Tháng 12 gồm hai cung hoàng đạo: sinh từ 1/12 đến 21/12 là cung Nhân Mã (Sagittarius), sinh từ 22/12 đến 31/12 là cung Ma Kết (Capricorn). Nhân Mã thuộc nguyên tố Lửa, ký hiệu cung thủ nửa người nửa ngựa; Ma Kết thuộc nguyên tố Đất, ký hiệu con dê biển.
Tháng cuối năm là mùa lễ hội: Giáng sinh, đêm giao thừa dương lịch, những buổi tổng kết công việc. Trong vòng hoàng đạo, đây là lúc Nhân Mã phóng khoáng nhường chỗ cho Ma Kết chín chắn, đúng tinh thần “vui hết mình rồi lên kế hoạch cho năm mới”. Bài viết giúp bạn tra cung theo ngày sinh, đọc đúng tên tiếng Anh, biết ngày Giáng sinh thuộc cung nào và chọn tên tiếng Anh mang tinh thần mỗi cung. Phần tính cách chỉ dựa trên quan niệm chiêm tinh, để tham khảo, giải trí.
Tháng 12 cung gì? Bảng tra theo ngày sinh
| Ngày sinh | Cung | Tiếng Anh | Ký hiệu | Nguyên tố |
|---|---|---|---|---|
| 1/12 – 21/12 | Nhân Mã | Sagittarius | ♐ Cung thủ | Lửa |
| 22/12 – 31/12 | Ma Kết | Capricorn | ♑ Dê biển | Đất |
Mốc 21/12 – 22/12 là mốc phổ biến. Mặt Trời vào cung Ma Kết vào khoảng ngày đông chí, có năm rơi vào 21/12, nên ranh giới có thể lệch một ngày tùy nguồn.
Sinh từ 1/12 đến 21/12: cung Nhân Mã (Sagittarius)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Sagittarius /ˌsædʒɪˈteəriəs/ ≈ “xe-gi-te-ri-ợt” |
| Ký hiệu | Nhân mã giương cung (the Archer) |
| Nguyên tố | Lửa (Fire) |
| Tính chất | Mutable (linh hoạt) |
| Hành tinh chủ quản | Sao Mộc (Jupiter) |
Nhân Mã sinh tháng 12 được chiêm tinh mô tả là người vui tính, lạc quan, ham hiểu biết và luôn muốn mở rộng chân trời, từ một chuyến đi xa đến một môn học mới. Sao Mộc, hành tinh lớn nhất Hệ Mặt Trời, là hành tinh chủ quản, nên cung này hay gắn với sự rộng lượng và may mắn theo cách nói dân gian phương Tây. Điểm cần cân bằng là tính bốc đồng và đôi khi hứa nhiều hơn làm được. Xem thêm bài cung Nhân Mã.
Tên tiếng Anh hợp Nhân Mã sinh tháng 12
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hunter | Nam | Người thợ săn |
| Orion | Nam | Chàng thợ săn trong thần thoại Hy Lạp, tên một chòm sao |
| Asher | Nam | Hạnh phúc, được phù hộ (gốc Hebrew) |
| Felix | Nam | May mắn (tiếng Latin) |
| Merry | Nữ | Vui vẻ, như trong “Merry Christmas” |
| Wren | Nữ | Chim hồng tước |
| Freya | Nữ | Quý bà; tên nữ thần trong thần thoại Bắc Âu |
| Holly | Nữ | Cây nhựa ruồi, loài cây gắn với Giáng sinh |
| Clementine | Nữ | Nhân từ, khoan dung |
Tên Holly rất hợp với bạn nữ sinh tháng 12 vì gắn với không khí mùa lễ cuối năm.

Sinh từ 22/12 đến 31/12: cung Ma Kết (Capricorn)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Capricorn /ˈkæprɪkɔːn/ ≈ “ke-pri-con” |
| Ký hiệu | Dê biển: thân trước là dê, đuôi là cá |
| Nguyên tố | Đất (Earth) |
| Tính chất | Cardinal (khởi đầu) |
| Hành tinh chủ quản | Sao Thổ (Saturn) |
Capricorn bắt nguồn từ tiếng Latin, ghép từ caper (con dê) và cornu (sừng), tức “con dê có sừng”. Theo chiêm tinh, Ma Kết là người kỷ luật, kiên trì, có tham vọng và biết đi từng bước vững chắc. Họ thường được tin tưởng giao việc quan trọng. Mặt hay được nhắc là nghiêm túc quá mức, ít bộc lộ cảm xúc. Người sinh cuối tháng 12 vì vậy hay được trêu là “sinh ra để làm tổng kết cuối năm”. Đọc thêm bài cung Ma Kết.
Tên tiếng Anh hợp Ma Kết sinh tháng 12
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Noel | Nam | Giáng sinh (tiếng Pháp) |
| Peter | Nam | Tảng đá (gốc Hy Lạp) |
| Stanley | Nam | Đồng cỏ đá |
| Craig | Nam | Vách đá (gốc Gaelic) |
| Sterling | Nam | Chất lượng cao, đáng tin cậy |
| Natalie | Nữ | Ngày Giáng sinh (gốc Latin) |
| Gloria | Nữ | Vinh quang |
| Carol | Nữ | Bài hát mừng |
| Martha | Nữ | Quý bà, bà chủ (gốc Aramaic) |
Tên Peter mang nghĩa tảng đá, hợp với hình ảnh vững chãi của cung Đất Ma Kết; còn Noel và Natalie là lựa chọn “đúng mùa” cho bé sinh dịp Giáng sinh.

Sinh ngày Giáng sinh 25/12 là cung gì?
Người sinh ngày 25/12 thuộc cung Ma Kết, vì ngày này nằm trong khoảng 22/12 – 19/1. Ngày 24/12 (đêm Giáng sinh) và 31/12 (đêm giao thừa) cũng là Ma Kết. Trong tiếng Anh, Giáng sinh là Christmas, đêm Giáng sinh là Christmas Eve, còn đêm giao thừa dương lịch là New Year’s Eve. Bạn có thể xem thêm từ vựng lễ hội trong bài các ngày lễ bằng tiếng Anh. Ngoài ra, giống như cung Cự Giải, tên Ma Kết cũng đi vào địa lý: chí tuyến Nam tiếng Anh là Tropic of Capricorn, còn đông chí là winter solstice.
Tháng 12 tiếng Anh và mẫu câu nói về cung
Tháng 12 tiếng Anh là December /dɪˈsembər/, đọc gần giống “đi-xém-bơ”, viết tắt Dec; gốc từ decem, nghĩa là mười trong tiếng Latin. Xem thêm bài tháng 12 tiếng Anh là gì. Mẫu câu:
- I was born on December 12th, so I’m a Sagittarius. – Mình sinh 12/12 nên thuộc cung Nhân Mã.
- She’s a Christmas baby and a Capricorn. – Cô ấy sinh đúng Giáng sinh và thuộc cung Ma Kết.
- Capricorn season starts around the winter solstice. – Mùa Ma Kết bắt đầu vào khoảng đông chí.
- Is December 22nd a Capricorn? – Ngày 22/12 có phải cung Ma Kết không?
Người sinh tháng 12 hợp với cung nào? (tham khảo)
Cuối năm là dịp nhiều người xem “tử vi năm mới”, và câu hỏi Nhân Mã, Ma Kết hợp với ai cũng phổ biến hơn. Theo cách giải thích phổ biến trong chiêm tinh phương Tây, các cung cùng nguyên tố dễ hiểu nhau, còn Lửa thường được ghép với Khí, Đất được ghép với Nước. Bảng dưới đây chỉ tổng hợp quan niệm thường gặp, không phải lời khuyên cho chuyện tình cảm hay kết bạn.
| Cung | Cung thường được cho là hợp | Lý do theo nguyên tố |
|---|---|---|
| Nhân Mã | Bạch Dương, Sư Tử, Thiên Bình, Bảo Bình | cùng nhóm Lửa, hoặc nhóm Khí bổ trợ |
| Ma Kết | Kim Ngưu, Xử Nữ, Cự Giải, Bọ Cạp, Song Ngư | cùng nhóm Đất, hoặc nhóm Nước bổ trợ |
Trong tiếng Anh, khi muốn hỏi hai cung có hợp nhau không, người ta thường nói Are Sagittarius and Aries compatible? hoặc Is a Sagittarius a good match for an Aries?. Dù kết quả thế nào, sự hòa hợp thật sự vẫn đến từ cách hai người tôn trọng và lắng nghe nhau.
Tên theo cung: thêm ý tưởng, không thêm áp lực
Các tên trong bài là gợi ý dựa trên ý nghĩa gần với hình ảnh mỗi cung; tên gọi không quyết định tính cách hay may rủi. Hãy xem thêm bảng 12 cung hoàng đạo tiếng Anh và kiểm tra nghĩa bằng công cụ ý nghĩa tên tiếng Anh trước khi chọn.






