Anh là animal, đọc /ˈænɪml/. Động vật hoang dã là wild animals, thú cưng là pets, vật nuôi trang trại là farm animals.

Con trâu tiếng Anh là gì?

Con trâu là water buffalo, nói ngắn là buffalo. Lưu ý ở Bắc Mỹ, buffalo còn được dùng để chỉ bò rừng bison.

Chó con, mèo con tiếng Anh là gì?

Chó con là puppy, mèo con là kitten. Con non của sư tử, hổ, gấu gọi là cub.

Số nhiều của sheep, fish là gì?

Sheep và fish giữ nguyên ở số nhiều: one sheep – two sheep, one fish – many fish.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm