Tháng 1 gồm hai cung hoàng đạo: người sinh từ 1/1 đến 19/1 thuộc cung Ma Kết (Capricorn), còn người sinh từ 20/1 đến 31/1 thuộc cung Bảo Bình (Aquarius). Ma Kết là cung Đất, ký hiệu con dê biển; Bảo Bình là cung Khí, ký hiệu người mang bình nước.
Tháng 1 là tháng mở đầu năm mới, và cũng là tháng “giao ca” giữa hai cung rất khác nhau: một bên chuộng kế hoạch, kỷ luật; một bên thích ý tưởng mới và sự độc lập. Bài viết dưới đây giúp bạn tra nhanh cung theo ngày sinh, biết cách gọi tên cung bằng tiếng Anh cho chuẩn và chọn vài tên tiếng Anh mang tinh thần của cung mình. Phần tính cách dựa trên quan niệm chiêm tinh phương Tây, chỉ để tham khảo cho vui.
Tháng 1 cung gì? Bảng tra theo ngày sinh
| Ngày sinh | Cung (tiếng Việt) | Tiếng Anh | Ký hiệu | Nguyên tố |
|---|---|---|---|---|
| 1/1 – 19/1 | Ma Kết | Capricorn | ♑ Dê biển (Sea-goat) | Đất |
| 20/1 – 31/1 | Bảo Bình | Aquarius | ♒ Người mang nước (Water-bearer) | Khí |
Mốc chuyển cung trong bảng là mốc phổ biến nhất. Tùy năm và tùy nguồn tài liệu, ranh giới có thể lệch khoảng một ngày, nên người sinh ngày 19/1 hoặc 20/1 đôi khi thấy mình được xếp vào cung khác nhau. Nếu muốn chắc chắn, bạn cần biết cả giờ sinh và năm sinh để đối chiếu.
Sinh từ 1/1 đến 19/1: cung Ma Kết (Capricorn)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Capricorn /ˈkæprɪkɔːn/ ≈ “ke-pri-con” |
| Ký hiệu | Con dê biển: đầu dê, đuôi cá |
| Nguyên tố | Đất (Earth) |
| Tính chất | Cardinal (khởi đầu) |
| Hành tinh chủ quản | Sao Thổ (Saturn) |
Theo cách mô tả quen thuộc của chiêm tinh, người cung Ma Kết thường được xem là chín chắn, có trách nhiệm và kiên nhẫn với mục tiêu dài hạn. Họ thích làm việc có kế hoạch, ít khi phô trương nhưng đáng tin. Điểm hay được nhắc là đôi lúc quá nghiêm khắc với bản thân và khó thả lỏng. Phần đầu tháng 1 lại là thời điểm nhiều người lên kế hoạch năm mới, nên hình ảnh “người lập kế hoạch” càng hợp với Ma Kết. Muốn đọc kỹ hơn, bạn xem bài cung Ma Kết.
Tên tiếng Anh hợp người cung Ma Kết sinh tháng 1
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| William | Nam | Người bảo vệ kiên quyết |
| Walter | Nam | Người chỉ huy quân đội |
| Harold | Nam | Người lãnh đạo đạo quân |
| Truman | Nam | Người trung thực, đáng tin |
| Garnet | Nữ | Đá garnet (ngọc hồng lựu), đá truyền thống của tháng 1 |
| January | Nữ | Tháng Giêng, gốc từ thần Janus của La Mã |
| Matilda | Nữ | Mạnh mẽ trong trận chiến |
| Patience | Nữ | Sự kiên nhẫn |
| Bernadette | Nữ | Dũng cảm như gấu |
Tên January khá đặc biệt vì trùng luôn với tên tháng sinh, hợp với bạn gái muốn một tên dễ nhớ, có câu chuyện riêng.

Sinh từ 20/1 đến 31/1: cung Bảo Bình (Aquarius)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Aquarius /əˈkweəriəs/ ≈ “ơ-que-ri-ợt” |
| Ký hiệu | Người mang bình nước |
| Nguyên tố | Khí (Air) |
| Tính chất | Fixed (cố định) |
| Hành tinh chủ quản | Sao Thiên Vương (Uranus); chiêm tinh cổ điển gán Sao Thổ |
Dù ký hiệu là người mang nước, Bảo Bình lại thuộc nguyên tố Khí chứ không phải Nước, đây là chỗ nhiều người hay nhầm. Người cung này thường được mô tả là độc lập, sáng tạo, thích những điều khác thường và quan tâm đến cộng đồng. Họ có thể cởi mở với bạn bè nhưng giữ khoảng cách cảm xúc nhất định. Tên Aquarius bắt nguồn từ tiếng Latin, liên quan đến từ aqua (nước). Xem thêm bài cung Bảo Bình để biết chi tiết.
Tên tiếng Anh hợp người cung Bảo Bình sinh tháng 1
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Neo | Nam | Mới mẻ (gốc Hy Lạp neos) |
| Zephyr | Nam | Gió tây, làn gió nhẹ |
| Alvin | Nam | Người bạn của thần tiên |
| Eugene | Nam | Xuất thân cao quý |
| Indigo | Unisex | Màu chàm |
| Winter | Unisex | Mùa đông |
| Brooke | Nữ | Dòng suối nhỏ |
| Juno | Nữ | Tên nữ thần trong thần thoại La Mã |
| Vivian | Nữ | Tràn đầy sức sống |

Sinh ngày 19/1 hay 20/1 thì thuộc cung nào?
Đây là câu hỏi gặp nhiều nhất với người sinh tháng 1. Theo mốc phổ biến, 19/1 là Ma Kết và 20/1 là Bảo Bình. Tuy nhiên Mặt Trời không đổi cung đúng 0 giờ mỗi năm, nên một số lịch ghi Bảo Bình bắt đầu từ 21/1. Người sinh sát ranh giới thường được gọi bằng tiếng Anh là born on the cusp (sinh ở ranh giới hai cung). Bạn có thể đọc cả hai cung và chọn mô tả thấy gần mình hơn, vì đây vốn là nội dung giải trí.
Tháng 1 tiếng Anh và mẫu câu nói về cung
Tháng 1 tiếng Anh là January /ˈdʒænjuəri/, viết tắt Jan; bạn có thể xem cách đọc kỹ ở bài tháng 1 tiếng Anh là gì hoặc bài riêng về chữ Jan là tháng mấy. Vài mẫu câu hữu ích:
- I was born on January 10th, so I’m a Capricorn. – Mình sinh ngày 10/1 nên thuộc cung Ma Kết.
- My sister is an Aquarius; her birthday is January 25th. – Em gái mình cung Bảo Bình, sinh nhật 25/1.
- What’s your star sign? – Bạn cung gì?
- Capricorns are said to be very hard-working. – Người ta nói Ma Kết rất chăm chỉ.
Lưu ý trước tên cung dùng mạo từ a/an: “a Capricorn”, nhưng “an Aquarius” vì Aquarius bắt đầu bằng nguyên âm.
Người sinh tháng 1 hợp với cung nào? (tham khảo)
Người sinh tháng 1 hay được hỏi “Ma Kết với Bảo Bình có hợp nhau không?”, vì hai cung đứng sát nhau nhưng khác hẳn nguyên tố. Theo cách giải thích phổ biến trong chiêm tinh phương Tây, các cung cùng nguyên tố dễ hiểu nhau, còn Lửa thường được ghép với Khí, Đất được ghép với Nước. Bảng dưới đây chỉ tổng hợp quan niệm thường gặp, không phải lời khuyên cho chuyện tình cảm hay kết bạn.
| Cung | Cung thường được cho là hợp | Lý do theo nguyên tố |
|---|---|---|
| Ma Kết | Kim Ngưu, Xử Nữ, Cự Giải, Bọ Cạp, Song Ngư | cùng nhóm Đất, hoặc nhóm Nước bổ trợ |
| Bảo Bình | Song Tử, Thiên Bình, Bạch Dương, Nhân Mã | cùng nhóm Khí, hoặc nhóm Lửa bổ trợ |
Trong tiếng Anh, khi muốn hỏi hai cung có hợp nhau không, người ta thường nói Are Capricorn and Taurus compatible? hoặc Is a Capricorn a good match for a Taurus?. Dù kết quả thế nào, sự hòa hợp thật sự vẫn đến từ cách hai người tôn trọng và lắng nghe nhau.
Chọn tên theo cung: nên xem như gợi ý
Những tên ở trên được chọn vì ý nghĩa gần với hình ảnh thường gắn với từng cung, không phải vì tên quyết định tính cách hay vận may. Nếu bạn muốn nhiều lựa chọn hơn, bài tên tiếng Anh theo 12 cung hoàng đạo và bảng tổng hợp 12 cung hoàng đạo tiếng Anh sẽ có ích. Trước khi chốt, hãy tra lại nghĩa bằng công cụ tra ý nghĩa tên tiếng Anh và đọc thử tên cùng họ của mình xem có thuận miệng không.






