TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Tên tiếng Anh theo chủ đề

Cung Ma Kết: tiếng Anh là Capricorn, ngày sinh, tính cách và tên hay

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 5 phút đọc
Cung Ma Kết: tiếng Anh là Capricorn, ngày sinh, tính cách và tên hay
Nội dung chính
  1. Cung Ma Kết tiếng Anh là gì? Thông tin nhanh
  2. Capricorn nghĩa là gì? Vì sao lại là “dê biển”?
  3. Ký hiệu, nguyên tố, tính chất và hành tinh
  4. Tính cách cung Ma Kết theo chiêm tinh (tham khảo)
  5. Ma Kết hợp với cung nào?
  6. Tên tiếng Anh hay cho người cung Ma Kết
  7. Ghép tên tiếng Anh với tên tiếng Việt của người Ma Kết
  8. Từ vựng tiếng Anh liên quan
  9. Mẫu câu với cung Ma Kết

Cung Ma Kết trong tiếng Anh là Capricorn, đọc /ˈkæprɪkɔːn/ (gần giống “ke-pri-con”). Cung này dành cho người sinh từ 22/12 đến 19/1, ký hiệu là dê biển (the Sea-Goat) ♑ – sinh vật đầu dê đuôi cá, thuộc nguyên tố Đất và do Sao Thổ (Saturn) chủ quản.

Ma Kết là cung duy nhất “vắt” qua hai năm dương lịch: người sinh cuối tháng 12 và người sinh nửa đầu tháng 1 cùng chung một cung. Vì vậy, khi nói ngày sinh của người Ma Kết bằng tiếng Anh, bạn sẽ dùng cả December lẫn January. Bài viết tổng hợp cách đọc, nguồn gốc tên gọi, các yếu tố chiêm tinh, nét tính cách thường được nhắc (mang tính tham khảo) và gợi ý những cái tên tiếng Anh vững vàng, đáng tin cậy cho người cung Ma Kết.

Cung Ma Kết tiếng Anh là gì? Thông tin nhanh

Hạng mục Cung Ma Kết
Tên tiếng Anh Capricorn (gọi tắt thân mật: Cap)
Phiên âm Anh–Anh /ˈkæprɪkɔːn/; Anh–Mỹ /ˈkæprɪkɔːrn/ – “ke-pri-con”
Ngày sinh 22/12 – 19/1
Ký hiệu Dê biển (the Sea-Goat) ♑
Nguyên tố Đất (Earth)
Tính chất Thống lĩnh (Cardinal)
Hành tinh chủ quản Sao Thổ (Saturn)
Vị trí Cung thứ mười

Ranh giới cung có thể lệch một ngày tùy năm. Một số nguồn tính Ma Kết từ 21/12 hoặc đến hết 20/1; người sinh quanh các ngày này nên kiểm tra theo năm sinh.

Cung Ma Kết tiếng Anh là gì? Thông tin nhanh
Cung Ma Kết tiếng Anh là gì? Thông tin nhanh – tóm tắt nhanh.

Capricorn nghĩa là gì? Vì sao lại là “dê biển”?

Capricorn bắt nguồn từ tiếng Latin Capricornus, ghép từ caper (con dê) và cornu (sừng), nghĩa đen là “con dê có sừng”. Trong hình vẽ cổ, sinh vật này có thân trước là dê, thân sau là đuôi cá, nên tiếng Anh gọi là sea-goat. Tên Hán Việt “Ma Kết” cũng chỉ hình tượng con dê này.

Bạn sẽ gặp chữ Capricorn trong địa lý: Tropic of Capricorn là chí tuyến Nam, vĩ tuyến nơi Mặt Trời chiếu thẳng góc vào khoảng đông chí (December solstice) – đúng thời điểm mùa Ma Kết bắt đầu. Đối xứng với nó là Tropic of Cancer (chí tuyến Bắc), mang tên cung Cự Giải.

Phát âm: âm đầu /æ/ mở rộng như “e” bẹt, âm cuối /kɔːn/ dài, trọng âm ở âm thứ nhất. Câu tự giới thiệu: I’m a Capricorn; số nhiều Capricorns, tính từ Capricornian (ít dùng hơn).

Ký hiệu, nguyên tố, tính chất và hành tinh

  • Ký hiệu ♑: nét chữ v nối với một vòng xoắn, gợi sừng dê và đuôi cá.
  • Nguyên tố Đất (Earth sign): cùng Taurus và Virgo, gắn với tính thực tế, kỷ luật.
  • Tính chất Cardinal: mở đầu mùa đông ở Bắc bán cầu, gắn với sự chủ động lập kế hoạch.
  • Sao Thổ (Saturn): mang tên vị thần La Mã gắn với thời gian và mùa màng; trong chiêm tinh tượng trưng cho trách nhiệm, giới hạn và sự kiên trì.

Tính cách cung Ma Kết theo chiêm tinh (tham khảo)

Nét thường được nhắc Tiếng Anh Diễn giải
Có kỷ luật disciplined Đặt mục tiêu và theo đuổi đều đặn
Tham vọng ambitious Muốn leo cao, như dê leo núi
Có trách nhiệm responsible Đã nhận việc là làm tới nơi
Thực tế practical, realistic Ưu tiên kết quả cụ thể
Kiên nhẫn patient Chấp nhận đi đường dài
Nghiêm túc quá mức too serious Ít khi thả lỏng
Bi quan nhẹ pessimistic Hay chuẩn bị cho tình huống xấu nhất

Hình ảnh climbing the ladder (leo nấc thang sự nghiệp) thường được gắn với Ma Kết: Minh is climbing the career ladder step by step. – Minh đang leo từng nấc thang sự nghiệp. Hãy đọc phần này như một góc văn hóa vui, không nên dùng để đánh giá ai.

Tính cách cung Ma Kết theo chiêm tinh (tham khảo)
Tính cách cung Ma Kết theo chiêm tinh (tham khảo) – tóm tắt nhanh.

Ma Kết hợp với cung nào?

Mức độ (tham khảo) Cung Lý do thường được nêu
Thường được cho là hợp Kim Ngưu (Taurus), Xử Nữ (Virgo) Cùng nguyên tố Đất
Thường được cho là hợp Bọ Cạp (Scorpio), Song Ngư (Pisces) Nguyên tố Nước, bổ sung sự mềm mại
Hay được nói là cần dung hòa Bạch Dương (Aries), Thiên Bình (Libra) Cùng Cardinal, ai cũng muốn cầm lái

Tên tiếng Anh hay cho người cung Ma Kết

16 tên có thật dưới đây đi theo tinh thần “núi đá vững chãi”: nghĩa về đá, sự bảo vệ, lòng trung thành và danh dự.

Tên cho nam

Tên Nguồn gốc Ý nghĩa
Peter Hy Lạp Đá, tảng đá
Stanley Anh cổ Đồng cỏ nhiều đá
Walter Đức Người chỉ huy quân đội
Harold Anh cổ Người lãnh đạo quân đội
Grant Pháp/Scotland To lớn, vĩ đại
Edmund Anh cổ Người bảo vệ giàu có
Truman Anh Người trung thành
William Đức Người bảo vệ kiên quyết

Peter là cái tên “đá” kinh điển, rất hợp với dê núi; xem kỹ ở bài tên Peter có ý nghĩa là gì.

Tên cho nữ

Tên Nguồn gốc Ý nghĩa
Petra Hy Lạp Tảng đá (dạng nữ của Peter)
Faith Tiếng Anh Niềm tin
Honor Latin Danh dự
Ruth Do Thái Người bạn, người đồng hành
Emma Đức Toàn vẹn, bao quát
Bernadette Pháp Dũng cảm như gấu
Mildred Anh cổ Sức mạnh dịu dàng
Imogen Celt (qua tiếng Anh) Thường được hiểu là “thiếu nữ”

Người Ma Kết thích sự bền lâu có thể cân nhắc tên Emma, một tên cổ điển nhưng không bao giờ lỗi thời. Các tên khác bạn có thể tra nhanh tại công cụ tra ý nghĩa tên tiếng Anh.

Ghép tên tiếng Anh với tên tiếng Việt của người Ma Kết

Tên Việt của nhiều người Ma Kết mang ý “vững vàng, trung nghĩa” – rất dễ tìm tên tiếng Anh tương đồng:

Tên tiếng Việt Nghĩa Tên tiếng Anh gợi ý
Thạch, Sơn Đá, núi Peter, Petra, Stanley
Kiên, Cường Kiên cường William
Trung, Tín Trung thành, giữ chữ tín Truman, Faith
Nghĩa, Danh Đạo nghĩa, danh dự Honor
Bảo, Hộ Che chở Edmund
Vĩ, Đại Lớn lao Grant

Ví dụ: My Vietnamese name is Thạch, which means stone, so my English name is Peter. – Tên tiếng Việt của mình là Thạch, nghĩa là đá, nên tên tiếng Anh là Peter. Bạn có thể tìm thêm bằng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh. Nhớ rằng tên tiếng Anh chỉ là tên giao tiếp, hộ chiếu và giấy tờ vẫn giữ tên gốc.

Từ vựng tiếng Anh liên quan

Từ/cụm từ Phiên âm Nghĩa
goat / mountain goat /ɡəʊt/ Con dê / dê núi
horn /hɔːn/ Sừng
solstice /ˈsɒlstɪs/ Điểm chí (đông chí, hạ chí)
zodiac sign /ˈzəʊdiæk saɪn/ Cung hoàng đạo
horoscope /ˈhɒrəskəʊp/ Lời đoán theo cung
birth chart /ˈbɜːθ tʃɑːt/ Bản đồ sao ngày sinh

Mẫu câu với cung Ma Kết

  • I’m a Capricorn. I was born on January 5th. – Mình cung Ma Kết, sinh ngày 5/1.
  • My sister’s birthday is on Christmas Day, so she’s a Capricorn too. – Sinh nhật em gái mình đúng ngày Giáng sinh nên em ấy cũng cung Ma Kết.
  • Peter is a hard-working Capricorn. – Peter là một Ma Kết chăm chỉ.

Vì trải qua hai năm, Ma Kết gồm người sinh cuối tháng 12 (December) và nửa đầu tháng 1 (January). Xem cách viết tháng 1 tiếng Anh, tra tháng 12 là cung gì, tháng 1 là cung gì, và ôn bảng tổng hợp tại 12 cung hoàng đạo tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Cung Ma Kết sinh tháng mấy?

Ma Kết gồm người sinh từ 22/12 đến 19/1, tức cuối tháng 12 và nửa đầu tháng 1. Ranh giới có thể lệch một ngày tùy năm.

Capricorn đọc như thế nào?

Capricorn đọc /ˈkæprɪkɔːn/, gần giống “ke-pri-con”, nhấn âm đầu.

Ký hiệu của cung Ma Kết là gì?

Ký hiệu là dê biển (sea-goat), sinh vật đầu dê đuôi cá, viết bằng biểu tượng ♑.

Chí tuyến Nam tiếng Anh là gì?

Chí tuyến Nam là Tropic of Capricorn, mang tên cung Ma Kết.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm